
Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive
Màn tương tác 4K 10 bit sáu cỡ 55–110 inch, Android 15, cảm ứng hồng ngoại 20 điểm (50 điểm khi chạy Windows), có Cloud Drive trong app bảng trắng, kính 4mm phủ chống chói
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Chọn kích thước
Dòng này có 6 cỡ màn
Bấm một cỡ để nhảy tới bảng thông số và tô sáng đúng cột của cỡ đó.
Gợi ý theo khoảng cách người xem
- Dưới 2m32–43"
- 2–4m49–65"
- Trên 4m75" trở lên
Tổng quan
Giới thiệu Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive
P**HS-CxR là bản màn hình tương tác cao nhất trong sáu datasheet BOE mà Luxwave đang có: chạy Android 15, cảm ứng hồng ngoại và điểm khác biệt riêng là app bảng trắng hỗ trợ Cloud Drive — ghi bài giảng hoặc biên bản họp lưu thẳng lên ổ đám mây, không phải cắm USB. Đây là màn LCD nguyên tấm có lớp cảm ứng, khác công nghệ với màn LED liền mạch ghép module: kích thước cố định theo inch, treo tường hoặc đặt chân di động, đã tích hợp sẵn máy tính Android, loa và tuỳ chọn camera. Datasheet V1.0.0 công bố sáu cỡ 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch, tất cả 3840×2160, 1,07 tỉ màu (10 bit), tương phản 1200:1, góc nhìn 178°, đáp ứng 8ms, tuổi thọ 50.000 giờ; độ sáng 240/350 cd/m² ở cỡ 55 inch và 350/450 cd/m² từ 65 inch trở lên. Máy tính bên trong có GPU ARM Mali-G610 MC4, RAM/ROM 8GB DDR4 / 64GB EMMC và mở rộng tối đa 32GB / 512GB, Wi-Fi 6 kèm phát hotspot 5GHz, Bluetooth 5.0, trình chiếu không dây 4 cửa sổ cùng lúc, loa 2×15W, camera 13MP (tuỳ chọn 48MP) với dàn micro 8 mảng. Cảm ứng 20 điểm trên Android và 50 điểm khi chạy Windows, sai số ±1,0mm trên 90% diện tích, mặt kính cường lực 4mm phủ chống chói AG độ cứng 9H bút chì. Có khe OPS để lắp máy tính Windows và cổng Type-C toàn năng kèm sạc 65W dạng tuỳ chọn.
- Cloud Drive ngay trong app bảng trắng: kết thúc buổi họp là nội dung đã nằm trên đám mây, không phụ thuộc USB hay máy cá nhân
- 50 điểm chạm khi chạy Windows cho phép nhiều người viết cùng lúc trong lớp học hoặc workshop
- Android 15 và bộ nhớ mở rộng tới 32GB/512GB đủ sức chạy phần mềm dạy học nặng ngay trên bảng
- Khe OPS cho phép cắm máy tính Windows vào trong máy, không phải đặt PC rời cạnh bảng
- Trình chiếu không dây 4 cửa sổ cùng lúc — so sánh bài của bốn nhóm trên một màn
Phân định công nghệ
Đây là màn LCD — khác màn LED thế nào?
Màn LCD (sản phẩm trang này)
Một tấm nguyên khối, có viền bao quanh, cỡ cố định theo inch.
Màn LED ghép cabinet
Nhiều cabinet ghép liền mạch, không đường viền, khổ tuỳ ý.
Hình minh hoạ công nghệ — không phải hình dáng sản phẩm của trang này.
