Trên trang

Trong họ media player Taurus của NovaStar, TB20 Plus là mã dễ bị gộp chung nhất: cùng trần tải 650.000 điểm ảnh với TB10 Plus và TB30, lại cùng thân máy với TB10 Plus, nên nhiều bảng chào hàng chép chung số liệu cho cả ba. Bài này tách riêng TB20 Plus theo đúng tài liệu hãng — bản TB20 Plus Multimedia Player Specifications V1.0.2 phát hành 05/01/2026 — gồm bốn phần: 650.000 điểm ảnh quy ra màn cỡ nào ở từng bước điểm ảnh, cổng HDMI IN mở thêm việc gì, khác TB10 Plus và TB30 ở đúng những trường nào, và những con số bản V1.0.2 đã sửa so với bản V1.0.1 ngày 29/08/2025 mà nhiều nơi vẫn còn dùng.
TB20 Plus giải bài toán nào ở cửa hàng và sảnh toà nhà?
TB20 Plus là bộ phát đa phương tiện gắn ngay sau màn LED: máy vừa chứa và phát nội dung, vừa gửi tín hiệu xuống card thu, nên điểm lắp không cần một máy tính chạy suốt ngày. Phần giới thiệu của tài liệu V1.0.2 liệt kê đúng nhóm việc này: màn cố định, màn cột đèn, màn chuỗi cửa hàng, máy quảng cáo, màn cửa hàng bán lẻ, màn biển hiệu trên cửa và màn kệ hàng. Đổi sang bối cảnh Việt Nam, đó là biển hiệu mặt tiền, màn sảnh toà nhà và bảng thực đơn — những chỗ chỉ đổi nội dung vài lần mỗi tuần nhưng phải sáng liên tục.
Cấu hình theo tài liệu V1.0.2: chip ARM A53 bốn nhân 1,4 GHz, RAM 2 GB, bộ nhớ trong 32 GB, hệ điều hành Android 10, giải mã 4K bằng phần cứng. Máy ăn nguồn DC 5–12 V, tiêu thụ tối đa 15 W, thân 141,2 × 120,0 × 33,5 mm, nặng 470,3 g, chuẩn bảo vệ IP20 nên bắt buộc nằm trong tủ kín nước nếu lắp cho biển ngoài trời hoặc cột đèn. Mục hướng dẫn lắp của cùng tài liệu ghi một chi tiết hay bị bỏ qua lúc đóng tủ: bắt máy lên giá bằng bốn vít M3*5 với lực siết 3 N·m, và giá đỡ phải chịu được tối thiểu 1,9 kg.
Máy chạy hai chế độ. Bất đồng bộ là nội dung nằm sẵn trong 32 GB bộ nhớ trong, mất mạng vẫn phát tiếp theo lịch. Đồng bộ là lấy hình trực tiếp từ nguồn cắm vào cổng HDMI IN. Nút SWITCH ở mặt trước chuyển qua lại giữa hai chế độ: sáng xanh là đồng bộ, tắt là bất đồng bộ — nhìn nút là biết máy đang ở chế độ nào, không phải mở phần mềm. Bốn đèn PWR, SYS, CLOUD và RUN nằm ngay cạnh cho biết nguồn vào, hệ điều hành, kết nối đám mây và trạng thái FPGA.

Tải 650.000 điểm ảnh nghĩa là màn cỡ nào?
Con số 650.000 điểm ảnh là trần tải cho mỗi cổng mạng ra màn, và TB20 Plus chỉ có một cổng LED OUT, nên đó cũng là trần của cả máy. Cách quy ra kích thước rất gọn: lấy bề rộng màn chia cho bước điểm ảnh, lấy chiều cao chia cho bước điểm ảnh, rồi nhân hai kết quả. Một màn P2,5 khổ 4,0 × 1,0 m cho 1600 × 400, tức 640.000 điểm ảnh — vừa lọt. Cũng khổ đó nhưng bước P1,86 thành 2150 × 537, vượt cả trần điểm ảnh lẫn giới hạn bề rộng, phải đổi mã máy chứ không phải đổi cách chia cabinet.
