
Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage
Sáu biến thể LCD thương mại treo tường 32"–110", viền mỏng đều từ 6mm, chống chói haze 25%, chạy 7×24 trong 50.000 giờ
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage
Đây là dòng màn hình quảng cáo treo tường công nghệ LCD thương mại của BOE — khác hoàn toàn với màn LED ghép module mà Luxwave phân phối: mỗi máy là một tấm nguyên khối có viền, không ghép nối để mở rộng diện tích. Product book chia dòng này thành 6 biến thể theo cấp độ: SP cao cấp có local dimming (850 nits thường, 1.500 nits đỉnh, DCI-P3 93%, tương phản ≥30.000:1), SR dải cỡ rộng nhất 32"–110" với độ phân giải tới 5.120×2.880 và độ sáng 700/1.000 nits, SS thân siêu mỏng 27–28,3mm chạy Android 11 nền RK3568, SA và SL dùng viền kim loại đều 4 cạnh 7,8–11,5mm ở mức 500 nits, SF bổ sung lớp cảm ứng IR hoặc điện dung P-cap. Năm biến thể SP/SR/SS/SA/SL được hãng công bố tuổi thọ vận hành 50.000 giờ ở chế độ 7×24 kèm lớp phủ chống chói haze 25%; riêng SF bảng gốc chỉ ghi vận hành 7×24 và không nêu haze. Bảng thông số dưới đây giữ nguyên giá trị hãng công bố; các mục hãng không nêu (bảo hành, chứng nhận, công suất, trọng lượng) được ghi "đang cập nhật" thay vì suy đoán.
- Sáu cấp độ trong cùng một dòng cho phép chuẩn hoá một nhà cung cấp cho cả dự án: SP cho khu vực trưng bày chính, SL cho các điểm phụ ngân sách thấp
- Viền mỏng đều 6–7,9mm (SP/SR) giữ được bố cục thị giác gọn khi treo nhiều máy cạnh nhau trong cùng khu vực
- Lớp chống chói haze 25% và mức sáng 700–1.500 nits (SP/SR) giúp đọc được nội dung ở mặt tiền có ánh sáng mạnh
- Tuổi thọ công bố 50.000 giờ chế độ 7×24 phù hợp điểm bán mở cửa liên tục, không phải màn TV dân dụng
- Điều khiển đa giao thức RS232/CMS/TCP-IP/CEC cho phép ghép vào hệ quản trị nội dung sẵn có của khách
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage
Sáu biến thể trong cùng một dòng treo tường: SP · SR · SS · SA · SL · SF, cỡ 32"–110"
Bản SP cao cấp: local dimming, 850 nits thường / 1.500 nits đỉnh, DCI-P3 93%, tương phản ≥30.000:1, viền 6/7,9mm
Bản SR: dải cỡ rộng nhất 32"–110", độ phân giải tới 5.120×2.880, 700/1.000 nits, nhận 4 nguồn HDMI hiển thị trên một màn
Bản SS: thân siêu mỏng 27–28,3mm, viền 6,8/7mm, Android 11 nền RK3568, cho phép tuỳ biến hệ thống
Bản SA / SL: viền kim loại đều 4 cạnh 7,8–11,5mm, 500 nits, 3.840×2.160 (SA) — SA có khe SDM/OPS tuỳ chọn, SL có khe OPS tuỳ chọn
Bản SF cảm ứng: IR hoặc điện dung P-cap, 350/500 nits, loa tích hợp 2×5W, thiết kế ELED mỏng
Thân hợp kim nhôm nhẹ hơn 30% (SP/SR), phủ chống chói haze 25%, vận hành 7×24 trong 50.000 giờ (SP/SR/SS/SA/SL), treo ngang hoặc dọc
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Thương hiệu
- BOE (京东方)
- Dòng sản phẩm
- Digital Signage treo tường — 6 biến thể SP / SR / SS / SA / SL / SF
- Công nghệ hiển thị
- LCD thương mại (tấm nguyên khối có viền — KHÔNG phải màn LED ghép module)
- Xuất xứ
- Trung Quốc
- — Bản SP (cao cấp, local dimming) —
- 55/65/75/86 inch
- SP · Độ phân giải
- 3840*2160
- SP · Zones
- 1920*1080 / 3840*2160 (giá trị nguyên văn bảng gốc; Luxwave chưa đối chiếu được cách hãng định nghĩa trường này)
- SP · Độ sáng
