Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính

Kiến thức LED

BOE BTS030 là P3 hay P3.076? 12 bản spec vênh nhau

Mười hai tài liệu BOE cùng tên BTS030 mô tả hai khổ module và sáu cấu hình điện. Bản đăng tải công khai trùng khớp bản có mặt nạ, quét lại cao, 13-bit.

17 tháng 8, 2026· cập nhật 17 tháng 8, 202612 phút đọcPKPhòng Kỹ thuật Luxwave·Engineering · Calibration · NCE Professional
Trên trang
  1. BOE BTS030 là một mã sản phẩm hay cả một họ module?
  2. Mười hai bản tài liệu BTS030 vênh nhau ở những ô nào?
  3. Bản datasheet BOE đăng tải công khai là cấu hình nào?
  4. Vì sao công suất một module BTS030 chênh từ 18 W tới 40 W?
  5. Quét cao so với quét lại thường đổi được gì trên cùng module?
  6. Chọn khổ module nào thì cabinet ra đúng số điểm ảnh cần?
  7. Dải nhiệt độ làm việc của BTS030 là bao nhiêu?
  8. Cần chốt những gì khi đặt mua BTS030?
Module LED ngoài trời BOE BTS030 nhìn mặt sau, kèm hình ảnh nhận diện BOE MLED
Thẻ sản phẩm BTS030: mặt sau module ngoài trời và hình ảnh nhận diện dòng MLED. Nguồn ảnh: BOE MLED Technology Co., Ltd.

Tra mã BTS030 trên tài liệu gốc của BOE MLED sẽ gặp một tình huống hiếm: mười hai văn bản khác nhau, cùng in tên BTS030, cùng đánh Rev.0 và cùng ghi ngày 30/11/2023, nhưng mô tả những module không lắp lẫn được cho nhau. Bài này đối chiếu từng ô của cả mười hai bản và trả lời câu ít ai đặt ra: bản datasheet BOE đăng tải là cấu hình nào.

BOE BTS030 là một mã sản phẩm hay cả một họ module?

BTS030 là tên một cấp pitch trong dòng module ngoài trời BTS, không phải tên một module cụ thể. Bản giới thiệu dòng của BOE MLED nói thẳng điều đó: ở cột BTS030, sáu ô liền nhau đều mang hai giá trị — pitch 3/3.076, bóng LED SMD1921/1415, khổ module 192×192/320×160, độ phân giải 64×64/104×52, kiểu quét 1/16 và 1/13, mật độ 111.111/105.625 điểm/m². Hãng công khai rằng tên mã này che nhiều sản phẩm.

Mở kho tài liệu ra thì con số lớn hơn. Mười hai bản spec và Pre-Spec mang tên BTS030 gom thành sáu cấu hình, mỗi cấu hình đúng một bản tiếng Anh và một bản tiếng Trung. Ba yếu tố phân biệt chúng: khổ module (320 × 160 hay 192 × 192 mm), kiểu cực chung (cực dương chạy 5 V hay cực âm chạy hai mức +2,8 V và +3,8 V), và tần số quét lại (quanh 1.920 Hz hay từ 3.840 Hz — ô Refresh frequency, khác ô Scanning mode ghi 1/13 hoặc 1/16). Ba yếu tố này không độc lập — trong cả kho không có bản cực âm nào chạy quét lại thường.

Trong bảng bảy mã của dòng BTS, chỉ BTS030 và BTS060 mang hai giá trị ở ô khổ module; BTS025, BTS040, BTS050, BTS080 và BTS100 chỉ dùng khổ 320 × 160 mm. Nhưng BTS060 tách hai cấp pitch nghe rõ là 6 và 6,67, còn BTS030 tách 3 và 3,076 — gần nhau tới mức hồ sơ thầu thường viết gộp thành "P3". Đó là lý do BOE BTS030 dễ đặt nhầm nhất dòng.

