Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính

Kiến thức LED

NovaStar TB50 là gì? Trần tải, cổng và 22 chứng nhận

NovaStar TB50 là media player tải 1,3 triệu điểm ảnh, cắm thẳng điện lưới: bảng cổng, giới hạn định dạng nội dung và 22 chứng nhận theo tài liệu V1.2.3.

5 tháng 8, 2026· cập nhật 5 tháng 8, 202611 phút đọcPKPhòng Kỹ thuật Luxwave·Engineering · Calibration · NCE Professional
Trên trang
  1. NovaStar TB50 là gì và tải được màn LED cỡ nào?
  2. TB50 có những cổng nào trên hai mặt máy?
  3. Chuẩn bị nội dung cho TB50 phải theo giới hạn nào?
  4. Bản thông số V1.2.3 đổi gì so với bản Taurus V1.0.8?
  5. TB50 công bố chứng nhận nào và dùng vào hồ sơ ra sao?
  6. Nên chọn TB50, TB40 hay TB60?
  7. Lắp TB50 cần chuẩn bị nguồn, mạng và môi trường gì?
  8. Kết luận: khi nào TB50 là lựa chọn đúng?
Mặt trước NovaStar TB50 với nút SWITCH, khe SIM, cổng USB và hai cổng LED OUT đánh số 1 và 2
Mặt trước TB50: hai cổng LED OUT đánh số 1 và 2 — tài liệu ghi mặc định cả hai đều là cổng chính (Ảnh: Luxwave/NovaStar)

Gõ "tb50 novastar" thường không phải để tìm hiểu chung chung, mà là lúc trong tay đã có bảng vật tư cần điền hoặc tủ điều khiển cần chốt đường nguồn. Bài này bóc đúng những gì tài liệu chính hãng ghi cho TB50 ở bản mới nhất — bản V1.2.3 ngày 05/01/2026 — gồm trần tải, cổng trên hai mặt máy, giới hạn định dạng nội dung, danh mục 22 chứng nhận, và những con số đã đổi so với bản Taurus V1.0.8 năm 2023 mà nhiều bảng chào hàng vẫn chép lại.

NovaStar TB50 là gì và tải được màn LED cỡ nào?

TB50 là bộ phát đa phương tiện của NovaStar cho màn LED full-color: một khối vừa phát nội dung vừa gửi tín hiệu xuống màn, thay vì phải ghép máy tính phát nội dung với card gửi riêng. Máy chạy Android 11 trên bộ xử lý ARM A55 bốn nhân 1,8 GHz, RAM 1 GB, bộ nhớ trong 32 GB. Tài liệu thông số V1.2.3 ghi trần tải 1.300.000 điểm ảnh qua hai cổng Gigabit, bề rộng và chiều cao màn tối đa đều 4096 điểm ảnh, và xung điểm ảnh của độ phân giải tự đặt không được vượt 153 MHz.

Con số 1,3 triệu điểm ảnh quy ra thực tế thế nào? Một biển quảng cáo P4 khổ 6 × 3 m cho 1500 × 750, tức 1.125.000 điểm ảnh — nằm gọn trong tầm TB50. Cùng khổ đó nhưng bước điểm P3 thì thành 2.000.000 điểm ảnh, vượt trần; một màn Full HD 1920 × 1080 là 2.073.600 điểm ảnh, cũng vượt. Nói cách khác, TB50 phục vụ nhóm biển quảng cáo, màn cửa hàng và màn mặt tiền cỡ vừa, không phải màn độ phân giải cao.

Cách chọn thực dụng là bóc tổng điểm ảnh của màn trước, cộng 15-20% dự phòng cho phần mở rộng sau này, rồi mới đối chiếu bậc thiết bị. Khung tính chung cho mọi loại bộ điều khiển có ở bài chọn bộ điều khiển màn hình LED theo số điểm ảnh; phần chia tải xuống từng card thu nằm ở bài card thu màn LED gánh được bao nhiêu module.

Mặt sau NovaStar TB50 với hai cổng HDMI, ETHERNET, USB 3.0, audio out và ổ nguồn điện lưới kèm công tắc ON OFF
Mặt sau TB50: ổ nguồn ghi 100-240V~, 50/60Hz, 0,6A kèm công tắc ON/OFF và chân tiếp đất (Ảnh: Luxwave/NovaStar)

TB50 có những cổng nào trên hai mặt máy?

