Trên trang
- Màn hình LED COB LEDMAN gồm những mã nào, số lấy từ đâu?
- Hai chữ cái trong tên mã LEDMAN nói lên điều gì?
- Tám dòng COB: mã nào cho bước điểm ảnh, cabinet và độ sáng nào?
- Chọn dòng nào cho phòng họp, trung tâm điều hành, sảnh kính và sự kiện?
- Vì sao QS0.9 và BF0.9 cùng kích thước mà chênh gấp đôi điện năng?
- Trường nào tài liệu hãng bỏ trống — phải hỏi trước khi ký?
- Nghiệm thu màn COB LEDMAN: kiểm gì để chắc đúng mã đã chốt?

Bảng chào màn hình LED COB LEDMAN thường đưa ra tám cái tên gần giống nhau — DF, YF, QF, BF, DS, YS, QS, XS — kèm hai mươi mốt mã con. Năm trong tám dòng dùng chung cabinet 600×337,5mm, nên đổi dòng giữa chừng có thể giữ nguyên khung treo — hoặc làm lệch cả lưới ghép, tuỳ đổi sang dòng nào. Toàn bộ số dưới đây lấy từ ba bộ tài liệu chính hãng mà Luxwave đối chiếu từng ô, kể cả những chỗ hai tài liệu của cùng một hãng nói khác nhau.
Màn hình LED COB LEDMAN gồm những mã nào, số lấy từ đâu?
Bảng so sánh chính hãng COB COLLECTION V20260421 liệt kê tám dòng COB trong nhà, trải hai mươi mốt mã con. Mã thứ hai mươi hai là BF0.7: nó có mặt trong đặc tả BF B V20250904 và brochure BF tháng 3/2026, nhưng đã biến mất khỏi bảng so sánh tháng 4/2026. Nếu bên bán vẫn chào BF0.7, đó là tồn kho hoặc tài liệu cũ, cần hỏi lại hãng trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật.
Chỉ hai trong tám dòng có đặc tả riêng đầy đủ: BF qua bản BF B V20250904, và QS qua hai bản QS0.9C và QS1.2C V20260515. Dòng QF không có đặc tả riêng nhưng lộ diện gián tiếp qua bản QF-B nằm trong đặc tả CB Series 3rd Gen AIO V20260610 — nơi duy nhất trong bộ tài liệu công bố độ phủ màu của một tấm COB LEDMAN, ở mức ≥114% NTSC. Năm dòng còn lại là DF, YF, DS, YS và XS chỉ tồn tại dưới dạng một cột trong bảng so sánh, không có cấp IP, không có dải nhiệt độ vận hành, không có danh sách chứng nhận.
Nếu bạn cần hồ sơ hãng ở tầng thương hiệu — LEDMAN là ai, ba nhánh sản phẩm gồm những gì — bài LEDMAN là hãng nào đã trả lời. Còn nếu bạn chưa chốt giữa COB và SMD, hãy đọc màn hình LED COB là gì và so sánh COB với SMD trước, vì chọn sai công nghệ thì chọn mã cũng vô nghĩa.

Hai chữ cái trong tên mã LEDMAN nói lên điều gì?
Hãng không giải thích quy tắc đặt tên trong bất kỳ tài liệu nào Luxwave đang có. Nhưng khi đọc bảng COB COLLECTION theo các hàng cơ khí thay vì hàng quang học, hai chữ cái trong mỗi tên chạy theo hai trục tách rời nhau: chữ đầu đi cùng nền cơ khí gồm kích thước module, kích thước cabinet và quy trình đóng gói, còn chữ sau đi cùng nhóm điện năng mà hãng xếp dòng đó vào. Sáu hàng cơ khí của bảng đều khớp quy luật này, không có ngoại lệ.
| Chữ đầu | Module (mm) | Cabinet (mm) | Quy trình | Khung nhôm · chốt định vị | Dòng |
|---|---|---|---|---|---|
| D | 304×342 | 608×342 | Molding | Có · tiêu chuẩn | DF · DS |
| Y | 300×337,5 | 600×337,5 | Molding | Có · tiêu chuẩn | YF · YS |
| Q | 150×168,75 (QS1.2: 150×337,5) | 600×337,5 | Film Laminating | Không · không | QF · QS |
| B | 150×168,75 | 600×337,5 | Film Laminating | Không · không | BF |
| X | 250×250 | 1000×500 | Film Laminating | Không · không | XS |
Chữ sau thì gọn hơn: bốn dòng kết thúc bằng S là DS, YS, QS, XS đều nằm trong nhóm Energy-Saving gắn nhãn PSE, còn bốn dòng kết thúc bằng F là DF, YF, QF, BF nằm ở nhóm Premium và Standard. Ghép hai trục lại sẽ thấy DF và DS là cùng một nền cơ khí với hai tầng điện — quang khác nhau, YF và YS cũng vậy, QF và QS cũng vậy.
