Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính

Từ điển LED

Thuật ngữ kỹ thuật, giải thích ngắn.

23 thuật ngữ về màn hình LED display — nhóm theo chủ đề: quang học, điều khiển, cabinet, rental, broadcast, giao thông, lắp đặt & bảo trì. Ngắn gọn đủ để hiểu trước khi mua.

Quang học (Optical)

8 thuật ngữ

Pixel Pitch

#pixel-pitch

Pixel pitch là khoảng cách (mm) giữa tâm 2 chip LED cạnh nhau — số càng nhỏ thì ảnh càng nét, càng đắt.

Pixel pitch (P-pitch) đo bằng millimet, ví dụ P1.5 = 1.5mm giữa 2 pixel. Quy tắc: viewing distance tối thiểu (m) ≈ pitch × 3. P0.9 dành cho command center/broadcast (viewing ≥ 2.7m). P2.5 cho sảnh/hội nghị (≥ 7.5m). P10 cho billboard (≥ 30m). Pixel pitch nhỏ → giá cao do mật độ chip LED dày.

Nhanh: VD = Pitch × 3

Còn gọi: P-pitch · P1.5 · P2.5 · khoảng cách điểm ảnh

Brightness (Nits)

#brightness-nits

Brightness đo bằng nits (cd/m²) — Indoor LED cần 800-1,500 nits, Outdoor cần 5,000-10,000 nits để cạnh tranh ánh nắng.

Nits = candela per square meter, đo cường độ sáng phát ra. Indoor: 800-1,500 nits đủ trong phòng. Outdoor mid-tier: 5,000-7,000 nits. Outdoor mạnh (BOE BYB Plus): 10,000 nits cho ánh nắng trực tiếp. Auto-brightness sensor giảm sáng buổi tối tiết kiệm điện 30-40%.

Còn gọi: độ sáng · cd/m² · lumens LED

Refresh Rate (Hz)

#refresh-rate

Refresh rate (Hz) là số lần màn hình LED quét lại trong 1 giây — 3,840 Hz là chuẩn, 7,680 Hz cho broadcast camera quay không nhấp nháy.

Mắt người không phân biệt khi refresh > 60Hz. Nhưng camera quay slow-motion hoặc HD 4K có thể bắt được nhấp nháy nếu refresh thấp. Indoor commercial: 1,920-3,840 Hz đủ. Broadcast/studio quay camera: cần 3,840-7,680 Hz (BOE BYH-COB ULTRA đạt 7,680 Hz).

Nhanh: Broadcast cần ≥ 3,840 Hz

Còn gọi: tốc độ làm mới · Hz LED · flicker-free

Contrast Ratio

#contrast-ratio

Contrast ratio là tỷ số giữa pixel sáng nhất và đen nhất — cao hơn → màu đen sâu hơn, ảnh có chiều sâu cinema.

SMD thông thường: 6,000-8,000:1. GOB (Glue-on-Board): 10,000-12,000:1. COB (Chip-on-Board): 15,000-20,000:1 — màu đen sâu chuẩn cinema. Studio TV và virtual production cần contrast cao để không bị 'wash out' khi quay HDR.

Còn gọi: độ tương phản · tỷ số tương phản

Color Gamut

#color-gamut

Color gamut là dải màu LED có thể hiển thị — chuẩn cinema cần 95-99% DCI-P3, chuẩn broadcast 4K cần Rec.2020.

NTSC ~85-110%: phổ thông. DCI-P3 ~95-99%: chuẩn rạp chiếu phim. Rec.2020: chuẩn 4K/8K UHD broadcast tương lai. LED Volume cho virtual production thường cần Rec.2020 + Cinema gamut để camera quay đúng màu khi composite.

Còn gọi: dải màu · DCI-P3 · Rec.2020 · NTSC

Viewing Distance

#viewing-distance

Viewing distance là khoảng cách xem tối thiểu để mắt không phân biệt được từng pixel — bằng pixel pitch × 3.

Công thức: VD (m) ≈ Pitch (mm) × 3. VD thực tế của phòng quyết định pitch tối thiểu cần thiết. Dùng VD quá xa cho pitch nhỏ = lãng phí (P0.9 cho phòng họp 10m không khác P2.5). Dùng VD quá gần cho pitch lớn = thấy rõ pixel rỗ.

Nhanh: VD = Pitch × 3

Còn gọi: khoảng cách xem · viewing range

Resolution

#resolution

Resolution tổng = (chiều rộng/pitch) × (chiều cao/pitch). Video wall 3×2m P2.5 = 1200×800 (~1MP).

Khác với TV, LED resolution KHÔNG cố định mà tính từ tổng số pixel = diện tích × mật độ pixel. Phải khớp resolution video wall với source video — phát 4K (3840×2160) lên wall chỉ 1920×1080 sẽ downscale, không tận dụng. Smart Calculator của Luxwave tính chính xác.

Còn gọi: độ phân giải · pixel resolution · 1080p · 4K · 8K

COB vs SMD

#cob-vs-smd

COB (Chip-on-Board) bonding chip trực tiếp lên PCB, không vỏ epoxy → chống va đập 5-10x SMD, contrast cao 2x, đắt 40-60%.