Mặt trước TB50 gồm nút SWITCH chuyển giữa chế độ đồng bộ và bất đồng bộ, khe SIM CARD có gờ chống cắm ngược, nút RESET giữ 5 giây để về cài đặt gốc, một cổng USB Type B nối máy tính điều khiển, bốn đèn báo PWR, SYS, CLOUD, RUN, và hai cổng LED OUT đánh số 1 và 2. Tài liệu ghi rõ mặc định cả hai cổng LED OUT đều là cổng chính, người dùng có thể đặt lại thành một chính và một dự phòng tuỳ cách đi dây của dự án.

Mặt sau là nơi phân biệt TB50 với các mã cùng dòng. Từ trái sang có hai cổng SENSOR cho cảm biến độ sáng hoặc cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, kèm một chân ăng-ten RF để dành; hai cổng HDMI 1.3 ghi OUT và IN; chân ăng-ten WiFi 2,4 GHz; cổng ETHERNET Gigabit dùng cho việc nạp nội dung và điều khiển; COM 2 cho ăng-ten GPS; USB 3.0 Type A; COM 1 cho ăng-ten 4G; ngõ AUDIO OUT 3,5 mm; và cuối cùng là ổ nguồn ghi 100-240V~, 50/60Hz, 0,6A kèm công tắc ON/OFF cùng chân tiếp đất.

Bốn đèn báo là công cụ chẩn đoán rẻ nhất khi màn đen mà chưa biết lỗi ở đâu. Theo bản V1.2.3: PWR đỏ sáng là nguồn vào bình thường; SYS xanh nháy 1 lần mỗi 2 giây là hệ điều hành chạy đúng, sáng hoặc tắt liên tục là có vấn đề; CLOUD tắt là chưa ra Internet, nháy mỗi 2 giây là đã nối nền tảng VNNOX, nháy mỗi 0,5 giây là đang chép tệp từ USB; RUN nháy mỗi 4 giây là FPGA chưa nhận nguồn hình, nháy mỗi 0,5 giây là bình thường.

Chuẩn bị nội dung cho TB50 phải theo giới hạn nào?

Đây là phần hay bị bỏ qua cho tới lúc bàn giao. Bản V1.2.3 ghi TB50 phát cùng lúc 1 video 4K, hoặc 2 video 1080p, hoặc 5 video 720p, hoặc 6 video 480p, hoặc 6 video 360p. Video có độ phân giải nằm giữa 2K và 4K sẽ bị máy chuyển thành video 4K. Quan trọng hơn: khi bật chế độ phát đồng bộ nhiều màn, số video phát đồng thời trong khả năng giải mã của máy bị giảm một nửa — cụm màn chạy trùng khung hình phải tính lại kịch bản nội dung theo mức đã giảm này.

Về mã hoá, bảng giải mã bản V1.2.3 liệt kê năm nhóm. H.265/HEVC cho độ phân giải 64 × 64 đến 4096 × 2304, tối đa 60fps và 100 Mbps, đóng gói MP4, MKV, MOV. H.264 cùng dải độ phân giải nhưng chỉ 30fps và 80 Mbps, thêm định dạng AVI. VP9 đạt 4096 × 2304, 60fps, 80 Mbps trong MKV và WEBM. Còn MPEG4 và VP8 dừng ở 1920 × 1088, 30fps, 38,4 Mbps. Nghĩa là muốn phát nội dung 4K ở 60fps thì phải xuất bản H.265, không có đường vòng.

Nạp nội dung qua USB có ba ràng buộc cứng: máy đọc hệ tệp FAT32 và NTFS, ổ dung lượng từ 2 GB đến 128 GB, mỗi tệp phải nhỏ hơn 4 GB. Với ảnh, các định dạng JPEG, BMP, PNG và WEBP nhận từ 64 × 64 đến 4096 × 2304 điểm ảnh; riêng GIF tối đa 1920 × 1088, tốc độ khung hình 1-30fps ở mức 1280 × 720 và chỉ 1-10fps ở mức 1920 × 1088.

