
Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160
Màn tương tác 105 inch tỉ lệ 21:9 độ phân giải 5120×2160, giao diện 5K, camera 48MP thu tiếng xa 8m, loa 2.1 có loa siêu trầm 20W, cảm ứng hồng ngoại đáp ứng dưới 5ms
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160
P105HS-CLR là mã màn hình tương tác khổ rộng của BOE: một tấm LCD 105 inch tỉ lệ 21:9, độ phân giải 5120×2160 — đủ chỗ đặt cạnh nhau một cửa sổ tài liệu và một cửa sổ cuộc gọi video mà không phải thu nhỏ cái nào. Đây là màn LCD nguyên tấm có lớp cảm ứng hồng ngoại, khác công nghệ với màn LED liền mạch ghép module; toàn bộ máy là một khối 2507,5 × 1147,8 × 101,1mm nặng 95kg, viền nhôm, lưng thép SECC, treo tường chuẩn 1000×400 với bu-lông M8. Datasheet bản V2.0 công bố đèn nền D-LED, độ sáng 350 cd/m², tương phản 1200:1, dải màu NTSC 72%, góc nhìn 178°, 1,07 tỉ màu (10 bit), đáp ứng 8ms và tuổi thọ 50.000 giờ. Máy tính bên trong chạy Android 13 với GPU ARM Mali-G610 MC4 và bộ nhớ 8GB + 128GB, giao diện hệ thống dựng ở 5K. Phần âm thanh và hình ảnh hội nghị là điểm mạnh riêng: loa 2×16W kèm loa siêu trầm 20W (hãng gọi là thiết kế 2.1), camera 48MP góc nhìn chéo 86°, dàn micro 8 mảng thu tiếng xa tới 8m. Cảm ứng hồng ngoại 20 điểm trên Android và 50 điểm trên Windows, đáp ứng dưới 5ms — nhanh nhất trong sáu datasheet, sai số ±1mm, kính cường lực 4mm phủ chống chói AG, độ cao nét viết ≤3mm, độ phân giải cảm ứng 32767×32767. Lưu ý khi lắp: nhiệt độ vận hành của mã này là 0–40℃, hẹp hơn mức 0–45℃ của các bản còn lại.
- Tỉ lệ 21:9 với 5120×2160 cho hai cửa sổ làm việc cỡ đầy đủ nằm cạnh nhau — không phải mua hai màn và hai bộ điều khiển
- Loa 2.1 có loa siêu trầm 20W cho tiếng nói rõ ở phòng dài, giảm nhu cầu lắp dàn âm thanh rời
- Camera 48MP và micro thu xa 8m gộp sẵn trong máy: phòng họp trực tuyến bớt một bộ thiết bị hội nghị
- Cảm ứng đáp ứng dưới 5ms — nhanh nhất trong sáu bản, hợp người trình bày viết liên tục
- Một khối duy nhất treo tường: thi công gọn hơn ghép nhiều màn cho cùng khổ hình
Phân định công nghệ
Đây là màn LCD — khác màn LED thế nào?
Màn LCD (sản phẩm trang này)
Một tấm nguyên khối, có viền bao quanh, cỡ cố định theo inch.
Màn LED ghép cabinet
Nhiều cabinet ghép liền mạch, không đường viền, khổ tuỳ ý.
Hình minh hoạ công nghệ — không phải hình dáng sản phẩm của trang này.
