Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 — ảnh 1
LedmanFlagship

LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2

COB 7680Hz ở tầm giá phổ thông — màn mát ≤34°C, 190 W/m²

HãngLEDMAN (Ledman Optoelectronic, SZSE 300162)
DòngQS Series — Icescreen / UHD KING (nhóm Energy-Saving COB, nhãn PSE)
QS0.7 · QS0.9 · QS1.2
Xuất xứTrung Quốc
Loại bóngCOB flip-chip · chip 3×6 và 2×6

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2

QS Series là dòng COB flip-chip nhóm tiết kiệm điện của LEDMAN, tên thương mại Icescreen. Điểm khác biệt thật nằm ở tần số quét 7680Hz — gấp đôi mức 3840Hz của COB tiêu chuẩn cùng tầm giá, nên quay phim không lên sọc quét. Ba mã QS0.7 (pitch thực 0,78mm), QS0.9 (0,93mm), QS1.2 (1,25mm) dùng chung cabinet nhôm đúc 600×337,5×37mm, 800 nits, bảo trì mặt trước, IP65 mặt trước module; thang xám 14 bit ở QS0.9 và QS1.2, 13 bit ở QS0.7. Điện năng 190 W/m² (QS0.7/0.9) và 175 W/m² (QS1.2). Riêng datasheet QS0.9 ghi nhiệt bề mặt vận hành ≤34°C và chứng nhận TÜV Low Blue Light.

  • Chạy 24/7 tốn ít điện hơn: 190 W/m² so với ~330 W/m² của COB tiêu chuẩn cùng pitch (số hãng công bố ở mức 600 nit) — với màn 20m² chạy liên tục, phần chênh này thấy rõ trên hoá đơn.
  • Màn mát hơn thì linh kiện bền hơn. Hãng dẫn quy tắc Arrhenius: mỗi 10°C tăng thêm thì tuổi thọ linh kiện điện tử giảm một nửa — nên nhiệt bề mặt ≤34°C là lập luận độ bền, không chỉ là cảm giác chạm.
  • 7680Hz là ngưỡng để máy quay truyền hình và điện thoại không bắt sọc — điều kiện bắt buộc nếu phòng có livestream hoặc ghi hình.
  • Bảo trì mặt trước: không cần chừa hành lang kỹ thuật phía sau, tiết kiệm diện tích phòng.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2

Refresh 7680Hz — gấp đôi COB tiêu chuẩn 3840Hz, quay phim không sọc quét

190 W/m² (QS0.7/0.9) · 175 W/m² (QS1.2) @800 nits — nhờ công nghệ PSE

Cabinet 600×337,5×37mm nhôm đúc, 4,6kg (QS1.2: 4,0kg) · tuỳ chọn 300×337,5 và 600×675

14 bit · 800 nits · góc nhìn 170°/160° · đồng đều sáng ≥97%

Bảo trì mặt trước · IP65 mặt trước module · nguồn và card thu đôi tuỳ chọn

Datasheet QS0.9 ghi nhiệt bề mặt vận hành ≤34°C và TÜV Low Blue Light

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Trung tâm điều hành, phòng giám sát 24/7Studio truyền hình, phòng quayPhòng họp lớn, hội trường doanh nghiệpSảnh triển lãm, showroom cao cấp

Thực tế

Hình ảnh triển khai

LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 — triển khai thực tế 1
LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 — triển khai thực tế 2
LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 — triển khai thực tế 3

Ảnh dự án do Luxwave / Hồ Gia thi công. (Ảnh: Luxwave)

Chi tiết

Thông số kỹ thuật LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Ledman.

