Trên trang
- Taurus là gì và vì sao tài liệu TB40 mới bỏ chữ Taurus?
- Dòng Taurus có mấy bậc tải và TB40 nằm ở đâu?
- TB40 và TB50 cùng 1,3 triệu điểm ảnh thì khác gì nhau?
- Bản thông số TB40 mới đổi những gì so với bản Taurus cũ?
- Nên chọn TB40 hay T50 khi cùng trần tải 1,3 triệu điểm ảnh?
- Lắp TB40 cho mạng lưới nhiều điểm cần chuẩn bị gì?
- Kết luận: khi nào TB40 là lựa chọn đúng?

Gõ "novastar taurus tb40" hôm nay sẽ dẫn tới một tình huống hơi lạ: tên máy thì đúng, nhưng tài liệu thông số mới nhất của hãng lại không còn chữ Taurus ở đâu cả. Đó không phải lỗi tra cứu — bản V1.2.3 phát hành ngày 05/01/2026 đã đổi tiêu đề từ "Taurus Series Multimedia Player TB40 Specifications" thành "TB40 Multimedia Player Specifications". Bài viết đối chiếu hai thế hệ tài liệu chính hãng để trả lời ba câu thực dụng: TB40 nằm ở bậc nào trong dòng Taurus, khác gì hai mã cùng trần tải là TB50 và T50, và những con số nào đã thay đổi giữa hai phiên bản mà hồ sơ kỹ thuật buộc phải ghi rõ.
Taurus là gì và vì sao tài liệu TB40 mới bỏ chữ Taurus?
Taurus là tên dòng bộ phát đa phương tiện mà NovaStar dùng cho nhóm thiết bị vừa phát nội dung vừa gửi tín hiệu xuống màn LED. Các bản tài liệu từ 2021 đến 2023 đều mang tiêu đề "Taurus Series Multimedia Player TB40 Specifications"; bản V1.0.9 ngày 28/09/2023 vẫn giữ nguyên tên dòng đó trên bìa. Đến bản V1.2.3 ngày 05/01/2026, tiêu đề rút gọn thành "TB40 Multimedia Player Specifications" và toàn bộ tài liệu không còn nhắc chữ Taurus lần nào.
Hệ quả rất thực tế với người mua. Khi tra cứu, "Taurus TB40" và "TB40" trỏ về cùng một mã máy, nên đừng mất công tìm hai sản phẩm khác nhau. Nhưng khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc bảng chào thầu, tên dòng không còn là căn cứ đủ: phải ghi mã máy kèm số hiệu và ngày phát hành tài liệu, ví dụ "TB40 Multimedia Player Specifications V1.2.3, 05/01/2026". Cách viết đó khoá được đúng bộ thông số đang đối chiếu, tránh cảnh bên bán và bên mua cầm hai bản tài liệu lệch nhau mà vẫn tưởng đang nói về một máy.
Bài NovaStar TB40 là gì đã bóc từng nhóm cổng, codec và đèn báo của máy theo bản V1.2.3. Bài này đi hướng khác: đặt TB40 cạnh các mã anh em trong cùng dòng để trả lời câu hỏi chọn bậc nào, thay vì mô tả một mã đơn lẻ.

Dòng Taurus có mấy bậc tải và TB40 nằm ở đâu?
Đối chiếu tài liệu thông số của cả họ, dòng Taurus xếp thành ba bậc trần tải rõ rệt. Bậc dưới dừng ở 650.000 điểm ảnh, gồm TB10 Plus, TB20 Plus và TB30. Bậc giữa là 1.300.000 điểm ảnh, gồm TB40 và TB50. Bậc trên là TB60 với 2.300.000 điểm ảnh và bốn cổng Gigabit ra màn thay vì hai. Cả bốn mã TB30, TB40, TB50, TB60 dùng chung nền tảng vi xử lý ARM A55 bốn nhân 1,8 GHz, 1 GB RAM, 32 GB bộ nhớ trong và hệ điều hành Android 11.
