Skip to main content →
NovaStar MSD300-1 — ảnh 1
Novastar

NovaStar MSD300-1

Sending card DVI — 2 cổng Gigabit, tải 1,3 triệu px

BrandNovaStar
ModelMSD300-1
Product typeSending card (PCI form factor)
OriginMade in China
Input1× single-link DVI (up to 1920×1200@60Hz, 8-bit RGB 4:4:4)

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu NovaStar MSD300-1

Card gửi (sending card) gắn khe PCI, giá tốt cho rental và lắp cố định. Đầu vào single-link DVI, 2 cổng Gigabit Ethernet, tải tối đa 1,3 triệu điểm ảnh. Hỗ trợ hiệu chỉnh pixel-level qua NovaLCT/NovaCLB, cascade tới 20 card.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của NovaStar MSD300-1

Vào single-link DVI (8-bit RGB 4:4:4)

2 cổng Gigabit Ethernet (có dự phòng)

Tải tối đa 1.300.000 px

Hiệu chỉnh pixel-level · cascade tới 20 card

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Văn phòngBán lẻ / showroomSự kiện / sân khấu

Chi tiết

Thông số kỹ thuật NovaStar MSD300-1

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.

Brand
NovaStar
Model
MSD300-1
Product type
Sending card (PCI form factor)
Origin
Made in China
Input
1× single-link DVI (up to 1920×1200@60Hz, 8-bit RGB 4:4:4)
Custom resolution
max width 3840×600@60Hz · max height 548×3840@60Hz · no interlaced input
Ethernet output
2× Gigabit (RJ45) · redundancy supported
Loading per Ethernet port
650,000 px
Total loading capacity
up to 1,300,000 px
Calibration
pixel-level brightness & chroma (NovaLCT / NovaCLB)
Function
light sensor connector
Control
USB Type-B 2.0 (PC) + UART IN / UART OUT (cascade up to 20 units)
Input voltage
DC 3.3 V–5.5 V
Rated current
0.6 A
Rated power consumption
3 W
Operating environment
−20°C to +75°C, 10% RH–90% RH non-condensing
Dimensions
138.8 × 120.6 × 22.0 mm
Net weight
104.3 g
Certifications
RoHS, EMC
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar MSD300-1
• Brand: NovaStar
• Model: MSD300-1
• Product type: Sending card (PCI form factor)
• Origin: Made in China
• Input: 1× single-link DVI (up to 1920×1200@60Hz, 8-bit RGB 4:4:4)
• Custom resolution: max width 3840×600@60Hz · max height 548×3840@60Hz · no interlaced input
• Ethernet output: 2× Gigabit (RJ45) · redundancy supported
• Loading per Ethernet port: 650,000 px
• Total loading capacity: up to 1,300,000 px
• Calibration: pixel-level brightness & chroma (NovaLCT / NovaCLB)
• Function: light sensor connector
• Control: USB Type-B 2.0 (PC) + UART IN / UART OUT (cascade up to 20 units)
• Input voltage: DC 3.3 V–5.5 V
• Rated current: 0.6 A
• Rated power consumption: 3 W
• Operating environment: −20°C to +75°C, 10% RH–90% RH non-condensing
• Dimensions: 138.8 × 120.6 × 22.0 mm
• Net weight: 104.3 g
• Certifications: RoHS, EMC

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar MSD300-1 — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

NovaStar MSD300-1 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+

Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.

Giá NovaStar MSD300-1 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar MSD300-1 đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình NovaStar MSD300-1 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.