China · Founded 2008
World's leading LED control and image processing system — the gold standard for all display projects
NovaStar, established in 2008 in Xi'an, is a top global provider of LED control solutions, serving over 4,000 enterprise customers. With proprietary display algorithms at its core, NovaStar develops a complete product chain from sending cards, receiving cards, video processors to control software. The company holds over 1,700 patents and is recognized as a National Champion Enterprise in China's industry. It has partnered with the Beijing Olympics 2008/2022, Brazil World Cup 2014/Qatar 2022, and Hangzhou Asian Games 2023.
Năm thành lập
Dòng sản phẩm
Ứng dụng phù hợp
Ngành phục vụ
Distribution licence
Luxwave is the official partner of Xi'an NovaStar Tech in Vietnam (certified 01/11/2025-31/12/2026). All NovaStar products — NovaPro UHD, sending/receiving cards, MCTRL, COEX, V/VX-Series — are 100% genuine, accompanied by CO/CQ + VAT invoice. Standard manufacturer warranty, direct technical support from NovaStar China, early firmware updates + optimal configuration advice from NCE certified engineers.
NovaStar product lines
COEX Series
All-in-one processor cao cấp cho broadcast + xVR studio, HDR và 12-bit color depth
H-Series & DH-Series
Bộ xử lý hình ảnh quy mô lớn cho command center, sân vận động, multi-screen control
MCTRL Series
Card phát chuẩn công nghiệp — backbone cho hầu hết dự án LED fixed-install
VX-Series & V-Series
All-in-one controller tích hợp processor + sender card, phù hợp rental và sự kiện
Taurus Series
Đa phương tiện cho biển báo kỹ thuật số phân tán, quản lý qua cloud
MSD-Series & TU-Series
Card nhận và phụ trợ — backbone cabinet receiver cho hệ sinh thái NovaStar
Có sẵn tại Luxwave

Controller & Processor
Contact us now for the best price! ✔️ Brand ⭐ Novastar ✔️ Model ⭐ A8S-N ✔️ Loading Capacity (W*H) ⭐ 512×512@60Hz ✔️ Socket Ports ⭐ 2 Ports ✔️ Input Voltage ⭐ DC 3.8V – 5.5V ✔️ Power ⭐ 4W ✔️ Dimensions

Controller & Processor
LED display controller 4K — 16 cổng Gigabit + 4 cổng quang 10G

Controller & Processor
Independent controller DVI — 2 cổng Gigabit, cảm biến sáng

Controller & Processor
Independent controller DVI + HDMI — 4 cổng Gigabit

Controller & Processor
Independent controller DVI + HDMI — 4 cổng Gigabit, chuẩn CCC

Controller & Processor
Independent controller DVI/HDMI/3G-SDI — 6 cổng Gigabit + 2 quang 10G
NovaStar đã triển khai tại Việt Nam
Khách hàng, địa điểm, pixel pitch, brand combo — công khai để bạn có thể tham chiếu khi đặt câu hỏi “dự án giống tôi đã làm chưa?”.

Bất động sản
Lâu đài lớn nhất Đông Nam Á — COB P1.25 trên kết cấu gỗ chạm khắc thủ công.
P1.25 COB · 6,5 m² · 2025

Doanh nghiệp
Phòng đào tạo trần vòm gỗ — COB P1.25 liền mạch hiển thị nội dung 4K đa nguồn.
P1.25 COB · 9,1 m² · 2025

Thể thao
Pixel pitch nhỏ nhất, xử lý hình ảnh cao cấp — phục vụ phòng họp chiến lược.
P1.5 · 6,8 m² · 2024

Ngân hàng
Thi công 1 ngày — kịp lịch hội nghị tổng kết cuối năm.
P2.5 · 6,1 m² · 2024

Bất động sản
Hài hòa giữa kỹ thuật hiển thị và thẩm mỹ kiến trúc.
P2.5 · 5,6 m² · 2024