Hệ quả mua hàng nằm ở cột cabinet. Năm trong tám dòng — YF, QF, BF, YS, QS — dùng chung khung 600×337,5mm, nên đổi qua lại giữa chúng không phải tính lại kết cấu treo. Ba dòng còn lại thì không: DF và DS ở 608×342mm, XS ở 1000×500mm. Với một lưới 6×6 cabinet, khung 600×337,5 cho ra màn 3600×2025mm, còn khung 608×342 cho ra 3648×2052mm — lệch 48mm ngang và 27mm dọc. Ô chờ kiến trúc đã xây thì con số đó đủ để phải đục lại tường.

Tám dòng COB: mã nào cho bước điểm ảnh, cabinet và độ sáng nào?
Bảng dưới gom đúng bốn cột mà người mua cần khi lọc danh sách: dòng nào phủ bước điểm ảnh nào, đứng trên khung cabinet nào, sáng bao nhiêu và ăn bao nhiêu điện. Cần đọc kỹ chú thích cuối bảng: hãng đo điện năng ở các mốc cd/m² khác nhau giữa các dòng, nên hai con số W/m² cạnh nhau không luôn so được trực tiếp. Toàn bảng ghi dung sai điện năng ±15%.
| Dòng | Bước điểm ảnh (mm) | Cabinet (mm) | Độ sáng (cd/m²) | Điện tối đa (W/m²) | Hãng định vị |
|---|---|---|---|---|---|
| DF | 0,7 · 0,9 · 1,2 · 1,5 · 1,9 | 608×342 | 1000–2400 | 250–530 | High Performance / High Brightness |
| YF | 0,9 · 1,2 | 600×337,5 | 1200 · 2000–2400 | 350 · 560 | High Brightness và Semi-Outdoor |
| QF | 0,9 · 1,2 · 1,5 | 600×337,5 | 600–800 | 250–290 | Low Brightness và Cost-Effective |
| BF | 0,9 · 1,2 · 1,5 | 600×337,5×37,7 | 600–800 | 300–350 | Low Brightness và Cost-Effective |
| DS | 0,7 · 1,2 | 608×342 | 600 · 800 | 190 · 200 | Energy Saving Cool Screen |
| YS | 0,4 · 0,9 | 600×337,5 | 600 | 160 · 260 | Energy Saving Cool Screen |
| QS | 0,7 · 0,9 · 1,2 | 600×337,5×37 | 800 | 175 · 190 | Best Cost-Performance |
| XS | 1,2 | 1000×500 | 600 | 280 | Full-Meter Size |
Hai mốc trong bảng đáng nhớ khi lọc nhanh. YS0.4 là bước điểm ảnh nhỏ nhất toàn dải, đồng thời YS0.9 giữ mức điện thấp nhất là 160 W/m². Ở chiều ngược lại, DF1.2 và YF1.2 cùng được bảng so sánh của hãng ghi mức 2400 cd/m² (bảng không nói đây là điển hình hay tối đa, cũng không nêu điều kiện đo) nhưng phải trả bằng 530 và 560 W/m² đo tại chính mức sáng đó, trong khi QS1.2 dừng ở 175 W/m² tại 800 nits. Bước điểm ảnh phù hợp phụ thuộc khoảng cách ngồi, và bài COB P0.9 hay P1.25 có khung tính cụ thể cho mốc đó.
Chọn dòng nào cho phòng họp, trung tâm điều hành, sảnh kính và sự kiện?
Sau khi đã loại theo bước điểm ảnh và khung cabinet, bài toán sử dụng sẽ chốt nốt phần còn lại. Bốn tình huống dưới đây bám vào cột định vị của hãng và các số đo có thật trong tài liệu, không suy diễn thêm. Riêng tình huống cho thuê sự kiện, câu trả lời trung thực là dải COB này không phục vụ được, và lý do nằm ngay trong cách hãng gọi tên sản phẩm.