Một điểm cần nói dứt khoát: BTS030 không phải màn LED trong suốt. Cả mười hai bản đều ghi module full-color ngoài trời, mặt đèn ghi IP65 — cấp theo thang mã IP của IEC 60529, — số hãng tự công bố trong đặc tả, không kèm báo cáo thử nghiệm bên thứ ba, độ sáng ≥ 5.000 cd/m². Không tài liệu BTS nào trong kho công bố độ xuyên sáng, vì đây là module đặc. Muốn nhìn xuyên qua thì phải sang dòng khác, và tiêu chí đầu tiên là độ thấu quang — thông số mà toàn bộ kho tài liệu BTS không có một dòng nào.

Mười hai bản tài liệu BTS030 vênh nhau ở những ô nào?

Đối chiếu từng ô cho ra hai nhóm sai khác tách bạch. Nhóm thứ nhất là sai khác vật lý giữa hai khổ module — quyết định khung thép, vật tư và cách chia cabinet. Nhóm thứ hai là sai khác điện và xử lý — quyết định tủ điện, card thu và chất lượng hình trước ống kính. Hai nhóm độc lập: một khổ module vẫn đi kèm được ba cấu hình điện, đó là chỗ hồ sơ hay thiếu chữ.

Thông số vật lýBản P3.076Bản P3.0
Pitch3,076 mm3,0 mm
Khổ module319,9 × 159,9 × 16 mm191,9 × 191,9 × 17,5 mm
Độ phân giải104 × 52 điểm64 × 64 điểm
Mật độ điểm105.625 điểm/m²111.111 điểm/m²
Khối lượng430 ± 10 g353 hoặc 370 ± 10 g
Độ phẳng≤ 0,7 mm≤ 0,55 mm
Kiểu quét1/131/16
Bóng LEDSMD1415SMD1921 hoặc SMD1415

Sáu cấu hình điện và xử lý xếp như sau. Cột nhiệt độ ghi hai giá trị ở cấu hình mà bản tiếng Anh và tiếng Trung không thống nhất.

Cấu hìnhCông suất / điện ápQuét (Hz)XámNhiệt độ (°C)
320×160 · cực dương + mặt nạ · quét lại cao40 W / 5 V≥ 3.84013 bit−10~50
320×160 · cực dương + mặt nạ · quét lại thường40 W / 5 V≥ 1.92013 bit−10~40
320×160 · cực âm · quét lại cao23 W / +2,8 và +3,8 V≥ 3.84014 bit−10~50 hoặc −10~60
192×192 · cực dương · quét lại thường≤ 40 W / 5 V1.92012 bit−10~60
192×192 · cực dương · quét lại cao≤ 40 W / 5 V≥ 3.84014 bit−10~60
192×192 · cực âm · quét lại cao18 W / +2,8 và +3,8 V≥ 3.84014 bit−10~60 hoặc −20~60

Những ô còn lại thì cả mười hai bản thống nhất, và đó là phần trích thẳng vào hồ sơ được: độ sáng ≥ 5.000 cd/m², nhiệt độ màu 9.000–15.000 K, góc nhìn ≥ 120° cả hai chiều, cự ly xem ≥ 3 m, HUB75 16 chân, tuổi thọ 100.000 giờ, độ ẩm 10–60% RH và IP65 ở mặt đèn.

Sơ đồ so sánh hai khổ module BTS030 trên cùng cabinet 960 x 960 mm
Cùng một cabinet 960 × 960 mm: bản P3.076 xếp 18 module thành 312 × 312 điểm, bản P3.0 xếp 25 module thành 320 × 320 điểm. Số module và số điểm ảnh do Luxwave tự tính từ khổ module trong tài liệu BOE MLED.

Bản datasheet BOE đăng tải công khai là cấu hình nào?

Đây là câu hỏi có giá trị nhất, vì bản đăng tải là bản duy nhất người mua thường được đọc. Đối chiếu nó với sáu cấu hình ở trên cho kết quả dứt khoát: nó trùng khớp bản quy cách cực dương có mặt nạ, quét lại cao. Cả hai ghi 40 W mỗi module, 5 V, quét 1/13, ≥ 3.840 Hz, 13 bit, làm việc −10~50 °C, lưu kho −20~50 °C, 430 ± 10 g, ≤ 0,7 mm, 105.625 điểm/m². Không ô nào lệch.

