
Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR
Màn tương tác 4K 10 bit ba cỡ 65/75/86 inch, cảm ứng điện dung PCAP 20 điểm đáp ứng dưới 8ms, dán quang học optical bonding, OCR nhận chữ viết tay, Android 15 với 16GB/256GB
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Chọn kích thước
Dòng này có 3 cỡ màn
Bấm một cỡ để nhảy tới bảng thông số và tô sáng đúng cột của cỡ đó.
Gợi ý theo khoảng cách người xem
- Dưới 2m32–43"
- 2–4m49–65"
- Trên 4m75" trở lên
Tổng quan
Giới thiệu Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR
P**HS-CGP là bản viết bảng cao cấp nhất trong sáu datasheet BOE mà Luxwave đang có, và cũng là bản khác biệt nhất về công nghệ: cảm ứng ĐIỆN DUNG (PCAP) thay vì hồng ngoại, kính dán quang học (optical bonding) triệt khe khí giữa kính và tấm nền, cùng chức năng OCR nhận dạng chữ viết tay ngay trên máy. Đây là màn LCD nguyên tấm có lớp cảm ứng, khác công nghệ với màn LED liền mạch ghép module. Datasheet V1.0 chỉ công bố ba cỡ 65 / 75 / 86 inch — không có 55, 98 hay 110 inch như bốn bản hồng ngoại. Cả ba cỡ dùng đèn nền D-LED, độ phân giải 3840×2160, 1,07 tỉ màu (10 bit), tương phản 1200:1, dải màu NTSC 72%, góc nhìn 178°, đáp ứng 8ms, tuổi thọ 50.000 giờ; bảng thông số ghi độ sáng 350/450 cd/m² trong khi mục đặc tính ghi 350 nits — Luxwave giữ nguyên cả hai cách ghi của hãng. Máy tính bên trong chạy Android 15 với GPU ARM Mali-G610 MC4 và bộ nhớ 16GB / 256GB EMMC (mở rộng tối đa 32GB / 512GB) — mức cao nhất trong nhóm; giao diện hệ thống dựng ở độ phân giải 4K. Cảm ứng PCAP 20 điểm, đáp ứng dưới 8ms, sai số ±1,5mm, nhận ngón tay hoặc bút cảm ứng điện dung, kính cường lực 4mm phủ chống chói AG. Camera và micro là phụ kiện ngoài dạng tuỳ chọn (48MP, micro 8 mảng), khác các bản hồng ngoại có camera tích hợp sẵn trong máy.
- Optical bonding khử khe khí nên nét mực bám sát đầu bút hơn kiểu ghép kính thường — cảm giác viết gần với viết trên giấy
- Cảm ứng điện dung đáp ứng dưới 8ms, nhanh hơn mức dưới 10ms của bốn bản hồng ngoại cùng nhóm
- OCR chuyển chữ viết tay thành văn bản ngay trên máy: biên bản họp gõ lại nhanh hơn
- 16GB RAM và 256GB bộ nhớ trong cho phép mở nhiều tài liệu nặng mà không phải cắm máy tính rời
- Giao diện 4K giữ chữ và biểu tượng sắc nét khi đứng gần bảng — hợp phòng họp nhỏ
Phân định công nghệ
Đây là màn LCD — khác màn LED thế nào?
Màn LCD (sản phẩm trang này)
Một tấm nguyên khối, có viền bao quanh, cỡ cố định theo inch.
Màn LED ghép cabinet
Nhiều cabinet ghép liền mạch, không đường viền, khổ tuỳ ý.
Hình minh hoạ công nghệ — không phải hình dáng sản phẩm của trang này.