Phòng họp và phòng đào tạo là sân của họ chữ B và chữ Q. BF có cabinet dày 37,7mm nặng 4,5kg, đủ nhẹ cho tường thạch cao, và đặc tả riêng ghi tương phản thực tới 10.000:1 cùng độ phẳng ghép ≤0,1mm. QF là dòng mà chính hãng chọn làm tấm cấp Gold cho máy họp LEDHUB, dưới QS-C cấp Platinum và trên BF-C cấp Silver. Nếu bài toán là màn trọn bộ cắm điện dùng ngay thay vì ghép cabinet, xem thêm nhóm màn hình phòng họp.
Trung tâm điều hành chạy liên tục thì điện năng và nhiệt là chi phí thật. QS đang cân bằng nhất trong dải: 800 nits, 7680Hz, 190 W/m², đặc tả QS0.9 ghi nhiệt bề mặt vận hành ≤34°C và chứng nhận TÜV Low Blue Light. DS giữ mức điện tương đương nhưng thêm cơ khí Molding có chốt định vị, hợp khi kỹ thuật ra vào tháo module thường xuyên. YS là lựa chọn cho bàn điều hành kê sát tường màn nhờ bước điểm ảnh 0,4mm.
Sảnh kính, mặt tiền sau lớp kính hay khu vực nắng hắt thì độ sáng quyết định. YF là dòng duy nhất hãng ghi định vị bán ngoài trời, đạt 1200 cd/m² ở YF0.9 và 2000–2400 cd/m² ở YF1.2; DF đạt dải sáng tương đương ở nửa trên và giữ 16 bit ở DF0.7/DF0.9. Khi ô chờ kiến trúc đã cố định theo mét tròn thì XS là dòng COB duy nhất khớp được. Còn cho thuê sự kiện: bảng so sánh không có dòng nào ghi khoá nhanh hay khung lắp lưu động, và brochure của cả BF lẫn QS đều gọi thẳng sản phẩm là Indoor Fixed COB Panel, nên phải tìm sang dòng thuê chuyên dụng.
Vì sao QS0.9 và BF0.9 cùng kích thước mà chênh gấp đôi điện năng?
Đây là phép so sánh mà không tài liệu đơn lẻ nào của hãng đưa ra, vì hai mã nằm ở hai đặc tả riêng biệt. Đặt bản BF B V20250904 cạnh bản QS0.9C V20260515 thì thấy hai mã gần như trùng khít về vật lý: cùng bước điểm ảnh thực 0,93mm, cùng module 150×168,75mm nặng 0,2kg, cùng 160×180 điểm mỗi module, cùng cabinet 600×337,5mm nhôm đúc, cùng 640×360 điểm mỗi cabinet, cùng IP65 mặt trước và cùng bảo trì mặt trước.
Chỗ hai bản tách nhau nằm ở ba dòng. Kiểu quét ghi 1/45 cho QS0.9 và 1/60 cho BF0.9. Tần số quét 7680Hz so với 3840Hz. Và điện năng tối đa, đo ở cùng mốc 800 nits: 190 W/m² so với 390 W/m². Cùng một độ sáng, cùng một số điểm ảnh, cùng một khối lượng nhôm — chênh 2,05 lần điện. Đó chính là phần công nghệ PSE mà hãng nói đến bằng lời trong brochure nhưng chỉ chứng minh được khi ghép hai bảng lại.
Quy ra bài toán thật: một màn 20m² lắp QS0.9 rút 3,8kW đỉnh, lắp BF0.9 rút 7,8kW đỉnh, chênh 4,0kW trước khi tính dung sai ±15%. Con số này đổi cả tiết diện dây, cả aptomat, cả tải điều hoà phòng máy — chứ không chỉ đổi hoá đơn. Cách quy đổi phần chênh đó ra chi phí vận hành nằm ở bài điện năng và chi phí vận hành màn LED, còn cơ chế PSE được mổ riêng ở bài Icescreen và PSE của LEDMAN. Hai bản đặc tả cũng lệch nhau ở dải nhiệt: QS0.9 vận hành -10~+45°C, BF chỉ -10~+40°C.
Trường nào tài liệu hãng bỏ trống — phải hỏi trước khi ký?
Trong tài liệu LEDMAN, dấu gạch chéo nghĩa là không có, không phải là chưa ghi. Trên bảng COB COLLECTION, cột dây an toàn của BF và QS đều là gạch chéo; cột chốt định vị của QF, BF, QS, XS cũng vậy; cột dự phòng đôi của BF và XS là gạch chéo trong khi sáu dòng kia ghi tuỳ chọn. Những ô này phải được coi là chưa có cho tới khi hãng xác nhận bằng văn bản, không diễn giải thành tính năng dùng được trong hồ sơ chào thầu.
