Skip to main content →
NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K — ảnh 1
NovastarMới

NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K

Bộ xử lý phát + điều khiển màn LED — Android 13 · 20 Gigabit + 2 OPT 10G · tải 13 triệu px · HDR10

BrandNovaStar
ModelTU4K Pro
Product typeLED playback control processor (Android 13 + sending card + video processing, 1U)
ProcessorQuad-core A73 + quad-core A53 ARM @ 2.2 GHz — decoding H.264 4K@30Hz / H.265 4K@60Hz
RAM8 GB onboard · Internal storage: 128 GB · OS: Android 13.0

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K

Bộ xử lý phát và điều khiển màn LED (playback control processor) đầu bảng dòng TU của NovaStar: gộp Android 13 + sending card + xử lý video vào một máy 1U. Tải 13 triệu px (scaling) / 8,8 triệu px pixel-to-pixel qua 20 cổng Gigabit + 2 cổng quang 10G, vào 2× HDMI 2.0 (4K@60Hz) + 1× HDMI 1.3, HDR10, AI image enhancement, màn LCD 2 inch + núm xoay ở mặt trước. Chiếu không dây đa nền tảng, chia 9 màn sẵn — cho showroom, hội trường, phòng họp lớn và màn LED ngoài trời độc lập.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K

Tải 13 triệu px (scaling) / 8,8 triệu px pixel-to-pixel · 20 Gigabit + 2 OPT 10G

Vào: 2× HDMI 2.0 (4K@60Hz, HDCP 2.2) + 1× HDMI 1.3 · ra 1× HDMI 1.3 giám sát

Android 13 · 8 nhân ARM (4×A73 + 4×A53) 2.2GHz · RAM 8GB / bộ nhớ 128GB · phát 1 luồng 8K

HDR10 (SMPTE ST 2084/2086) · AI image enhancement · peak brightness (với card A10s Pro / A8s Pro)

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Văn phòngTrường học / hội trườngKhách sạn / spaMặt tiền / ngoài trời

Chi tiết

Thông số kỹ thuật NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.