Cơ quan nhà nước
Bộ đôi màn LED P3 + P4 — đồng bộ cho 2 không gian sử dụng khác nhau.
P3 / P4 · 2024

Doanh nghiệp
22m² hội trường — quy mô lớn, tín hiệu chuyên nghiệp.
P4 · 22,5 m² · 2024

Văn hóa
Diện tích lớn nhất trong danh mục — 45m² hiển thị hội trường công.
P2.5 · 45,4 m² · 2024

Giao thông
Khách hàng quay lại — dự án thứ 2 sau màn P4 sảnh bán vé.
P2 · 4,6 m² · 2024
So sánh NovaStar
Chọn đúng model NovaStar cho dự án — so sánh nhanh thông số, môi trường vận hành, giá tham khảo VND. Click tên series để xem chi tiết + spec đầy đủ.
| Thông số | Novastar A10s Pro | NovaStar MCTRL4KBán chạy | NovaStar MCTRL300 | NovaStar MCTRL600 | NovaStar MCTRL660 | NovaStar MCTRL660 ProCao cấp | NovaStar MCTRL R5Cao cấp | NovaStar MSD300-1 | NovaStar MSD600-1 | NovaStar A4s | NovaStar A5s | NovaStar A5s Plus (E) | NovaStar A7s | NovaStar A8sBán chạy | NovaStar A8s-N | NovaStar A9s | NovaStar A10s Plus | NovaStar NV7508 | NovaStar NV7512 | NovaStar NV7516 | NovaStar TB30 | NovaStar TB50 | NovaStar TB60 | NovaStar TB10 Plus | NovaStar TB20 Plus | NovaStar LCB4K | NovaStar VC2 | NovaStar VC4 | NovaStar VC6 Pro | NovaStar VC10 Pro | NovaStar VC16 Pro | NovaStar VC24 Pro | NovaStar LCB2K | NovaStar MBOX600 Pro | NovaStar TCC160 | NovaStar TB40 | NovaStar TV4 | NovaStar VX2000 ProFlagship | NovaStar VX400 Pro | NovaStar VX600 Pro | NovaStar VX1000 ProBán chạy | NovaStar H2Flagship | NovaStar H5Cao cấp | NovaStar H9Cao cấp | NovaStar H15Flagship | NovaStar H20Flagship | NovaStar CX40 ProMới | NovaStar KU20Mới | NovaStar MX20Mới | NovaStar MX30Mới | NovaStar MX40 ProMới | NovaStar MX2000 ProMới | NovaStar MX6000 ProMới | NovaStar MX_4×HDMI 2.0 input cardMới | NovaStar MX_4×DP 1.2 input cardMới | NovaStar MX_4×12G-SDI input cardMới | NovaStar MX_2×HDMI 2.1 input cardMới | NovaStar MX_2×DP 1.4 input cardMới | NovaStar MX_1×DP 1.4 (8K@60Hz) input cardMới | NovaStar MX_1×DP 1.4 + 1×HDMI 2.1 input cardMới | NovaStar MX_1×ST 2110 (100G) input cardMới | NovaStar MX_1×ST 2110 (25G) input cardMới | NovaStar MX_2×ST 2110 (25G) input cardMới | NovaStar MX_1×40G Fiber output cardMới | NovaStar MX_4×10G Fiber output cardMới | NovaStar MX_8×5G Base-T output cardMới | NovaStar MX_1×HDMI 2.0 + 1×12G-SDI MVR output cardMới | NovaStar COEX MX Control CardMới | NovaStar ET1S-G — Media Server 4KMới | NovaStar ET2S-G — Media Server 8KMới | NovaStar ET4S-G — Media Server 8K×4KMới | NovaStar ET16S-G — Media Server 16K×8K (flagship)Mới | NovaStar VICP — Nền tảng điều khiển thông minh trực quanMới | NovaStar KC40 — Bộ điều khiển LED all-in-one (20 cổng Ethernet)Mới | NovaStar A8s Pro — Receiving card (PWM, Image Booster 2.1)Mới | NovaStar A7s Plus — Receiving card (18bit+, dual backup)Mới | NovaStar A10s-Plus-N — Receiving card (16-bit precise grayscale, HDR)Mới | NovaStar CA50E — Receiving card 5G COEX (768×512)Mới | NovaStar XA50 Pro — Receiving card 5G COEX (1024×512)Mới | NovaStar MRV208-N — Receiving card HUB75E (8 cổng)Mới | NovaStar MRV412-N — Receiving card HUB75E (12 cổng)Mới | NovaStar MRV416-N — Receiving card HUB75E (16 cổng)Mới | NovaStar MRV532 — Receiving card HUB320F (10 cổng, HDR)Mới | NovaStar CVT10 Pro-M — Bộ chuyển đổi quang (đa mode (multi-mode))Mới | NovaStar CVT10 Pro-S — Bộ chuyển đổi quang (đơn mode (single-mode))Mới | NovaStar CVT10-M — Bộ chuyển đổi quang (đa mode (multi-mode))Mới | NovaStar CVT10-S — Bộ chuyển đổi quang (đơn mode (single-mode))Mới | NovaStar CVT4K-M — Bộ chuyển đổi quang (đa mode (multi-mode))Mới | NovaStar CVT4K-S — Bộ chuyển đổi quang (đơn mode (single-mode))Mới | NovaStar CVT8-5GM — Bộ chuyển đổi quang (đa mode (multi-mode))Mới | NovaStar CVT8-5GS — Bộ chuyển đổi quang (đơn mode (single-mode))Mới | NovaStar CVT310 — Bộ chuyển đổi quang (đa mode (multi-mode))Mới | NovaStar CVT320 — Bộ chuyển đổi quang (đơn mode (single-mode))Mới | NovaStar MCTRL700 — Bộ điều khiển LED (6 cổng Gigabit)Mới | NovaStar MCTRL700 Pro — Bộ điều khiển LED (0-frame, cảm biến sáng)Mới | NovaStar NovaPro UHD Jr — Bộ điều khiển all-in-one (10,4 triệu px)Mới | NovaStar HDR Master 4K — Bộ xử lý video 4K HDR (SDR→HDR)Mới | NovaStar VUnit 3000 — Bộ xử lý điều khiển trung tâm chuyên nghiệp (central control)Mới | NovaStar MG200 — Bộ mã hoá AV over IP (2K, KVM phân tán)Mới | NovaStar MG201 — Bộ giải mã AV over IP (2K, KVM phân tán)Mới | NovaStar MGT600 — Bộ giải mã điều khiển màn LED all-in-one (2K, 3,9 triệu px)Mới | NovaStar MG420 — Bộ mã hoá AV over IP 4K (KVM phân tán)Mới | NovaStar MG421 — Bộ giải mã AV over IP 4K (KVM phân tán)Mới | NovaStar MGT1000 — Bộ giải mã điều khiển màn LED all-in-one 4K (6,5 triệu px)Mới | NovaStar MGT2000 — Bộ giải mã điều khiển màn LED all-in-one 4K (13 triệu px)Mới | NovaStar TU15 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LEDMới | NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LEDMới | NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4KMới | NovaStar H_1xHDMI2.1+1xDP1.4 Input CardMới | NovaStar H_2xDP1.2 Input CardMới | NovaStar H_1xHDMI2.0+1xDP1.2 Input CardMới | NovaStar H_2xHDMI2.0+2xDP1.2 Input CardMới | NovaStar H_1xDP1.2 Input CardMới | NovaStar H_1xST2110 Input CardMới | NovaStar H_1x12G SDI Input CardMới | NovaStar H_2xHDMI2.0 Input CardMới | NovaStar H_1xHDMI2.0 Input CardMới | NovaStar H_4xfiber Input CardMới | NovaStar H_2xDP1.1 Input CardMới | NovaStar H_4xDVI Input CardMới | NovaStar H_4xHDMI Input CardMới | NovaStar H_2xRJ45 IP Input CardMới | NovaStar H_4x3G SDI Input CardMới | NovaStar H_2xCVBS+2xVGA Input CardMới | NovaStar H_4xVGA Input CardMới | NovaStar H_2xAudio Input+2xAudio Output CardMới | NovaStar H_4xHDBaseT Input CardMới | NovaStar H_1xNDI Input CardMới | NovaStar H_STD I/O CardMới | NovaStar H_16xRJ45+2xfiber Sending CardMới | NovaStar H_20xRJ45 Sending CardMới | NovaStar H_4xfiber Sending CardMới | NovaStar H_4xfiber Sending Card (enhanced)Mới | NovaStar H_1xHDMI2.0 Output CardMới | NovaStar H_1x12G SDI Output CardMới | NovaStar H_4xDVI Output CardMới | NovaStar H_4xHDMI Output CardMới | NovaStar H_4x3G SDI Output CardMới | NovaStar H_4xHDBaseT Output CardMới | NovaStar H_2xRJ45+1xHDMI1.3 Preview CardMới | NovaStar H_Control CardMới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Định vị | Contact us now for the best price! ✔️ Brand ⭐ Novastar ✔️ Model ⭐ A8S-N ✔️ Loading Capacity (W*H) ⭐ 512×512@60Hz ✔️ Socket Ports ⭐ 2 Ports ✔️ Input Voltage ⭐ DC 3.8V – 5.5V ✔️ Power ⭐ 4W ✔️ Dimensions | LED display controller 4K — 16 cổng Gigabit + 4 cổng quang 10G | Independent controller DVI — 2 cổng Gigabit, cảm biến sáng | Independent controller DVI + HDMI — 4 cổng Gigabit | Independent controller DVI + HDMI — 4 cổng Gigabit, chuẩn CCC | Independent controller DVI/HDMI/3G-SDI — 6 cổng Gigabit + 2 quang 10G | Independent controller 6G-SDI/DVI/HDMI — 8 Gigabit + 2 quang, G4 engine | Sending card DVI — 2 cổng Gigabit, tải 1,3 triệu px | Sending card DVI + HDMI — 4 cổng Gigabit | Receiving card 256×256 px — A-series tiêu chuẩn | Receiving card 320×256 px — 32 nhóm dữ liệu | Receiving card 512×384 px — bản Plus dung lượng cao | Receiving card 512×256 px — hỗ trợ IC PWM & Common | Receiving card 512×384 px — phổ thông, dung lượng lớn | Receiving card 512×384 px — biến thể A8s | Receiving card 512×512 px — dung lượng cao cho fine-pitch | Receiving card 512×512 px — A-series cao cấp | Receiving card cao cấp — 8 cổng HUB75E, tới 16 nhóm RGB | Receiving card cao cấp — 12 cổng HUB75E, tới 24 nhóm RGB | Receiving card cao cấp — 16 cổng HUB75E, tới 32 nhóm RGB | Taurus media player — tải 650.000 px, 2 cổng Gigabit, Android 11 | Taurus media player — tải 1,3 triệu px, có HDMI 1.3 (sync) | Taurus media player — tải 2,3 triệu px, 4 cổng Gigabit, HDMI in/out | Taurus media player nhỏ gọn — tải 650.000 px, nguồn DC, 2GB/32GB | Taurus media player nhỏ gọn — tải 650.000 px, thêm HDMI 1.3 (sync) | Media player cho màn LCD & LED — ngõ ra HDMI 2.0 4K | All-in-one controller — 2 cổng Gigabit, tải 1,3 triệu px | All-in-one controller — 4 cổng Gigabit, tải 2,6 triệu px | All-in-one controller Pro — 6 cổng Gigabit, HDMI 2.0 + 3G-SDI, tải 3,9 triệu px | All-in-one controller Pro — 10 cổng Gigabit, tải 6,5 triệu px | All-in-one controller Pro — 16 cổng Gigabit, HDMI 2.0 + DP 1.2, tải 10,4 triệu px | All-in-one controller Pro đầu bảng — 24 cổng Gigabit, tải 15,6 triệu px | Bộ phát đa phương tiện cho màn LCD — xuất HDMI 1080p, giải mã 4K | Bộ điều khiển công nghiệp — Intel N97, tải 2,6 triệu px, 4 cổng Gigabit | Card điều khiển bất đồng bộ all-in-one — 16 cổng HUB75E, Android 10 | Taurus media player — tải 1,3 triệu px, HDMI 1.3, Android 11 | Bộ xử lý phát + điều khiển màn LED — Android 11, chiếu màn hình không dây, remote | Controller all-in-one đầu bảng — tải 13 triệu px, 12 lớp, HDR10, Genlock | Controller all-in-one — tải 2,6 triệu px, 4 cổng Gigabit, 6 lớp | Controller all-in-one — tải 3,9 triệu px, 6 cổng Gigabit, 6 lớp | Controller all-in-one — tải 6,5 triệu px, 10 cổng Gigabit, 6 lớp | Video wall splicer modular 2U — tải tới 52 triệu px, 32 lớp, hot-swap card | Video wall splicer modular 5U — tải tới 78 triệu px, 48 lớp | Video wall splicer modular 9U — H9 / H9 Enhanced, tải tới 260 triệu px | Video wall splicer modular 15U — H15 / H15 Enhanced, tải tới 416 triệu px | Video wall splicer modular 20U — 40 card vào, tải tới 520 triệu px, 320 lớp | Controller LED COEX all-in-one — 9 triệu px · 6×5G Ethernet + 40G fiber · 3 lớp 4K · HDR · 0-frame | Controller LED COEX gọn nhẹ — 3.9 triệu px · 6 cổng Ethernet + 10G fiber | Controller LED COEX all-in-one — 3.9 triệu px · 2×HDMI + 3G-SDI · 6 Ethernet + 2×10G fiber | Controller