Bản thông số V1.2.3 đổi gì so với bản Taurus V1.0.8?

Nhiều bảng chào hàng đang lưu hành ở Việt Nam vẫn chép từ bản Taurus Series Multimedia Player TB50 Specifications V1.0.8 phát hành ngày 28/09/2023. Đối chiếu với bản TB50 Multimedia Player Specifications V1.2.3 ngày 05/01/2026, khác biệt rơi vào ba nhóm: cổng hình, sức phát và giải mã, và kết nối. Thân máy, khối lượng, nguồn cấp, dải nhiệt độ và chuẩn bảo vệ IP20 thì giữ nguyên qua cả hai bản.

Nhóm cổng hình có một thay đổi dễ hiểu nhầm: chuẩn HDMI ghi lùi từ 1.4 xuống 1.3, nhưng độ phân giải ngõ ra công bố lại tăng từ 1080p@60Hz lên 1920 × 1200@60Hz, kèm HDCP 1.4, giới hạn xung điểm ảnh 153 MHz và dải độ phân giải tự đặt 512-4096 cho ngõ ra, 800-4096 cho ngõ vào. Yêu cầu co ảnh toàn màn ở chế độ đồng bộ cũng siết lại: bản cũ ghi bề rộng nguồn từ 64 đến 2048 điểm ảnh, bản mới đòi cả bề rộng lẫn chiều cao trong 512-2048, tối đa 1920 × 1080 và chỉ được thu nhỏ.

Nhóm sức phát và giải mã đổi nhiều nhất. Bản cũ ghi máy phát 2 video 4K, 6 video 1080p, 10 video 720p hoặc 20 video 360p; bản mới ghi 1 video 4K, 2 video 1080p, 5 video 720p, 6 video 480p hoặc 6 video 360p. Bảng codec cũng rút gọn: các mục MPEG-1/2, MVC, H.263, VC-1 và Motion JPEG có trong bản cũ nay không còn trong bảng bản mới. Ngõ audio cũng chốt lại — bản cũ chấp nhận nguồn ngoài ở 32 kHz, 44,1 kHz hoặc 48 kHz, bản mới ghi tần số lấy mẫu cố định 48 kHz.

Nhóm kết nối đổi theo hướng thuận tiện hơn. Bản cũ mô tả Wi-Fi là chuyển qua lại giữa chế độ phát sóng và chế độ nối vào mạng có sẵn; bản mới ghi hai chế độ bật được cùng lúc. Hệ tệp USB đổi từ Ext4 và FAT32 sang FAT32 và NTFS, kèm giới hạn dung lượng ổ và cỡ tệp mà bản cũ không nêu. Một chi tiết cần đọc cẩn thận: dòng ghi chú "không hỗ trợ ứng dụng bên thứ ba" của bản cũ không còn trong bản mới, nhưng một dòng ghi chú biến mất chưa đủ để kết luận tính năng đã được mở — cần hỏi hãng xác nhận trước khi đưa vào cam kết kỹ thuật.

TB50 công bố chứng nhận nào và dùng vào hồ sơ ra sao?

Mục Certifications của tài liệu V1.2.3 liệt kê 22 mục: NBTC, IMDA, PSB, FAC DoC, ENACOM, ICASA, SRRC, EAC DoC, EAC RoHS, RCM, CQC, FCC, UL, IC, KC, CE, UKCA, CB, MIC, PSE, NTRA và PSTI. So với bản Taurus V1.0.8, danh mục này đã bỏ UL Smark cùng NOM và thêm NTRA cùng PSTI. Đây là loại chi tiết chỉ lộ ra khi đặt hai bản tài liệu cạnh nhau, và nó thay đổi cách viết một dòng trong bảng chào thầu.

Điểm đáng chú ý nằm ở so sánh trong cùng họ. Tài liệu TB40 bản V1.2.3 — cùng thế hệ, cùng ngày phát hành 05/01/2026 — chỉ công bố ba mục CQC, SRRC và RoHS. Tài liệu TB60 cùng bản công bố 23 mục, tức danh mục của TB50 cộng thêm SIRIM. Vậy nên với hồ sơ mời thầu yêu cầu CE, FCC, UL hay CB, TB50 và TB60 đưa được vào bảng chào bằng chính tài liệu hãng, còn TB40 thì không có căn cứ tương đương dù cùng trần tải. Đây là tiêu chí lọc nên soi trước cả giá và kích thước.