Ba chỗ tài liệu tự vênh nhau cần chốt trước khi ký hợp đồng. Thứ nhất là dự phòng đôi của BF: bảng so sánh ghi gạch chéo cho cả dòng, còn đặc tả BF B V20250904 ghi tuỳ chọn cho BF0.9, BF1.2, BF1.5 và chỉ gạch chéo riêng BF0.7. Thứ hai là thang xám BF: đặc tả tháng 9/2025 và bảng tháng 4/2026 cùng ghi 14 bit, nhưng brochure tháng 3/2026 ghi 13 bit — tài liệu mới hơn lại ghi thấp hơn. Thứ ba là điện năng BF0.7: 525 W/m² theo đặc tả, 435 W/m² theo brochure, lệch 90 W/m² trên cùng một mã.
Một chỗ khác dễ bị bỏ qua là thang xám QS. Bảng so sánh ghi cả cột QS là 14 bit, nhưng brochure QS Series V20260514 ghi rõ QS0.7 chỉ 13 bit, còn QS0.9 và QS1.2 mới là 14 bit. Nếu hồ sơ mời thầu yêu cầu tối thiểu 14 bit thì QS0.7 trượt, dù bảng tổng hợp trông như đạt. Với năm dòng không có đặc tả riêng, ba trường phải xin bằng văn bản là cấp IP, dải nhiệt độ vận hành và danh sách chứng nhận — bảng so sánh không có hàng nào cho ba trường này. Ngay cả đặc tả BF B cũng chỉ ghi cấp IP và nhiệt độ, không có hàng chứng nhận như đặc tả QS0.9. Toàn bộ cấu hình và giá theo dự án, Luxwave dựng qua trang báo giá.
Nghiệm thu màn COB LEDMAN: kiểm gì để chắc đúng mã đã chốt?
Phần đo đạc chung cho mọi màn COB — sai lệch màu, điểm chết, đường ghép, độ phẳng — đã có ở checklist nghiệm thu QC màn COB fine-pitch. Mục này chỉ liệt kê những hạng mục phát sinh riêng vì cách LEDMAN tổ chức dải sản phẩm, tức những chỗ mà hàng giao có thể là một mã khác trong cùng họ mà nhìn mặt trước không phân biệt được.
Đo cabinet trước tiên — bằng chứng rẻ nhất. Thước dây phân biệt được ngay 600×337,5mm với 608×342mm, tức tách được họ chữ D khỏi phần còn lại. Tiếp đó lật một module: có khung nhôm bao quanh và chốt định vị nghĩa là hàng Molding thuộc họ D hoặc Y; không khung, không chốt là Film Laminating thuộc họ Q, B hoặc X. Riêng với QS, đếm số module mỗi cabinet cũng đủ tách mã: QS0.7 và QS0.9 có tám module, QS1.2 chỉ bốn module cỡ 150×337,5mm.
Ba hạng mục còn lại cần thiết bị. Đo điện năng thực trên một cabinet ở độ sáng cam kết rồi quy ra W/m² — chênh quá xa mức ghi trong đặc tả, sau khi trừ dung sai ±15%, là dấu hiệu sai mã. Quay thử bằng máy ảnh chụp tốc độ nhanh để kiểm sọc quét: dòng 7680Hz và dòng 3840Hz cho kết quả khác hẳn nhau trên khung hình. Cuối cùng, đối chiếu nhãn mã trên lưng cabinet với mã ghi trong hợp đồng và với bản đặc tả đúng phiên bản — cùng một mã BF0.7 có tới hai con số điện năng khác nhau tuỳ bản tài liệu. Danh mục đầy đủ của hãng nằm ở trang thương hiệu LEDMAN.
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Đọc bảng COB COLLECTION theo tám cột — bảng ghi tám tên dòng nhưng các hàng số chạy chín cột vì DF tách đôi thành cụm 0.7/0.9 và cụm 1.2/1.5/1.9; bóc phẳng là mọi cột từ YF trở đi bị đẩy lệch một ô.
- So W/m² giữa hai dòng mà không quy về cùng mốc cd/m² — bảng so sánh đo BF ở 600 cd/m² (350 W/m² cho BF0.9), còn đặc tả BF đo ở 800 nits (390 W/m²); cùng một mã nhưng lệch 40 W/m².