Hãng
LEDMAN (Ledman Optoelectronic, SZSE 300162)
Dòng
QS Series — Icescreen / UHD KING (nhóm Energy-Saving COB, nhãn PSE)
QS0.7 · QS0.9 · QS1.2
Xuất xứ
Trung Quốc
Loại bóng
COB flip-chip · chip 3×6 và 2×6
Pixel pitch thực
QS0.7 = 0,78mm · QS0.9 = 0,93mm · QS1.2 = 1,25mm
Module
QS0.7/0.9 = 150×168,75mm · QS1.2 = 150×337,5mm
Điểm/module
QS0.7 192×216 · QS0.9 160×180 · QS1.2 120×270
Trọng lượng module
QS0.9 = 0,2kg · QS1.2 = 0,5kg
Kiểu quét (drive type)
1/45 (QS0.9 và QS1.2)
Cabinet
600×337,5×37mm — tuỳ chọn 300×337,5×37 và 600×675×37
Số module/cabinet
QS0.7 và QS0.9 = 8 · QS1.2 = 4
Điểm/cabinet
QS0.7 768×432 · QS0.9 640×360 · QS1.2 480×270
Trọng lượng cabinet
QS0.7/0.9 = 4,6kg · QS1.2 = 4,0kg
Vật liệu
nhôm đúc (die casting aluminum)
Hiệu chỉnh
có — dữ liệu lưu ngay trên module
Đồng đều độ sáng
≥97% · đồng đều màu: trong 0,003 Cx,Cy
Độ sáng
800 nits
Thang xám
14 bit (QS0.9, QS1.2) · 13 bit (QS0.7 theo brochure V20260514)
Tần số quét
7680Hz
Nhiệt độ màu
3200~9300K
Góc nhìn
170° ngang / 160° dọc
Điện áp
AC 100~240V · tần số 50/60Hz
Điện năng tối đa
QS0.7 và QS0.9 = 190 W/m² @800 nits · QS1.2 = 175 W/m² @800 nits
Nhiệt độ vận hành
-10~+45°C · độ ẩm 10%~90% RH
Nhiệt độ lưu kho
-20~+65°C · độ ẩm 10%~90% RH
Cấp bảo vệ
IP65 mặt trước module (KHÔNG phải IP65 toàn cabinet)
Bảo trì / lắp đặt
mặt trước
Dự phòng
nguồn đôi và card thu đôi — tuỳ chọn
Chứng nhận
CE · FCC · ETL · PSE · EMC-CLASS B (ghi trên spec sheet QS0.9 và QS1.2) · TÜV Low Blue Light (ghi trên spec sheet QS0.9)
Bộ điều khiển hãng khuyến nghị
H series, MCTRL4K, MCTRL1600, SP60, TU15 PRO, MCTRL2000, TU4K PRO, VX400 PRO, VX600 PRO, V8, V16, V24 (hệ NovaStar)
Ghi chú
dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng.
Nguồn
QS SeriesV20260514 · QS0.9C/QS1.2C product specification v20260515 · QS Series Product Introduction V20260515 (tài liệu hãng).
Sao chép thông số cho báo giá
LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2
• Hãng: LEDMAN (Ledman Optoelectronic, SZSE 300162)
• Dòng: QS Series — Icescreen / UHD KING (nhóm Energy-Saving COB, nhãn PSE)
• Mã: QS0.7 · QS0.9 · QS1.2
• Xuất xứ: Trung Quốc
• Loại bóng: COB flip-chip · chip 3×6 và 2×6
• Pixel pitch thực: QS0.7 = 0,78mm · QS0.9 = 0,93mm · QS1.2 = 1,25mm
• Module: QS0.7/0.9 = 150×168,75mm · QS1.2 = 150×337,5mm
• Điểm/module: QS0.7 192×216 · QS0.9 160×180 · QS1.2 120×270
• Trọng lượng module: QS0.9 = 0,2kg · QS1.2 = 0,5kg
• Kiểu quét (drive type): 1/45 (QS0.9 và QS1.2)
• Cabinet: 600×337,5×37mm — tuỳ chọn 300×337,5×37 và 600×675×37
• Số module/cabinet: QS0.7 và QS0.9 = 8 · QS1.2 = 4
• Điểm/cabinet: QS0.7 768×432 · QS0.9 640×360 · QS1.2 480×270
• Trọng lượng cabinet: QS0.7/0.9 = 4,6kg · QS1.2 = 4,0kg
• Vật liệu: nhôm đúc (die casting aluminum)
• Hiệu chỉnh: có — dữ liệu lưu ngay trên module
• Đồng đều độ sáng: ≥97% · đồng đều màu: trong 0,003 Cx,Cy
• Độ sáng: 800 nits
• Thang xám: 14 bit (QS0.9, QS1.2) · 13 bit (QS0.7 theo brochure V20260514)
• Tần số quét: 7680Hz
• Nhiệt độ màu: 3200~9300K
• Góc nhìn: 170° ngang / 160° dọc
• Điện áp: AC 100~240V · tần số 50/60Hz
• Điện năng tối đa: QS0.7 và QS0.9 = 190 W/m² @800 nits · QS1.2 = 175 W/m² @800 nits
• Nhiệt độ vận hành: -10~+45°C · độ ẩm 10%~90% RH
• Nhiệt độ lưu kho: -20~+65°C · độ ẩm 10%~90% RH
• Cấp bảo vệ: IP65 mặt trước module (KHÔNG phải IP65 toàn cabinet)
• Bảo trì / lắp đặt: mặt trước
• Dự phòng: nguồn đôi và card thu đôi — tuỳ chọn
• Chứng nhận: CE · FCC · ETL · PSE · EMC-CLASS B (ghi trên spec sheet QS0.9 và QS1.2) · TÜV Low Blue Light (ghi trên spec sheet QS0.9)
• Bộ điều khiển hãng khuyến nghị: H series, MCTRL4K, MCTRL1600, SP60, TU15 PRO, MCTRL2000, TU4K PRO, VX400 PRO, VX600 PRO, V8, V16, V24 (hệ NovaStar)
• Ghi chú: dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng.
• Nguồn: QS SeriesV20260514 · QS0.9C/QS1.2C product specification v20260515 · QS Series Product Introduction V20260515 (tài liệu hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình LEDMAN QS Series (Icescreen) COB P0.7/P0.9/P1.2 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.