Bản đăng tải không chứa chữ "mặt nạ" nào. Người chỉ đọc bản đó sẽ mặc định đây là cấu hình chung của mã BTS030, trong khi nó là một trong sáu và là nhánh duy nhất có lớp che phía trước bóng LED. Tài liệu phân biệt các bản bằng tên gọi, không công bố chỉ số tương phản riêng cho bản có mặt nạ — chênh lệch quang học phải hỏi hãng.

Hệ quả rõ nhất nằm ở độ xám. Bốn tài liệu ghi 13 bit đều là bản P3.076 cực dương có mặt nạ — và trong kho không có bản P3.076 cực dương nào không mặt nạ. Các bản còn lại ghi 12 hoặc 14 bit. Nói cách khác, 13 bit không phải lỗi in như thoạt nhìn — nó là chữ ký của đúng một nhánh cấu hình. Khi hai bên trích hai con số độ xám khác nhau cho cùng tên mã, cả hai đều đọc đúng tài liệu, chỉ là hai bản khác nhau. Với hồ sơ thầu biển ngoài trời, đó là chỗ khó gỡ.

Mặt sau một module LED ngoài trời dòng BOE BTS
Mặt sau module dòng BTS: khung đúc, ốc định vị và bo mạch driver. Vị trí lỗ bắt ốc đi theo khổ module, nên hai bản BTS030 không dùng chung khung. Ảnh: BOE MLED.

Vì sao công suất một module BTS030 chênh từ 18 W tới 40 W?

Chênh lệch đến từ cách cấp điện, không từ mức độ sáng công bố — cả mười hai bản đều ghi cùng ngưỡng ≥ 5.000 cd/m². Các bản chạy 5 V ghi công suất tối đa 40 W ở khổ 320 × 160 mm và ≤ 40 W ở khổ 192 × 192 mm. Các bản cực âm cấp hai mức riêng +2,8 V và +3,8 V thay vì một mức chung, hạ công suất tối đa còn 23 W và 18 W theo thứ tự hai khổ. Nguyên lý giống dòng COB chung cực âm.

Quy ra mỗi mét vuông thì khoảng cách rõ hơn. Module 319,9 × 159,9 mm có diện tích 0,0512 m², nên 40 W thành khoảng 782 W/m², 23 W thành 450 W/m². Module 191,9 × 191,9 mm có diện tích 0,0368 m², nên ≤ 40 W thành khoảng 1.086 W/m², 18 W thành 489 W/m². Bốn con số này do Luxwave tự tính — BOE MLED không công bố chỉ tiêu W/m² cho dòng BTS.

Đặt vào mặt dựng 100 m², công suất đỉnh cần dự phòng là 78,2 kW với cấu hình 5 V khổ 320 × 160 mm và 45,0 kW với cấu hình cực âm cùng khổ — chênh hơn 33 kW, tức chênh cả cấp máy biến áp lẫn cáp. Tài liệu gọi đây là công suất tối đa và không nêu điều kiện đo, nên nó dùng để chọn nguồn và tủ điện chứ không phải ước lượng hoá đơn — xem điện năng vận hành.

Quét cao so với quét lại thường đổi được gì trên cùng module?

Bộ tài liệu BTS030 chứa một cặp đối chứng gần như hoàn hảo. Hai bản quy cách tiếng Trung của cùng khổ 192 × 192 mm cực dương chỉ khác đúng một biến là tần số quét lại: bản thường ghi 1.920 Hz với độ xám 12 bit, bản quét lại cao ghi ≥ 3.840 Hz với 14 bit. Mọi ô còn lại giữ nguyên — vẫn ≤ 40 W, 5 V, bóng SMD1921, làm việc −10~60 °C.

Kết luận rút từ đúng cặp đó: nâng tần số quét gấp đôi không làm tăng công suất tối đa hãng công bố, nhưng đi kèm mức xám cao hơn hai bit — 4.096 lên 16.384 mức. Đây là đối chiếu chỉ làm được khi giữ cả bộ tài liệu gốc, vì hai bản này không đứng cạnh nhau trong catalogue tóm tắt nào; bản giới thiệu dòng chỉ gộp thành ô "1920/3840".

