
NovaStar H2
Video wall splicer modular 2U — tải tới 52 triệu px, 32 lớp, hot-swap card
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu NovaStar H2
Bộ ghép màn (video wall splicer) thế hệ mới của NovaStar cho màn LED fine-pitch: kiến trúc FPGA thuần phần cứng, thiết kế module cắm rời — card vào/ra thay nóng (hot-swap) linh hoạt. Tải tối đa 52 triệu điểm ảnh, 32 lớp, xử lý nguồn 10-bit, vào/ra 4K. Điều khiển qua web B/S đa nền tảng (không cần cài app). Cho trung tâm điều hành (điện lực, thủy lợi, ngân hàng, giao thông, an ninh), triển lãm, studio và rental.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của NovaStar H2
Splicer modular 2U — 4 card vào (16 kênh) + 2 card ra (8 kênh), hot-swap
Tải tối đa 52 triệu điểm ảnh · 32 lớp
Đa dạng card vào: HDMI/DVI/DP/SDI/IP/NDI/ST2110/fiber/HDBaseT · 10-bit · 4K
Điều khiển web B/S đa nền tảng · 4 loại sending card 4K · dự phòng OPT/Ethernet
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật NovaStar H2
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.
- Brand
- NovaStar
- Model
- H2
- Product type
- Modular video wall splicer (FPGA pure-hardware, hot-swappable input/output cards)
- Rack unit
- 2U (standard 19-inch rack mount)
- Max input cards
- 4 (max 16 input channels)
- Max output cards
- 2 (max 8 output channels)
- Max loading capacity
- up to 52,000,000 px (H_4xfiber enhanced); 41.6M (H_4xfiber); 26M (H_20xRJ45); 20.8M (H_16xRJ45+2xfiber)
- Max layers
- 32
- Video processing
- 10-bit source input & processing; 4K input/output
- Available input cards
- HDMI 2.1 / 2.0, DP 1.4 / 1.2 / 1.1, DVI, VGA, CVBS, 12G-SDI, 3G-SDI, ST2110, NDI, 2×RJ45 IP, 4×fiber, HDBaseT, audio I/O (modular, hot-swap)
- Available output / sending cards
- H_16xRJ45+2xfiber, H_20xRJ45, H_4xfiber, H_4xfiber (enhanced); plus HDMI 2.0 / 12G-SDI / 4×DVI / 4×HDMI / 4×3G-SDI / 4×HDBaseT output cards; H_2xRJ45+1xHDMI1.3 preview card
- Backup
- OPT ↔ Ethernet port backup; ultra-long-distance fiber transmission
- Management
- multi-screen & multi-layer, EDID management & monitoring, input source renaming, BKG & OSD
- Control
- B/S web architecture (cross-platform — Windows / Mac / iOS / Android / Linux, no app install), multi-user online collaboration; online firmware update
- Power
- 100–240 V~, 50/60 Hz, 4.0 A (H_800W power module) · power consumption 210 W
- Operating temperature
- 0°C to +45°C (0–80% RH non-condensing)
- Storage temperature
- −10°C to +60°C (0–95% RH non-condensing)
- Dimensions
- 482.6 × 529.8 × 88.1 mm · Net weight: 11 kg (chassis)
- Noise level
- < 45 dB(A) (typical at 25°C)
- Certifications
- CCC, CE, FCC, IC, RCM, UKCA, KC, CMIM, CB, UL, PSE
- Manufacturer certifications
- ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar H2 • Brand: NovaStar • Model: H2 • Product type: Modular video wall splicer (FPGA pure-hardware, hot-swappable input/output cards) • Rack unit: 2U (standard 19-inch rack mount) • Max input cards: 4 (max 16 input channels) • Max output cards: 2 (max 8 output channels) • Max loading capacity: up to 52,000,000 px (H_4xfiber enhanced); 41.6M (H_4xfiber); 26M (H_20xRJ45); 20.8M (H_16xRJ45+2xfiber) • Max layers: 32 • Video processing: 10-bit source input & processing; 4K input/output • Available input cards: HDMI 2.1 / 2.0, DP 1.4 / 1.2 / 1.1, DVI, VGA, CVBS, 12G-SDI, 3G-SDI, ST2110, NDI, 2×RJ45 IP, 4×fiber, HDBaseT, audio I/O (modular, hot-swap) • Available output / sending cards: H_16xRJ45+2xfiber, H_20xRJ45, H_4xfiber, H_4xfiber (enhanced); plus HDMI 2.0 / 12G-SDI / 4×DVI / 4×HDMI / 4×3G-SDI / 4×HDBaseT output cards; H_2xRJ45+1xHDMI1.3 preview card • Backup: OPT ↔ Ethernet port backup; ultra-long-distance fiber transmission • Management: multi-screen & multi-layer, EDID management & monitoring, input source renaming, BKG & OSD • Control: B/S web architecture (cross-platform — Windows / Mac / iOS / Android / Linux, no app install), multi-user online collaboration; online firmware update • Power: 100–240 V~, 50/60 Hz, 4.0 A (H_800W power module) · power consumption 210 W • Operating temperature: 0°C to +45°C (0–80% RH non-condensing) • Storage temperature: −10°C to +60°C (0–95% RH non-condensing) • Dimensions: 482.6 × 529.8 × 88.1 mm · Net weight: 11 kg (chassis) • Noise level: < 45 dB(A) (typical at 25°C) • Certifications: CCC, CE, FCC, IC, RCM, UKCA, KC, CMIM, CB, UL, PSE • Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar H2 — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
NovaStar H2 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+
Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.
Giá NovaStar H2 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar H2 đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình NovaStar H2 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
