Skip to main content →
NovaStar A4s — ảnh 1
Novastar

NovaStar A4s

Receiving card 256×256 px — A-series tiêu chuẩn

BrandNovaStar
ModelA4s
Product typeReceiving card
OriginMade in China
Maximum loading capacity256×256 pixels

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu NovaStar A4s

Card nhận (receiving card) NovaStar dòng A, tải tối đa 256×256 điểm ảnh. Hỗ trợ hiệu chỉnh pixel-level, gamma, 3D và xoay 90°, 2 cổng Gigabit Ethernet. Card nền tảng cho module LED tiêu chuẩn.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của NovaStar A4s

Tải tối đa 256×256 px

24 nhóm dữ liệu RGB song song

Pixel-level + gamma + 3D + xoay 90°

2 cổng Gigabit Ethernet

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Văn phòngBán lẻ / showroomSự kiện / sân khấu

Chi tiết

Thông số kỹ thuật NovaStar A4s

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.

Brand
NovaStar
Model
A4s
Product type
Receiving card
Origin
Made in China
Maximum loading capacity
256×256 pixels
Data groups
24 parallel RGB groups (64 in 64-serial / 128 in 128-serial mode)
Ethernet
2× Gigabit (data in/out, cascade)
Calibration
pixel-level brightness & chroma, gamma, 3D, 90° rotation
Input voltage
DC 3.3 V–5.5 V (recommended 5.0 V)
Rated current
0.5 A
Rated power consumption
2.5 W
Operating environment
−20°C to +70°C, 10% RH–90% RH
Storage environment
−25°C to +125°C
Dimensions
70.0 × 45.0 × 8.0 mm
Net weight
17.3 g
Certifications
RoHS, EMC Class B
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar A4s
• Brand: NovaStar
• Model: A4s
• Product type: Receiving card
• Origin: Made in China
• Maximum loading capacity: 256×256 pixels
• Data groups: 24 parallel RGB groups (64 in 64-serial / 128 in 128-serial mode)
• Ethernet: 2× Gigabit (data in/out, cascade)
• Calibration: pixel-level brightness & chroma, gamma, 3D, 90° rotation
• Input voltage: DC 3.3 V–5.5 V (recommended 5.0 V)
• Rated current: 0.5 A
• Rated power consumption: 2.5 W
• Operating environment: −20°C to +70°C, 10% RH–90% RH
• Storage environment: −25°C to +125°C
• Dimensions: 70.0 × 45.0 × 8.0 mm
• Net weight: 17.3 g
• Certifications: RoHS, EMC Class B

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho NovaStar A4s — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

NovaStar A4s được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+

Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.

Giá NovaStar A4s bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar A4s đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình NovaStar A4s cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.