SMD: chip có vỏ epoxy nhỏ hàn lên PCB. COB: chip dán trực tiếp lên PCB, phủ coating đồng nhất. COB ưu thế: bề mặt phẳng, không glare, refresh 7,680Hz cho broadcast. Nhược: giá cao, sửa khó (thay nguyên module). BOE BYH-COB là flagship COB; BOE BSL/BTY-B vẫn dùng SMD cho commercial/rental.

Còn gọi: COB là gì · SMD là gì · Chip-on-Board

Điều khiển & Xử lý

5 thuật ngữ

Video Processor / Splicer

#video-processor

Video processor xử lý tín hiệu vào (HDMI/DP/SDI) và ghép thành video wall đúng resolution. NovaStar VX là phổ thông, Pixel Hue Q8 là cao cấp.

Chức năng: scale ảnh đúng resolution wall, ghép multiple sources (PiP, multi-view), color calibration, split signal cho nhiều cabinet. NovaStar H series modular cho command center cần redundancy. Pixel Hue Q8 cho festival lớn — 64 × 4K layers.

Còn gọi: bộ xử lý video · scaler · ghép ảnh

Sending Card

#sending-card

Sending card chuyển tín hiệu từ processor sang giao thức Gigabit Ethernet cho cabinet — NovaStar MCTRL4K hỗ trợ 4K@60Hz.

Đặt giữa processor và cabinet. 1 sending card xử lý ~650K-2.3M pixel tùy model. Số cabinet vượt capacity → cần thêm sending card. MCTRL4K: 3840×2160@60Hz, 16 cổng giga ethernet. MCTRL600: 1.3M pixel, 2 cổng — cho video wall HD nhỏ.

Còn gọi: card gửi · card phát tín hiệu

Receiver Card

#receiver-card

Receiver card nằm bên trong từng cabinet, nhận tín hiệu Cat6 từ sending card và điều khiển các chip LED.

Mỗi cabinet có 1-2 receiver card. Tích hợp tính năng: calibration màu, gamma curve, brightness adjustment. NovaStar A series receiver thường dùng — A8s, A10s. Hot-swap được trên cabinet broadcast.

Còn gọi: card nhận · card receiver

All-in-One Controller

#controller-all-in-one

All-in-one controller tích hợp processor + sending card trong 1 thiết bị — phù hợp video wall < 10M pixel.

NovaStar VX1000 (1.3M pixel), VX16s (10.4M pixel @ 4K) là phổ thông nhất. Khi video wall > 10M pixel cần modular splicer (NovaStar H series). All-in-one giá tốt, lắp đặt nhanh, tài liệu Việt hoá đầy đủ.

Còn gọi: controller tích hợp · VX series

Redundancy N+1

#redundancy

Redundancy N+1 = mỗi N sending card có 1 card dự phòng tự chuyển sang khi card chính lỗi — bắt buộc cho command center 24/7.

Mission-critical (sân bay, NOC, broadcast live) không chấp nhận downtime. Sending card lỗi → backup tự take-over trong < 100ms. NovaStar H series + Pixel Hue cao cấp hỗ trợ N+1 hot-swap. Tăng cost +30% nhưng giảm rủi ro mất tín hiệu.

Còn gọi: dự phòng N+1 · hot-standby

Cabinet & Module

3 thuật ngữ

Cabinet

#cabinet

Cabinet là khối LED đơn vị có khung + module + receiver + nguồn, lắp ghép với nhau thành video wall.

Cabinet thường có 4-36 module bên trong. Kích thước phổ biến: 500×500mm (rental), 600×337.5mm (16:9), 640×480mm (4:3 commercial), 960×960mm (outdoor). Trọng lượng: 6-9kg indoor, 24-32kg outdoor. Cabinet có khớp quick-lock 4 góc → lắp 1 cabinet < 30 giây.

Còn gọi: module cabinet · LED cabinet

Module

#module

Module là tấm LED nhỏ hơn cabinet, chứa các chip LED. Thay từng module khi 1 phần cabinet hỏng.

Module thường 200×100mm (COB) hoặc 320×160mm (SMD). 1 cabinet chứa 6-36 module. Khi 1 module hỏng (lệch màu, chết pixel), kỹ thuật rút ra thay mà không cần tháo cả cabinet. SMD có thể thay từng pixel; COB phải thay nguyên module 200×100mm.

Còn gọi: module LED rời

IP Rating

#ip-rating

IP rating là chuẩn chống bụi/nước. IP65 = chống bụi hoàn toàn + chống nước hắt; IP68 = chống mưa bão cho LED giao thông.

Số đầu = bụi (0-6), số sau = nước (0-9). Indoor: IP21-IP31. Outdoor LED chuẩn: IP65 phía trước + IP54 phía sau. Cảnh báo: một số hãng fake IP65 chỉ phía trước, mưa hắt phía sau sẽ hỏng. LED giao thông chuẩn: IP66/IP68 chịu mưa bão và rung động cao tốc.