Khác biệt giữa các bậc không chỉ là con số trần tải mà còn ở cách bố trí cổng ra màn. TB30 ghi thẳng nhãn "1" và "BACK UP" lên mặt máy: cấu hình mặc định là một cổng chính kèm một cổng dự phòng. TB40 và TB50 đánh số hai cổng là "1" và "2", tài liệu ghi mặc định cả hai đều là cổng chính và người dùng có thể đặt lại thành một chính, một dự phòng. TB60 có bốn cổng nên đặt được hai chính kèm hai dự phòng — đây là bậc duy nhất trong dòng cho phép vừa chia tải vừa giữ đường dự phòng kép.
Cách chọn bậc thực dụng là tính tổng điểm ảnh của màn trước, cộng thêm khoảng 15–20% dự phòng cho phần mở rộng, rồi mới soi bảng. Ví dụ một billboard P4 khổ 6 × 3 m cho khoảng 1,13 triệu điểm ảnh — nằm trong bậc TB40 nhưng đã sát trần, nếu chủ đầu tư có ý nối thêm cabinet thì nên tính luôn TB60. Khung chọn thiết bị điều khiển theo số điểm ảnh có ở bài chọn bộ điều khiển màn hình LED.

TB40 và TB50 cùng 1,3 triệu điểm ảnh thì khác gì nhau?
Đặt hai bản tài liệu V1.2.3 cạnh nhau, phần lõi gần như trùng khít: cùng trần tải 1.300.000 điểm ảnh với bề rộng và chiều cao tối đa 4096 điểm ảnh, cùng hai cổng Gigabit ra màn mặc định là chính, cùng một cổng HDMI 1.3 vào và một cổng HDMI 1.3 ra xuất tối đa 1920 × 1200@60Hz, cùng ngõ audio 48 kHz, cùng hai cổng cảm biến, cùng USB 3.0 và cùng nền Android 11. Sức phát ghi trong hai tài liệu cũng giống nhau từng dòng.
Khác biệt nằm ở nguồn cấp và thân máy. TB40 dùng nguồn DC 12 V/2 A, thân 238,8 × 140,5 × 32,0 mm và nặng 459,7 g. TB50 cắm thẳng điện lưới 100–240 V, 50/60 Hz, thân 274,3 × 139,0 × 40,0 mm và nặng 1.234,0 g — nặng gấp gần 2,7 lần. Cả hai cùng công suất tiêu thụ tối đa 18 W và cùng khuyến nghị chuẩn bị nguồn 25 W để có dự phòng.
Vậy chọn theo tủ điều khiển, không chọn theo cảm tính. Điểm lắp trên cột đèn, trong hộp kỹ thuật chật hoặc đã có sẵn đường DC 12 V dùng chung với thiết bị khác thì TB40 hợp hơn vì nhẹ và mỏng. Tủ đứng dưới chân biển, có sẵn ổ điện lưới và không muốn phát sinh thêm một bộ chuyển nguồn phải bảo trì thì TB50 gọn hơn về mặt vận hành. Đây là quyết định của người vẽ tủ, nên chốt trước khi đặt hàng chứ đừng để đến lúc lắp mới phát hiện thiếu nguồn.

Bản thông số TB40 mới đổi những gì so với bản Taurus cũ?
So bản Taurus V1.0.9 ngày 28/09/2023 với bản V1.2.3 ngày 05/01/2026, ba nhóm số liệu đã thay đổi. Thứ nhất là sức phát: bản cũ ghi máy chạy được 2 video 4K, 6 video 1080p, 10 video 720p hoặc 20 video 360p; bản mới ghi 1 video 4K, 2 video 1080p, 5 video 720p, 6 video 480p hoặc 6 video 360p. Thứ hai là chuẩn HDMI: bản cũ ghi HDMI 1.4 với ngõ ra tối đa 1080p@60Hz, bản mới ghi HDMI 1.3 với ngõ ra tối đa 1920 × 1200@60Hz.