Nếu màn theo tỉ lệ 16:9, khung lớn nhất mà 650.000 điểm ảnh cho phép là 1074 × 604 điểm ảnh. Quy sang mét: bước P2,5 được 2,69 × 1,51 m; P3,91 được 4,20 × 2,36 m; P4 được 4,30 × 2,42 m; P10 được 10,74 × 6,04 m. Nói cách khác, cùng một mã máy có thể gánh khoảng 4 m² màn trong nhà hoặc gần 65 m² biển ngoài trời — khác biệt nằm hết ở bước điểm ảnh chứ không ở diện tích. Bảng đầy đủ chín bước điểm ảnh thông dụng ở hình bên dưới, dùng thẳng được lúc dự toán.
Còn hai giới hạn hình học phải soi trước khi chốt. Thứ nhất, tài liệu V1.0.2 ghi bề rộng tối đa 2048 điểm ảnh và chiều cao tối đa 2048 điểm ảnh: màn P2,5 rộng quá 5,12 m là chạm trần dù tổng điểm ảnh vẫn còn. Tài liệu còn ghi riêng chế độ màn siêu dài: bề rộng tới 8192 điểm ảnh, chiều cao vẫn trần 2048 — nên màn băng dài không bị chặn ở mốc 2048 như màn thường. Trở lại màn thường: tổng điểm ảnh vẫn còn dư. Thứ hai, chế độ màn siêu dài nới bề rộng lên 8192 điểm ảnh nhưng vẫn giữ trần 650.000 điểm ảnh mỗi cổng, nên suy ra chiều cao chỉ còn 79 điểm ảnh — hợp dải chữ chạy trên mái hiên hay hành lang, không hợp màn hình chữ nhật thường. Khung tính chung cho mọi loại bộ điều khiển nằm ở bài chọn bộ điều khiển màn hình LED theo số điểm ảnh.
TB20 Plus khác TB10 Plus và TB30 ở đúng chỗ nào?
Đặt hai tài liệu TB10 Plus và TB20 Plus cạnh nhau thì gần như trùng khít: cùng trần 650.000 điểm ảnh, cùng bề rộng và chiều cao tối đa 2048 điểm ảnh, cùng một cổng Gigabit ra màn, cùng chip ARM A53 1,4 GHz, cùng 2 GB RAM và 32 GB bộ nhớ trong, cùng Android 10, cùng nguồn DC 5–12 V và 15 W, cùng thân 141,2 × 120,0 × 33,5 mm, cùng sáu chứng nhận CE, FCC, IC, CQC, CB và NTRA. Khác biệt duy nhất trong toàn bộ bảng thông số là TB20 Plus có cổng HDMI 1.3 vào cùng nút SWITCH; khối lượng chênh đúng 4,7 g. Ngay tên mục tính năng cũng phản ánh điều đó: tài liệu TB10 Plus đặt tên mục là Output, tài liệu TB20 Plus đặt tên là Input and Output.
TB30 mới là mã khác hẳn dù cùng trần 650.000 điểm ảnh. Tài liệu TB30 ghi bề rộng và chiều cao tối đa 4096 điểm ảnh — gấp đôi TB20 Plus ở mỗi chiều — và có hai cổng Gigabit, một chính một dự phòng. Đổi lại, TB30 chỉ có 1 GB RAM so với 2 GB của TB20 Plus, cắm điện lưới 100–240 V thay vì nguồn DC, nặng 1.228,9 g so với 470,3 g, và tài liệu TB30 không có mục màn siêu dài lẫn cổng HDMI vào. Chọn giữa hai mã vì thế là chọn theo hình dạng màn và nhu cầu dự phòng, không phải chọn theo tổng điểm ảnh.
Trường lệch nhau nhiều nhất lại là trường hay bị bỏ qua: chứng nhận. Tài liệu TB20 Plus và TB10 Plus cùng công bố sáu mục CE, FCC, IC, CQC, CB, NTRA. Tài liệu TB30 công bố 23 mục, thêm UL, KC, RCM, UKCA, PSTI, MIC, PSE, NBTC, IMDA cùng nhiều mục khác. Với hồ sơ thầu đòi UL hoặc UKCA, TB20 Plus không có căn cứ nào từ chính tài liệu hãng còn TB30 thì có — dù hai máy cùng trần tải và cùng dòng. Đây là tiêu chí nên soi trước cả kích thước lẫn cổng. Luxwave cung cấp CO/CQ theo lô nhập cho các mã NovaStar trong dòng này.

Cổng HDMI IN trên TB20 Plus làm được thêm việc gì?
