Skip to main content →
BOE BTQ012S P1.25 — ảnh 1
BOE

BOE BTQ012S P1.25

Module LED trong nhà P1.25 — SMD1010 fine-pitch xem gần

BrandBOE MLED
ModelBTQ012S
Product typeIndoor fine-pitch LED module (full-color)
OriginMade in China
Pixel pitch1.25 mm

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE BTQ012S P1.25

Module LED full-color trong nhà dòng BTQ của BOE MLED: pixel pitch 1.25mm, đèn SMD1010 copper-wire, mật độ 640.000 điểm/m². Driver dòng hằng (constant current) cho ánh sáng đều, màu nhiệt 3000–15000K điều chỉnh, refresh 3.840Hz, 12-bit. Bảo trì từng điểm (single-lamp), IP30. Cho phòng họp, sảnh, showroom và bán lẻ xem gần.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE BTQ012S P1.25

Pixel pitch 1.25mm · đèn SMD1010 copper-wire

Mật độ 640.000 điểm/m² · module 256×128

Refresh 3.840Hz · 12-bit · màu 3000–15000K

Công suất TB ≤130 W/m² · tối đa ≤390 W/m²

Trong nhà IP30 · sửa từng điểm (single-lamp)

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Văn phòngBán lẻ / showroomKhách sạn / spaTrung tâm điều hành

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE BTQ012S P1.25

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
BTQ012S
Product type
Indoor fine-pitch LED module (full-color)
Origin
Made in China
Pixel pitch
1.25 mm
LED model
SMD1010 (copper wire)
Module resolution
256 × 128
Module size
319.9 × 159.9 × 15 mm (±tolerance)
Module flatness
≤ 0.2 mm
Pixel density
640,000 dot/m²
Brightness (white balance)
≥ 450 cd/m²
Color temperature
3000–15000 K (adjustable)
Viewing angle
≥150° horizontal / ≥130° vertical
Recommended viewing distance
≥ 1.2 m
Max power consumption per module
≤ 20 W
Average active power consumption
≤ 130 W/m²
Maximum active power consumption
≤ 390 W/m²
Operating voltage
5 V
Signal interface
HUB75
Scanning mode
64S
Frame frequency
50/60 Hz
Refresh frequency
3840 Hz
Driving mode
Constant drive (constant current)
Grayscale
≥ 12-bit
Typical lifespan
30,000 hours
Operating temperature
−10°C to +40°C
Storage temperature
−20°C to +50°C
Operating humidity
10%–60% RH (non-condensing)
Storage humidity
10%–65% RH (non-condensing)
Ingress protection rating
IP30 (indoor)
Certifications
CCC, CE, CQC (energy saving)
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BTQ012S P1.25
• Brand: BOE MLED
• Model: BTQ012S
• Product type: Indoor fine-pitch LED module (full-color)
• Origin: Made in China
• Pixel pitch: 1.25 mm
• LED model: SMD1010 (copper wire)
• Module resolution: 256 × 128
• Module size: 319.9 × 159.9 × 15 mm (±tolerance)
• Module flatness: ≤ 0.2 mm
• Pixel density: 640,000 dot/m²
• Brightness (white balance): ≥ 450 cd/m²
• Color temperature: 3000–15000 K (adjustable)
• Viewing angle: ≥150° horizontal / ≥130° vertical
• Recommended viewing distance: ≥ 1.2 m
• Max power consumption per module: ≤ 20 W
• Average active power consumption: ≤ 130 W/m²
• Maximum active power consumption: ≤ 390 W/m²
• Operating voltage: 5 V
• Signal interface: HUB75
• Scanning mode: 64S
• Frame frequency: 50/60 Hz
• Refresh frequency: 3840 Hz
• Driving mode: Constant drive (constant current)
• Grayscale: ≥ 12-bit
• Typical lifespan: 30,000 hours
• Operating temperature: −10°C to +40°C
• Storage temperature: −20°C to +50°C
• Operating humidity: 10%–60% RH (non-condensing)
• Storage humidity: 10%–65% RH (non-condensing)
• Ingress protection rating: IP30 (indoor)
• Certifications: CCC, CE, CQC (energy saving)

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BTQ012S P1.25 — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE BTQ012S P1.25 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE BTQ012S P1.25 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Cần tư vấn cấu hình BOE BTQ012S P1.25 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.