Thứ ba là các bổ sung tích luỹ qua từng bản: chính bản V1.0.9 là bản đổi bộ nhớ trong từ 16 GB lên 32 GB, còn bản V1.2.0 ngày 24/07/2024 mới thêm mục công suất nguồn khuyến nghị 25 W. Cần nói rõ để tránh hiểu nhầm: thay đổi về sức phát không phải chuyện riêng của TB40. Đối chiếu tài liệu V1.2.3 của TB30, TB50 và TB60 cho thấy cả bốn mã đều ghi cùng một dòng "1× 4K, 2× 1080p, 5× 720p, 6× 480p, 6× 360p", tức đây là một đợt cập nhật cách công bố số liệu trên toàn họ chứ không phải hạ cấp một sản phẩm.
Có một chi tiết trong cùng thế hệ tài liệu đáng soi kỹ khi làm hồ sơ: mục chứng nhận. Bản V1.2.3 của TB40 chỉ liệt kê CQC, SRRC và RoHS. Trong khi đó, bản V1.2.3 của TB30, TB50 và TB60 liệt kê một danh mục dài gồm CE, FCC, UL, CB, UKCA, KC, MIC, RCM và nhiều mục khác. Nếu hồ sơ mời thầu đòi CE hoặc FCC, danh mục công bố của từng mã sẽ quyết định máy nào đưa được vào bảng chào — đây là loại chi tiết thường bị bỏ qua cho tới lúc chấm thầu.
Nên chọn TB40 hay T50 khi cùng trần tải 1,3 triệu điểm ảnh?
Ngoài dòng Taurus, NovaStar còn dòng T Series với bậc thang trần tải song song: T30 ở mức 650.000 điểm ảnh, T50 ở mức 1.300.000 và T60 ở mức 2.300.000. Nghĩa là ở mỗi bậc, người mua có ít nhất hai lựa chọn. Ở bậc 1,3 triệu điểm ảnh, T50 theo tài liệu V1.3.3 cũng có HDMI 1.3 cả vào lẫn ra, cùng nền ARM A55 1,8 GHz, 1 GB RAM và 32 GB bộ nhớ trong như TB40.
Khác biệt rơi vào kích thước và danh mục chứng nhận. T50 nhỏ hơn hẳn: thân 165,0 × 146,4 × 21,2 mm, nặng 184,5 g, dùng nguồn DC 5–12 V — chưa bằng một nửa khối lượng TB40. Về chứng nhận, tài liệu T50 công bố MIC, FCC, IC và CE, còn tài liệu TB40 công bố CQC, SRRC và RoHS. Hai danh mục không trùng nhau, nên với dự án có ràng buộc chứng nhận thì đây là tiêu chí lọc trước cả kích thước.
Quy tắc chọn gọn lại thế này: nếu hộp kỹ thuật rất chật hoặc hồ sơ đòi CE thì soi T50 trước; nếu đã quen bố trí tủ theo dòng TB và cần đồng bộ phụ kiện với các mã TB khác trong cùng mạng lưới thì TB40 hợp lý hơn. Bài chọn media player NovaStar T30, T50 hay T60 đi sâu vào nhánh T Series, còn bài card gửi, media player T/TB hay TV4 vẽ ranh giới bốn tầng thiết bị trước khi xuống từng mã.
Lắp TB40 cho mạng lưới nhiều điểm cần chuẩn bị gì?
Ba thứ cần chốt trước khi đặt hàng là nguồn, môi trường và đường mạng. Về nguồn, TB40 dùng DC 12 V/2 A với công suất tiêu thụ tối đa 18 W, hãng khuyến nghị chuẩn bị nguồn 25 W. Về môi trường, máy chạy trong dải nhiệt độ −20°C đến +60°C, độ ẩm 0–80% RH không ngưng tụ và chỉ đạt chuẩn bảo vệ IP20 — nghĩa là bắt buộc nằm trong tủ kín nước khi lắp cho biển ngoài trời. Về mạng, máy tự chọn theo thứ tự ưu tiên: mạng dây trước, rồi Wi-Fi, cuối cùng mới tới 4G.
