
NovaStar LCB2K
Bộ phát đa phương tiện cho màn LCD — xuất HDMI 1080p, giải mã 4K
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu NovaStar LCB2K
Bộ phát đa phương tiện (multimedia player) của NovaStar dành cho màn LCD: quảng cáo, digital signage, màn thương mại. Ngõ HDMI tự điều chỉnh độ phân giải theo EDID của màn LCD (tối đa 1920×1080@60Hz), giải mã video 4K, Wi-Fi 2.4GHz, hỗ trợ 4G (module rời).
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của NovaStar LCB2K
Ngõ HDMI 1920×1080@60Hz, tự khớp EDID màn LCD
Vi xử lý 4 nhân 1.3GHz · 1GB RAM · 16GB · giải mã 4K
Wi-Fi 2.4GHz (AP/STA) + 4G tùy chọn
Nhỏ gọn 123×89×29.5mm · −20~60°C
Chi tiết
Thông số kỹ thuật NovaStar LCB2K
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.
- Brand
- NovaStar
- Model
- LCB2K
- Product type
- LCD multimedia player (advertising media, digital signage, commercial display)
- Processor
- Quad-core @ 1.3 GHz (4K video decoding)
- RAM
- 1 GB · Internal storage: 16 GB
- Video output
- 1× HDMI (HDMI OUT, adaptive to LCD EDID, max 1920×1080@60Hz)
- Audio output
- 1× 3.5 mm stereo (sample rate fixed 48 kHz)
- Playback
- 1× 4K, or 2× 1080p, or 4× 720p, or 4× 480p, or 6× 360p
- Video decoding
- H.264 up to 3840×2160@30fps; H.265/HEVC up to 3840×2160@60fps
- Ports
- 1× USB 3.0 (Type A), 1× USB (Type C), 1× Fast Ethernet (RJ45), 1× SIM slot, GPS & 4G antenna connectors
- Wireless
- built-in Wi-Fi 2.4 GHz (AP/STA); optional 4G module (sold separately); time sync NTP / GPS / RF
- Input voltage
- DC 12 V, 2 A · Max power consumption: 18 W
- Dimensions
- 123.0 × 89.0 × 29.5 mm · Net weight: 255.4 g
- Operating temperature
- −20°C to +60°C (0–80% RH non-condensing)
- Certifications
- SRRC, CE, WPC, NTRA
- Manufacturer certifications
- ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar LCB2K • Brand: NovaStar • Model: LCB2K • Product type: LCD multimedia player (advertising media, digital signage, commercial display) • Processor: Quad-core @ 1.3 GHz (4K video decoding) • RAM: 1 GB · Internal storage: 16 GB • Video output: 1× HDMI (HDMI OUT, adaptive to LCD EDID, max 1920×1080@60Hz) • Audio output: 1× 3.5 mm stereo (sample rate fixed 48 kHz) • Playback: 1× 4K, or 2× 1080p, or 4× 720p, or 4× 480p, or 6× 360p • Video decoding: H.264 up to 3840×2160@30fps; H.265/HEVC up to 3840×2160@60fps • Ports: 1× USB 3.0 (Type A), 1× USB (Type C), 1× Fast Ethernet (RJ45), 1× SIM slot, GPS & 4G antenna connectors • Wireless: built-in Wi-Fi 2.4 GHz (AP/STA); optional 4G module (sold separately); time sync NTP / GPS / RF • Input voltage: DC 12 V, 2 A · Max power consumption: 18 W • Dimensions: 123.0 × 89.0 × 29.5 mm · Net weight: 255.4 g • Operating temperature: −20°C to +60°C (0–80% RH non-condensing) • Certifications: SRRC, CE, WPC, NTRA • Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar LCB2K — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
NovaStar LCB2K được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+
Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.
Giá NovaStar LCB2K bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.
Cần tư vấn cấu hình NovaStar LCB2K cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
