
Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679
Màn tương tác 4K 10 bit sáu cỡ 55–110 inch, Android 14 trên MT9679 bốn nhân Cortex-A73, bộ nhớ 4+32GB hoặc 8+128GB, loa 2×16W (8Ω), hai cấu hình cổng Professional và Premium
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Chọn kích thước
Dòng này có 6 cỡ màn
Bấm một cỡ để nhảy tới bảng thông số và tô sáng đúng cột của cỡ đó.
Gợi ý theo khoảng cách người xem
- Dưới 2m32–43"
- 2–4m49–65"
- Trên 4m75" trở lên
Tổng quan
Giới thiệu Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679
P**HU-CxR là bản màn hình tương tác cân bằng chi phí của BOE: chạy Android 14 trên chip MT9679 bốn nhân Cortex-A73 @1,5GHz với GPU ARM Mali-G52 MC1 ×2 @650MHz, chọn bộ nhớ 4GB+32GB hoặc 8GB+128GB tuỳ cấu hình. Cần nói rõ ngay: đây là bản BỐN NHÂN, khác bản P**AT-CxR tám nhân RK3576 trong cùng nhóm — hai mã nhìn giống nhau nhưng năng lực xử lý lệch hẳn. Sản phẩm là màn LCD nguyên tấm có lớp cảm ứng hồng ngoại, không phải màn LED liền mạch ghép module. Datasheet V1.0 công bố sáu cỡ 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch, 3840×2160, 1,07 tỉ màu (10 bit), tương phản 1200:1, góc nhìn 178°, đáp ứng 8ms, tuổi thọ 50.000 giờ; độ sáng 240/350 cd/m² ở cỡ 55 inch và 350/450 cd/m² từ 65 inch trở lên. Hãng in hai cấu hình cổng khác nhau: bản Professional (kênh 2.0) và bản Premium (kênh 2.1) — bản Premium có thêm DP IN, USB-C, VGA+Audio, khe thẻ TF và ngõ ra quang. Loa 2×16W (8Ω), camera 13MP kèm micro 8 mảng (tuỳ chọn 48MP), Wi-Fi 2.4/5G chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax, Bluetooth từ 2.1+EDR tới 5.4, cảm ứng 20 điểm trên Android và 50 điểm trên Windows, kính cường lực 4mm phủ chống chói AG (có bản 3,2mm), khe OPS.
- Cấu hình bốn nhân đủ cho trình chiếu, viết bảng và họp trực tuyến — không trả tiền cho năng lực xử lý không dùng tới
- Hai mức bộ nhớ 4+32GB và 8+128GB cho phép chốt ngân sách theo từng phòng thay vì mua đồng loạt một cấu hình
- Hai cấu hình cổng: chọn Premium khi cần DP, USB-C và thẻ TF; chọn Professional khi chỉ dùng HDMI
- Loa 2×16W (8Ω) đủ tiếng cho phòng học tiêu chuẩn mà không cần loa ngoài
- Khe OPS giữ nguyên đường nâng cấp lên máy tính Windows khi nhu cầu tăng
Phân định công nghệ
Đây là màn LCD — khác màn LED thế nào?
Màn LCD (sản phẩm trang này)
Một tấm nguyên khối, có viền bao quanh, cỡ cố định theo inch.
Màn LED ghép cabinet
Nhiều cabinet ghép liền mạch, không đường viền, khổ tuỳ ý.
Hình minh hoạ công nghệ — không phải hình dáng sản phẩm của trang này.
| Tiêu chí | Màn LCD | Màn LED |
|---|---|---|
| Khả năng mở rộng | Màn LCDCỡ cố định theo inch. Đặt nhiều máy cạnh nhau vẫn thấy đường viền giữa hai tấm. | Màn LEDGhép cabinet theo lưới, mặt hiển thị liền mạch — rộng cao bao nhiêu là do số cabinet. |
| Độ phân giải ở cỡ nhỏ | Màn LCDTừ 50 inch trở lên đã sẵn 3840×2160. Chữ nhỏ vẫn đọc được ở khoảng cách gần. | Màn LEDPhụ thuộc pixel pitch. Ở cùng cỡ nhỏ khó đạt độ phân giải tương đương LCD. |
| Chi phí | Màn LCDThấp hơn ở cùng đường chéo. Mua nguyên máy, cắm điện và mạng là chạy. | Màn LEDCao hơn, tính theo m² và còn cộng bộ xử lý, khung, thi công hiệu chỉnh. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679
Cỡ màn — 6 cỡ: 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch
CPU — MT9679 bốn nhân Cortex-A73 @1,5GHz (KHÁC bản P**AT-CxR tám nhân)
Bộ nhớ — 4GB+32GB hoặc 8GB+128GB tuỳ cấu hình
Hệ điều hành — Android 14.0
Hai cấu hình cổng — Professional (kênh 2.0) và Premium (kênh 2.1)
Loa tích hợp — 2 × 16W (8Ω)
Cảm ứng — 20 điểm trên Android, 50 điểm trên Windows, sai số ±1,0mm
Kính cường lực — 4mm phủ chống chói AG (có bản 3,2mm)
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Thông số | 55" | 65" | 75" | 86" | 98" | 110" |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển thị | ||||||
| Mã model | P**HU-CxR — datasheet dùng ký hiệu ** thay cho số inch (vd 86 inch → P86HU-CxR) | |||||
| Kích thước màn (đường chéo) | 55 inch | 65 inch | 75 inch | 86 inch | 98 inch | 110 inch |