Hai chi tiết dễ bị bỏ sót khi đặt hàng cho nhiều điểm cùng lúc. Thứ nhất, tài liệu ghi rõ máy xuất xưởng không kèm module 4G, người dùng phải mua rời nếu điểm lắp không kéo được dây. Thứ hai, đồng bộ thời gian giữa nhiều màn có ba đường: NTP chạy được ngay khi có Internet, còn đồng bộ qua GPS đòi lắp đúng module 4G chỉ định và đồng bộ qua RF đòi module RF chỉ định. Cụm màn cần chạy trùng khung hình với nhau thì phải tính module này vào danh mục vật tư ngay từ đầu.
Với mạng lưới nhiều điểm, giá trị nằm ở chuẩn cấu hình chứ không ở riêng chiếc máy: cùng một quy ước đặt tên thiết bị, cùng cách đặt cổng chính và cổng dự phòng, cùng lịch phát và cùng ngưỡng cảnh báo. Cách quản trị nội dung từ xa có ở bài quản lý màn hình LED từ xa qua cloud, còn nguyên tắc trực và cảnh báo khi một điểm mất kết nối nằm ở bài giám sát màn hình LED quảng cáo từ xa. Dự án thực tế của Luxwave với dòng này sẽ được cập nhật trong bài khi có đầy đủ hình ảnh bàn giao.
Kết luận: khi nào TB40 là lựa chọn đúng?
TB40 hợp lý khi tổng điểm ảnh của màn nằm gọn dưới 1,3 triệu, có nhu cầu cắm nguồn hình trực tiếp qua HDMI ở một số thời điểm, và điểm lắp cần một máy nhẹ, mỏng, ăn nguồn DC 12 V. Nếu tủ có sẵn điện lưới và không ngại thêm gần 800 g, TB50 cho cùng năng lực với ít linh kiện phụ hơn. Nếu màn vượt 1,3 triệu điểm ảnh hoặc hồ sơ đòi đường tín hiệu dự phòng kép, hãy đi thẳng lên TB60 thay vì ép TB40 chạy sát trần.
Trước khi chốt, làm ba việc: bóc tổng điểm ảnh và kích thước từng chiều của màn, kiểm mục chứng nhận mà hồ sơ yêu cầu, và ghi rõ số hiệu phiên bản tài liệu vào bảng thông số. Là thương hiệu màn LED thuộc Công ty CP Hồ Gia, phân phối chính hãng NovaStar tại Việt Nam, Luxwave cung cấp CO/CQ và bảo hành theo hãng cho các mã trong dòng này. Gửi quy mô và hiện trạng điểm lắp qua trang nhận báo giá để được dự toán theo đúng cấu hình cho biển quảng cáo ngoài trời hoặc chuỗi cửa hàng bán lẻ.
| Tiêu chí | TB40 | TB50 | T50 |
|---|---|---|---|
| Trần tải điểm ảnh | 1.300.000 | 1.300.000 | 1.300.000 |
| Cổng Gigabit ra màn | 2 | 2 | 2 |
| HDMI 1.3 vào và ra | có | có | có |
| Nguồn cấp | DC 12 V, 2 A | AC 100–240 V | DC 5–12 V |
| Kích thước thân máy | 238,8 × 140,5 × 32,0 mm | 274,3 × 139,0 × 40,0 mm | 165,0 × 146,4 × 21,2 mm |
| Khối lượng tịnh | 459,7 g | 1.234,0 g | 184,5 g |
| Chứng nhận tài liệu công bố | CQC, SRRC, RoHS | danh mục dài, có CE, FCC, UL, CB | MIC, FCC, IC, CE |
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Lấy số liệu từ bản tài liệu Taurus cũ dán vào hồ sơ kỹ thuật: bản V1.0.9 ghi HDMI 1.4 và sức phát 2 video 4K, còn bản V1.2.3 ghi HDMI 1.3 và 1 video 4K — hai bản không thể dùng lẫn.
- Coi TB40 và TB50 là một vì cùng trần 1,3 triệu điểm ảnh: TB40 ăn nguồn DC 12 V/2 A còn TB50 cắm thẳng điện lưới, tủ điều khiển vẽ sai đường nguồn là phải làm lại.
- Ép TB40 gánh màn Full HD: một màn 1920 × 1080 đã là 2,07 triệu điểm ảnh, vượt xa trần 1,3 triệu, trường hợp này phải đi thẳng lên bậc TB60.
