
NovaStar A9s
Receiving Card 512×512 px — High Capacity for Fine-Pitch
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu NovaStar A9s
The NovaStar A-series Receiving Card offers a maximum load capacity of 512×512 pixels (PWM driver IC), providing high capacity for fine-pitch modules. It supports pixel-level calibration, gamma, 3D, 90° rotation, and features 2 Gigabit Ethernet ports.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của NovaStar A9s
Max load capacity 512×512 px (PWM IC)
High capacity for fine-pitch
Pixel-level + gamma + 3D + 90° rotation
2 Gigabit Ethernet ports
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật NovaStar A9s
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.
- Brand
- NovaStar
- Model
- A9s
- Product type
- Receiving card
- Origin
- Made in China
- Maximum loading capacity
- 512×512 pixels (PWM driver IC)
- Ethernet
- 2× Gigabit (data in/out, cascade)
- Calibration
- pixel-level brightness & chroma, gamma, 3D, 90° rotation
- Input voltage
- DC 3.3 V–5.5 V (recommended 5.0 V)
- Rated current
- 0.5 A
- Rated power consumption
- 2.5 W
- Operating environment
- −20°C to +70°C, 10% RH–90% RH
- Storage environment
- −25°C to +125°C
- Dimensions
- 80.0 × 45.0 × 9.1 mm
- Net weight
- 22.3 g
- Certifications
- RoHS, EMC Class B
- Manufacturer certifications
- ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar A9s • Brand: NovaStar • Model: A9s • Product type: Receiving card • Origin: Made in China • Maximum loading capacity: 512×512 pixels (PWM driver IC) • Ethernet: 2× Gigabit (data in/out, cascade) • Calibration: pixel-level brightness & chroma, gamma, 3D, 90° rotation • Input voltage: DC 3.3 V–5.5 V (recommended 5.0 V) • Rated current: 0.5 A • Rated power consumption: 2.5 W • Operating environment: −20°C to +70°C, 10% RH–90% RH • Storage environment: −25°C to +125°C • Dimensions: 80.0 × 45.0 × 9.1 mm • Net weight: 22.3 g • Certifications: RoHS, EMC Class B • Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar A9s — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
NovaStar A9s được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+
Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.
Giá NovaStar A9s bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.
Phối ghép
Phối ghép & chọn cấu hình.
Chuỗi tín hiệu điển hình: nguồn video → NovaStar A9s → card nhận → màn LED. NovaStar điều khiển được cả màn commodity (module 320×160) lẫn màn COB BOE cao cấp. Dùng công cụ bên dưới để ước tính số lượng module, nguồn, card nhận và bộ điều khiển cần thiết.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar A9s đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình NovaStar A9s cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