Cổng HDMI 1.3 vào ở mặt sau là thứ duy nhất tách TB20 Plus khỏi TB10 Plus, nên nó quyết định có đáng chọn mã này hay không. Giới hạn theo tài liệu V1.0.2: đầu vào tối đa 2048 × 1024@60Hz, xung điểm ảnh không quá 164 MHz, tuân HDCP 1.4 và tương thích ngược HDCP 1.3, không nhận tín hiệu quét xen kẽ. Độ phân giải tự đặt nằm trong dải 64 đến 2048 điểm ảnh cho cả bề rộng lẫn chiều cao, nhưng chỉ có hiệu lực khi sửa EDID sẵn có trong máy, nghĩa là nguồn phát bên ngoài cũng phải chấp nhận độ phân giải tự đặt đó.
Ở chế độ đồng bộ, máy tự co hình cho vừa màn, song bốn điều kiện phải đúng cùng lúc: bề rộng nguồn hình từ 64 đến 2048 điểm ảnh, chiều cao nguồn hình từ 64 đến 2048 điểm ảnh, tổng độ phân giải không quá 2048 × 1024@60Hz, và máy chỉ thu nhỏ chứ không phóng to. Tài liệu ghi thêm một điều kiện rất dễ bỏ sót: bề rộng và chiều cao của nguồn hình phải lớn hơn hoặc bằng bề rộng và chiều cao của màn. Đẩy nguồn 1280 × 720 vào màn 1600 × 400 sẽ không co vừa như nhiều người vẫn tưởng.
Một lưu ý khi đọc bản tiếng Anh V1.0.2: mục mô tả hai chế độ in nhầm chữ asynchronous ở cả hai dòng, khiến người đọc tưởng HDMI dùng cho chế độ bất đồng bộ. Bản thông số TB20 Plus V1.0.1 phát hành 29/08/2025 ghi đúng — HDMI là nguồn hình của chế độ đồng bộ, khớp với chú thích nút SWITCH ở bảng mặt trước. Giá trị thực tế của cổng này là gộp hai việc vào một máy: chạy lịch nội dung offline hằng ngày, rồi cắm laptop phát trực tiếp lúc có sự kiện, không phải kéo thêm bộ xử lý. Ranh giới giữa các loại thiết bị phát nằm ở bài media player NovaStar T, TB hay TV4.
Đưa nội dung lên TB20 Plus bằng đường nào?
Có ba đường vào máy. Một là ổ USB cắm cổng USB 2.0 Type A: tài liệu ghi máy đọc hệ tệp FAT32 và NTFS, ổ dung lượng từ 2 GB đến 128 GB, mỗi tệp phải lớn hơn 0 KB và nhỏ hơn 4 GB; cùng cổng này dùng để nâng firmware và mở rộng dung lượng. Hai là nối thẳng máy tính vào cổng USB Type B để phát nội dung và điều khiển màn. Ba là cổng ETHERNET tốc độ 100 Mbps ở mặt trước, cắm vào mạng nội bộ hoặc ra Internet. Ngoài ra Wi-Fi 2,4 GHz bật được đồng thời hai chế độ phát sóng và nối mạng, tên sóng mặc định là mã máy ghép tám số cuối của số sê-ri.
Với chuỗi nhiều điểm, nội dung nên đi qua nền tảng đám mây thay vì cử người tới từng máy. Tài liệu hướng dẫn Visual Intelligent Control Platform của NovaStar ghi rõ nền tảng này điều khiển phát cho chín thiết bị, trong đó có TB10 Plus, TB20 Plus, TB30, TB40, TB50 và TB60, kèm ba điều kiện: thiết bị nằm cùng dải mạng với nền tảng, nội dung đã được phát và lên lịch từ chính media player, và người vận hành có tài khoản đăng nhập thiết bị — tên mặc định là admin, mật khẩu xem trên nhãn SSID dán trên máy. Cách vận hành mạng lưới nhiều điểm nằm ở bài quản lý màn hình LED từ xa qua cloud.
Khi cắm nhiều đường mạng cùng lúc, máy tự chọn theo thứ tự ưu tiên: mạng dây trước, rồi Wi-Fi, cuối cùng mới tới 4G. Tài liệu ghi máy xuất xưởng không kèm module 4G nên điểm lắp không kéo được dây phải tính module rời vào vật tư ngay từ đầu. Người cập nhật nội dung hằng ngày nên thuộc đèn CLOUD: tắt là chưa ra Internet, sáng liên tục là đã ra Internet, nháy mỗi 2 giây là đã nối nền tảng VNNOX, nháy mỗi 0,5 giây là đang chép tệp từ ổ USB. Nhìn một đèn là khoanh được lỗi nằm ở đường mạng hay ở nội dung, đỡ một chuyến đi tới điểm lắp.