| Vùng hiển thị (R × C, mm) | 1211 × 682 | 1428 × 804 | 1650 × 928 | 1895 × 1066 | 2159 × 1214 | 2439 × 1374 |
| Độ phân giải gốc | 3840 (H) × 2160 (V) | |||||
| Tỉ lệ khung hình | 16 : 9 | |||||
| Độ sáng | 240 / 350 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² |
| Tương phản | 1200 : 1 | |||||
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | |||||
| Số màu hiển thị | 1,07 tỉ màu (10 bit) | |||||
| Thời gian đáp ứng | 8 ms | |||||
| Tuổi thọ | 50.000 giờ | |||||
| Công nghệ dán tấm | Zero bonding | |||||
| Máy phát tích hợp | ||||||
| Hệ điều hành | Android 14.0 | |||||
| CPU | MT9679 — Quad Core Cortex-A73 @1,5GHz | |||||
| GPU | ARM Mali-G52 MC1 × 2 @650MHz | |||||
| RAM / ROM | 4GB + 32GB hoặc 8GB + 128GB | |||||
| Wi-Fi / Bluetooth | Wi-Fi 2.4/5G — IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax · Bluetooth 2.1+EDR / 3.0 / 4.x / 5.2 / 5.3 / 5.4 | |||||
| Loa tích hợp | 2 × 16W (8Ω) | |||||
| Camera / micro | 13MP / dàn micro 8 mảng — tuỳ chọn 48MP / 8 mảng | |||||
| Khe mở rộng | OPS (lắp máy tính Windows) | |||||
| Cổng kết nối | ||||||
| Bản Professional (kênh 2.0) | RJ45 IN × 1 · RS232 × 1 · ngõ ra quang × 1 · Mic × 1 · Line OUT × 1 · USB-A 3.0 × 1 · USB-B × 1 · HDMI IN × 2 · USB-A 2.0 × 1 | |||||
| Bản Premium (kênh 2.1) | HDMI OUT × 1 · RJ45 IN × 1 · RJ45 OUT × 1 · RS232 × 1 · VGA + Audio × 1 · USB-B × 2 · ngõ ra quang × 1 · khe thẻ TF × 1 · Mic × 1 · Line OUT × 1 · USB-A 3.0 × 1 · HDMI IN × 2 · DP IN × 1 · USB-C × 1 · USB-A 2.0 × 1 | |||||
| Cổng mặt trước | HDMI IN × 1 · USB-C × 1 · USB-B × 1 · USB-A 3.0 × 3 | |||||
| Type-C toàn năng kèm sạc 65W | Tuỳ chọn | |||||
| Cảm ứng hồng ngoại | ||||||
| Số điểm chạm | 20 điểm trên Android · 50 điểm trên Windows | |||||
| Thời gian đáp ứng chạm | < 10 ms | |||||
| Sai số cảm ứng | ±1,0 mm (trên 90% diện tích) | |||||
| Kính cường lực | 4mm phủ chống chói AG (có bản 3,2mm) — độ cứng 9H bút chì, 5H thang Mohs | |||||
| Kiểu chạm nhận được | Ngón tay hoặc vật đục | |||||
| Tốc độ con trỏ | 100 dot/s | |||||
| Chuẩn truyền | USB 2.0 | |||||
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows / Linux / Mac / Android | |||||
| Nguồn điện | ||||||
| Điện áp nguồn | AC 100–240V~ 50/60Hz | |||||
| Công suất tiêu thụ | ≤ 150W | ≤ 250W | ≤ 350W | ≤ 450W | ≤ 550W | ≤ 850W |
| Công suất chờ | < 0,5W | |||||
| Môi trường vận hành | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 45℃ | |||||
| Độ ẩm vận hành | 10% ~ 90% RH | |||||
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ | |||||
| Độ ẩm lưu kho | 10% ~ 90% RH | |||||
| Kích thước & khối lượng | ||||||
| Kích thước bản CÓ camera — R × C × S (mm) | 1263 × 794 × 87 | 1485 × 920 × 87 | 1707 × 1044 × 87 | 1953 × 1184 × 87 | 2217 × 1331 × 106 | 2500 × 1490 × 104 |
| Kích thước bản KHÔNG camera — R × C × S (mm) | 1263 × 778 × 87 | 1485 × 903 × 87 | 1707 × 1027 × 87 | 1953 × 1168 × 87 | 2217 × 1314 × 104 | 2500 × 1490 × 104 |
| Khối lượng máy | 35 ± 2 kg | 45 ± 2 kg | 54 ± 2 kg | 65 ± 2 kg | 92 ± 2 kg | 120 ± 2 kg |
| Chuẩn treo tường (mm) | 400 × 400 | 500 × 400 | 600 × 400 | 800 × 400 | 1000 × 400 | 1000 × 800 |
| Kích thước thùng — R × C × S (mm) | 1385 × 920 × 194 | 1630 × 1050 × 220 | 1860 × 1160 × 220 | 2120 × 1325 × 220 | 2525 × 1700 × 325 | 2680 × 1800 × 330 |
| Khối lượng cả thùng | 49 ± 2 kg | 53 ± 2 kg | 65 ± 2 kg | 81 ± 2 kg | 130 ± 2 kg | 160 ± 2 kg |
| Phụ kiện theo máy | ||||||
| Danh mục | Bút cảm ứng từ tính × 2 · Dây HDMI × 1 · Dây cảm ứng USB-B × 1 · Điều khiển từ xa × 1 · Khung treo tường × 1 | |||||
| Hãng chưa công bố | ||||||
| NPU | đang cập nhật — datasheet bản HU-CxR không có dòng NPU (bản P**AT-CxR có 6TOPs) | |||||
| Cloud Drive | đang cập nhật — datasheet không nhắc tới | |||||
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | |||||
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) | |||||
| Giá | Liên hệ báo giá | |||||
Vuốt ngang trong bảng để xem hết các cỡ màn.