Chuyện này quan trọng với nhóm ứng dụng hãng liệt kê cho BTS: sự kiện lớn, chỉ huy giao thông, 3D không kính và thể thao. Màn lọt khung hình phát sóng ở sân vận động hay biển ngoài trời mà nhận bản 1.920 Hz thì dễ thấy sọc trên sóng, dù số quang học không đổi. Độ xám cao cũng chỉ phát huy khi cả chuỗi tín hiệu đủ bit — xem nguồn 10-bit.

Chọn khổ module nào thì cabinet ra đúng số điểm ảnh cần?

Lấy cabinet vuông 960 × 960 mm làm ví dụ vì đây là khổ hay gặp ngoài công trường; tài liệu BOE không quy định khổ cabinet. Khổ module 320 × 160 mm xếp 3 cột × 6 hàng, tức 18 module, chiếm 959,7 mm bề ngang và 959,4 mm bề cao. Khổ 192 × 192 mm xếp 5 × 5, tức 25 module, chiếm 959,5 mm mỗi cạnh. Cả hai hụt dưới 1 mm so với 960; các con số dưới đây do Luxwave tự tính từ khổ module trong tài liệu.

Về điểm ảnh, cabinet đó dựng bằng bản P3.076 cho 312 × 312 điểm (3 × 104 ngang, 6 × 52 cao); dựng bằng bản P3.0 cho 320 × 320 điểm. Chênh 8 điểm mỗi cạnh, nhân theo bề rộng màn thì đổi hẳn bài toán chia tín hiệu. Muốn màn rộng vượt 3.840 điểm để khớp khung 4K, bản P3.0 chạm đúng 3.840 ở 12 cabinet, tức 11,52 m. Bản P3.076 không rơi trúng: 12 cabinet cho 3.744 điểm, phải lên 13 cabinet mới đạt 4.056 điểm, tức 12,48 m.

Mật độ module cũng lệch: khổ 320 × 160 mm cần khoảng 19,6 module mỗi mét vuông, khổ 192 × 192 mm cần 27,2 module — con số đi thẳng vào dự toán vật tư dự phòng và vào bài toán card thu gánh bao nhiêu module. NovaStar VX16s hay card thu NV7508 đều cần khai đúng kiểu quét.

Dải nhiệt độ làm việc của BTS030 là bao nhiêu?

Câu hỏi này có bốn đáp án trong cùng một bộ tài liệu. Hẹp nhất là −10~40 °C, thuộc đúng bản cực dương có mặt nạ quét lại thường, và bản đó cũng có dải lưu kho hẹp nhất là −10~50 °C. Rộng nhất là −20~60 °C ở bản cực âm khổ 192 × 192 mm. Ở giữa là −10~50 °C của bản đăng tải và −10~60 °C của phần lớn bản còn lại.

Vênh không chỉ giữa các cấu hình mà còn giữa hai bản dịch của cùng một cấu hình, theo hai hướng ngược nhau. Với P3.076 cực âm quét lại cao, bản Pre-Spec tiếng Anh ghi −10~60 °C còn bản quy cách tiếng Trung ghi −10~50 °C, lưu kho lệch cùng chiều 10 °C; mọi ô còn lại trùng khớp. Với P3.0 cực âm quét lại cao, bản tiếng Anh ghi −10~60 °C còn bản tiếng Trung ghi −20~60 °C — lần này bản tiếng Trung rộng hơn.

Thêm một lớp nữa: bản giới thiệu dòng ghi một dải duy nhất −10~50 °C áp cho cả bảy mã, trong khi datasheet riêng của BTS025 ghi −10~60 °C và BTS040 ghi −20~60 °C — tài liệu tổng quan hẹp hơn datasheet từng mã. Số duy nhất hãng công bố về nhiệt bên trong là ngưỡng IC ≤ 75 °C. Với mặt dựng toà nhàbiển vẫy mặt tiền, cách an toàn là lấy dải hẹp nhất của đúng cấu hình sẽ giao rồi xin hãng xác nhận — xem thời tiết Việt Nam.

Cần chốt những gì khi đặt mua BTS030?