LED COEX — 6.5 triệu px · 10 Ethernet + 2×10G fiber · HDR | Controller LED COEX đầu bảng — 9 triệu px · 20 Ethernet + 4×10G fiber · 4 lớp 4K | Controller LED COEX module 8K (2U) — 35.38 triệu px · 2 card vào + 2 card ra · 480Hz · 0-frame | Controller LED COEX module 8K đầu bảng (6U) — 141 triệu px · 8 card vào + 8 card ra · nguồn kép | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 4x HDMI 2.0 | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 4x DP 1.2 | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 4x 12G-SDI | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 2x HDMI 2.1 | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 2x DP 1.4 | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 1x DP 1.4 (8K) | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 1x DP 1.4 + 1x HDMI 2.1 | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 1x ST 2110 (100G) — 1 primary + 1 backup (QSFP28) | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 1x ST 2110 (25G) — 1 primary + 1 backup (SFP28) | Card đầu vào module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 2x ST 2110 (25G) — 2 primaries + 2 backups (SFP28) | Card đầu ra module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 1x 40G QSFP+ optical (transmission rate 41.25 Gbps); equival | Card đầu ra module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 4x 10G SFP+ optical (transmission rate 10.3125 Gbps); each e | Card đầu ra module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 8x 5G Base-T Ethernet (copper, no fiber converter required) | Card đầu ra module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 1x HDMI 2.0 + 1x 12G-SDI (multiviewer / MVR output) | Card điều khiển module cho controller COEX MX2000 Pro / MX6000 Pro — 2x Gigabit ETHERNET control ports (TCP/IP, star connection, | Media server phát nội dung màn LED — 4K×2K@60Hz, 20 lớp, phần mềm Kompass FX3 Pro | Media server 8K×2K — phát 1 lớp 8K hoặc 2 lớp 4K, 40 lớp, Kompass FX3 Pro Advanced | Media server 8K×4K — 4×DP 1.4, lớp không giới hạn, HDR10, Kompass FX3 Pro Professional | Media server đầu bảng 16K×8K — tới 4 card đồ hoạ, đồng bộ đa máy, Xeon Gold | Phần mềm điều khiển trực quan (WYSIWYG) cho hệ màn ghép, media server, audio & thiết bị hội trường/điều hành | Controller LED all-in-one — 9 triệu px · 20 Ethernet + 4×10G fiber · 3 lớp · HDR10 · 0-frame latency | Receiving card (PWM, Image Booster 2.1) — tải 512×512@60Hz (8-bit) | Receiving card (18bit+, dual backup) — tải 512×512@60Hz (PWM) | Receiving card (16-bit precise grayscale, HDR) — tải 512×512@60Hz | Receiving card 5G COEX (768×512) — tải 768×512@60Hz/card | Receiving card 5G COEX (1024×512) — tải 1024×512@60Hz/card (cao nhất dòng) | Receiving card HUB75E (8 cổng) — tải 512×512@60Hz (PWM 8-bit) | Receiving card HUB75E (12 cổng) — tải 512×512@60Hz (PWM 8-bit) | Receiving card HUB75E (16 cổng) — tải 512×512@60Hz (8-bit PWM) | Receiving card HUB320F (10 cổng, HDR) — tải 512×512@60Hz · có HDR10/HLG | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đa mode (multi-mode) · 10G · tới 300m | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đơn mode (single-mode) · 10G · tới 10km | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đa mode (multi-mode) · 10G · tới 300m | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đơn mode (single-mode) · 10G · tới 10km | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đa mode (multi-mode) · 16 cổng · nguồn kép | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đơn mode (single-mode) · 16 cổng · nguồn kép | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đa mode (multi-mode) · 5G · 8×5G Base-T + 40G | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đơn mode (single-mode) · 5G · 8×5G Base-T + 40G | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đa mode (multi-mode) · 1G · tới 550m | Bộ chuyển đổi Ethernet↔quang — bản đơn mode (single-mode) · 1G · tới 20km | Bộ điều khiển LED (sending) — tải 1920×1200@60Hz · 6 cổng Gigabit · DVI + HDMI 1.3 | Bộ điều khiển LED — tải 1920×1200@60Hz · 6 cổng Gigabit · độ trễ 0-frame · cảm biến sáng | Bộ điều khiển all-in-one (scaler+splicer) — 10,4 triệu px · 16 Ethernet + 4×10G · 3 lớp + OSD · HDR | Bộ xử lý video 4K HDR đầu tiên của NovaStar — SDR⇄HDR10/HLG · SuperView III · vào HDMI2.0/DP1.2/4×12G-SDI · ra HDMI(8K×1K)+quang 10G+12G-SDI · 1U | Bộ xử lý điều khiển trung tâm lập trình được của NovaStar — cắm card COM/I/O/relay/IR + ma trận video HDMI 2.0 (4 vào/3 ra 4K@60Hz), điều khiển đa nền tảng | Bộ mã hoá (encoder) hệ AV-over-IP phân tán MG series của NovaStar — 1×HDMI 1.3 tới 1080p, H.264/H.265, độ trễ ≤60 ms, KVM | Bộ giải mã (decoder) hệ AV-over-IP MG series — 1×HDMI 1.3 ra tới 1080p, H.264/H.265, ≤60 ms, KVM | Bộ giải mã all-in-one hệ AV-over-IP MG series — nhận luồng IP + 6 cổng Gigabit tải màn LED tới 3,9 triệu px | Bộ mã hoá 4K hệ AV-over-IP MG series — 1×HDMI 2.0 + 1×DP 1.2 tới 4K@60Hz, H.264/H.265, PoE, quang OPT, ≤60 ms | Bộ giải mã 4K hệ AV-over-IP MG series — 1×HDMI 2.0 ra tới 4K@60Hz, 4×USB 3.0 KVM, PoE, quang OPT | Bộ giải mã all-in-one 4K hệ AV-over-IP MG series — 10 cổng Gigabit tải màn LED tới 6,5 triệu px, OPT + LAN | Bộ giải mã all-in-one 4K đầu bảng hệ AV-over-IP MG series — 20 cổng Gigabit tải màn LED tới 13 triệu px + HDMI 2.0 IN | Bộ xử lý phát + điều khiển màn LED trong nhà — Android 11 · 4 cổng Gigabit · tải 2,6 triệu px | Bộ xử lý phát + điều khiển màn LED trong nhà — Android 11 · 6 cổng Gigabit · tải 3,9 triệu px | Bộ xử lý phát + điều khiển màn LED — Android 13 · 20 Gigabit + 2 OPT 10G · tải 13 triệu px · HDR10 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 1x HDMI 2.1 + 1x DP 1.4 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x DP 1.2 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 1x HDMI 2.0 + 1x DP 1.2 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x HDMI 2.0 + 2x DP1.2 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 1x DP 1.2 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x 25G OPT ports | Card module cho splicer NovaStar H2 — 1x 12G-SDI IN + 1x 12G-SDI LOOP | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x HDMI 2.0 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 1x HDMI 2.0 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x 10G OPT ports | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x DP1.1 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x