Trên trang
- Khi nào công trình buộc phải dùng module dẻo thay cabinet cứng?
- Bán kính uốn tối thiểu của BTX-FL là bao nhiêu?
- Dòng BTX-FL có mấy mã, mỗi mã hợp việc gì?
- Lắp và bảo trì module dẻo khác cabinet cứng ra sao?
- Chọn pixel pitch cho màn cong theo khoảng cách xem thế nào?
- Checklist khảo sát hiện trạng trước khi chốt phương án màn cong:
- Dự án của bạn nên chốt mã BTX-FL nào?

Khi nào công trình buộc phải dùng module dẻo thay cabinet cứng?
Cabinet LED cứng luôn là mặt phẳng: ghép bao nhiêu tấm thì kết quả vẫn là một mặt phẳng, hoặc một chuỗi mặt phẳng gấp khúc theo góc cabinet. Khi bề mặt cần phủ là trụ tròn giữa sảnh, vòm trần, mép cong của quầy lễ tân hay khối chữ nổi, cách ghép đó lộ ra thành các đoạn thẳng nối nhau và mắt người nhìn ra ngay ở cự ly gần. Module dẻo xử lý đúng chỗ này: bo mạch mềm cho phép tấm LED bám liên tục theo cung tròn thay vì xấp xỉ cung bằng nhiều đoạn thẳng.
Có bốn tình huống thi công mà module dẻo gần như là lựa chọn duy nhất. Thứ nhất là cột kết cấu tròn giữa mặt bằng bán lẻ — thứ kiến trúc sư không bỏ được và chủ đầu tư muốn biến thành điểm nhận diện. Thứ hai là vòng chạy chữ quanh trụ hoặc quanh quầy, nơi chiều cao dải chỉ 160-320mm nhưng chiều dài vòng vài mét. Thứ ba là vòm trần và mặt lõm trong không gian trải nghiệm, gần với cách làm của phòng LED cave 360. Thứ tư là chữ nổi và khối tạo hình có bán kính bo góc lớn.
Ngược lại, có những trường hợp không nên đổi sang module dẻo. Bề mặt vốn phẳng thì cabinet cứng cho độ phẳng ổn định hơn và không phụ thuộc chất lượng khung đỡ. Bề mặt cong nhưng phải nhìn xuyên qua kính thì hướng đi là nhóm màn trong suốt, xem bài chọn màn LED trong suốt hay dẻo cho mặt dựng. Còn khối cầu hoàn chỉnh là bài toán chia mặt riêng của màn cầu LED.
Bán kính uốn tối thiểu của BTX-FL là bao nhiêu?
Đây là con số chốt tính khả thi của cả phương án, và cũng là con số hay bị bỏ qua nhất trong giai đoạn thiết kế. Datasheet BOE của cả sáu mã BTX-FL ghi giống nhau ở hai dòng: góc uốn của module là 120-180 độ, và đường kính uốn nhỏ nhất khuyến nghị là φ611mm với diễn giải "sáu module ghép thành một vòng tròn khép kín". Quy ra bán kính, giới hạn uốn chặt nhất mà hãng khuyến nghị là khoảng 305mm. Uốn chặt hơn mức đó không nằm trong khuyến nghị của nhà sản xuất.
Con số φ611mm không phải số làm tròn tuỳ tiện mà là hệ quả hình học của khổ module. Mỗi module rộng 320mm, sáu module xếp nối nhau cho chu vi 1.920mm; chia chu vi cho số pi được đường kính 611mm. Từ quan hệ đó suy ra công thức dùng được ngay trên bản vẽ: đường kính vòng bằng số module nhân 320mm rồi chia cho số pi. Tám module cho vòng 815mm, mười module cho 1.019mm, mười hai module cho 1.222mm, hai mươi module cho 2.037mm.
Một dự án thật kiểm chứng công thức này. Tại cửa hàng Coolmate Hanoi Centre, Luxwave lắp ba vòng module dẻo BTX-FL025A quanh cột kết cấu tròn: mỗi vòng có đường kính ngoài 1.731mm và chiều dài dải LED 5.440mm. Chu vi hình học của vòng đó là 5.438mm, còn 5.440mm chính là 17 module nhân 320mm — hai con số khớp nhau tới từng centimet, nghĩa là dải LED chạy trọn vành, không có đoạn chết phải bịt bằng tấm mù. Đường kính 1.731mm cũng gấp gần ba lần giới hạn φ611mm nên module làm việc ở vùng uốn rất thoải mái.