| Tiêu chí | Màn LCD | Màn LED |
|---|---|---|
| Khả năng mở rộng | Màn LCDCỡ cố định theo inch. Đặt nhiều máy cạnh nhau vẫn thấy đường viền giữa hai tấm. | Màn LEDGhép cabinet theo lưới, mặt hiển thị liền mạch — rộng cao bao nhiêu là do số cabinet. |
| Độ phân giải ở cỡ nhỏ | Màn LCDTừ 50 inch trở lên đã sẵn 3840×2160. Chữ nhỏ vẫn đọc được ở khoảng cách gần. | Màn LEDPhụ thuộc pixel pitch. Ở cùng cỡ nhỏ khó đạt độ phân giải tương đương LCD. |
| Chi phí | Màn LCDThấp hơn ở cùng đường chéo. Mua nguyên máy, cắm điện và mạng là chạy. | Màn LEDCao hơn, tính theo m² và còn cộng bộ xử lý, khung, thi công hiệu chỉnh. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive
Cỡ màn — 6 cỡ: 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch
Hệ điều hành — Android 15.0
Riêng bản này — app bảng trắng hỗ trợ Cloud Drive (bản KYR không có)
Cảm ứng — 20 điểm trên Android, 50 điểm khi chạy Windows, sai số ±1,0mm
Độ phân giải — 3840×2160, màu 1,07 tỉ (10 bit)
Bộ nhớ — 8GB / 64GB, mở rộng tối đa 32GB / 512GB
Loa tích hợp — 2 × 15W
Kính cường lực — 4mm phủ chống chói AG, độ cứng 9H bút chì
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Thông số | 55" | 65" | 75" | 86" | 98" | 110" |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển thị | ||||||
| Mã model | P**HS-CxR — datasheet dùng ký hiệu ** thay cho số inch (vd 55 inch → P55HS-CxR); hãng không in rời từng mã | |||||
| Kích thước màn (đường chéo) | 55 inch | 65 inch | 75 inch | 86 inch | 98 inch | 110 inch |
| Vùng hiển thị (R × C, mm) | 1211 × 682 | 1428 × 804 | 1650 × 928 | 1895 × 1066 | 2159 × 1214 | 2439 × 1374 |
| Độ phân giải gốc | 3840 (H) × 2160 (V) | |||||
| Tỉ lệ khung hình | 16 : 9 | |||||
| Độ sáng | 240 / 350 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² |
| Tương phản | 1200 : 1 | |||||
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | |||||
| Số màu hiển thị | 1,07 tỉ màu (10 bit) | |||||
| Thời gian đáp ứng | 8 ms | |||||
| Tuổi thọ | 50.000 giờ | |||||
| Công nghệ dán tấm | Zero bonding | |||||
| Máy phát tích hợp | ||||||
| Hệ điều hành | Android 15.0 | |||||
| CPU | Bảng thông số ghi "Quad-Core (A76 + A55), 2,4GHz"; mục Features cùng datasheet ghi "Octa-Core 2,4GHz" — datasheet mâu thuẫn nội bộ, Luxwave giữ nguyên cả hai và đang đề nghị hãng xác nhận | |||||
| GPU | ARM Mali-G610 MC4 | |||||
| RAM / ROM | 8GB DDR4 / 64GB EMMC (tối đa 32GB DDR4 / 512GB EMMC) | |||||
| Wi-Fi / Bluetooth | Wi-Fi 6, 802.11a/b/g/n/ac (2.4G + 5G), phát hotspot 5GHz · Bluetooth 5.0 | |||||
| Trình chiếu không dây | 4 cửa sổ cùng lúc (quad-view) | |||||
| Loa tích hợp | 2 × 15W | |||||
| Camera / micro | 13MP / dàn micro 8 mảng — tuỳ chọn 48MP / 8 mảng | |||||
| Khe mở rộng | OPS (lắp máy tính Windows) | |||||
| Cloud Drive | Có — app bảng trắng hỗ trợ ổ đám mây (điểm khác biệt so với bản P**HS-KYR) | |||||
| Cổng kết nối | ||||||
| Cổng vào (mặt sau) | HDMI IN × 3 · DP IN × 1 · USB-C × 2 · VGA + Audio × 1 · USB-A 3.0 × 2 · USB-A 2.0 × 1 · USB-B × 3 · RS232 × 1 · RJ45 IN (10/100/1000M) × 1 | |||||
| Cổng ra | HDMI OUT × 1 · RJ45 OUT (10/100/1000M) × 1 · Line OUT × 1 · COAX × 1 | |||||
| Cổng mặt trước | HDMI IN × 1 · USB-C × 1 · USB-A 3.0 × 2 · USB-B × 1 | |||||
| Type-C toàn năng kèm sạc 65W | Tuỳ chọn | |||||
| Cảm ứng hồng ngoại | ||||||
| Số điểm chạm | 20 điểm trên Android · 50 điểm trên Windows | |||||
| Thời gian đáp ứng chạm | < 10 ms | |||||
| Sai số cảm ứng | ±1,0 mm (trên 90% diện tích) | |||||
| Kính cường lực | 4mm phủ chống chói AG — độ cứng 9H bút chì, 5H thang Mohs | |||||
| Kiểu chạm nhận được | Ngón tay hoặc vật đục | |||||
| Tốc độ con trỏ | 100 dot/s | |||||
| Chuẩn truyền | USB 2.0 | |||||
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows / Linux / Mac / Android | |||||
| Nguồn điện | ||||||
| Điện áp nguồn | AC 100–240V~ 50/60Hz | |||||
| Công suất tiêu thụ | ≤ 150W | ≤ 250W | ≤ 350W | ≤ 450W | ≤ 550W | ≤ 850W |
| Công suất chờ | < 0,5W | |||||
| Môi trường vận hành | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 45℃ | |||||
| Độ ẩm vận hành | 10% ~ 90% RH | |||||