DVI | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x HDMI | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x RJ45 Gigabit Ethernet Ports | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x 3G-SDI | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x VGA + 2x CVBS | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x VGA | Card module cho splicer NovaStar H2 — Single channel: 4x phoenix audio in + 4x phoenix audio out; Dual channel: 2x phoenix audio in + 2x phoenix audio out | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x RJ45 Gigabit Ethernet ports | Card module cho splicer NovaStar H2 — 1x RJ45 Gigabit Ethernet Input | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x COM | Card module cho splicer NovaStar H2 — 16x RJ45 Gigabit Ethernet Outputs + 2x OPT Outputs | Card module cho splicer NovaStar H2 — 20x RJ45 Gigabit Ethernet Outputs; occupies two slots | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x 10G OPT Ports | Card module cho splicer NovaStar H2 — 8x 10G OPT Ports | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x HDMI 2.0 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 1x 12G-SDI + 1x 12G-SDI | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x SL-DVI | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x HDMI 1.4 | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x 3G-SDI | Card module cho splicer NovaStar H2 — 4x RJ45 Gigabit Ethernet ports | Card module cho splicer NovaStar H2 — 2x RJ45 Gigabit Ethernet Outputs + 1x HDMI 1.3 | Card module cho splicer NovaStar H2 — GENLOCK |
| Pixel pitch | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Refresh rate | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Điểm nổi bật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giá tham khảo | Liên hệ | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / card | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ / thiết bị | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Xem chi tiết | Pro | MCTRL4K | MCTRL300 | MCTRL600 | MCTRL660 | Pro | R5 | MSD300-1 | MSD600-1 | A4s | A5s | (E) | A7s | A8s | A8s-N | A9s | Plus | NV7508 | NV7512 | NV7516 | TB30 | TB50 | TB60 | Plus | Plus | LCB4K | VC2 | VC4 | Pro | Pro | Pro | Pro | LCB2K | Pro | TCC160 | TB40 | TV4 | Pro | Pro | Pro | Pro | H2 | H5 | H9 | H15 | H20 | Pro | KU20 | MX20 | MX30 | Pro | Pro | Pro | card | card | card | card | card | card | card | card | card | card | card | card | card | card | Card | 4K | 8K | 8K×4K | (flagship) | quan | Ethernet) | 2.1) | backup) | HDR) | (768×512) | (1024×512) | cổng) | cổng) | cổng) | HDR) | (multi-mode)) | (single-mode)) | (multi-mode)) | (single-mode)) | (multi-mode)) | (single-mode)) | (multi-mode)) | (single-mode)) | (multi-mode)) | (single-mode)) | Gigabit) | sáng) | px) | (SDR→HDR) | control) | tán) | tán) | px) | tán) | tán) | px) | px) | LED | LED | 4K | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | (enhanced) | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card | Card |
NCE — NovaStar Certified Engineer