Brand
NovaStar
Model
TU4K Pro
Product type
LED playback control processor (Android 13 + sending card + video processing, 1U)
Processor
Quad-core A73 + quad-core A53 ARM @ 2.2 GHz — decoding H.264 4K@30Hz / H.265 4K@60Hz
RAM
8 GB onboard · Internal storage: 128 GB · OS: Android 13.0
Loading capacity
up to 13,000,000 pixels khi scaling · 8,800,000 px khi pixel-to-pixel (internal Android source up to 8,800,000 px)
LED output
20× Gigabit Ethernet (RJ45, 1 Gbps) + 2× OPT 10G (OPT1 = data cổng 1–10, OPT2 = cổng 11–20; single-mode & multi-mode; máy giao KHÔNG kèm module quang)
Output image scaling
width 64–16384 px, height 64–8192 px
Video input
2× HDMI 2.0 — max 4096×2160@60Hz, min 800×600@60Hz, 8/10-bit, HDCP 1.4/2.2 (HDMI 1 không nhận custom resolution, có ARC; HDMI 2 custom width 800–8192 / height 600–8192 px) · 1× HDMI 1.3 — max 2048×1152@60Hz, custom 800–4096 × 600–4096 px, HDCP 1.4 · không nhận tín hiệu interlaced
Video output
1× HDMI 1.3 — giám sát / debug
USB
1× USB 3.0 (sau) + 2× USB 2.0 (1 trước + 1 sau) — phát đa phương tiện, cập nhật firmware, xuất log; FAT32/NTFS; ảnh jpg/jpeg/bmp/png/gif/webp; video mp4/mkv/mov/avi/m4v/flv/webm
Audio output
1× SPDIF (quang) + 1× 3.5 mm + 1× HDMI ARC + 1× Phoenix (L/R)
Playback
1× 8K (chỉ H.265 7680×4320@24Hz 14Mbps hoặc VP9 @30Hz 51Mbps), 2× 4K, 5× 1080p, 9× 720p, 14× 480p, hoặc 15× 360p (video 2K–4K được xử lý về 4K; không hỗ trợ 4K–8K)
Media decoding
H.265/HEVC tới 4096×2304@60fps 100Mbps · H.264 @30fps 100Mbps · VP9 @60fps 60Mbps · MPEG4 ASP/VP8 1080p @60fps · ảnh JPEG/BMP/PNG/WEBP tới 8000×8000 px
HDR
HDR10, chuẩn SMPTE ST 2084 / ST 2086 · peak brightness từng khung hình (cần card nhận A10s Pro hoặc A8s Pro) · AI image enhancement (nguồn Android + HDMI 1, 1 cửa sổ video)
Front panel
LCD 2.0 inch 320×240 px + núm xoay + nút BACK (không cảm ứng) · USB 2.0 · IR receiver
Screen mirroring
không dây từ Windows/macOS/iOS/Android — chia 9 màn sẵn; dongle PTB1307 (tuỳ chọn)
Display modes
standard, meeting, vivid, skin (4 chế độ)
Wireless
dual Wi-Fi (Wi-Fi + hotspot đồng thời; 3 ăng-ten: 2× AP/Bluetooth + 1× STA) · Bluetooth 5.1 (tối đa 7 thiết bị ngoại vi)
Control
Gigabit Ethernet (max 1 Gbps, ViPlex Express); remote hồng ngoại, standby < 0.5 W; Phoenix 12-pin: audio L/R + RS232 (115200 bps, 8-N-1) + IR-I/IR-O + VCC 3.3 V + RELAY (DC 30 V 3 A / AC 250 V 3 A); 2× SENSOR (cảm biến sáng / nhiệt-ẩm)
Software / apps
ViPlex Handy, VNNOX Care · hỗ trợ app bên thứ ba (whiteboard mua mã kích hoạt riêng)
Input voltage
AC 100–240 V~, 50/60 Hz, 2.5 A max · rated power 53.9 W
Operating environment
−20°C to +50°C, 5–85% RH non-condensing
Dimensions
445.0 × 381.8 × 50.1 mm (±0.3) · net weight 4.60 kg · IP20
Packing list
TU4K Pro + power cord + Bluetooth voice remote + cáp Ethernet + cáp HDMI + 2 Phoenix connector (6 pin) + 3 ăng-ten + 2 hanging brackets
Certifications
CE, FCC, RoHS, IC, NTRA, UL, CB, PSE, MIC, RCM, SIRIM, KC, ANATEL, SABER
Manufacturer certifications
ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K
• Brand: NovaStar
• Model: TU4K Pro
• Product type: LED playback control processor (Android 13 + sending card + video processing, 1U)
• Processor: Quad-core A73 + quad-core A53 ARM @ 2.2 GHz — decoding H.264 4K@30Hz / H.265 4K@60Hz
• RAM: 8 GB onboard · Internal storage: 128 GB · OS: Android 13.0