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ | |||||
| Độ ẩm lưu kho | 10% ~ 90% RH | |||||
| Kích thước & khối lượng | ||||||
| Kích thước bản CÓ camera — R × C × S (mm) | 1263 × 794 × 87 | 1485 × 920 × 87 | 1707 × 1044 × 87 | 1953 × 1184 × 87 | 2217 × 1331 × 106 | 2500 × 1490 × 104 |
| Kích thước bản KHÔNG camera — R × C × S (mm) | 1263 × 778 × 87 | 1485 × 903 × 87 | 1707 × 1027 × 87 | 1953 × 1168 × 87 | 2217 × 1314 × 104 | 2500 × 1490 × 104 |
| Khối lượng máy | 35 ± 2 kg | 45 ± 2 kg | 54 ± 2 kg | 65 ± 2 kg | 92 ± 2 kg | 120 ± 2 kg |
| Chuẩn treo tường (mm) | 400 × 400 | 500 × 400 | 600 × 400 | 800 × 400 | 1000 × 400 | 1000 × 800 |
| Kích thước thùng — R × C × S (mm) | 1385 × 920 × 194 | 1630 × 1050 × 220 | 1860 × 1160 × 220 | 2120 × 1325 × 220 | 2525 × 1700 × 325 | 2680 × 1800 × 330 |
| Khối lượng cả thùng | 49 ± 2 kg | 53 ± 2 kg | 65 ± 2 kg | 81 ± 2 kg | 130 ± 2 kg | 160 ± 2 kg |
| Phụ kiện theo máy | ||||||
| Danh mục | Bút cảm ứng từ tính × 2 · Dây HDMI × 1 · Dây cảm ứng USB-B × 1 · Điều khiển từ xa × 1 · Khung treo tường × 1 | |||||
| Hãng chưa công bố | ||||||
| Mã SoC | đang cập nhật — datasheet chỉ ghi CPU/GPU, không in mã chip (product book ghi Rockchip 3588 cho cấu hình tương đương, chưa được datasheet xác nhận) | |||||
| Chân đế di động | đang cập nhật — datasheet chỉ liệt kê khung treo tường | |||||
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | |||||
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) | |||||
| Giá | Liên hệ báo giá | |||||
Vuốt ngang trong bảng để xem hết các cỡ màn.
Sao chép thông số cho báo giá
Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: P**HS-CxR — màn hình tương tác (IFPD) cảm ứng hồng ngoại • Mã model: P**HS-CxR (** là số inch, vd P55HS-CxR) • Loại sản phẩm: Màn LCD nguyên tấm CÓ VIỀN kèm lớp cảm ứng — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Cỡ màn: 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch • Độ phân giải: 3840×2160 · tỉ lệ 16:9 • Độ sáng: 240/350 cd/m² (55") · 350/450 cd/m² (65"–110") • Tương phản: 1200:1 • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc • Số màu hiển thị: 1,07 tỉ màu (10 bit) • Thời gian đáp ứng: 8 ms · tuổi thọ 50.000 giờ • Công nghệ dán tấm: Zero bonding • Hệ điều hành: Android 15.0 • CPU: bảng thông số ghi Quad-Core (A76 + A55) 2,4GHz — mục Features cùng datasheet ghi Octa-Core 2,4GHz (mâu thuẫn nội bộ, giữ nguyên cả hai) • GPU: ARM Mali-G610 MC4 • RAM / ROM: 8GB DDR4 / 64GB EMMC — tối đa 32GB DDR4 / 512GB EMMC • Cloud Drive: có trong app bảng trắng (khác bản P**HS-KYR) • Cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm trên Android, 50 điểm trên Windows, sai số ±1,0mm • Kính cường lực: 4mm phủ chống chói AG, 9H bút chì / 5H Mohs • Cổng vào: HDMI IN ×3 · DP IN ×1 · USB-C ×2 · VGA+Audio ×1 · USB-A 3.0 ×2 · USB-A 2.0 ×1 · USB-B ×3 · RS232 ×1 · RJ45 IN ×1 • Cổng ra: HDMI OUT ×1 · RJ45 OUT ×1 · Line OUT ×1 · COAX ×1 • Cổng mặt trước: HDMI IN ×1 · USB-C ×1 · USB-A 3.0 ×2 · USB-B ×1 • Kết nối không dây: Wi-Fi 6 (2.4G+5G), hotspot 5GHz, Bluetooth 5.0 • Loa tích hợp: 2 × 15W • Camera / micro: 13MP / 8 mảng (tuỳ chọn 48MP) • Khe mở rộng: OPS · Type-C toàn năng kèm sạc 65W (tuỳ chọn) • Nguồn điện: AC 100–240V 50/60Hz • Công suất tiêu thụ: ≤150W (55") đến ≤850W (110") · chờ < 0,5W • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 45℃ · độ ẩm 10% ~ 90% RH • Khối lượng máy: 35kg (55") đến 120kg (110") • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE datasheet P**HS-CxR V1.0.0 ngày 28/02/2026
Bản vẽ
Sơ đồ kích thước Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive
Bản vẽ kỹ thuật theo từng mã — đối chiếu trước khi chốt vị trí lắp. Bấm vào bản vẽ để phóng to.
Chọn cỡ để xem bản vẽ
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cùng dòng
Sản phẩm khác trong nhóm màn hình tương tác
Cùng nhánh: Màn hình tương tác thông minh — so nhanh dải cỡ màn trước khi chốt cấu hình.
Cần tư vấn cấu hình Màn hình tương tác BOE 55–110 inch P**HS-CxR — Android 15, có Cloud Drive cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.






