
NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED
Bộ xử lý phát + điều khiển màn LED trong nhà — Android 11 · 6 cổng Gigabit · tải 3,9 triệu px
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED
Bộ xử lý phát và điều khiển màn LED (playback control processor) TU20 Pro của NovaStar cho màn LED trong nhà: gộp Android 11 + sending card vào một máy, cài được app bên thứ ba. Bản tải cao hơn TU15 Pro với 6 cổng Gigabit — 3,9 triệu px (scaling) / 2,88 triệu px pixel-to-pixel. Điều khiển bằng remote, chiếu màn hình không dây từ Windows/macOS/iOS/Android — cho showroom, phòng họp, hội trường, sảnh khách sạn và màn LED đơn.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED
Android 11 · cài app bên thứ ba · chiếu không dây từ Windows/macOS/iOS/Android
6 cổng Gigabit ra màn · tải 3,9 triệu px (scaling) / 2,88 triệu px pixel-to-pixel
2 ngõ HDMI 1.3 vào + 1 HDMI OUT · ARM A55 4 nhân 1.8GHz · RAM 4GB / bộ nhớ 32GB
Phát 2 luồng 4K hoặc 5 luồng 1080p · Bluetooth 5.1 · kèm Bluetooth voice remote
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.
- Brand
- NovaStar
- Model
- TU20 Pro
- Product type
- LED playback control processor for indoor LED screens (Android 11 + sending card)
- Processor
- Quad-core ARM A55 @ 1.8 GHz — decoding H.264 4K@30Hz / H.265 4K@60Hz
- RAM
- 4 GB · Internal storage: 32 GB · OS: Android 11
- Loading capacity
- up to 3,900,000 pixels khi scaling · 2,880,000 px khi pixel-to-pixel (internal Android source up to 2,880,000 px)
- LED output
- 6× Gigabit Ethernet (RJ45, 1 Gbps)
- Output image scaling
- width 64–4096 px, height 64–1920 px
- Video input
- 2× HDMI 1.3 (Type A) — max 2048×1152@60Hz, min 800×600@60Hz, custom width 800–4096 / height 600–4096 px (forced), 8-bit, frame 30/50/60 Hz, HDCP 1.4, không nhận tín hiệu interlaced
- Video output
- 1× HDMI OUT (1080p chuẩn)
- USB
- 3× USB 2.0 (1 trước + 2 sau) — phát đa phương tiện, FAT32/NTFS; ảnh jpg/bmp/png/gif/webp; video avi/mov/mkv/mp4/ts/flv/3gp/webm
- Audio output
- 1× SPDIF (quang) + 1× 3.5 mm
- Playback
- 2× 4K, 5× 1080p, 5× 720p, 8× 480p, hoặc 10× 360p (video 2K–4K được xử lý về 4K)
- Media decoding
- H.265/HEVC tới 4096×2304@60fps 100Mbps · H.264 @30fps 80Mbps · VP9 @60fps 80Mbps · MPEG4/VP8 1080p @30fps
- Screen mirroring
- không dây từ Windows/macOS/iOS/Android — kèm chiếu 1 màn; chia 4 / chia 9 màn mua mã kích hoạt riêng; dongle PTB1307 (tuỳ chọn)
- Display modes
- standard, meeting, vivid, skin (4 chế độ) · image quality enhancement · eye comfort mode
- Wireless
- dual Wi-Fi (Wi-Fi + hotspot đồng thời; 2× AP 2T2R, 1× STA 1T1R) · Bluetooth 5.1 (tối đa 7 thiết bị ngoại vi)
- Control
- Gigabit Ethernet (TCP/IP, NovaLCT); remote hồng ngoại, standby < 0.5 W; RS232 Phoenix 4-pin (115200 bps, 8-N-1); SENSOR (cảm biến sáng / nhiệt-ẩm); RELAY 30 V DC, max 3 A
- Software / apps
- ViPlex Handy, VNNOX Care · hỗ trợ app bên thứ ba (whiteboard mua mã kích hoạt riêng)
- Input voltage
- DC 12 V 3 A (power adapter) · rated power 21 W
- Operating environment
- −20°C to +50°C, 0–80% RH non-condensing
- Dimensions
- 211.7 × 185.0 × 50.6 mm (±0.3) · net weight 1.12 kg