Cần nói rõ giới hạn của danh mục này: đó là công bố của hãng trong tài liệu thông số, không thay giấy chứng nhận cho từng lô hàng. Chính NovaStar ghi rằng nếu sản phẩm thiếu chứng nhận mà nước sở tại yêu cầu thì phải liên hệ hãng để xác nhận. Tài liệu cũng xếp TB50 vào nhóm thiết bị Class A và ghi rằng trong môi trường dân cư sản phẩm có thể gây nhiễu vô tuyến — điểm cần cân nhắc khi lắp trong khu dân cư đông đúc. Là thương hiệu màn LED thuộc Công ty CP Hồ Gia, phân phối chính hãng NovaStar tại Việt Nam, Luxwave cung cấp CO/CQ theo lô nhập cho các mã trong dòng này.

Nên chọn TB50, TB40 hay TB60?

Ở bậc 1,3 triệu điểm ảnh, TB50 và TB40 trùng nhau gần hết phần lõi: cùng trần tải, cùng hai cổng Gigabit ra màn, cùng HDMI 1.3 vào lẫn ra, cùng nền Android 11, cùng mức tiêu thụ tối đa 18 W. Ba thứ khác nhau là nguồn cấp, khối lượng và chứng nhận: TB50 cắm thẳng điện lưới 100-240 V, thân 274,3 × 139,0 × 40,0 mm, nặng 1.234,0 g; TB40 ăn nguồn DC 12 V/2 A, thân 238,8 × 140,5 × 32,0 mm, nặng 459,7 g — nhẹ hơn gần 2,7 lần nhưng kéo theo một bộ chuyển nguồn phải bảo trì.

Phần so sánh với TB60 mới là chỗ có giá trị khi lập dự toán. Hai máy dùng chung thân 274,3 × 139,0 × 40,0 mm, chung ổ nguồn 100-240 V/0,6 A, chung mức tiêu thụ tối đa 18 W và nguồn khuyến nghị 25 W; khối lượng chỉ chênh 3,6 g. Khác biệt gói gọn trong hai dòng: TB60 tải 2.300.000 điểm ảnh và có bốn cổng Gigabit ra màn thay vì hai. Hệ quả thực tế: nâng từ TB50 lên TB60 không phải vẽ lại tủ hay tính lại đường nguồn, nên dự án có khả năng mở rộng hãy chừa sẵn chỗ cho TB60 từ bản vẽ đầu.

Bậc dưới của dòng dừng ở 650.000 điểm ảnh với TB30, TB20 Plus và TB10 Plus. Toàn bộ bậc thang tải nằm ở bài NovaStar Taurus TB40 ở bậc nào, nhánh T Series có trần tải song song nằm ở bài chọn media player NovaStar T30, T50 hay T60, còn ranh giới giữa card gửi, media player và bộ xử lý ở bài media player màn LED NovaStar T, TB hay TV4.

Lắp TB50 cần chuẩn bị nguồn, mạng và môi trường gì?

Về nguồn, TB50 cắm trực tiếp 100-240 V, 50/60 Hz, dòng 0,6 A, tiêu thụ tối đa 18 W và hãng khuyến nghị chuẩn bị nguồn 25 W để có dự phòng. Máy có công tắc ON/OFF ngay trên mặt sau và một chân tiếp đất, nên ổ điện trong tủ phải là ổ có tiếp đất chứ không phải ổ hai chấu — chi tiết nhỏ nhưng hay bị bỏ sót khi tủ được đóng sẵn trước lúc chốt mã thiết bị. Trong hộp có sẵn dây nguồn AC và một ăng-ten Wi-Fi đa hướng.

Về môi trường, máy chạy trong dải nhiệt độ −20°C đến +60°C, độ ẩm 0-80% RH không ngưng tụ, lưu kho từ −40°C đến +80°C. Chuẩn bảo vệ là IP20, nghĩa là máy bắt buộc nằm trong tủ kín nước khi lắp cho biển ngoài trời hoặc cột đèn. Hai cổng SENSOR cho phép gắn cảm biến độ sáng để màn tự chỉnh sáng, hoặc cảm biến nhiệt độ và độ ẩm để theo dõi trong tủ.