- Coi nhóm Energy-Saving là hàng cấp thấp — trong tài liệu LEDHUB, chính hãng xếp tấm QS-C ở cấp Platinum, trên QF-B cấp Gold và BF-C cấp Silver.
- Đổi từ dòng khung 600×337,5mm sang DF hoặc DS khung 608×342mm giữa dự án mà giữ nguyên ô chờ kiến trúc — lưới 6×6 cabinet lệch 48mm ngang và 27mm dọc.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Màn hình LED COB LEDMAN có bao nhiêu dòng và bao nhiêu mã?
Bảng so sánh COB COLLECTION V20260421 của hãng liệt kê tám dòng COB trong nhà là DF, YF, QF, BF, DS, YS, QS và XS, cộng lại hai mươi mốt mã. Mã thứ hai mươi hai là BF0.7, còn nằm trong đặc tả BF B V20250904 và brochure BF tháng 3/2026 nhưng đã không còn xuất hiện trên bảng so sánh tháng 4/2026.
Dòng COB LEDMAN nào tiêu thụ điện thấp nhất?
YS0.9 ở mức 160 W/m² là con số thấp nhất trên bảng so sánh COB COLLECTION V20260421, đo tại 600 cd/m². Kế đó là DS0.7 và QS0.7/QS0.9 cùng 190 W/m², nhưng QS đo tại 800 nits — khác mốc đo nên không so thẳng được, và hãng không công bố số quy đổi. Toàn bảng ghi dung sai điện năng ±15%.
Nên chọn QS hay BF cho phòng họp?
Hai dòng dùng chung cabinet 600×337,5mm nên khung treo giống nhau. BF mỏng 37,7mm, nặng 4,5kg mỗi cabinet và có đặc tả riêng ghi tương phản tới 10.000:1. QS cùng độ sáng 800 nits nhưng quét 7680Hz thay vì 3840Hz và tiêu thụ 190 W/m² thay vì 390 W/m², đáng cân nhắc nếu phòng có ghi hình.
Dòng COB LEDMAN nào sáng nhất, đặt sau kính được không?
Bảng so sánh COB COLLECTION V20260421 ghi YF1.2 và DF1.2 ở dải 2000–2400 cd/m², cao nhất dải COB của hãng; bảng không nói đây là mức điển hình hay tối đa, cũng không nêu điều kiện đo. Riêng YF được hãng ghi định vị High Brightness và Semi-Outdoor, tức bán ngoài trời sau lớp kính. Bảng so sánh không công bố cấp IP cho YF, nên không dùng thay màn ngoài trời phơi mưa nắng trực tiếp.
Dòng nào ghép được màn đúng số mét tròn?
XS Series dùng cabinet 1000×500mm cùng năm cỡ tuỳ chọn 750×500, 500×500, 1000×250, 750×250 và 500×250mm. Mọi cạnh đều là bội số của 250mm nên bước ghép nhỏ nhất là 0,25m — khớp ô chờ theo bước quý mét, KHÔNG phải theo mét tròn (cabinet 750mm ra 0,75m). Đây cũng là dòng COB duy nhất trong dải không dùng khung 600×337,5mm hoặc 608×342mm.
Mã COB LEDMAN nào có dự phòng nguồn và card thu đôi?
Bảng so sánh của hãng đánh dấu tuỳ chọn dự phòng đôi cho DF, YF, QF, DS, YS và QS, còn BF cùng XS bị đánh dấu gạch chéo là không có. Nhưng đặc tả BF B V20250904 lại ghi tuỳ chọn cho BF0.9, BF1.2, BF1.5 và gạch chéo riêng BF0.7. Hai tài liệu vênh nhau nên phải xác nhận theo lô hàng.
Nguồn tham khảo
- 1.Nhà sản xuấtLEDMAN COB COLLECTION V20260421 — bảng so sánh toàn dải COB tám dòng (tài liệu hãng, lưu kho tài liệu Luxwave)
- 2.DatasheetBF B Product Specification V20250904 và BF Series Brochure V20260331 (tài liệu hãng)
- 3.DatasheetQS0.9C / QS1.2C Product Specification V20260515 và QS Series V20260514 (tài liệu hãng)
- 4.DatasheetCB Series 3rd Gen AIO Specification (QF-B) V20260610 và LEDHUB Introduction 20260407 (tài liệu hãng)
- 5.Nhà sản xuấtLEDMAN — Ledman Optoelectronic Co., Ltd, trang chủ hãng