Khi nào TB20 Plus là đủ và khi nào phải lên mã cao hơn?
TB20 Plus là đủ khi bốn điều kiện cùng đúng: tổng điểm ảnh của màn dưới 650.000, bề rộng dưới 2048 điểm ảnh, chỉ cần một đường ra màn, và tủ điều khiển có sẵn nguồn DC 5–12 V. Thêm một điều kiện mềm nữa: dự án thỉnh thoảng cần cắm nguồn hình trực tiếp qua HDMI. Nếu chắc chắn không bao giờ dùng tới HDMI thì TB10 Plus làm đúng phần còn lại với bộ thông số giống hệt, không cần trả thêm cho một cổng nằm im.
Ba tình huống buộc lên mã cao hơn. Màn thường rộng quá 2048 điểm ảnh (không phải dạng băng siêu dài) hoặc cần một cổng mạng dự phòng thì đi TB30 — cùng trần 650.000 điểm ảnh nhưng cho tới 4096 điểm ảnh mỗi chiều và có sẵn cổng BACK UP. Tổng điểm ảnh vượt 650.000 thì phải lên bậc 1,3 triệu, chi tiết ở bài NovaStar TB50. Hồ sơ thầu đòi UL, UKCA hay KC thì TB20 Plus không có căn cứ trong tài liệu hãng, phải chọn mã khác ngay từ vòng lập bảng. Muốn so ngang cả nhánh T thì xem bài chọn media player NovaStar T30, T50 hay T60.
Trước khi chốt, làm ba việc theo đúng thứ tự: bóc tổng điểm ảnh cùng bề rộng và chiều cao của màn, đối chiếu danh mục chứng nhận mà hồ sơ yêu cầu, rồi mới so cổng và nguồn cấp. Ghi thêm số hiệu phiên bản tài liệu vào bảng thông số để hai bên không cầm hai bản số liệu lệch nhau. Gửi kích thước màn và hiện trạng điểm lắp qua trang nhận báo giá để nhận dự toán cho chuỗi cửa hàng bán lẻ hoặc biển quảng cáo ngoài trời. Bảng thông số đầy đủ và tài liệu tải về nằm ở trang sản phẩm TB20 Plus.

| Tiêu chí | TB10 Plus | TB20 Plus | TB30 |
|---|---|---|---|
| Trần tải điểm ảnh mỗi cổng | 650.000 | 650.000 | 650.000 |
| Bề rộng × chiều cao tối đa | 2048 × 2048 px | 2048 × 2048 px | 4096 × 4096 px |
| Cổng Gigabit ra màn | 1 | 1 | 2 (1 chính + 1 dự phòng) |
| Cổng HDMI vào | không | 1× HDMI 1.3 | không |
| RAM | 2 GB | 2 GB | 1 GB |
| Nguồn cấp | DC 5–12 V | DC 5–12 V | AC 100–240 V |
| Khối lượng tịnh | 465,6 g | 470,3 g | 1.228,9 g |
| Số chứng nhận tài liệu công bố | 6 | 6 | 23 |
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Chép số sức phát từ bản tài liệu cũ: bản TB20 Plus V1.0.1 ngày 29/08/2025 ghi máy phát 3 video 1080p, 8 video 720p và 16 video 480p, còn bản V1.0.2 ngày 05/01/2026 hạ xuống 2 video 1080p, 4 video 720p và 4 video 480p — đưa số bản cũ vào cam kết kỹ thuật là hứa quá tay.
- Bê nguyên thư viện video cũ vào máy: bảng giải mã bản V1.0.2 chỉ còn năm nhóm H.264, H.265, MPEG4, VP8 và VP9; các mục MJPEG, AVS2, H.263, MPEG-1, MPEG-2, VC-1 và CAVS của bản V1.0.1 không còn trong bảng, riêng VP8 và VP9 chỉ nhận hộp chứa MKV và WEBM.
- Coi TB20 Plus và TB30 là một vì cùng trần 650.000 điểm ảnh: ở màn thường TB20 Plus giới hạn 2048 điểm ảnh mỗi chiều và chỉ có một cổng ra, còn TB30 cho tới 4096 mỗi chiều và có cổng dự phòng (riêng màn siêu dài thì TB20 Plus lên tới 8192 bề rộng) — màn rộng hoặc dự án cần dự phòng mà chọn TB20 Plus là phải mua lại.