Về mạng, máy tự chọn theo thứ tự ưu tiên mạng dây, rồi Wi-Fi, cuối cùng mới tới 4G. Tài liệu ghi rõ máy xuất xưởng không kèm module 4G, phải mua rời nếu điểm lắp không kéo được dây. Đồng bộ thời gian giữa nhiều màn có ba đường: NTP chạy ngay khi có Internet, GPS đòi đúng module 4G chỉ định, RF đòi module RF chỉ định — cụm màn cần chạy trùng khung hình phải tính các module này vào vật tư từ đầu. Cách quản trị nội dung cho mạng lưới nhiều điểm nằm ở bài quản lý màn hình LED từ xa qua cloud. Dự án thực tế của Luxwave với dòng này sẽ được cập nhật khi có đủ hình ảnh bàn giao.

Kết luận: khi nào TB50 là lựa chọn đúng?

TB50 hợp lý khi tổng điểm ảnh của màn nằm gọn dưới 1,3 triệu, tủ điều khiển đã có sẵn ổ điện lưới có tiếp đất, và hồ sơ dự án cần một thiết bị có danh mục chứng nhận đủ rộng để đưa vào bảng chào. Nếu điểm lắp chật và đã có sẵn đường DC 12 V thì TB40 nhẹ hơn nhiều. Nếu màn vượt 1,3 triệu điểm ảnh hoặc cần chia tải trên bốn cổng, hãy đi thẳng lên TB60 — cùng thân máy, cùng nguồn, không phải làm lại tủ.

Trước khi chốt, làm ba việc: bóc tổng điểm ảnh cùng kích thước từng chiều của màn, đối chiếu danh mục chứng nhận mà hồ sơ yêu cầu, và ghi số hiệu phiên bản tài liệu vào bảng thông số để hai bên không cầm hai bản số liệu lệch nhau. Gửi quy mô và hiện trạng điểm lắp qua trang nhận báo giá để nhận dự toán cho biển quảng cáo ngoài trời hoặc chuỗi cửa hàng bán lẻ.

Bảng so sánh TB40, TB50 và TB60 về trần tải, số cổng Gigabit, nguồn cấp, khối lượng và số chứng nhận
Bảng đối chiếu do Luxwave biên soạn theo ba tài liệu thông số NovaStar bản V1.2.3 phát hành 05/01/2026
TB50 đặt cạnh TB40 và TB60 — số liệu bản V1.2.3
Tiêu chíTB40TB50TB60
Trần tải điểm ảnh1.300.0001.300.0002.300.000
Cổng Gigabit ra màn224
Nguồn cấpDC 12 V, 2 AAC 100-240 V, 0,6 AAC 100-240 V, 0,6 A
Công suất tiêu thụ tối đa18 W18 W18 W
Kích thước thân máy238,8 × 140,5 × 32,0 mm274,3 × 139,0 × 40,0 mm274,3 × 139,0 × 40,0 mm
Khối lượng tịnh459,7 g1.234,0 g1.230,4 g
Số chứng nhận công bố trong tài liệu32223

Lưu ý

Sai lầm thường gặp

  • Dán số liệu bản Taurus cũ vào hồ sơ kỹ thuật: bản V1.0.8 ngày 28/09/2023 ghi HDMI 1.4 và sức phát 2 video 4K, bản V1.2.3 ngày 05/01/2026 ghi HDMI 1.3 và 1 video 4K — hai bản không dùng lẫn được.
  • Chép nguyên thư viện video cũ vào máy: bảng giải mã bản V1.2.3 chỉ còn H.264, H.265, MPEG4, VP8 và VP9; các mục MPEG-1/2, VC-1, H.263 và Motion JPEG của bản cũ đã không còn trong bảng, nên tệp cũ phải chuyển mã trước.
  • Định dạng USB sang exFAT hoặc để một tệp nặng từ 4 GB trở lên: tài liệu ghi máy đọc FAT32 và NTFS, dung lượng ổ 2 GB đến 128 GB và mỗi tệp phải nhỏ hơn 4 GB.
  • Đọc đèn RUN theo bản tài liệu cũ: nhịp "nháy 1 lần mỗi giây" của bản cũ đã đổi thành "nháy 1 lần mỗi 4 giây" cho trạng thái FPGA chưa có nguồn hình — đọc nhầm nhịp là báo lỗi sai cho hãng.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

NovaStar TB50 là gì?

