
NovaStar H15
Video wall splicer modular 15U — H15 / H15 Enhanced, tải tới 416 triệu px
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu NovaStar H15
Bộ ghép màn module 15U của NovaStar (bản H15 và H15 Enhanced): kiến trúc FPGA, card vào/ra thay nóng, nguồn kép. Tối đa 30 card vào (120 kênh), tải tới 416 triệu điểm ảnh (bản Enhanced), 160 lớp, 10-bit, 4K, HDR10/HLG, điều khiển web B/S. Cho hệ thống trung tâm điều hành quy mô rất lớn.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của NovaStar H15
Splicer modular 15U — 30 card vào (120 kênh)
Tải tối đa 416 triệu px (Enhanced) · 160 lớp
Nguồn kép (dual PSU) · 10-bit · 4K · HDR10/HLG
2 bản: H15 / H15 Enhanced · điều khiển web B/S đa nền tảng
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật NovaStar H15
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.
- Brand
- NovaStar
- Model
- H15 (H15 / H15 Enhanced)
- Product type
- Modular video wall splicer (FPGA pure-hardware, hot-swappable input/output cards)
- Rack unit
- 15U (standard 19-inch rack mount)
- Max input cards
- 30 (max 120 input channels)
- Max output cards
- 10 (H15) / 16 (H15 Enhanced) — max output channels 40 (H15) / 64 (H15 Enhanced)
- Max loading capacity (H15 / H15 Enhanced)
- H_16xRJ45+2xfiber 104M / 166.4M; H_20xRJ45 130M / 208M; H_4xfiber 208M / 332.8M; H_4xfiber (enhanced card) 260M / 416M
- Max layers
- 160 (H15: up to 16 layers/card; H15 Enhanced: up to 10 layers/card)
- Video processing
- 10-bit source input & processing; 4K input/output; HDR10 & HLG
- Card ecosystem
- shares the H Series input / output / sending / preview / control cards (modular, hot-swap)
- Control
- B/S web architecture (cross-platform, no app install); online firmware update
- Power
- 100–240 V~, 50/60 Hz, 10–5 A (dual power supplies — connect both; two redundant supplies optional) · max power consumption 900 W
- Operating temperature
- 0°C to +45°C (0–80% RH non-condensing)
- Storage temperature
- −10°C to +60°C (0–95% RH non-condensing)
- Dimensions
- 482.6 × 683.0 × 533.0 mm · Net weight: 41.1 kg (chassis)
- Noise level
- 45 dB(A) (typical at 25°C)
- Certifications
- CCC, CE, FCC, IC, KC, RCM, UKCA, UL, CB, CMIM, PSE
- Manufacturer certifications
- ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar H15 • Brand: NovaStar • Model: H15 (H15 / H15 Enhanced) • Product type: Modular video wall splicer (FPGA pure-hardware, hot-swappable input/output cards) • Rack unit: 15U (standard 19-inch rack mount) • Max input cards: 30 (max 120 input channels) • Max output cards: 10 (H15) / 16 (H15 Enhanced) — max output channels 40 (H15) / 64 (H15 Enhanced) • Max loading capacity (H15 / H15 Enhanced): H_16xRJ45+2xfiber 104M / 166.4M; H_20xRJ45 130M / 208M; H_4xfiber 208M / 332.8M; H_4xfiber (enhanced card) 260M / 416M • Max layers: 160 (H15: up to 16 layers/card; H15 Enhanced: up to 10 layers/card) • Video processing: 10-bit source input & processing; 4K input/output; HDR10 & HLG • Card ecosystem: shares the H Series input / output / sending / preview / control cards (modular, hot-swap) • Control: B/S web architecture (cross-platform, no app install); online firmware update • Power: 100–240 V~, 50/60 Hz, 10–5 A (dual power supplies — connect both; two redundant supplies optional) · max power consumption 900 W • Operating temperature: 0°C to +45°C (0–80% RH non-condensing) • Storage temperature: −10°C to +60°C (0–95% RH non-condensing) • Dimensions: 482.6 × 683.0 × 533.0 mm · Net weight: 41.1 kg (chassis) • Noise level: 45 dB(A) (typical at 25°C) • Certifications: CCC, CE, FCC, IC, KC, RCM, UKCA, UL, CB, CMIM, PSE • Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar H15 — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
NovaStar H15 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+
Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.
Giá NovaStar H15 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar H15 đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình NovaStar H15 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