Cần nói rõ phần hãng chưa công bố, để không ai suy diễn sai từ một con số. BOE mới công bố giới hạn uốn cho dạng cung tròn đều; không có số cho mặt lượn sóng đổi chiều, cho uốn hai chiều đồng thời, và không công bố số lần uốn lặp module chịu được. Với hình khối ngoài cung tròn đều, cách an toàn là làm mẫu thử một đoạn trước khi đặt cả lô.

Dòng BTX-FL có mấy mã, mỗi mã hợp việc gì?
Dòng BTX-FL hiện có sáu mã trải từ P1.25 tới P3.076, tất cả cùng khổ module 320 × 160mm và cùng dày 7,5mm (riêng mã P3.076 dày 7,6mm). Vì khổ module giống nhau nên đổi pixel pitch không làm đổi hình học kết cấu: khung đỡ, số module quanh vòng và cách chia cung giữ nguyên, chỉ đổi độ phân giải và công suất. Đây là điểm giúp chốt phương án nhanh — có thể duyệt hình khối trước, chốt pitch sau, mà không phải vẽ lại bản vẽ cơ khí.
| Mã | Pixel pitch | Điểm ảnh module · quét | Độ sáng | Cự ly xem tốt nhất | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| BTX-FL012A | 1,25mm · SMD1010 | 256×128 · 1/64 | 450 nits | 1,25m | Trụ và vòm xem rất gần trong sảnh cao cấp |
| BTX-FL015A | 1,538mm · SMD1212 | 208×104 · 1/52 | 600 nits | 1,5m | Cột showroom, quầy lễ tân khách đứng sát |
| BTX-FL018A | 1,86mm · SMD1515 | 172×86 · 1/43 | 600 nits | 1,8m | Cột giữa lối đi, mặt cong khu trưng bày |
| BTX-FL020A | 2,0mm · SMD1515 | 160×80 · 1/40 | 600 nits | 2m | Trụ sảnh, vòm trần tầm nhìn trung bình |
| BTX-FL025A | 2,5mm · SMD2121 | 128×64 · 1/32 | 650 nits | 2,5m | Vòng chạy chữ quanh cột, bán lẻ đông người |
| BTX-FL030A | 3,076mm · SMD2121 | 104×52 · 1/26 | 600 nits | 3m | Trụ lớn, vòm cao, nội dung nhìn từ xa |
Phần thông số dùng chung cho cả sáu mã cũng đáng đọc kỹ vì nó quyết định điều kiện vận hành. Cả dòng chạy refresh 3840Hz và dải xám từ 13-bit nên lên hình camera không bị vạch quét, điện áp 5V, độ phẳng module ≤0,2mm, góc nhìn 150 độ ngang và 130 độ dọc, tuổi thọ đèn 100.000 giờ, chịu chạy liên tục 7×24 giờ, và có chứng nhận CCC, CE cùng nhãn tiết kiệm năng lượng CQC. Mã P1.25 dùng cổng tín hiệu HUB320, năm mã còn lại dùng HUB75 — chi tiết cần đưa cho đơn vị đi dây ngay từ đầu.
Cấp bảo vệ là chỗ phải nói thẳng: cả sáu mã đều chỉ đạt IP30. Theo IEC 60529, chữ số 3 nghĩa là chắn được vật rắn từ 2,5mm trở lên, còn chữ số 0 nghĩa là không có mức chống nước nào. Cộng với dải nhiệt độ làm việc -10 đến +40°C và độ ẩm 10-60%, đây rõ ràng là module trong nhà. BOE chưa công bố phiên bản ngoài trời hay bất kỳ cấp chống nước nào cho dòng BTX-FL, nên mọi phương án đặt module ở vị trí có nước hắt đều nằm ngoài bảo hành.

Lắp và bảo trì module dẻo khác cabinet cứng ra sao?
Khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ module dẻo không tự giữ hình. Cabinet cứng mang sẵn khung nhôm đúc nên độ phẳng là thuộc tính của sản phẩm; module dẻo thì phẳng đúng bằng độ phẳng của thứ nó bám vào. Vì vậy chất lượng khung đỡ quyết định chất lượng mặt hiển thị, và dung sai độ phẳng ≤0,2mm của module chỉ có ý nghĩa nếu khung đạt dung sai tương đương. Đây là hạng mục nên đưa vào hợp đồng cơ khí, không nên để đơn vị gia công tự hiểu.
Cách gắn cũng khác hẳn. Mỗi module BTX-FL có 18 điểm hút nam châm mạnh bám vào bề mặt nhiễm từ, cho phép đặt rồi tinh chỉnh từng module để kéo mặt hiển thị về phẳng thay vì bắt vít cố định một lần. Hệ quả tốt là bảo trì trước hoặc sau đều được: module hỏng gỡ ra bằng dụng cụ hút mà không cần lối tiếp cận phía sau, điều gần như không thể với trụ tròn đặc. Hệ quả cần lưu ý là mặt LED nằm lộ, không có khung nhôm che mép, nên khu vực đông người qua lại cần tính trước việc va quệt.
Kết cấu đỡ còn phải giải bài toán vận chuyển. Ở dự án Coolmate, cửa hàng nằm tại tầng hầm B2 nên vòng thép đường kính 1.731mm nguyên khối không qua được thang máy. Xưởng cắt ba vòng thành sáu nửa cung, khoan sẵn lỗ bắt và bản mã, ra công trình chỉ còn ghép hai nửa quanh cột rồi siết — cách chia này cũng cho phép hạ từng nửa cung khi bảo trì thay vì tháo trọn vòng. Nghiệm thu định kỳ sau bàn giao theo checklist bảo trì màn LED.
Về tải trọng, module dẻo nhẹ hơn cabinet rất nhiều nên kết cấu đỡ thường không phải là điểm nghẽn. Một mét vuông tương đương 19,5 module; nhân với khối lượng module, mã P1.25 rơi vào khoảng 5,6kg/m² còn mã P3.076 khoảng 8,9kg/m². Công suất tối đa quy đổi cũng nằm trong khoảng 390-490W/m² tuỳ mã, và đây là công suất đỉnh toàn trắng chứ không phải mức chạy nội dung thường ngày.
Chọn pixel pitch cho màn cong theo khoảng cách xem thế nào?
Với màn cong, chọn pitch có thêm một ràng buộc mà màn phẳng không có: người xem hầu như luôn ở gần. Trụ tròn giữa lối đi bị đứng sát trong khoảng 1-2m, vòng chạy chữ quanh quầy còn gần hơn nữa, trong khi màn phẳng treo tường thường có cự ly xem đầu tiên 3-5m. Vì vậy vùng pitch hợp lý cho màn cong thường dịch về phía mịn hơn so với thói quen chọn cho màn phẳng, và bảng cự ly xem tốt nhất mà BOE ghi cho từng mã là điểm khởi đầu đúng.
Yếu tố thứ hai là độ cong. Người xem đứng lệch tâm nhìn phần mép màn ở góc rất chéo, nơi khoảng cách quang học giữa hai điểm ảnh liền nhau bị nén lại theo phương ngang: mép trông mịn hơn chính diện nhưng độ sáng cảm nhận giảm khi vượt góc nhìn 150 độ ngang của dòng. Vì vậy hãy chọn pitch theo cự ly xem gần nhất ở vùng chính diện, đừng lấy trung bình toàn mặt.
Yếu tố thứ ba là nội dung. Vòng chạy chữ cao 160mm chỉ có 64 điểm ảnh chiều dọc nếu dùng P2.5, đủ cho chữ in hoa một dòng nhưng không đủ cho chữ có dấu nhiều tầng ở cỡ nhỏ. Với dải thấp, nên tính ngược từ chiều cao chữ tối thiểu ra số điểm ảnh cần rồi mới chốt pitch — cách tính chi tiết nằm trong bài cách tính kích thước và độ phân giải màn LED. Khung tham chiếu chung theo ứng dụng có trong bài cách chọn pixel pitch LED.