| Tiêu chí | Màn LCD | Màn LED |
|---|---|---|
| Khả năng mở rộng | Màn LCDCỡ cố định theo inch. Đặt nhiều máy cạnh nhau vẫn thấy đường viền giữa hai tấm. | Màn LEDGhép cabinet theo lưới, mặt hiển thị liền mạch — rộng cao bao nhiêu là do số cabinet. |
| Độ phân giải ở cỡ nhỏ | Màn LCDTừ 50 inch trở lên đã sẵn 3840×2160. Chữ nhỏ vẫn đọc được ở khoảng cách gần. | Màn LEDPhụ thuộc pixel pitch. Ở cùng cỡ nhỏ khó đạt độ phân giải tương đương LCD. |
| Chi phí | Màn LCDThấp hơn ở cùng đường chéo. Mua nguyên máy, cắm điện và mạng là chạy. | Màn LEDCao hơn, tính theo m² và còn cộng bộ xử lý, khung, thi công hiệu chỉnh. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160
Cỡ màn — 105 inch, tỉ lệ 21:9 (một cỡ duy nhất)
Độ phân giải — 5120 × 2160, giao diện hệ thống dựng ở 5K
Âm thanh — 2 × 16W kèm loa siêu trầm 20W (thiết kế 2.1)
Camera — 48MP, góc chéo 86° · micro 8 mảng thu xa tới 8m
Cảm ứng — 20 điểm Android / 50 điểm Windows, đáp ứng < 5ms, sai số ±1mm
Hệ điều hành — Android 13.0, bộ nhớ 8GB + 128GB
Vật liệu — viền nhôm, lưng thép SECC · khối lượng 95 ± 3 kg
Nhiệt độ vận hành — 0℃ ~ 40℃ (hẹp hơn các bản 16:9 cùng nhóm)
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Thông số | 105" (21:9) |
|---|---|
| Hiển thị | |
| Mã model | P105HS-CLR |
| Kích thước màn (đường chéo) | 105 inch |
| Vùng hiển thị (R × C, mm) | 2450 × 1034 |
| Độ phân giải gốc | 5120 (H) × 2160 (V) |
| Tỉ lệ khung hình | 21 : 9 |
| Loại đèn nền | D-LED |
| Độ sáng | 350 cd/m² |
| Tương phản | 1200:1 |
| Dải màu | NTSC 72% |
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) |
| Số màu hiển thị | 1,07 tỉ màu (10 bit) |
| Thời gian đáp ứng | 8 ms |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 50.000 giờ |
| Công nghệ dán tấm | Zero bonding |
| Máy phát tích hợp | |
| Hệ điều hành | Android 13.0 — giao diện hệ thống dựng ở 5K |
| CPU | Bảng thông số ghi "Quad-Core (A76 + A55), 2,4GHz"; mục đặc tính cùng datasheet ghi "Octa-Core 2,4GHz" — giữ nguyên cả hai |
| GPU | ARM Mali-G610 MC4 |
| RAM / ROM | 8GB + 128GB |
| Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac — 2.4 / 5GHz |
| Bluetooth | BT 5.0 |
| Loa tích hợp | 2 × 16W + loa siêu trầm 20W (thiết kế 2.1) |
| Camera / micro | 48MP (góc chéo 86°, ngang 75°, dọc 50°) · dàn micro 8 mảng, thu tiếng xa tới 8m |
| Khe mở rộng | OPS (lắp máy tính Windows) |
| Cổng kết nối | |
| Cổng vào | HDMI × 3 · DP × 1 · USB-C × 2 · VGA + Audio × 1 · USB-A 3.0 × 2 · USB-A 2.0 × 1 · USB-B × 3 · RS232 × 1 · RJ45 (10/100/1000M) × 1 |
| Cổng ra | HDMI × 1 · RJ45 (10/100/1000M) × 1 · Line × 1 · COAX × 1 |
| Cổng mặt trước | HDMI IN × 1 · USB-C × 1 · USB-A 3.0 × 2 · USB-B × 1 |
| Cảm ứng hồng ngoại | |
| Số điểm chạm | 20 điểm trên Android · 50 điểm trên Windows |
| Thời gian đáp ứng chạm | < 5 ms |
| Sai số cảm ứng | ±1 mm (trên 90% diện tích) |
| Kiểu chạm nhận được | Ngón tay hoặc vật đục |
| Đường kính vật chạm | Chạm đơn ≥ Φ2mm |
| Kính cường lực | 4mm phủ chống chói AG |
| Độ cao nét viết | ≤ 3 mm |
| Độ phân giải cảm ứng | 32767 (ngang) × 32767 (dọc) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP / Android / Linux / Mac OS X / Chrome |
| Nguồn điện | |
| Điện áp nguồn | AC 100–240V~ 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 550W |
| Công suất chờ | < 0,5W |
| Môi trường vận hành | |
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 40℃ (hẹp hơn mức 0–45℃ của các bản 16:9 cùng nhóm) |
| Độ ẩm vận hành | 10% ~ 90% RH |
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ |
| Độ ẩm lưu kho | 10% ~ 90% RH |
| Kích thước & khối lượng | |
| Kích thước máy — R × C × S (mm) | 2507,5 × 1147,8 × 101,1 |
| Khối lượng máy | 95 ± 3 kg |
| Vật liệu | Viền nhôm · lưng thép SECC |
| Chuẩn treo tường | 1000 × 400 mm, bu-lông M8 × 20mm |
| Kích thước thùng — R × C × S (mm) | 2660 × 1300 × 240 |
| Khối lượng cả thùng | 125 ± 3 kg |
| Hãng chưa công bố | |
| Phụ kiện theo máy | đang cập nhật — datasheet bản CLR không có bảng phụ kiện |
| Chân đế di động | đang cập nhật — datasheet chỉ nêu chuẩn treo tường |
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) |
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) |
| Giá | Liên hệ báo giá |
Vuốt ngang trong bảng để xem hết các cỡ màn.
