Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
BOE BFH009V11 P0.9 (COG) — ảnh 1
BOECao cấp

BOE BFH009V11 P0.9 (COG)

Màn COG chip-on-glass P0.9 — active-matrix, HDR, low blue light

BrandBOE MLED
ModelBFH009V11
Product typeIndoor COG (Chip-on-Glass) full-color Mini-LED display (front-maintenance)
OriginMade in China
Pixel pitch0.935 mm

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE BFH009V11 P0.9 (COG)

Màn LED COG (Chip-on-Glass) cao cấp của BOE MLED, pixel pitch 0.935mm: đèn Mini-LED flip-chip gắn trực tiếp trên đế kính TFT (không dùng PCB), điều khiển ma trận chủ động (active-matrix) cho hình full-grayscale, ít nháy và ánh sáng xanh thấp ở mức phần cứng. Cabinet 598.4×504.9mm (30.8"), 640×540px, bảo trì mặt trước hút nam châm, HDR. Cho boardroom cao cấp, studio, showroom flagship.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE BFH009V11 P0.9 (COG)

COG chip-on-glass · pitch 0.935mm · active-matrix

Độ sáng 600 nits (đỉnh 1000) · ≥110% NTSC · HDR

Tương phản ≥1.000.000:1 · ánh sáng xanh thấp (low blue light)

Cabinet 598.4×504.9mm (30.8") · bảo trì mặt trước · IP65

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Trường quayTrung tâm điều hànhVăn phòngRạp tại gia

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE BFH009V11 P0.9 (COG)

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
BFH009V11
Product type
Indoor COG (Chip-on-Glass) full-color Mini-LED display (front-maintenance)
Origin
Made in China
Pixel pitch
0.935 mm
LED type
Mini-LED flip-chip on glass substrate (no PCB, TFT active-matrix)
Lamp panel resolution
320 × 180 · panel size 299.2 × 168.3 mm · IP65
Assembly unit
1×3 lamp panels · resolution 320 × 540 · size 299.2 × 504.9 mm
Pixel density
1,143,870 dot/m²
Cabinet unit
1×2 assembly units · resolution 640 × 540 · size 598.4 × 504.9 mm (30.8 inch)
Cabinet thickness
63.5 mm (center) / 28.6 mm (edge)
Cabinet weight
8.2 kg · flatness ≤ 0.09 mm
Maintenance
front (magnetic suction) · carrier board: metal
Brightness (equilibrium luminance)
typ 600 cd/m², peak 1000 cd/m²
Color temperature
typ 9300 K (1500–15000 K adjustable)
Color gamut
≥110% NTSC
Luminance uniformity
≥97% · chroma non-uniformity Δu'v'≤0.005
Viewing angle
160±10° H / 160±10° V (luminance); chroma 170±10° (Δu'v'≤0.02)
Contrast ratio
≥1,000,000:1 (dark-room) · ≥10,000:1 bright-room (10 lux)
Dark-screen non-uniformity
≤8%
Frame frequency
120 Hz · Drive mode: AM constant current (active-matrix, flicker-free)
Color depth
8 / 10-bit · HDR supported
Average power
123 W/m² · Max power: 370 W/m² (@600 nit); per cabinet avg 37 W / max 112 W
Input voltage
AC 100–240 V
Signal interface
Type-C (video signal); power interface (max 10 A)
EMC
Class A
Certifications
CCC, energy-saving, RoHS (EU RoHS 2.0/3 compliant)
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BFH009V11 P0.9 (COG)
• Brand: BOE MLED
• Model: BFH009V11
• Product type: Indoor COG (Chip-on-Glass) full-color Mini-LED display (front-maintenance)
• Origin: Made in China
• Pixel pitch: 0.935 mm
• LED type: Mini-LED flip-chip on glass substrate (no PCB, TFT active-matrix)
• Lamp panel resolution: 320 × 180 · panel size 299.2 × 168.3 mm · IP65
• Assembly unit: 1×3 lamp panels · resolution 320 × 540 · size 299.2 × 504.9 mm
• Pixel density: 1,143,870 dot/m²
• Cabinet unit: 1×2 assembly units · resolution 640 × 540 · size 598.4 × 504.9 mm (30.8 inch)
• Cabinet thickness: 63.5 mm (center) / 28.6 mm (edge)
• Cabinet weight: 8.2 kg · flatness ≤ 0.09 mm
• Maintenance: front (magnetic suction) · carrier board: metal
• Brightness (equilibrium luminance): typ 600 cd/m², peak 1000 cd/m²
• Color temperature: typ 9300 K (1500–15000 K adjustable)
• Color gamut: ≥110% NTSC
• Luminance uniformity: ≥97% · chroma non-uniformity Δu'v'≤0.005
• Viewing angle: 160±10° H / 160±10° V (luminance); chroma 170±10° (Δu'v'≤0.02)
• Contrast ratio: ≥1,000,000:1 (dark-room) · ≥10,000:1 bright-room (10 lux)
• Dark-screen non-uniformity: ≤8%
• Frame frequency: 120 Hz · Drive mode: AM constant current (active-matrix, flicker-free)
• Color depth: 8 / 10-bit · HDR supported
• Average power: 123 W/m² · Max power: 370 W/m² (@600 nit); per cabinet avg 37 W / max 112 W
• Input voltage: AC 100–240 V
• Signal interface: Type-C (video signal); power interface (max 10 A)
• EMC: Class A
• Certifications: CCC, energy-saving, RoHS (EU RoHS 2.0/3 compliant)

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE BFH009V11 P0.9 (COG) được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE BFH009V11 P0.9 (COG) bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy BOE BFH009V11 P0.9 (COG) đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình BOE BFH009V11 P0.9 (COG) cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.