• Loading capacity: up to 13,000,000 pixels khi scaling · 8,800,000 px khi pixel-to-pixel (internal Android source up to 8,800,000 px)
• LED output: 20× Gigabit Ethernet (RJ45, 1 Gbps) + 2× OPT 10G (OPT1 = data cổng 1–10, OPT2 = cổng 11–20; single-mode & multi-mode; máy giao KHÔNG kèm module quang)
• Output image scaling: width 64–16384 px, height 64–8192 px
• Video input: 2× HDMI 2.0 — max 4096×2160@60Hz, min 800×600@60Hz, 8/10-bit, HDCP 1.4/2.2 (HDMI 1 không nhận custom resolution, có ARC; HDMI 2 custom width 800–8192 / height 600–8192 px) · 1× HDMI 1.3 — max 2048×1152@60Hz, custom 800–4096 × 600–4096 px, HDCP 1.4 · không nhận tín hiệu interlaced
• Video output: 1× HDMI 1.3 — giám sát / debug
• USB: 1× USB 3.0 (sau) + 2× USB 2.0 (1 trước + 1 sau) — phát đa phương tiện, cập nhật firmware, xuất log; FAT32/NTFS; ảnh jpg/jpeg/bmp/png/gif/webp; video mp4/mkv/mov/avi/m4v/flv/webm
• Audio output: 1× SPDIF (quang) + 1× 3.5 mm + 1× HDMI ARC + 1× Phoenix (L/R)
• Playback: 1× 8K (chỉ H.265 7680×4320@24Hz 14Mbps hoặc VP9 @30Hz 51Mbps), 2× 4K, 5× 1080p, 9× 720p, 14× 480p, hoặc 15× 360p (video 2K–4K được xử lý về 4K; không hỗ trợ 4K–8K)
• Media decoding: H.265/HEVC tới 4096×2304@60fps 100Mbps · H.264 @30fps 100Mbps · VP9 @60fps 60Mbps · MPEG4 ASP/VP8 1080p @60fps · ảnh JPEG/BMP/PNG/WEBP tới 8000×8000 px
• HDR: HDR10, chuẩn SMPTE ST 2084 / ST 2086 · peak brightness từng khung hình (cần card nhận A10s Pro hoặc A8s Pro) · AI image enhancement (nguồn Android + HDMI 1, 1 cửa sổ video)
• Front panel: LCD 2.0 inch 320×240 px + núm xoay + nút BACK (không cảm ứng) · USB 2.0 · IR receiver
• Screen mirroring: không dây từ Windows/macOS/iOS/Android — chia 9 màn sẵn; dongle PTB1307 (tuỳ chọn)
• Display modes: standard, meeting, vivid, skin (4 chế độ)
• Wireless: dual Wi-Fi (Wi-Fi + hotspot đồng thời; 3 ăng-ten: 2× AP/Bluetooth + 1× STA) · Bluetooth 5.1 (tối đa 7 thiết bị ngoại vi)
• Control: Gigabit Ethernet (max 1 Gbps, ViPlex Express); remote hồng ngoại, standby < 0.5 W; Phoenix 12-pin: audio L/R + RS232 (115200 bps, 8-N-1) + IR-I/IR-O + VCC 3.3 V + RELAY (DC 30 V 3 A / AC 250 V 3 A); 2× SENSOR (cảm biến sáng / nhiệt-ẩm)
• Software / apps: ViPlex Handy, VNNOX Care · hỗ trợ app bên thứ ba (whiteboard mua mã kích hoạt riêng)
• Input voltage: AC 100–240 V~, 50/60 Hz, 2.5 A max · rated power 53.9 W
• Operating environment: −20°C to +50°C, 5–85% RH non-condensing
• Dimensions: 445.0 × 381.8 × 50.1 mm (±0.3) · net weight 4.60 kg · IP20
• Packing list: TU4K Pro + power cord + Bluetooth voice remote + cáp Ethernet + cáp HDMI + 2 Phoenix connector (6 pin) + 3 ăng-ten + 2 hanging brackets
• Certifications: CE, FCC, RoHS, IC, NTRA, UL, CB, PSE, MIC, RCM, SIRIM, KC, ANATEL, SABER
• Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+

Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.

Giá NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.

Phối ghép

Phối ghép & chọn cấu hình.

Chuỗi tín hiệu điển hình: nguồn video → NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K → card nhận → màn LED. NovaStar điều khiển được cả màn commodity (module 320×160) lẫn màn COB BOE cao cấp. Dùng công cụ bên dưới để ước tính số lượng module, nguồn, card nhận và bộ điều khiển cần thiết.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình NovaStar TU4K Pro — Bộ xử lý phát & điều khiển màn LED 4K cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.