- điển hình 850 nits, đỉnh 1.500 nits
- SP · Chống chói
- haze 25%
- SP · Viền
- 6 / 7,9 mm
- SP · Quang học
- DCI-P3 93%, tương phản CR ≥ 30.000:1
- SP · Nền tảng
- Android / Monitor
- SP · Điều khiển
- RS232 / CMS / TCP-IP / CEC
- SP · Đặc tính khác (hãng công bố)
- local dimming; thân hợp kim nhôm toàn phần, nhẹ hơn 30%; vận hành 7×24 trong 50.000 giờ
- — Bản SR (dải cỡ rộng, độ sáng cao) —
- 32/43/49/55/65/75/82/86/98/105/110 inch
- SR · Độ phân giải
- 1920*1080 / 3840*2160 / 5120*2880
- SR · Độ sáng
- 700 / 1.000 nits
- SR · Chống chói
- haze 25%
- SR · Viền
- 6 / 7,9 / 9,9 mm
- SR · Nền tảng
- Android / Monitor
- SR · Điều khiển
- RS232 / CMS / TCP-IP / CEC
- SR · Đặc tính khác (hãng công bố)
- nhận 4 nguồn HDMI hiển thị trên một màn; thân hợp kim nhôm toàn phần nhẹ hơn 30%; 7×24 trong 50.000 giờ
- — Bản SS (siêu mỏng) —
- 32/43/55/65 inch
- SS · Độ phân giải
- 1920*1080 / 3840*2160
- SS · Độ dày thân
- 27 / 28,3 / 28,3 / 28,3 mm (theo thứ tự 32"/43"/55"/65")
- SS · Độ sáng
- 500 nits
- SS · Chống chói
- haze 25%
- SS · Viền
- 6,8 / 7 mm
- SS · Nền tảng
- Android 11 trên RK3568, hỗ trợ tuỳ biến
- SS · Đặc tính khác (hãng công bố)
- nắp lưng phẳng hợp kim nhôm; 7×24 trong 50.000 giờ
- — Bản SA (viền kim loại đều, có khe SDM/OPS) —
- 43/49/55/65/75 inch
- SA · Độ phân giải
- 3840*2160
- SA · Độ sáng
- 500 nits
- SA · Chống chói
- haze 25%
- SA · Viền
- 7,8 – 11,5 mm
- SA · Nền tảng
- Android / Monitor
- SA · Điều khiển
- RS232 / CMS / TCP-IP / CEC
- SA · Khe mở rộng
- SDM / OPS (tuỳ chọn)
- SA · Đặc tính khác (hãng công bố)
- viền kim loại hẹp đều 4 cạnh; DPMS tích hợp; lắp ngang hoặc dọc; 7×24 trong 50.000 giờ
- — Bản SL (phổ thông, chi phí thấp) —
- 32/43/49/55/65/75 inch
- SL · Độ phân giải
- 1920*1080 / 3840*2160
- SL · Độ sáng
- 500 nits
- SL · Viền
- 7,8 – 11,5 mm
- SL · Nền tảng
- Android / Monitor
- SL · Điều khiển
- CMS / CEC
- SL · Khe mở rộng
- OPS (tuỳ chọn)
- SL · Đặc tính khác (hãng công bố)
- viền kim loại hẹp đều 4 cạnh; DPMS tích hợp; lắp ngang hoặc dọc; 7×24 trong 50.000 giờ
- — Bản SF (cảm ứng) —
- 32/43/49/55 inch
- SF · Độ phân giải
- 1920*1080 / 3840*2160
- SF · Cảm ứng
- hồng ngoại (IR) hoặc điện dung chiếu (P-cap)
- SF · Độ sáng
- 350 / 500 nits
- SF · Viền
- 7,8 – 11,5 mm
- SF · Nền tảng
- Android / Monitor
- SF · Loa
- 2×5W
- SF · Đặc tính khác (hãng công bố)
- tuỳ biến hệ thống; thiết kế ELED mỏng; viền hẹp đều 4 cạnh; vận hành 7×24
- Công suất tiêu thụ
- đang cập nhật (product book không công bố)
- Trọng lượng và kích thước thân máy
- đang cập nhật (product book không công bố)
- Nhiệt độ / độ ẩm vận hành
- đang cập nhật (product book không công bố)
- Bảo hành
- đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối)
- Chứng nhận
- đang cập nhật (chờ hồ sơ CE/FCC/RoHS từ hãng)
- Giá bán
- liên hệ báo giá
- Nguồn thông số
- BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 7–12
Sao chép thông số cho báo giá
Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: Digital Signage treo tường — 6 biến thể SP / SR / SS / SA / SL / SF • Công nghệ hiển thị: LCD thương mại (tấm nguyên khối có viền — KHÔNG phải màn LED ghép module) • Xuất xứ: Trung Quốc • — Bản SP (cao cấp, local dimming) —: 55/65/75/86 inch • SP · Độ phân giải: 3840*2160 • SP · Zones: 1920*1080 / 3840*2160 (giá trị nguyên văn bảng gốc; Luxwave chưa đối chiếu được cách hãng định nghĩa trường này) • SP · Độ sáng: điển hình 850 nits, đỉnh 1.500 nits • SP · Chống chói: haze 25% • SP · Viền: 6 / 7,9 mm • SP · Quang học: DCI-P3 93%, tương phản CR ≥ 30.000:1 • SP · Nền tảng: Android / Monitor • SP · Điều khiển: RS232 / CMS / TCP-IP / CEC • SP · Đặc tính khác (hãng công bố): local dimming; thân hợp kim nhôm toàn phần, nhẹ hơn 30%; vận hành 7×24 trong 50.000 giờ • — Bản SR (dải cỡ rộng, độ sáng cao) —: 32/43/49/55/65/75/82/86/98/105/110 inch • SR · Độ phân giải: 1920*1080 / 3840*2160 / 5120*2880 • SR · Độ sáng: 700 / 1.000 nits • SR · Chống chói: haze 25% • SR · Viền: 6 / 7,9 / 9,9 mm • SR · Nền tảng: Android / Monitor • SR · Điều khiển: RS232 / CMS / TCP-IP / CEC • SR · Đặc tính khác (hãng công bố): nhận 4 nguồn HDMI hiển thị trên một màn; thân hợp kim nhôm toàn phần nhẹ hơn 30%; 7×24 trong 50.000 giờ • — Bản SS (siêu mỏng) —: 32/43/55/65 inch • SS · Độ phân giải: 1920*1080 / 3840*2160 • SS · Độ dày thân: 27 / 28,3 / 28,3 / 28,3 mm (theo thứ tự 32"/43"/55"/65") • SS · Độ sáng: 500 nits • SS · Chống chói: haze 25% • SS · Viền: 6,8 / 7 mm • SS · Nền tảng: Android 11 trên RK3568, hỗ trợ tuỳ biến • SS · Đặc tính khác (hãng công bố): nắp lưng phẳng hợp kim nhôm; 7×24 trong 50.000 giờ • — Bản SA (viền kim loại đều, có khe SDM/OPS) —: 43/49/55/65/75 inch • SA · Độ phân giải: 3840*2160 • SA · Độ sáng: 500 nits • SA · Chống chói: haze 25% • SA · Viền: 7,8 – 11,5 mm • SA · Nền tảng: Android / Monitor • SA · Điều khiển: RS232 / CMS / TCP-IP / CEC • SA · Khe mở rộng: SDM / OPS (tuỳ chọn) • SA · Đặc tính khác (hãng công bố): viền kim loại hẹp đều 4 cạnh; DPMS tích hợp; lắp ngang hoặc dọc; 7×24 trong 50.000 giờ • — Bản SL (phổ thông, chi phí thấp) —: 32/43/49/55/65/75 inch • SL · Độ phân giải: 1920*1080 / 3840*2160 • SL · Độ sáng: 500 nits • SL · Viền: 7,8 – 11,5 mm • SL · Nền tảng: Android / Monitor • SL · Điều khiển: CMS / CEC • SL · Khe mở rộng: OPS (tuỳ chọn) • SL · Đặc tính khác (hãng công bố): viền kim loại hẹp đều 4 cạnh; DPMS tích hợp; lắp ngang hoặc dọc; 7×24 trong 50.000 giờ • — Bản SF (cảm ứng) —: 32/43/49/55 inch • SF · Độ phân giải: 1920*1080 / 3840*2160 • SF · Cảm ứng: hồng ngoại (IR) hoặc điện dung chiếu (P-cap) • SF · Độ sáng: 350 / 500 nits • SF · Viền: 7,8 – 11,5 mm • SF · Nền tảng: Android / Monitor • SF · Loa: 2×5W • SF · Đặc tính khác (hãng công bố): tuỳ biến hệ thống; thiết kế ELED mỏng; viền hẹp đều 4 cạnh; vận hành 7×24 • Công suất tiêu thụ: đang cập nhật (product book không công bố) • Trọng lượng và kích thước thân máy: đang cập nhật (product book không công bố) • Nhiệt độ / độ ẩm vận hành: đang cập nhật (product book không công bố) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Chứng nhận: đang cập nhật (chờ hồ sơ CE/FCC/RoHS từ hãng) • Giá bán: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 7–12
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình Màn hình quảng cáo treo tường BOE Digital Signage cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