Chương trình NCE 4 cấp (Apprentice → Associate → Professional → Master) — kỹ sư Luxwave đạt chứng chỉ Associate + Professional cho cả 2 ngách Đầu vào tín hiệu (Input) và Đầu ra LED (Output). Đảm bảo cấu hình splicer + receiver card đúng từ buổi triển khai đầu tiên.
Thương hiệu khác
Ứng dụng phù hợp
Auditorium & Conference Hall
LED cho hội trường 100-500 ghế — sự kiện công ty, hội nghị, giảng đường đại học
Xem ứng dụngSmart Classroom & Lecture Hall
LED thay máy chiếu cho phòng học thông minh — bài giảng rõ trong ánh sáng tự nhiên
Xem ứng dụngRetail Chain & Mall
Hệ thống LED đồng bộ cho chuỗi cửa hàng — quản lý content từ 1 điểm
Xem ứng dụngStage & Event Rental
LED rental cho concert, wedding, hội nghị — quick-lock 30s, on-site 24/7
Xem ứng dụngCông cụ kỹ thuật
Nhập kích thước & pixel pitch → ước tính số module, nguồn, card nhận và bộ xử lý NovaStar phù hợp — theo công thức cấu hình thực tế của Luxwave (module 320×160mm).
| Thiết bị | Mã / loại | Số lượng |
|---|---|---|
| Tấm LED | BOE BTS040 (ngoài trời) | 156 tấm (13×12) |
| Nguồn (LED power) | G-Energy 5V/300W | 27 bộ |
| Card nhận | NV7512 | 7 cái |
| Bộ xử lý | VC2 | 1 bộ (cần ≥1 cổng) |
Khớp đúng bội số module. Pixel pitch 4mm. Ước tính số lượng theo công cụ báo giá Luxwave — cấu hình & giá chính xác qua báo giá.
Nhận báo giá chính xác →Danh mục sản phẩm
Đang xem 9 / 106 sản phẩm
Câu hỏi thường gặp
World's leading LED control and image processing system — the gold standard for all display projects Industry Standard: NovaStar is almost the default control system for every LED cabinet on the market — 99% of Vietnamese technicians are familiar with its operation.. Complete Image Processing Ecosystem: from entry-level MCTRL to high-end COEX/H-Series — same interface, same software.. Multi-screen Synchronization: centralized control software manages dozens of screens — optimized for command centers, stadiums.. Đây là 3 điểm Luxwave đánh giá là khác biệt rõ rệt của NovaStar so với các OEM cùng phân khúc trong danh mục phân phối — phù hợp khi dự án ưu tiên corporate.
Luxwave is the official partner of Xi'an NovaStar Tech in Vietnam (certified 01/11/2025-31/12/2026). All NovaStar products — NovaPro UHD, sending/receiving cards, MCTRL, COEX, V/VX-Series — are 100% genuine, accompanied by CO/CQ + VAT invoice. Standard manufacturer warranty, direct technical support from NovaStar China, early firmware updates + optimal configuration advice from NCE certified engineers. Mọi đơn hàng đều có CO/CQ đầy đủ, không nhập trung gian Hong Kong hay Singapore. Kỹ thuật Luxwave được OEM đào tạo trực tiếp — NovaStar NCE Associate/Professional, BOE Training Program, PixelHue Q-series certification — đảm bảo lắp đặt và bảo trì đúng spec nhà máy.
Luxwave cam kết bảo hành tại chỗ 24 tháng cho module NovaStar và bộ xử lý hình ảnh, 12 tháng cho phụ kiện. Dòng MicroLED COB cao cấp có chế độ mở rộng lên 36-60 tháng. Vùng phục vụ Hà Nội, TP. HCM và 30+ tỉnh thành — sự cố trung tâm tỉnh xử lý trong 24-48h, không cần gửi module về nhà máy.
NovaStar phù hợp nhất với corporate, command-center, broadcast, event, retail. Dòng flagship COEX Series — All-in-one processor cao cấp cho broadcast + xVR studio, HDR và 12-bit color depth. Luxwave tư vấn brand-combo theo từng hạng mục dự án thay vì ép một brand cho mọi không gian.