Kết luận thực dụng là tên mã BTS030 không đủ để định danh hàng hoá. Muốn đơn hàng và hồ sơ khớp nhau, cần ghi thêm năm thông tin mà tài liệu hãng đã tách sẵn nhưng tên mã gộp lại. Thiếu một trong năm thì hai bên vẫn trích được hai con số khác nhau mà vẫn đúng tài liệu.

  • Khổ module: 319,9 × 159,9 × 16 mm hay 191,9 × 191,9 × 17,5 mm — khoá cứng khung thép và cách chia module.
  • Kiểu cực chung: 5 V hay chung cực âm +2,8/+3,8 V — quyết định 40 W, 23 W hay 18 W mỗi module.
  • Nhánh nào của P3.076: bản cực dương trong kho đều có mặt nạ và ghi 13 bit, bản cực âm ghi 14 bit.
  • Mức quét: 1.920 Hz hay ≥ 3.840 Hz — đi kèm độ xám 12 hay 14 bit.
  • Cận nhiệt cam kết: xin hãng xác nhận cận trên 40, 50 hay 60 °C cho đúng cấu hình sẽ giao.

Ở chiều ngược lại, nếu dự án chưa khoá cứng ở pitch 3 mm thì đổi mã gọn hơn đổi cấu hình, vì BTS025, BTS040, BTS050, BTS080 và BTS100 chỉ một khổ module. Cự ly xem quyết định pitch — BTS025 từ 2,5 m, BTS040 từ 4 m, BTS100 từ 10 m. Bảng tra đủ bảy mã ở bài BOE BTS ngoài trời, nguyên tắc chọn trong nhà hay ngoài trời ở bài LED indoor và outdoor.

Luxwave giữ bản PDF gốc của cả mười hai tài liệu và đối chiếu trước khi báo giá, nên hồ sơ ghi đúng cấu hình chứ không chép lại tên mã. Xem thêm BOE MLED hoặc gửi kích thước mặt dựng qua trang báo giá.

Sáu cấu hình cùng mang tên BTS030 — đối chiếu từng ô trên tài liệu gốc BOE MLED (Rev.0, 30/11/2023)
Bản quy cáchKhổ moduleKiểu quétTần số quét lạiĐộ xámNhiệt độ vận hành
Bản BOE đăng công khai (BTS030 spec)320 × 160 mm1/13≥ 3.840 Hz13 bit−10~50 °C
P3.076 cực dương, có mặt nạ, quét lại cao320 × 160 mm1/13≥ 3.840 Hz13 bit−10~50 °C
P3.076 cực dương, có mặt nạ, quét lại thường320 × 160 mm1/131.920 Hz13 bit−10~40 °C
P3.076 không mặt nạ320 × 160 mm1/13≥ 3.840 Hz14 bit−10~50 °C
P3 cực dương, quét lại thường192 × 192 mm1/161.920 Hz12 bit−10~60 °C
P3 cực dương, quét lại cao192 × 192 mm1/16≥ 3.840 Hz14 bit−10~60 °C
P3 bản còn lại trong kho192 × 192 mm1/16≥ 3.840 Hz14 bit−20~60 °C

Lưu ý

Sai lầm thường gặp

  • Ghi "module BOE BTS030 P3" trong hồ sơ kỹ thuật mà không ghi khổ module — cả bản 320 × 160 mm lẫn bản 192 × 192 mm đều đúng với tên đó, nhưng ra hai bố trí khung thép và hai cách chia module khác nhau.
  • Đọc bản datasheet BTS030 đăng tải rồi tưởng đó là cấu hình mặc định của cả mã — đối chiếu cho thấy nó khớp đúng bản chung cực dương có mặt nạ, quét lại cao, còn năm cấu hình kia cho số khác.
  • Lấy công suất tối đa mỗi module làm mức tiêu thụ thực tế để tính hoá đơn điện — tài liệu ghi đây là công suất tối đa, dùng để chọn nguồn, dây và aptomat chứ không phải mức chạy nội dung.
  • Nạp chung một file cấu hình card thu cho cả hai khổ — bản 320 × 160 mm chạy quét 1/13, bản 192 × 192 mm chạy quét 1/16, nhầm cấu hình là màn không lên đúng hình.
  • Xếp BTS030 vào nhóm màn LED trong suốt — cả mười hai tài liệu đều ghi đây là module ngoài trời đặc, IP65, và không bản nào công bố độ xuyên sáng.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

BTS030 là P3 hay P3.076?