TB50 là bộ phát đa phương tiện của NovaStar dành cho màn LED full-color, gộp chức năng phát nội dung và gửi tín hiệu trong cùng một khối chạy Android 11. Tài liệu thông số V1.2.3 ghi trần tải 1.300.000 điểm ảnh qua hai cổng Gigabit, HDMI 1.3 cả vào lẫn ra, nguồn điện lưới 100-240 V và bộ xử lý ARM A55 bốn nhân 1,8 GHz.

TB50 tải được màn LED cỡ nào?

Tài liệu V1.2.3 ghi trần tải 1.300.000 điểm ảnh, bề rộng tối đa 4096 điểm ảnh và chiều cao tối đa 4096 điểm ảnh. Quy ra thực tế, một biển P4 khổ 6 × 3 m tương đương 1.125.000 điểm ảnh nên nằm trong tầm; còn màn P3 cùng khổ cho 2.000.000 điểm ảnh thì vượt trần và phải chuyển lên bậc TB60.

TB50 khác TB40 ở điểm nào?

Hai mã cùng trần tải 1.300.000 điểm ảnh, cùng hai cổng Gigabit và cùng HDMI 1.3 vào lẫn ra. Khác biệt nằm ở nguồn cấp, thân máy và chứng nhận: TB50 cắm thẳng điện lưới 100-240 V, nặng 1.234,0 g và công bố 22 chứng nhận; TB40 dùng nguồn DC 12 V/2 A, nặng 459,7 g và tài liệu chỉ ghi CQC, SRRC, RoHS.

TB50 giá bao nhiêu?

Giá TB50 phụ thuộc cấu hình đi kèm như module 4G mua rời, cảm biến độ sáng, số lượng thiết bị trong dự án và mức dịch vụ triển khai, nên Luxwave không niêm yết một con số chung cho mọi trường hợp. Bạn gửi quy mô màn, số điểm lắp và nhu cầu quản lý từ xa qua trang nhận báo giá để có dự toán theo đúng cấu hình thực tế.

TB50 công bố những chứng nhận nào?

Tài liệu thông số V1.2.3 liệt kê 22 chứng nhận: NBTC, IMDA, PSB, FAC DoC, ENACOM, ICASA, SRRC, EAC DoC, EAC RoHS, RCM, CQC, FCC, UL, IC, KC, CE, UKCA, CB, MIC, PSE, NTRA và PSTI. So với bản Taurus V1.0.8, danh mục mới bỏ UL Smark cùng NOM và thêm NTRA cùng PSTI.

TB50 phát được những định dạng video nào?

Bảng giải mã bản V1.2.3 liệt kê năm nhóm: H.264 và H.265 tới 4096 × 2304 điểm ảnh, VP9 cùng độ phân giải đó, còn MPEG4 và VP8 dừng ở 1920 × 1088. H.265 cho tối đa 60fps và 100 Mbps, cao nhất trong bảng. Máy phát cùng lúc 1 video 4K, 2 video 1080p, 5 video 720p hoặc 6 video 480p.

Nguồn tham khảo

  1. 1.DatasheetNovaStar — TB50 Multimedia Player Specifications V1.2.3 (05/01/2026)
  2. 2.DatasheetNovaStar — TB40 Multimedia Player Specifications V1.2.3
  3. 3.DatasheetNovaStar — TB60 Multimedia Player Specifications V1.2.3
  4. 4.DatasheetNovaStar — TB30 Multimedia Player Specifications V1.2.3
  5. 5.Nhà sản xuấtNovaStar — website chính hãng
NovaStarTB50Taurusmedia playerbất đồng bộchứng nhận
Chia sẻ:
Cần tính nhanh diện tích, cấu hình LED cho dự án? Mở Báo giá nhanh →