Còn gọi: IP65 · IP54 · IP68 · chống nước LED

Sự kiện & Rental

1 thuật ngữ

Quick-Lock Cabinet

#quick-lock

Cabinet quick-lock có khoá tự động 4 góc — lắp 1 cabinet < 30 giây cho sự kiện ngắn ngày.

Rental cabinet (BOE BTY-B P2.9) thiết kế cho lắp/tháo siêu nhanh. 4 khoá tự động bấm là khoá chặt với cabinet kế bên. Trọng lượng 6.5kg (vs 8.5kg commercial). Sân khấu concert quy mô lớn có thể lắp 200+ cabinet trong 4 giờ với đội 8 kỹ thuật.

Còn gọi: cabinet rental · khoá nhanh 4 góc

Broadcast & Studio

1 thuật ngữ

LED Volume / Virtual Production

#led-volume

LED Volume là phòng quay với panel LED bao quanh diễn viên — chiếu nền ảo thay green-screen, đồng bộ với camera (camera tracking).

Mandalorian (2019) phổ biến công nghệ này. LED panel hiển thị 3D background (Unreal Engine, Disguise media server). Camera tracking đồng bộ góc nhìn nền với góc quay → composite real-time, không cần CGI post. Yêu cầu: refresh 7,680Hz (camera không moiré), Cinema gamut, hot-swap modules. BOE BTJ Series refresh 7,680Hz chuyên dụng.

Còn gọi: LED stage · virtual production studio · Volume

Giao thông & VMS

2 thuật ngữ

VMS — Variable Message Sign

#vms

VMS (Variable Message Sign) là biển báo điện tử thay đổi nội dung trên cao tốc — chuẩn EN12966, IP66, hiển thị thông tin giao thông real-time.

Bộ GTVT VN dùng VMS hiển thị: tốc độ giới hạn động (VSLS), cảnh báo tai nạn, hướng dẫn đổi làn (LCS), thời tiết. Yêu cầu: brightness 12,000 nits chống nắng, IP66 chống mưa bão, operating temp -40°C ~ +85°C. Các nhà sản xuất quốc tế (OEM Trung Quốc) đã triển khai 900 VMS trên cầu Hồng Kông – Châu Macau và 800 VMS cao tốc Norway E134.

Nhanh: EN12966 + IP66

Còn gọi: biển báo điện tử · Variable Message Sign · biển báo cao tốc

EN12966

#en12966

EN12966 là chuẩn châu Âu cho biển báo điện tử giao thông — yêu cầu về brightness, contrast, mã hoá tín hiệu giao thông.

Bộ tiêu chuẩn EN 12966 (2014) quy định LED giao thông phải đạt: brightness L3 trở lên (12,000+ nits), beam pattern B6/B7 (góc nhìn rộng), color C1/C2 (RGB chuẩn). Việt Nam tham chiếu EN12966 cho dự án cao tốc và VMS — chỉ một số hãng OEM Trung Quốc và Châu Âu (Daktronics) đạt chuẩn.

Còn gọi: chuẩn châu Âu VMS

Lắp đặt & Bảo trì

3 thuật ngữ

Calibration / Cân chỉnh màu

#calibration

Calibration là quá trình đo và đồng bộ màu sắc giữa các pixel/module để tránh lệch màu — bắt buộc sau lắp đặt và mỗi 6 tháng.

Sau khi lắp video wall, các module có thể lệch màu nhẹ do sản xuất khác lô. Calibration dùng máy đo màu chuyên dụng (Konica Minolta CA-310, NovaStar Tarsier) chụp từng pixel, gửi data calibration vào receiver card. Mỗi 6-12 tháng nên re-calibrate. Luxwave bao gồm calibration đầu trong gói lắp đặt.

Còn gọi: cân chỉnh LED · color calibration

MTBF — Mean Time Between Failure

#mtbf

MTBF là thời gian trung bình giữa 2 lần lỗi — LED commercial thường 50,000-80,000 giờ, COB flagship 100,000 giờ.

Tính theo giờ vận hành. Không phải tuổi thọ tuyệt đối mà là khoảng tin cậy. 100,000 giờ = ~11.4 năm 24/7. Mission-critical (sân bay 24/7) cần MTBF ≥ 80,000h. Commercial/event có thể chấp nhận 50,000h. Bảo trì định kỳ kéo dài MTBF đáng kể.

Còn gọi: tuổi thọ trung bình · độ tin cậy

Auto-Brightness Sensor

#auto-brightness

Cảm biến auto-brightness đo ánh sáng môi trường và tự giảm brightness vào ban đêm — tiết kiệm điện 30-40%.

Outdoor LED 10,000 nits ban ngày nhưng ban đêm chỉ cần 1,500-2,000 nits — vừa tiết kiệm điện vừa không chói mắt người đi đường. Sensor tích hợp trong cabinet (BOE BYB Plus có sẵn) hoặc rời (Luxwave 1.2tr/cảm biến). Tăng tuổi thọ LED chip 20-30%.

Còn gọi: cảm biến tự động chỉnh sáng

Còn thuật ngữ chưa rõ?

Đội kỹ thuật Luxwave giải thích tận tình qua hotline, Zalo hoặc tại showroom. Không cần là kỹ sư cũng hiểu được.