Cả hai. Bản giới thiệu dòng BTS của BOE MLED ghi ô pitch của BTS030 là 3/3.076, tức mã này phủ hai cấp pitch. Nhóm tài liệu P3.076 mô tả module khổ 319,9 × 159,9 mm với 104 × 52 điểm; nhóm P3 mô tả module khổ 191,9 × 191,9 mm với 64 × 64 điểm. Hồ sơ phải ghi rõ khổ module, không chỉ ghi tên mã.

Bản datasheet BTS030 mà BOE đăng tải là cấu hình nào?

Đối chiếu từng ô cho thấy nó trùng khớp bản quy cách chung cực dương có mặt nạ, quét lại cao: 40 W mỗi module, 5 V, quét 1/13, tần số ≥ 3.840 Hz, 13 bit, nhiệt độ làm việc −10~50 °C. Bản đăng tải không ghi chữ mặt nạ nào, nên người chỉ đọc bản đó không biết mình đang đọc cấu hình có mặt nạ.

Vì sao cùng tên BTS030 mà công suất mỗi module lúc 40 W lúc 18 W?

Vì tài liệu mô tả hai cách cấp điện trên hai khổ module. Các bản ghi 5 V cho công suất tối đa 40 W ở khổ 320 × 160 mm và ≤ 40 W ở khổ 192 × 192 mm. Các bản chung cực âm cấp hai mức +2,8 V và +3,8 V, hạ xuống 23 W ở khổ 320 × 160 mm và 18 W ở khổ 192 × 192 mm.

Hai khổ module BTS030 có lắp lẫn được cho nhau không?

Không. Khổ module lệch hoàn toàn theo đặc tả: 319,9 × 159,9 × 16 mm so với 191,9 × 191,9 × 17,5 mm — riêng kích thước này đã đủ khiến module bản kia không nằm lọt ô khung. Kiểu quét cũng khác, 1/13 so với 1/16, nên file cấu hình card thu không dùng chung.

BTS030 có phải màn LED trong suốt không?

Không. Cả mười hai tài liệu BTS030 đều ghi phạm vi áp dụng là module full-color ngoài trời, cấp bảo vệ IP65 ở mặt đèn, độ sáng cân bằng trắng từ 5.000 cd/m² trở lên. Không tài liệu BTS nào trong kho công bố độ xuyên sáng, vì đây là module đặc chứ không phải kết cấu hở. Cần màn trong suốt thì phải chuyển sang dòng sản phẩm khác.

Nâng tần số quét lại từ 1.920 lên 3.840 Hz có làm tăng công suất công bố không?

Không. Hai bản quy cách của cùng khổ 192 × 192 mm chung cực dương chỉ khác nhau ở tần số quét lại: bản thường ghi 1.920 Hz với 12 bit, bản quét lại cao ghi ≥ 3.840 Hz với 14 bit. Công suất tối đa vẫn ≤ 40 W và điện áp vẫn 5 V ở cả hai bản. Đây là mức trần công bố, không phải mức tiêu thụ thực tế.

Nguồn tham khảo

  1. 1.DatasheetBOE MLED — BTS030 Product Introduction, Rev.0, phát hành 30/11/2023 (PDF)
  2. 2.Nhà sản xuấtBOE MLED — trang dòng sản phẩm SMD direct-view
  3. 3.Tiêu chuẩnIEC 60529 — Degrees of protection provided by enclosures (mã IP)
  4. 4.Nghiên cứuKho tài liệu BOE MLED của Luxwave — 12 bản spec và Pre-Spec mang tên BTS030, đối chiếu 17/08/2026
BOEBTS030BTSmodule LED ngoài trờiSMDIP65
Chia sẻ:
Cần tính nhanh diện tích, cấu hình LED cho dự án? Mở Báo giá nhanh →