Sao chép thông số cho báo giá
Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160 • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: P105HS-CLR — màn hình tương tác (IFPD) khổ rộng 21:9 • Mã model: P105HS-CLR • Loại sản phẩm: Màn LCD nguyên tấm CÓ VIỀN kèm lớp cảm ứng — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Cỡ màn: 105 inch • Độ phân giải: 5120×2160 · tỉ lệ 21:9 • Vùng hiển thị: 2450 × 1034 mm • Loại đèn nền: D-LED • Độ sáng: 350 cd/m² • Tương phản: 1200:1 · dải màu NTSC 72% • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc · 1,07 tỉ màu (10 bit) • Thời gian đáp ứng: 8 ms · tuổi thọ nguồn sáng 50.000 giờ • Hệ điều hành: Android 13.0, giao diện dựng ở 5K • CPU: bảng thông số ghi Quad-Core (A76 + A55) 2,4GHz — mục đặc tính ghi Octa-Core 2,4GHz (giữ nguyên cả hai) • GPU: ARM Mali-G610 MC4 • RAM / ROM: 8GB + 128GB • Cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm Android / 50 điểm Windows, đáp ứng < 5ms, sai số ±1mm • Độ phân giải cảm ứng: 32767 × 32767 · độ cao nét viết ≤ 3mm • Kính cường lực: 4mm phủ chống chói AG • Cổng vào: HDMI ×3 · DP ×1 · USB-C ×2 · VGA+Audio ×1 · USB-A 3.0 ×2 · USB-A 2.0 ×1 · USB-B ×3 · RS232 ×1 · RJ45 ×1 • Cổng ra: HDMI ×1 · RJ45 ×1 · Line ×1 · COAX ×1 • Cổng mặt trước: HDMI IN ×1 · USB-C ×1 · USB-A 3.0 ×2 · USB-B ×1 • Kết nối không dây: Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac 2.4/5GHz · Bluetooth 5.0 • Loa tích hợp: 2 × 16W + loa siêu trầm 20W (2.1) • Camera / micro: 48MP (góc chéo 86°) / micro 8 mảng thu xa 8m • Khe mở rộng: OPS • Nguồn điện: AC 100–240V 50/60Hz · công suất 550W · chờ < 0,5W • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 40℃ · độ ẩm 10% ~ 90% RH • Kích thước máy: 2507,5 × 1147,8 × 101,1 mm · khối lượng 95 ± 3 kg • Chuẩn treo: 1000 × 400 mm, bu-lông M8×20 • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE datasheet P105HS-CLR V2.0 ngày 18/12/2025 (bản đầu V1.0 ngày 15/12/2023)
Bản vẽ
Sơ đồ kích thước Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160
Bản vẽ kỹ thuật theo từng mã — đối chiếu trước khi chốt vị trí lắp. Bấm vào bản vẽ để phóng to.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cùng dòng
Sản phẩm khác trong nhóm màn hình tương tác
Cùng nhánh: Màn hình tương tác thông minh — so nhanh dải cỡ màn trước khi chốt cấu hình.
Cần tư vấn cấu hình Màn hình tương tác BOE 105 inch P105HS-CLR — 21:9, 5K 5120×2160 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.






