Smart Classroom & Lecture Hall
LED thay máy chiếu cho phòng học thông minh — bài giảng rõ trong ánh sáng tự nhiên

Không cần che cửa
1,500 nits peak — sáng hơn máy chiếu 6×, đọc được trong ánh sáng tự nhiên
Tuổi thọ 11 năm
100,000 giờ — không thay bóng máy chiếu định kỳ (mỗi 3,000 giờ)
Bảo vệ thị lực TÜV
Low Blue Light + Eye Comfort — phù hợp học sinh cấp 1-12 dùng dài giờ
Vận hành im lặng
Không quạt máy chiếu — không phá vỡ tập trung học sinh
4 sub-scenarios
Each sub-scenario lists the brand combo and reference price. Click for case-study details.
P1.5 — P2.5
Indoor SMD/COB
Lớp học chuẩn 40-50 học sinh, viewing distance 3-6m. Pitch P1.5-P2.5 cho slide chữ và video bài giảng rõ ràng.
P2.5 — P4
Indoor large
Giảng đường lớn với cự ly xem 8-15m. Pitch P3 hoặc P4, diện tích 15-30m² đảm bảo hàng ghế cuối đọc được slide.
P1.8 — P2.5
Hybrid meeting
Phòng training kết hợp họp online Zoom/Teams. Pitch P2 với camera HD, refresh ≥3,840Hz để livestream không flicker.
Technical comparison
| Spec | Phòng học thông minh | Giảng đường đại học |
|---|---|---|
| Pixel pitch | P1.5 — P2.5 | P2.5 — P4 |
| Diện tích màn | 5 — 8 m² | 15 — 30 m² |
| Khoảng cách xem | 3 — 6 m | 5 — 15 m |
| Brightness | 600 — 800 nits | 800 — 1200 nits |
| Brand combo | BOE BRY-E + Novastar VX1000 | BOE BSL + Novastar VX16s |
| Giá tham khảo | Từ 120 triệu / 6m² | Từ 380 triệu / 20m² |
Recommended products
Featured case studies
Trường đại học quốc tế
5 giảng đường P2.5 indoor — 25m² mỗi phòng
Trường quốc tế song ngữ
20 phòng học P1.86 — smart classroom
Trường đại học kỹ thuật lớn
Giảng đường lớn P3 indoor — 30m²
Trường đại học công nghệ
Phòng đào tạo hybrid P2 + camera PTZ
Brand phù hợp
Khám phá thêm
Câu hỏi thường gặp
Với phòng học & giảng đường, pixel pitch phổ biến là P1.5 — P2.5 · Indoor SMD/COB. Lớp học chuẩn 40-50 học sinh, viewing distance 3-6m. Pitch P1.5-P2.5 cho slide chữ và video bài giảng rõ ràng. Quy tắc nhanh: lấy khoảng cách xem (m) chia 10 ra pixel pitch tối thiểu (mm) — phòng họp xem 3m chọn P0.9-P1.5, sảnh xem 5-8m chọn P2-P3, ngoài trời xem 15m+ chọn P4-P10. Luxwave xác nhận lại sau khảo sát để tính cả ánh sáng, kết cấu treo và nguồn điện.
Một dự án phòng học & giảng đường điển hình (Từ 120 triệu / 6m²) chi phí trọn gói trong khoảng giá tham khảo của ngành — bao gồm panel LED, video processor, cấu trúc treo, nguồn, hệ thống tản nhiệt và công lắp đặt. Giá thay đổi theo pixel pitch (pitch nhỏ đắt hơn 2-4 lần pitch lớn), brand (BOE, NovaStar, Pixel Hue, Muxwave, Gloshine, Filmbase, Ledman, Leyard, ROE Visual khác giá) và yêu cầu đặc thù. Luxwave báo giá miễn phí kèm bảng kê chi tiết từng hạng mục.
Luxwave bảo hành tại chỗ 24 tháng cho module LED và bộ xử lý hình ảnh, 12 tháng cho phụ kiện và cabling. Dòng MicroLED COB cao cấp của BOE và ROE Visual có chế độ bảo hành mở rộng lên 36 tháng tại chỗ. Vùng phục vụ gồm Hà Nội, TP. HCM và 30+ tỉnh thành — sự cố tại các trung tâm tỉnh xử lý trong 24-48h, kỹ thuật được OEM đào tạo trực tiếp (NovaStar NCE, BOE Training Program).
Dự án phòng học & giảng đường quy mô nhỏ dưới 10m² thường mất 7-14 ngày làm việc kể từ khi ký hợp đồng. Dự án phức tạp trên 10m² hoặc cần thiết kế cấu trúc treo riêng kéo dài 20-30 ngày. Các model có sẵn tại kho Hà Nội và HCM giao trong 24-48h; model đặc biệt cần đặt nhà máy Trung Quốc với thời gian sản xuất 10-21 ngày cộng vận chuyển 5-7 ngày.
Real installs of this kind
Read deeper before deciding
Need configuration help for Smart Classroom & Lecture Hall on a specific project? Call 038 2577 886 or request a survey via Request a quote.