
NovaStar VX400 Pro
Controller all-in-one — tải 2,6 triệu px, 4 cổng Gigabit, 6 lớp
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu NovaStar VX400 Pro
Bộ điều khiển all-in-one NovaStar gộp xử lý hình ảnh + điều khiển: tải tối đa 2,6 triệu điểm ảnh, ngõ ra tới 10.240×8.192px, 4 cổng Gigabit + 2 cổng quang. Đầu vào 4K×2K@60Hz (tới 240Hz), 6 lớp, 8/10/12-bit, Genlock, low latency, hiệu chỉnh pixel-level. Cho rental, sân khấu và màn fine-pitch cỡ vừa.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của NovaStar VX400 Pro
All-in-one — tải tối đa 2.600.000 điểm ảnh
Ngõ ra max 10.240×8.192px · 4 cổng Gigabit + 2 quang
6 lớp · 4K×2K@60Hz (tới 240Hz) · 8/10/12-bit
Genlock · low latency · hiệu chỉnh pixel-level · dự phòng đa lớp
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật NovaStar VX400 Pro
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.
- Brand
- NovaStar
- Model
- VX400 Pro
- Product type
- All-in-one LED display controller (video processing + control)
- Working modes
- video controller / fiber converter / ByPass
- Loading capacity
- up to 2,600,000 pixels (max width 10,240 px, max height 8,192 px)
- Max capacity per Gigabit port
- 650,000 px (8-bit)
- Max video input resolution
- 4K×2K@60Hz (4096×2160@60Hz, HDMI 2.0); max frame rate up to 240 Hz
- Layers
- 6 (6× 2K×1K layer resources; 4K×2K / 4K×1K / 2K×1K)
- Color depth
- 8 / 10 / 12-bit (HDMI 2.0); HDMI 1.3 8-bit; 3G-SDI 10-bit
- Video inputs
- 1× HDMI 2.0 (IN & LOOP), 2× HDMI 1.3, 1× 3G-SDI (IN & LOOP), 1× 10G optical fiber (OPT 1, self-adaptive), 1× USB 3.0
- LED output
- 4× Gigabit Ethernet ports
- Fiber output
- 2× 10G optical fiber (OPT 1 self-adaptive in/out; OPT 2 copy/back up or loop) — single-mode ≤10 km / multi-mode ≤300 m
- Monitoring output
- 1× HDMI 1.3 (1920×1080@60Hz fixed)
- Other connectors
- 1× 3D connector; 3.5 mm audio input & output (sampling up to 48 kHz)
- Image processing
- Genlock (output sync); low latency (down to 0 frame in ByPass); pixel-level brightness & chroma calibration; end-to-end backup (input / Ethernet / OPT / dual receiving-card); 256 presets; OSD
- Control
- front-panel knob, NovaLCT, Unico, VICP app, remote (optional); 1× USB 2.0 control (cascade ≤5, firmware/EDID/logs); RS232; light-sensor connector
- Input voltage
- 100–240 V~, 50/60 Hz, 2–0.8 A
- Rated power consumption
- 42 W
- Operating temperature
- 0°C to +50°C (5%–85% RH non-condensing)
- Storage temperature
- −10°C to +60°C (5%–95% RH non-condensing)
- Dimensions
- 482.6 × 302.2 × 50.1 mm · Net weight: 3.8 kg
- Certifications
- CE, FCC, IC, PSE, RCM, EAC, UL, CB, KC, RoHS
- Manufacturer certifications
- ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar VX400 Pro • Brand: NovaStar • Model: VX400 Pro • Product type: All-in-one LED display controller (video processing + control) • Working modes: video controller / fiber converter / ByPass • Loading capacity: up to 2,600,000 pixels (max width 10,240 px, max height 8,192 px) • Max capacity per Gigabit port: 650,000 px (8-bit) • Max video input resolution: 4K×2K@60Hz (4096×2160@60Hz, HDMI 2.0); max frame rate up to 240 Hz • Layers: 6 (6× 2K×1K layer resources; 4K×2K / 4K×1K / 2K×1K) • Color depth: 8 / 10 / 12-bit (HDMI 2.0); HDMI 1.3 8-bit; 3G-SDI 10-bit • Video inputs: 1× HDMI 2.0 (IN & LOOP), 2× HDMI 1.3, 1× 3G-SDI (IN & LOOP), 1× 10G optical fiber (OPT 1, self-adaptive), 1× USB 3.0 • LED output: 4× Gigabit Ethernet ports • Fiber output: 2× 10G optical fiber (OPT 1 self-adaptive in/out; OPT 2 copy/back up or loop) — single-mode ≤10 km / multi-mode ≤300 m • Monitoring output: 1× HDMI 1.3 (1920×1080@60Hz fixed) • Other connectors: 1× 3D connector; 3.5 mm audio input & output (sampling up to 48 kHz) • Image processing: Genlock (output sync); low latency (down to 0 frame in ByPass); pixel-level brightness & chroma calibration; end-to-end backup (input / Ethernet / OPT / dual receiving-card); 256 presets; OSD • Control: front-panel knob, NovaLCT, Unico, VICP app, remote (optional); 1× USB 2.0 control (cascade ≤5, firmware/EDID/logs); RS232; light-sensor connector • Input voltage: 100–240 V~, 50/60 Hz, 2–0.8 A • Rated power consumption: 42 W • Operating temperature: 0°C to +50°C (5%–85% RH non-condensing) • Storage temperature: −10°C to +60°C (5%–95% RH non-condensing) • Dimensions: 482.6 × 302.2 × 50.1 mm · Net weight: 3.8 kg • Certifications: CE, FCC, IC, PSE, RCM, EAC, UL, CB, KC, RoHS • Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar VX400 Pro — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
NovaStar VX400 Pro được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+
Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.
Giá NovaStar VX400 Pro bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar VX400 Pro đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình NovaStar VX400 Pro cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