Sao chép thông số cho báo giá
Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679 • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: P**HU-CxR — màn hình tương tác (IFPD) cảm ứng hồng ngoại • Mã model: P**HU-CxR (** là số inch, vd P86HU-CxR) • Loại sản phẩm: Màn LCD nguyên tấm CÓ VIỀN kèm lớp cảm ứng — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Cỡ màn: 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch • Độ phân giải: 3840×2160 · tỉ lệ 16:9 • Độ sáng: 240/350 cd/m² (55") · 350/450 cd/m² (65"–110") • Tương phản: 1200:1 • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc • Số màu hiển thị: 1,07 tỉ màu (10 bit) • Thời gian đáp ứng: 8 ms · tuổi thọ 50.000 giờ • Công nghệ dán tấm: Zero bonding • Hệ điều hành: Android 14.0 • CPU: MT9679 — Quad Core Cortex-A73 @1,5GHz (bản BỐN nhân, khác P**AT-CxR tám nhân) • GPU: ARM Mali-G52 MC1 × 2 @650MHz • RAM / ROM: 4GB + 32GB hoặc 8GB + 128GB • Cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm trên Android, 50 điểm trên Windows, sai số ±1,0mm • Kính cường lực: 4mm phủ chống chói AG (có bản 3,2mm), 9H bút chì / 5H Mohs • Cổng bản Professional (kênh 2.0): RJ45 IN ×1 · RS232 ×1 · ngõ ra quang ×1 · Mic ×1 · Line OUT ×1 · USB-A 3.0 ×1 · USB-B ×1 · HDMI IN ×2 · USB-A 2.0 ×1 • Cổng bản Premium (kênh 2.1): HDMI OUT ×1 · RJ45 IN/OUT ×1 mỗi loại · RS232 ×1 · VGA+Audio ×1 · USB-B ×2 · ngõ ra quang ×1 · khe thẻ TF ×1 · Mic ×1 · Line OUT ×1 · USB-A 3.0 ×1 · HDMI IN ×2 · DP IN ×1 · USB-C ×1 · USB-A 2.0 ×1 • Cổng mặt trước: HDMI IN ×1 · USB-C ×1 · USB-B ×1 · USB-A 3.0 ×3 • Kết nối không dây: Wi-Fi 2.4/5G 802.11a/b/g/n/ac/ax · Bluetooth 2.1+EDR đến 5.4 • Loa tích hợp: 2 × 16W (8Ω) • Camera / micro: 13MP / 8 mảng (tuỳ chọn 48MP) • Khe mở rộng: OPS · Type-C toàn năng kèm sạc 65W (tuỳ chọn) • Nguồn điện: AC 100–240V 50/60Hz • Công suất tiêu thụ: ≤150W (55") đến ≤850W (110") · chờ < 0,5W • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 45℃ · độ ẩm 10% ~ 90% RH • Khối lượng máy: 35kg (55") đến 120kg (110") • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE datasheet P**HU-CxR V1.0 ngày 26/03/2026
Bản vẽ
Sơ đồ kích thước Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679
Bản vẽ kỹ thuật theo từng mã — đối chiếu trước khi chốt vị trí lắp. Bấm vào bản vẽ để phóng to.
Chọn cỡ để xem bản vẽ
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cùng dòng
Sản phẩm khác trong nhóm màn hình tương tác
Cùng nhánh: Màn hình tương tác thông minh — so nhanh dải cỡ màn trước khi chốt cấu hình.
Cần tư vấn cấu hình Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HU-CxR — Android 14, CPU 4 nhân MT9679 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.