Checklist khảo sát hiện trạng trước khi chốt phương án màn cong:
Phần lớn vòng lặp chỉnh phương án kéo dài không phải vì khó chọn model mà vì thiếu số liệu hiện trạng. Với màn cong, danh mục cần đo nhiều hơn màn phẳng vì hình học trở thành ràng buộc cứng: sai một khâu là phải gia công lại khung chứ không chỉ đổi cấu hình trên giấy. Dưới đây là các nhóm số liệu nên chuẩn bị trước khi hỏi cấu hình, xếp theo thứ tự ảnh hưởng tới tính khả thi.
- Bán kính hoặc đường kính thật của bề mặt, đo tại nhiều cao độ vì cột xây thường không tròn đều toàn thân.
- Chu vi phần sẽ phủ LED, để kiểm tra có chia hết cho 320mm hay không trước khi chốt đường kính.
- Chiều cao dải hiển thị, quy ra bội số 160mm của module.
- Cự ly xem gần nhất ở vùng chính diện và vị trí người xem hay dừng lại.
- Kết cấu phía sau: cột bê tông, hộp kỹ thuật hay khung thép có sẵn, kèm khả năng khoan neo.
- Lộ trình vận chuyển vào vị trí lắp, gồm kích thước thang máy và các đoạn hành lang hẹp.
- Nguồn điện và đường tín hiệu tới chân cột, cùng vị trí đặt tủ điều khiển.
- Điều kiện môi trường tại vị trí: nước hắt, hơi ẩm ngưng tụ, miệng gió điều hoà thổi thẳng.
Nhóm cuối cùng cần chốt ngay từ khảo sát chứ không để phát sinh sau, vì cấp IP30 của dòng không cho phép thoả hiệp. Nếu vị trí lắp có rủi ro ẩm hoặc nước, phương án phải đổi hướng ngay từ đầu chứ không xử lý bằng phụ kiện. Song song đó nên chốt luôn lớp điều khiển: vòng LED dài vài mét mà cao 160mm là dạng khung hình siêu dài, cần bộ điều khiển hỗ trợ đúng dạng này — dự án Coolmate dùng NovaStar TB10 Plus với chế độ màn siêu dài 8.192 × 2.048 điểm. Cách cấu hình tín hiệu cho bề mặt không phẳng được mô tả trong bài màn hình LED dị hình, còn giới hạn tải của card thu nằm ở bài card thu gánh bao nhiêu module.
Dự án của bạn nên chốt mã BTX-FL nào?
Đi theo ba bước là đủ khoanh vùng. Bước một, đo bán kính bề mặt và đối chiếu giới hạn φ611mm: nếu bề mặt cong chặt hơn thì dừng lại, đổi hướng sang tạo hình bằng cách khác chứ không có mã nào trong dòng chạy được. Bước hai, xác định vị trí lắp là trong nhà khô ráo hay có rủi ro ẩm — cả dòng chỉ IP30 nên đây là cổng chặn thứ hai. Bước ba, lấy cự ly xem gần nhất ở vùng chính diện rồi chọn mã có cự ly xem tốt nhất gần với số đó.
Theo kinh nghiệm triển khai, phần lớn cột và trụ trong không gian bán lẻ hoặc showroom trưng bày rơi vào vùng P1.86 đến P2.5, tức BTX-FL018A và BTX-FL025A. Sảnh cao cấp mà khách đứng sát dưới 1,5m thì cân nhắc BTX-FL012A hoặc BTX-FL015A. Trụ lớn, vòm cao hoặc nội dung nhìn từ xa trong sảnh lễ tân thì BTX-FL020A và BTX-FL030A tiết kiệm hơn mà không mất cảm nhận. Toàn bộ dòng thuộc danh mục BOE MLED Luxwave phân phối. Khi đã có bán kính, chu vi và cự ly xem, hãy gửi kèm ảnh hiện trạng nhiều góc qua trang báo giá để nhận cấu hình và dự toán trên đúng hình học công trình.

Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Chốt pixel pitch trước khi đo bán kính bề mặt — nếu bán kính nhỏ hơn giới hạn φ611mm thì không mã nào trong dòng chạy được, dù pitch mịn tới đâu.