| Tiêu chí | Màn LCD | Màn LED |
|---|---|---|
| Khả năng mở rộng | Màn LCDCỡ cố định theo inch. Đặt nhiều máy cạnh nhau vẫn thấy đường viền giữa hai tấm. | Màn LEDGhép cabinet theo lưới, mặt hiển thị liền mạch — rộng cao bao nhiêu là do số cabinet. |
| Độ phân giải ở cỡ nhỏ | Màn LCDTừ 50 inch trở lên đã sẵn 3840×2160. Chữ nhỏ vẫn đọc được ở khoảng cách gần. | Màn LEDPhụ thuộc pixel pitch. Ở cùng cỡ nhỏ khó đạt độ phân giải tương đương LCD. |
| Chi phí | Màn LCDThấp hơn ở cùng đường chéo. Mua nguyên máy, cắm điện và mạng là chạy. | Màn LEDCao hơn, tính theo m² và còn cộng bộ xử lý, khung, thi công hiệu chỉnh. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR
Cỡ màn — 3 cỡ: 65 / 75 / 86 inch (không có 55, 98, 110 inch)
Cảm ứng — điện dung PCAP 20 điểm, đáp ứng < 8ms, sai số ±1,5mm
Dán quang học — optical bonding, triệt khe khí giữa kính và tấm nền
OCR — nhận dạng chữ viết tay ngay trên máy
Bộ nhớ — 16GB / 256GB EMMC (tối đa 32GB / 512GB) — cao nhất trong 6 bản
Giao diện hệ thống — dựng ở độ phân giải 4K
Hệ điều hành — Android 15.0, GPU ARM Mali-G610 MC4
Loa tích hợp — 2 × 15W · camera/micro là tuỳ chọn gắn ngoài
Lưu ý ảnh sản phẩm — thanh camera trên đỉnh máy trong ảnh là phụ kiện gắn ngoài tuỳ chọn, KHÔNG có sẵn trong máy tiêu chuẩn
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Thông số | 65" | 75" | 86" |
|---|---|---|---|
| Hiển thị | |||
| Mã model | P**HS-CGP — datasheet dùng ký hiệu ** thay cho số inch (vd 75 inch → P75HS-CGP) | ||
| Kích thước màn (đường chéo) | 65 inch | 75 inch | 86 inch |
| Vùng hiển thị (R × C, mm) | 1428,48 × 803,52 | 1650,24 × 928,26 | 1895,04 × 1065,96 |
| Độ phân giải gốc | 3840 (H) × 2160 (V) | ||
| Tỉ lệ khung hình | 16 : 9 | ||
| Loại đèn nền | D-LED | ||
| Độ sáng | 350 / 450 cd/m² theo bảng thông số — mục đặc tính cùng datasheet ghi 350 nits (giữ nguyên cả hai cách ghi của hãng) | ||
| Tương phản | 1200 : 1 | ||
| Dải màu | NTSC 72% | ||
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | ||
| Số màu hiển thị | 1,07 tỉ màu (10 bit) | ||
| Thời gian đáp ứng | 8 ms | ||
| Tuổi thọ | 50.000 giờ | ||
| Máy phát tích hợp | |||
| Hệ điều hành | Android 15.0 — giao diện hệ thống dựng ở 4K | ||
| CPU | Bảng thông số ghi "Quad-Core (A76 + A55), 2,4GHz"; mục đặc tính cùng datasheet ghi "Octa-Core 2,4GHz" — giữ nguyên cả hai | ||
| GPU | ARM Mali-G610 MC4 | ||
| RAM / ROM | 16GB / 256GB EMMC (tối đa 32GB DDR4 / 512GB EMMC) | ||
| Wi-Fi / Bluetooth | Wi-Fi 6, 802.11a/b/g/n/ac (2.4G + 5G), phát hotspot 5GHz · Bluetooth 5.0 | ||
| Trình chiếu không dây | 4 cửa sổ cùng lúc (quad-view), có chia đôi màn hình | ||
| Loa tích hợp | 2 × 15W | ||
| Camera / micro | Tuỳ chọn gắn ngoài — 48MP / dàn micro 8 mảng | ||
| Khe mở rộng | OPS (lắp máy tính Windows) | ||
| OCR | Có — nhận dạng chữ viết tay | ||
| Cổng kết nối | |||
| Danh mục cổng | HDMI IN × 3 · DP IN × 1 · HDMI OUT × 1 · USB-C × 2 · USB-A 3.0 × 2 · USB-A 2.0 × 1 · USB-B × 3 · VGA + Audio × 1 · RS232 × 1 · COAX × 1 · Line OUT × 1 · RJ45 IN (10/100/1000M) × 1 · RJ45 OUT (10/100/1000M) × 1 | ||
| Cảm ứng điện dung (PCAP) | |||
| Số điểm chạm | 20 điểm | ||
| Thời gian đáp ứng chạm | < 8 ms | ||
| Sai số cảm ứng | ±1,5 mm | ||
| Kính cường lực | 4mm phủ chống chói AG — độ cứng 9H bút chì, 5H thang Mohs | ||
| Công nghệ dán tấm | Optical bonding (dán quang học, không còn khe khí) | ||
| Kiểu chạm nhận được | Ngón tay hoặc bút cảm ứng điện dung | ||
| Tần số con trỏ | 100 Hz/s | ||
| Chuẩn truyền | USB 2.0 | ||
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows / Linux / Mac / Android | ||
| Nguồn điện | |||
| Điện áp nguồn | AC 100–240V~ 50/60Hz | ||
| Công suất tiêu thụ | ≤ 180W | ≤ 280W | ≤ 480W |
| Công suất chờ | < 0,5W | ||
| Môi trường vận hành | |||
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 45℃ | ||
| Độ ẩm vận hành | 10% ~ 90% RH | ||
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ | ||
| Độ ẩm lưu kho | 10% ~ 90% RH | ||
| Kích thước & khối lượng | |||
| Kích thước máy — R × C × S (mm) | 1494 × 869 × 77 | 1724 × 1003 × 77 | 1970 × 1140 × 77 |
| Khối lượng máy | 45 ± 2 kg | 52 ± 2 kg | 70 ± 2 kg |
| Chuẩn treo tường (mm) | 400 × 400 | 600 × 400 | 800 × 600 |
| Kích thước thùng — R × C × S (mm) | 1630 × 1050 × 220 | 1860 × 1160 × 220 | 2120 × 1325 × 220 |
| Khối lượng cả thùng | 53 ± 2 kg | 64 ± 2 kg | 87 ± 2 kg |
| Hãng chưa công bố | |||
| Phụ kiện theo máy | đang cập nhật — datasheet bản CGP không có bảng phụ kiện | ||
| Camera tích hợp trong máy | Không — datasheet ghi camera/micro là bản gắn ngoài, dạng tuỳ chọn | ||
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | ||
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) | ||
| Giá | Liên hệ báo giá | ||
Vuốt ngang trong bảng để xem hết các cỡ màn.
