
Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05)
Màn quảng cáo LCD treo tường 6 cỡ 43–86 inch, 4K 3840×2160, độ sáng 700 nits, viền siêu mỏng đều 6mm, khung nhôm, Android 13 chạy 7×24
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Chọn kích thước
Dòng này có 6 cỡ màn
Bấm một cỡ để nhảy tới bảng thông số và tô sáng đúng cột của cỡ đó.
Gợi ý theo khoảng cách người xem
- Dưới 2m32–43"
- 2–4m49–65"
- Trên 4m75" trở lên
Tổng quan
Giới thiệu Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05)
SR Series là dòng màn hình quảng cáo treo tường độ sáng cao của BOE: một tấm LCD nguyên khối có viền, khung nhôm, treo lên tường bằng chuẩn VESA và có sẵn máy phát Android bên trong. Nói rõ ranh giới ngay từ đầu để khách không mua nhầm — đây là màn LCD thương mại, khác công nghệ với màn LED liền mạch ghép từ module mà Luxwave bán cho khổ lớn, nên không mở rộng diện tích bằng cách ghép thêm cabinet. Datasheet V4.0 công bố sáu cỡ 43 / 49 / 55 / 65 / 75 / 86 inch, tất cả đều 4K 3840×2160, độ sáng 700 nits, tương phản ≥1200:1, góc nhìn 178°, dải màu NTSC >72%, mặt kính haze 25% độ cứng 3H và tuổi thọ đèn nền 50.000 giờ ở chế độ 7×24. Điểm mạnh bán hàng của SR nằm ở viền: 6mm cho ba cỡ 43–55" và 7,9mm cho ba cỡ 65–86", đều nhau bốn cạnh, thân dày chỉ khoảng 62mm. Máy phát tích hợp dùng nền T982 (CPU A55×4 tới 1,9GHz, GPU Mali-G52, RAM/ROM 4/32G, Android 13), có 3 cổng HDMI 2.0 (HDMI1 kèm ARC), USB 3.0, SPDIF, RS232 vào/ra qua RJ45, LAN, Wi-Fi tháo rời được và Bluetooth 5.0, loa 10W×2. BOE Online Product Book mô tả dòng SR rộng hơn datasheet (32"–110", tới 5.120×2.880, 700/1.000 nits) — phần đó Luxwave ghi là "theo product book, chờ hãng xác nhận", không đưa vào bảng thông số.
- 700 nits gấp đôi mức 350 nits của dòng kiosk trong nhà — đọc được nội dung ở nơi có nắng hắt hoặc đèn rọi mạnh
- Viền 6mm đều bốn cạnh cho phép treo 2–4 máy cạnh nhau mà mắt vẫn thấy liền khối, chi phí thấp hơn màn ghép chuyên dụng
- Khung nhôm nhẹ: bản 43" chỉ 10kg, bản 86" 45kg — giảm chi phí gia cố tường và nhân công treo
- Máy phát Android 13 nằm sẵn trong máy: cắm điện, cắm mạng là chạy, không cần đầu phát rời
- Ba cổng HDMI 2.0 kèm ARC và RS232 vào/ra giúp ghép vào hệ điều khiển phòng có sẵn
Phân định công nghệ
Đây là màn LCD — khác màn LED thế nào?
Màn LCD (sản phẩm trang này)
Một tấm nguyên khối, có viền bao quanh, cỡ cố định theo inch.
Màn LED ghép cabinet
Nhiều cabinet ghép liền mạch, không đường viền, khổ tuỳ ý.
Hình minh hoạ công nghệ — không phải hình dáng sản phẩm của trang này.