- Đưa module IP30 ra vị trí có nước hắt, hơi ẩm ngưng tụ hay điều hoà thổi trực tiếp: BOE chỉ công bố IP30 và dải làm việc -10 đến +40°C, không công bố bất kỳ cấp chống nước nào cho dòng BTX-FL.
- Đặt module theo diện tích mà quên chu vi: chu vi vòng không chia hết cho 320mm sẽ để lại một đoạn chết phải bịt bằng tấm mù ngay giữa mặt hiển thị.
- Giao khung đỡ cho đơn vị cơ khí mà không đưa dung sai độ phẳng ≤0,2mm của module — module dẻo bám theo khung, khung gợn sóng thì mặt LED gợn sóng theo.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Bán kính uốn nhỏ nhất của module LED dẻo BOE BTX-FL là bao nhiêu?
BOE công bố theo đường kính chứ không theo bán kính: đường kính uốn nhỏ nhất là φ611mm, tương ứng bán kính khoảng 305mm. Con số này giống nhau ở cả sáu mã của dòng, vì cả sáu dùng chung khổ module 320mm và cùng kết cấu bo mạch mềm. Datasheet diễn đạt con số bằng cách khác: sáu module ghép kín đúng một vòng tròn.
Module LED dẻo BTX-FL có chống nước không, lắp ngoài trời được không?
Không. BOE công bố cấp bảo vệ IP30 cho toàn dòng BTX-FL, nghĩa là chỉ chắn vật rắn từ 2,5mm trở lên và không có bất kỳ mức chống nước nào theo IEC 60529. Dải nhiệt độ làm việc cũng chỉ -10 đến +40°C với độ ẩm 10-60%. Đây là module trong nhà; hãng chưa công bố phiên bản ngoài trời của dòng này.
Một vòng LED tròn cần bao nhiêu module BTX-FL?
Lấy chu vi vòng chia cho 320mm, vì cả sáu mã đều rộng 320mm. Ví dụ vòng đường kính 1.731mm có chu vi khoảng 5.438mm, chia cho 320mm được đúng 17 module. Nên chọn đường kính sao cho phép chia ra số nguyên, nếu không sẽ còn một đoạn chết phải bịt bằng tấm mù ngay trên mặt hiển thị.
Module LED dẻo gắn vào kết cấu bằng cách nào?
Bằng nam châm. Mỗi module BTX-FL có 18 điểm hút nam châm mạnh, bám vào khung thép hoặc bề mặt nhiễm từ phía sau và cho phép tinh chỉnh vị trí từng module để kéo mặt hiển thị về phẳng. Cách gắn này cũng là lý do module tháo ra được từ mặt trước, không cần lối tiếp cận phía sau như cabinet truyền thống.
Chọn pixel pitch nào cho một cột LED trong cửa hàng?
Bám theo cự ly xem tốt nhất mà BOE ghi cho từng mã: P1.25 cho 1,25m, P1.538 cho 1,5m, P1.86 cho 1,8m, P2 cho 2m, P2.5 cho 2,5m và P3.076 cho 3m. Cột giữa lối đi thường bị đứng sát trong khoảng 1-2m nên P1.86 tới P2.5 là vùng hợp lý; đi mịn hơn thường không tăng cảm nhận.
Module dẻo BTX-FL dùng bộ điều khiển nào cho vòng chạy chữ?
Vòng LED quanh cột là dải rất dài và rất thấp, dạng hình học mà nhiều bộ điều khiển phổ thông xử lý không thoải mái vì giới hạn khung hình thường dừng ở 2.048 điểm mỗi chiều. Dự án Coolmate dùng NovaStar TB10 Plus với chế độ màn siêu dài 8.192 × 2.048 điểm và tải 650.000 điểm trên mỗi cổng mạng.
Nguồn tham khảo
- 1.Nhà sản xuấtBOE MLED — dòng SMD (bao gồm module dẻo BTX-FL)
- 2.Tiêu chuẩnIEC 60529 — hệ mã cấp bảo vệ IP (Degrees of protection provided by enclosures)
- 3.Nhà sản xuấtNovaStar — bộ điều khiển và media player cho màn LED dị hình
- 4.Nhà sản xuấtLuxwave — trang hãng BOE MLED, catalogue phân phối đã đối chiếu datasheet