- Chốt mã máy trước khi soi mục chứng nhận: tài liệu TB20 Plus chỉ công bố CE, FCC, IC, CQC, CB và NTRA, không có UL, KC, RCM hay UKCA như tài liệu TB30 — hồ sơ thầu đòi các mục đó thì không có căn cứ hãng để đưa vào bảng chào.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
NovaStar TB20 Plus là gì?
TB20 Plus là bộ phát đa phương tiện của NovaStar cho màn LED full-color, gộp chức năng phát nội dung và gửi tín hiệu trong một khối chạy Android 10. Theo tài liệu thông số V1.0.2 phát hành 05/01/2026, máy tải tối đa 650.000 điểm ảnh qua một cổng Gigabit, có thêm cổng HDMI 1.3 vào cho chế độ đồng bộ, dùng nguồn DC 5–12 V và tiêu thụ tối đa 15 W.
TB20 Plus tải được màn LED cỡ nào?
Trần tải 650.000 điểm ảnh mỗi cổng mạng; màn thường tối đa 2048 × 2048 điểm ảnh, riêng màn siêu dài cho tới 8192 bề rộng. Với tỉ lệ 16:9, khung lớn nhất khoảng 1074 × 604 điểm ảnh — Luxwave suy ra từ trần 650.000 px, hãng không in sẵn. Quy ra thực tế: 2,69 × 1,51 m ở bước P2,5 và 10,74 × 6,04 m ở bước P10.
TB20 Plus khác TB10 Plus ở điểm nào?
Hai tài liệu hãng trùng nhau ở gần như mọi trường: cùng 650.000 điểm ảnh, cùng chip ARM A53 1,4 GHz, 2 GB RAM, 32 GB bộ nhớ trong, Android 10, nguồn DC 5–12 V, thân 141,2 × 120,0 × 33,5 mm và sáu chứng nhận giống hệt. Khác biệt duy nhất là TB20 Plus có cổng HDMI 1.3 vào cùng nút SWITCH chuyển chế độ, và nặng hơn đúng 4,7 g.
TB20 Plus có đủ chứng nhận cho hồ sơ thầu đòi UL hay UKCA không?
Không. Tài liệu TB20 Plus V1.0.2 chỉ công bố sáu chứng nhận là CE, FCC, IC, CQC, CB và NTRA. Trong khi đó tài liệu TB30 cùng dòng công bố 23 mục, trong đó có UL, KC, RCM, UKCA và PSTI. Nếu hồ sơ mời thầu yêu cầu các mục này thì phải chọn mã khác, vì công bố trong tài liệu hãng là căn cứ đưa vào bảng chào.
Cổng HDMI IN của TB20 Plus nhận độ phân giải tối đa bao nhiêu?
Tài liệu V1.0.2 ghi đầu vào tối đa 2048 × 1024@60Hz với xung điểm ảnh không quá 164 MHz, tuân HDCP 1.4 và tương thích ngược HDCP 1.3, không nhận tín hiệu quét xen kẽ. Độ phân giải tự đặt nằm trong dải 64 đến 2048 điểm ảnh cho cả hai chiều, và phải sửa EDID sẵn có thì nguồn phát bên ngoài mới nhận.
TB20 Plus giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình đi kèm như module 4G mua rời, cảm biến độ sáng, số lượng thiết bị trong dự án và mức dịch vụ triển khai, nên Luxwave không niêm yết một con số chung cho mọi trường hợp. Bạn gửi kích thước màn, bước điểm ảnh, số điểm lắp và nhu cầu quản lý từ xa qua trang nhận báo giá để có dự toán theo đúng cấu hình thực tế.
Nguồn tham khảo
- 1.DatasheetNovaStar — TB20 Plus Multimedia Player Specifications V1.0.2 (05/01/2026)
- 2.DatasheetNovaStar — TB10 Plus Multimedia Player Specifications
- 3.DatasheetNovaStar — TB30 Multimedia Player Specifications
- 4.DatasheetNovaStar — Visual Intelligent Control Platform User Manual
- 5.Nhà sản xuấtNovaStar — website chính hãng
- 6.Nhà sản xuấtNovaStar — trang hãng khu vực (bản thông số TB20 Plus V1.0.1, 29/08/2025)