| Tiêu chí | Màn LCD | Màn LED |
|---|---|---|
| Khả năng mở rộng | Màn LCDCỡ cố định theo inch. Đặt nhiều máy cạnh nhau vẫn thấy đường viền giữa hai tấm. | Màn LEDGhép cabinet theo lưới, mặt hiển thị liền mạch — rộng cao bao nhiêu là do số cabinet. |
| Độ phân giải ở cỡ nhỏ | Màn LCDTừ 50 inch trở lên đã sẵn 3840×2160. Chữ nhỏ vẫn đọc được ở khoảng cách gần. | Màn LEDPhụ thuộc pixel pitch. Ở cùng cỡ nhỏ khó đạt độ phân giải tương đương LCD. |
| Chi phí | Màn LCDThấp hơn ở cùng đường chéo. Mua nguyên máy, cắm điện và mạng là chạy. | Màn LEDCao hơn, tính theo m² và còn cộng bộ xử lý, khung, thi công hiệu chỉnh. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05)
Cỡ màn — 6 cỡ: 43 / 49 / 55 / 65 / 75 / 86 inch
Độ sáng — 700 nits (cả dải, datasheet không chia mức theo cỡ)
Độ phân giải — 3840×2160 (4K) cho cả sáu cỡ
Viền — 6mm đều 4 cạnh ở 43/49/55", 7,9mm ở 65/75/86"
Hệ điều hành — Android 13 trên nền T982, RAM/ROM 4/32G
Cổng hình — HDMI 2.0 × 3 (HDMI1 có ARC)
Loa tích hợp — 10W × 2
Độ bền — 7×24 giờ, tuổi thọ đèn nền 50.000 giờ, mặt kính haze 25% độ cứng 3H
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05)
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Thông số | 43" | 49" | 55" | 65" | 75" | 86" |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển thị | ||||||
| Mã model | SR43AA05 | SR49AA05 | SR55AA05 | SR65AA05 | SR75AA05 | SR86AA05 |
| Kích thước màn (đường chéo) | 43 inch | 49 inch | 55 inch | 65 inch | 75 inch | 86 inch |
| Độ phân giải gốc | 3840 (H) × 2160 (V) | |||||
| Tỉ lệ khung hình | 16 : 9 | |||||
| Độ sáng | 700 nits | |||||
| Tương phản | ≥ 1200:1 | |||||
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | |||||
| Số màu hiển thị | 16,7 triệu màu | |||||
| Dải màu | NTSC > 72% | |||||
| Bề mặt | Haze 25%, độ cứng 3H | |||||
| Chế độ vận hành | 7 × 24 giờ | |||||
| Tuổi thọ nguồn sáng | 50.000 giờ (điển hình) | |||||
| Cổng kết nối | ||||||
| HDMI IN (2.0) | × 3 (HDMI1 có ARC / HDMI2 / HDMI3) | |||||
| USB | USB 3.0 × 1 · USB 2.0 (OTG) × 1 | |||||
| Ngõ ra âm thanh | Jack 3.5mm × 1 · SPDIF × 1 | |||||
| RS232 (vào/ra) | RJ45 × 2 | |||||
| Cổng LAN | RJ45 × 1 | |||||
| Máy phát tích hợp | ||||||
| Nền tảng bo mạch | T982 | |||||
| CPU | A55 × 4, tối đa 1,9GHz | |||||
| GPU | Mali-G52 đa nhân | |||||
| RAM / ROM | 4GB / 32GB | |||||
| Hệ điều hành | Android 13 | |||||
| LAN | 10/100M | |||||
| Wi-Fi | 802.11b/g/n (2.4G + 5G), dạng tháo rời được | |||||
| Bluetooth | BT 5.0 | |||||
| Loa tích hợp | 10W × 2 | |||||
| Điều khiển | CEC / RS232 / TCP-IP / CMS · hẹn giờ bật tắt · tự chờ khi mất tín hiệu HDMI và tự đánh thức | |||||
| Nguồn điện | ||||||
| Điện áp nguồn | AC 100–240V, 50/60Hz | |||||
| Công suất tiêu thụ | 120W | 165W | 180W | 210W | 290W | 380W |
| Công suất chờ | 0,5W | 0,5W | 0,6W | 0,6W | 0,6W | 0,6W |
| Môi trường vận hành | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 50℃ | |||||
| Độ ẩm vận hành | 10% ~ 85% RH | |||||
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ | |||||
| Độ ẩm lưu kho | 5% ~ 95% RH | |||||
| Kích thước & khối lượng | ||||||
| Màu / vật liệu | Đen / hợp kim nhôm | |||||
| Bề rộng viền (T/P/T/D) | 6mm | 6mm | 6mm | 7,9mm | 7,9mm | 7,9mm |
| Kích thước máy — Rộng × Cao × Sâu (mm) | 956,3 × 546,3 × 62,4 | 1088,2 × 619,2 × 61,7 | 1224,7 × 698,1 × 62,4 | 1444,6 × 821,2 × 62,4 | 1665,8 × 946,6 × 61,9 | 1917,1 × 1088,1 × 62,1 |
| Khối lượng máy | 10 kg | 13 kg | 16 kg | 24 kg | 33 kg | 45 kg |
| Kích thước thùng — R × C × S (mm) | 1115 × 195 × 715 | 1260 × 195 × 802 | 1380 × 195 × 870 | 1605 × 195 × 985 | 1815 × 195 × 1105 | 2060 × 210 × 1235 |
| Khối lượng cả thùng | 13,5 kg | 18 kg | 23 kg | 32 kg | 46 kg | 68 kg |
| Chuẩn treo VESA | 400 × 300 | 400 × 400 | 400 × 400 | 400 × 400 | 400 × 400 | 600 × 400 |
| Cỡ lỗ VESA | 6mm | |||||
| Phụ kiện theo máy | ||||||
| Danh mục | Dây nguồn 1,8m × 1 · Điều khiển từ xa × 1 · Ăng-ten Bluetooth × 1 · Ăng-ten Wi-Fi × 1 · Sách hướng dẫn × 1 | |||||
| Hãng chưa công bố | ||||||
| Cảm ứng | Không có (SR là bản không cảm ứng; bản cảm ứng của nhóm treo tường là SF) | |||||
| Chuẩn chống bụi / nước (IP) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | |||||
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | |||||
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) | |||||
| Giá | Liên hệ báo giá | |||||
Vuốt ngang trong bảng để xem hết các cỡ màn.
