Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
NovaStar H9 — ảnh 1
NovastarCao cấp

NovaStar H9

Video wall splicer modular 9U — H9 / H9 Enhanced, tải tới 260 triệu px

BrandNovaStar
ModelH9 (H9 / H9 Enhanced)
Product typeModular video wall splicer (FPGA pure-hardware, hot-swappable input/output cards)
Rack unit9U (standard 19-inch rack mount)
Max input cards15 (max 60 input channels)

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu NovaStar H9

Bộ ghép màn module 9U của NovaStar (bản H9 và H9 Enhanced): kiến trúc FPGA, card vào/ra thay nóng. Tối đa 15 card vào (60 kênh), tải tới 260 triệu điểm ảnh (bản Enhanced), 80–160 lớp, 10-bit, 4K, HDR10/HLG, điều khiển web B/S. Cho hệ thống trung tâm điều hành lớn, triển lãm, studio.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của NovaStar H9

Splicer modular 9U — 15 card vào (60 kênh)

Tải tối đa 260 triệu px (Enhanced) · 80–160 lớp

10-bit · 4K · HDR10/HLG · hệ card H Series dùng chung

2 bản: H9 / H9 Enhanced · điều khiển web B/S đa nền tảng

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Trung tâm điều hànhTrường quayVăn phòngSự kiện / sân khấu

Chi tiết

Thông số kỹ thuật NovaStar H9

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.

Brand
NovaStar
Model
H9 (H9 / H9 Enhanced)
Product type
Modular video wall splicer (FPGA pure-hardware, hot-swappable input/output cards)
Rack unit
9U (standard 19-inch rack mount)
Max input cards
15 (max 60 input channels)
Max output cards
video output card 5 (H9) / 10 (H9 Enhanced); LED 4K sending card 5 (both) — max output channels 20 (H9) / 40 (H9 Enhanced)
Max loading capacity
H_16xRJ45+2xfiber 52M; H_20xRJ45 65M; H_4xfiber 104M (H9) / 208M (H9 Enhanced); H_4xfiber (enhanced card) 130M (H9) / 260M (H9 Enhanced)
Max layers
video output card 80 (H9) / 160 (H9 Enhanced); LED 4K sending card 80
Video processing
10-bit source input & processing; 4K input/output; HDR10 & HLG
Card ecosystem
shares the H Series input / output / sending / preview / control cards (modular, hot-swap)
Control
B/S web architecture (cross-platform, no app install); online firmware update
Power
100–240 V~, 50/60 Hz, 10–5 A (single power supply; redundant optional) · power consumption 450 W
Operating temperature
0°C to +45°C (0–80% RH non-condensing)
Storage temperature
−10°C to +60°C (0–95% RH non-condensing)
Dimensions
482.6 × 533.0 × 405.8 mm · Net weight: 27.2 kg (chassis)
Noise level
< 45 dB(A) (typical at 25°C)
Certifications
CCC, CE, FCC, IC, KC, RCM, UKCA, UL, CB, CMIM, PSE
Manufacturer certifications
ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar H9
• Brand: NovaStar
• Model: H9 (H9 / H9 Enhanced)
• Product type: Modular video wall splicer (FPGA pure-hardware, hot-swappable input/output cards)
• Rack unit: 9U (standard 19-inch rack mount)
• Max input cards: 15 (max 60 input channels)
• Max output cards: video output card 5 (H9) / 10 (H9 Enhanced); LED 4K sending card 5 (both) — max output channels 20 (H9) / 40 (H9 Enhanced)
• Max loading capacity: H_16xRJ45+2xfiber 52M; H_20xRJ45 65M; H_4xfiber 104M (H9) / 208M (H9 Enhanced); H_4xfiber (enhanced card) 130M (H9) / 260M (H9 Enhanced)
• Max layers: video output card 80 (H9) / 160 (H9 Enhanced); LED 4K sending card 80
• Video processing: 10-bit source input & processing; 4K input/output; HDR10 & HLG
• Card ecosystem: shares the H Series input / output / sending / preview / control cards (modular, hot-swap)
• Control: B/S web architecture (cross-platform, no app install); online firmware update
• Power: 100–240 V~, 50/60 Hz, 10–5 A (single power supply; redundant optional) · power consumption 450 W
• Operating temperature: 0°C to +45°C (0–80% RH non-condensing)
• Storage temperature: −10°C to +60°C (0–95% RH non-condensing)
• Dimensions: 482.6 × 533.0 × 405.8 mm · Net weight: 27.2 kg (chassis)
• Noise level: < 45 dB(A) (typical at 25°C)
• Certifications: CCC, CE, FCC, IC, KC, RCM, UKCA, UL, CB, CMIM, PSE
• Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

NovaStar H9 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+

Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.

Giá NovaStar H9 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.

Cần tư vấn cấu hình NovaStar H9 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.