Sao chép thông số cho báo giá
Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: P**HS-CGP — màn hình tương tác (IFPD) cảm ứng điện dung PCAP • Mã model: P**HS-CGP (** là số inch, vd P75HS-CGP) • Loại sản phẩm: Màn LCD nguyên tấm CÓ VIỀN kèm lớp cảm ứng điện dung — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Cỡ màn: 65 / 75 / 86 inch • Độ phân giải: 3840×2160 · tỉ lệ 16:9 • Loại đèn nền: D-LED • Độ sáng: bảng thông số ghi 350/450 cd/m², mục đặc tính ghi 350 nits (giữ nguyên cả hai) • Tương phản: 1200:1 • Dải màu: NTSC 72% • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc • Số màu hiển thị: 1,07 tỉ màu (10 bit) • Thời gian đáp ứng: 8 ms · tuổi thọ 50.000 giờ • Hệ điều hành: Android 15.0, giao diện dựng ở 4K • CPU: bảng thông số ghi Quad-Core (A76 + A55) 2,4GHz — mục đặc tính ghi Octa-Core 2,4GHz (giữ nguyên cả hai) • GPU: ARM Mali-G610 MC4 • RAM / ROM: 16GB / 256GB EMMC — tối đa 32GB DDR4 / 512GB EMMC • Cảm ứng: điện dung PCAP 20 điểm, đáp ứng < 8ms, sai số ±1,5mm • Dán tấm: optical bonding (không còn khe khí) • OCR: có — nhận dạng chữ viết tay • Kính cường lực: 4mm phủ chống chói AG, 9H bút chì / 5H Mohs • Cổng: HDMI IN ×3 · DP IN ×1 · HDMI OUT ×1 · USB-C ×2 · USB-A 3.0 ×2 · USB-A 2.0 ×1 · USB-B ×3 · VGA+Audio ×1 · RS232 ×1 · COAX ×1 · Line OUT ×1 · RJ45 IN/OUT • Kết nối không dây: Wi-Fi 6 (2.4G+5G), hotspot 5GHz, Bluetooth 5.0 • Loa tích hợp: 2 × 15W • Camera / micro: tuỳ chọn gắn ngoài 48MP / 8 mảng • Khe mở rộng: OPS • Nguồn điện: AC 100–240V 50/60Hz • Công suất tiêu thụ: ≤180W (65") · ≤280W (75") · ≤480W (86") · chờ < 0,5W • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 45℃ · độ ẩm 10% ~ 90% RH • Khối lượng máy: 45kg (65") · 52kg (75") · 70kg (86") • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE datasheet P**HS-CGP V1.0 ngày 21/05/2026
Bản vẽ
Sơ đồ kích thước Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR
Bản vẽ kỹ thuật theo từng mã — đối chiếu trước khi chốt vị trí lắp. Bấm vào bản vẽ để phóng to.
Chọn cỡ để xem bản vẽ
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cùng dòng
Sản phẩm khác trong nhóm màn hình tương tác
Cùng nhánh: Màn hình tương tác thông minh — so nhanh dải cỡ màn trước khi chốt cấu hình.
Cần tư vấn cấu hình Màn hình tương tác BOE 65–86 inch P**HS-CGP — cảm ứng điện dung, optical bonding, OCR cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.