- Chốt mã máy trước khi soi mục chứng nhận: tài liệu TB40 V1.2.3 chỉ công bố CQC, SRRC và RoHS, trong khi tài liệu TB30, TB50 và TB60 cùng thế hệ liệt kê danh mục dài có CE, FCC, UL và CB.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
NovaStar Taurus TB40 là gì?
Taurus TB40 là bộ phát đa phương tiện của NovaStar cho màn LED full-color, gộp chức năng phát nội dung và gửi tín hiệu trong một khối chạy Android 11. Tài liệu thông số V1.2.3 ghi trần tải 1.300.000 điểm ảnh qua hai cổng Gigabit, bề rộng và chiều cao tối đa đều 4096 điểm ảnh. Taurus là tên dòng cũ; tài liệu bản mới gọi thiết bị ngắn gọn là TB40.
Vì sao tài liệu TB40 mới không còn chữ Taurus?
NovaStar đã đổi cách đặt tên tài liệu. Bản Taurus Series Multimedia Player TB40 Specifications V1.0.9 phát hành ngày 28/09/2023 còn giữ tên dòng, nhưng bản TB40 Multimedia Player Specifications V1.2.3 ngày 05/01/2026 bỏ hẳn chữ Taurus khỏi tiêu đề lẫn nội dung. Mã máy không đổi, chỉ tiêu đề tài liệu gọn lại, nên "Taurus TB40" và "TB40" vẫn là cùng một thiết bị.
TB40 tải được màn LED cỡ nào?
Tài liệu V1.2.3 ghi trần tải 1.300.000 điểm ảnh, bề rộng tối đa 4096 điểm ảnh và chiều cao tối đa 4096 điểm ảnh. Máy nhận độ phân giải phi tiêu chuẩn ở cả chế độ đồng bộ lẫn bất đồng bộ, với điều kiện xung điểm ảnh không vượt 153 MHz. Một màn Full HD 1920 × 1080 đã là 2,07 triệu điểm ảnh nên vượt xa trần này.
TB40 khác TB50 ở điểm nào?
Hai mã cùng trần tải 1.300.000 điểm ảnh, cùng hai cổng Gigabit ra màn và cùng HDMI 1.3 vào lẫn ra. Khác biệt nằm ở nguồn cấp và thân máy: TB40 dùng DC 12 V/2 A, thân 238,8 × 140,5 × 32,0 mm nặng 459,7 g; TB50 cắm thẳng điện lưới 100–240 V, thân 274,3 × 139,0 × 40,0 mm nặng 1.234,0 g.
TB40 giá bao nhiêu?
Giá TB40 phụ thuộc cấu hình đi kèm như module 4G, cảm biến độ sáng, số lượng thiết bị trong dự án và mức dịch vụ triển khai, nên Luxwave không niêm yết một con số chung. Bạn gửi quy mô màn, số điểm lắp và nhu cầu quản lý từ xa qua trang nhận báo giá để nhận dự toán theo đúng cấu hình thực tế.
TB40 công bố những chứng nhận nào?
Tài liệu thông số TB40 phiên bản V1.2.3 liệt kê ba chứng nhận: CQC, SRRC và RoHS. Danh mục này khác với dòng T Series cùng trần tải — tài liệu T50 phiên bản V1.3.3 liệt kê MIC, FCC, IC và CE. Nếu hồ sơ mời thầu yêu cầu một chứng nhận cụ thể, hãy đối chiếu đúng bản tài liệu của mã máy trước khi chốt thiết bị.
Nguồn tham khảo
- 1.DatasheetNovaStar — TB40 Multimedia Player Specifications V1.2.3 (05/01/2026)
- 2.DatasheetNovaStar — TB50 Multimedia Player Specifications V1.2.3
- 3.DatasheetNovaStar — TB60 Multimedia Player Specifications V1.2.3
- 4.DatasheetNovaStar — TB30 Multimedia Player Specifications V1.2.3
- 5.DatasheetNovaStar — T50 Multimedia Player Specifications V1.3.3
- 6.Nhà sản xuấtNovaStar — website chính hãng