- Packing list
- TU20 Pro + power adapter + Bluetooth voice remote + cáp Ethernet + cáp HDMI + 3 ăng-ten + 2 hanging brackets
- Certifications
- CE, FCC, IC, MIC, KC, CB, RoHS, PSTI, NTRA, ANATEL
- Manufacturer certifications
- ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED • Brand: NovaStar • Model: TU20 Pro • Product type: LED playback control processor for indoor LED screens (Android 11 + sending card) • Processor: Quad-core ARM A55 @ 1.8 GHz — decoding H.264 4K@30Hz / H.265 4K@60Hz • RAM: 4 GB · Internal storage: 32 GB · OS: Android 11 • Loading capacity: up to 3,900,000 pixels khi scaling · 2,880,000 px khi pixel-to-pixel (internal Android source up to 2,880,000 px) • LED output: 6× Gigabit Ethernet (RJ45, 1 Gbps) • Output image scaling: width 64–4096 px, height 64–1920 px • Video input: 2× HDMI 1.3 (Type A) — max 2048×1152@60Hz, min 800×600@60Hz, custom width 800–4096 / height 600–4096 px (forced), 8-bit, frame 30/50/60 Hz, HDCP 1.4, không nhận tín hiệu interlaced • Video output: 1× HDMI OUT (1080p chuẩn) • USB: 3× USB 2.0 (1 trước + 2 sau) — phát đa phương tiện, FAT32/NTFS; ảnh jpg/bmp/png/gif/webp; video avi/mov/mkv/mp4/ts/flv/3gp/webm • Audio output: 1× SPDIF (quang) + 1× 3.5 mm • Playback: 2× 4K, 5× 1080p, 5× 720p, 8× 480p, hoặc 10× 360p (video 2K–4K được xử lý về 4K) • Media decoding: H.265/HEVC tới 4096×2304@60fps 100Mbps · H.264 @30fps 80Mbps · VP9 @60fps 80Mbps · MPEG4/VP8 1080p @30fps • Screen mirroring: không dây từ Windows/macOS/iOS/Android — kèm chiếu 1 màn; chia 4 / chia 9 màn mua mã kích hoạt riêng; dongle PTB1307 (tuỳ chọn) • Display modes: standard, meeting, vivid, skin (4 chế độ) · image quality enhancement · eye comfort mode • Wireless: dual Wi-Fi (Wi-Fi + hotspot đồng thời; 2× AP 2T2R, 1× STA 1T1R) · Bluetooth 5.1 (tối đa 7 thiết bị ngoại vi) • Control: Gigabit Ethernet (TCP/IP, NovaLCT); remote hồng ngoại, standby < 0.5 W; RS232 Phoenix 4-pin (115200 bps, 8-N-1); SENSOR (cảm biến sáng / nhiệt-ẩm); RELAY 30 V DC, max 3 A • Software / apps: ViPlex Handy, VNNOX Care · hỗ trợ app bên thứ ba (whiteboard mua mã kích hoạt riêng) • Input voltage: DC 12 V 3 A (power adapter) · rated power 21 W • Operating environment: −20°C to +50°C, 0–80% RH non-condensing • Dimensions: 211.7 × 185.0 × 50.6 mm (±0.3) · net weight 1.12 kg • Packing list: TU20 Pro + power adapter + Bluetooth voice remote + cáp Ethernet + cáp HDMI + 3 ăng-ten + 2 hanging brackets • Certifications: CE, FCC, IC, MIC, KC, CB, RoHS, PSTI, NTRA, ANATEL • Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+
Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.
Giá NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.
Phối ghép
Phối ghép & chọn cấu hình.
Chuỗi tín hiệu điển hình: nguồn video → NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED → card nhận → màn LED. NovaStar điều khiển được cả màn commodity (module 320×160) lẫn màn COB BOE cao cấp. Dùng công cụ bên dưới để ước tính số lượng module, nguồn, card nhận và bộ điều khiển cần thiết.
Cần tư vấn cấu hình NovaStar TU20 Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