Sao chép thông số cho báo giá
Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05) • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: SR Series — Digital Signage treo tường viền siêu mỏng • Mã model: SR43AA05 · SR49AA05 · SR55AA05 · SR65AA05 · SR75AA05 · SR86AA05 • Loại sản phẩm: Màn hình LCD thương mại nguyên tấm CÓ VIỀN — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Cỡ màn: 43 / 49 / 55 / 65 / 75 / 86 inch • Độ phân giải: 3840×2160 (4K) cho cả sáu cỡ · tỉ lệ 16:9 • Độ sáng: 700 nits • Tương phản: ≥ 1200:1 • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc • Số màu hiển thị: 16,7 triệu màu • Dải màu: NTSC > 72% • Bề mặt: haze 25%, độ cứng 3H • Chế độ vận hành: 7×24 giờ, tuổi thọ nguồn sáng 50.000 giờ • Viền: 6mm (43/49/55") · 7,9mm (65/75/86") — đều 4 cạnh • Vật liệu / màu: hợp kim nhôm, màu đen • Nền tảng bo mạch: T982 • CPU / GPU: A55×4 tối đa 1,9GHz / Mali-G52 đa nhân • RAM / ROM: 4GB / 32GB • Hệ điều hành: Android 13 • Cổng hình: HDMI 2.0 × 3 (HDMI1 có ARC) • Cổng khác: USB 3.0 ×1 · USB 2.0 OTG ×1 · jack 3.5mm ×1 · SPDIF ×1 · RS232 vào/ra qua RJ45 ×2 · LAN RJ45 ×1 • Kết nối mạng: LAN 10/100M · Wi-Fi 802.11b/g/n (2.4G+5G) tháo rời · Bluetooth 5.0 • Loa tích hợp: 10W × 2 • Điều khiển: CEC / RS232 / TCP-IP / CMS, hẹn giờ bật tắt, tự chờ khi mất tín hiệu HDMI • Nguồn điện: AC 100–240V 50/60Hz • Công suất tiêu thụ: 120W (43") đến 380W (86") · công suất chờ 0,5–0,6W • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 50℃ · độ ẩm 10% ~ 85% RH • Khối lượng máy: 10kg (43") đến 45kg (86") • Chuẩn treo: VESA 400×300 đến 600×400, lỗ 6mm • Khác biệt datasheet vs product book: datasheet V4.0 chỉ có 43–86", 4K, 700 nits; product book ghi dòng SR rộng 32"–110", tới 5120×2880, 700/1.000 nits — phần ngoài datasheet chờ hãng xác nhận • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE Spec Leaflet SR Series SR**AA05 (T982) V4.0 ngày 20/10/2025
Bản vẽ
Sơ đồ kích thước Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05)
Bản vẽ kỹ thuật theo từng mã — đối chiếu trước khi chốt vị trí lắp. Bấm vào bản vẽ để phóng to.
Chọn cỡ để xem bản vẽ
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05) được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05) bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cùng dòng
Sản phẩm khác trong nhóm màn hình quảng cáo
Cùng nhánh: Màn hình quảng cáo (digital signage) — so nhanh dải cỡ màn trước khi chốt cấu hình.
Cần tư vấn cấu hình Màn hình quảng cáo treo tường BOE SR 43–86 inch (SR43AA05 … SR86AA05) cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.








