Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính

Màn hình Micro LED — COB & COG

Micro LED là thế hệ màn LED fine-pitch dùng chip flip-chip đóng gói COB (phủ liền trên bo mạch) hoặc COG (gắn thẳng trên nền kính TFT) — bề mặt liền khối, điểm ảnh P0.4–P1.9, đứng sát dưới 2m vẫn không thấy hạt. Cần đến khi phòng họp điều hành, trung tâm vận hành, studio hoặc sảnh cao cấp đặt người xem gần màn.

mã COB/COG có datasheet đối chiếu
23

mã COB/COG có datasheet đối chiếu

BOE 13 mã · Ledman 10 mã
2 hãng tấm

BOE 13 mã · Ledman 10 mã

13 mức pixel pitch
P0.4 → P1.9

13 mức pixel pitch

bộ điều khiển — NovaStar 147 · PixelHue 17
164

bộ điều khiển — NovaStar 147 · PixelHue 17

Định vị của Luxwave

Hai hãng tấm — nhưng sâu đến từng mã.

Luxwave không gom cho nhiều thương hiệu. Danh mục Micro LED chỉ có BOE Ledman — nhưng 23 mã đều được đối chiếu datasheet hãng từng dòng, phủ trọn dải pitch P0.4–P1.9, có cả COB flip-chip lẫn 1 mã COG nền kính, kèm 164 mã bộ điều khiển NovaStar/PixelHue để chạy chúng.

Ở Việt Nam, chưa có đơn vị nào ghép được cả ba lớp — tấm màn + bộ xử lý + hiệu chỉnh — trong một danh mục có datasheet đối chiếu như vậy. Trang này giúp bạn chọn đúng lớp tấm; hai lớp còn lại nằm ở mục chuỗi trọn gói bên dưới.

  • 12 mã lớp P0.9 trở xuống (P0.4–P0.94) · 6 mã P1.2–P1.25 · 5 mã P1.5–P1.9
  • BOE chia tầng V1 / Pro / Ultra; Ledman chia theo quy trình đóng gói Molding / Film Laminating
  • Mọi thông số trên trang truy được về datasheet hãng; chỗ hãng chưa công bố đều ghi rõ
Màn BOE MLED COB P1.25 liền mạch tại sảnh khánh tiết Lâu đài Thành Thắng

BOE MLED COB P1.25 — sảnh khánh tiết Lâu đài Thành Thắng, Ninh Bình (công trình Luxwave)

Chọn pitch theo khoảng cách xem

Quy tắc ngón tay cái của ngành: khoảng cách xem tối thiểu (mét) ≈ pixel pitch (milimét) — màn P0.9 xem tốt từ khoảng 0,9m trở ra. Đây là mốc thô để khoanh vùng, không phải con số tuyệt đối; nội dung nhiều chữ nhỏ cần pitch mịn hơn mốc.

Pixel pitchKhoảng cách xem tối thiểuKhông gian ví dụMã tại Luxwave
P0.4 – P0.78≈ 0,4 – 0,8 mBàn vận hành NOC/SOC ngồi sát màn · demo showroom đứng chạm màn5 mã — Ledman YS0.4 · DF0.7 · DS0.7 · QS0.7 · BF0.7
P0.9 – P0.94≈ 0,9 – 1 mPhòng họp HĐQT hàng ghế đầu 1–2m · studio quay cận11 mã — BOE BYH009 (V1/Pro/Ultra) · BFH009V11 COG · Ledman QS0.9
P1.2 – P1.25≈ 1,2 – 1,3 mPhòng họp lớn, phòng đào tạo — Optupus: học viên hàng đầu 2–3m dùng P1.2512 mã — BOE BYH012 (V1/Pro/Ultra) · Ledman QS1.2 · XS1.2
P1.5 – P1.9≈ 1,5 – 2 mHội trường, sảnh khánh tiết — ghế đầu từ 2m trở ra9 mã — BOE BYH015 (V1/Pro) · Ledman DF1.9 · LEDHUB EA

Và khi KHÔNG cần Micro LED:

Phòng họp BIDV Quang Minh có ghế đầu cách màn 3–4m — Luxwave lắp P2.5 SMD (Ledman KCII) thay vì COB, vì ở khoảng cách đó mắt không phân biệt được và ngân sách dành cho diện tích lớn hơn. Tư vấn đúng đôi khi là tư vấn xuống.

COB flip-chip, COG nền kính hay SMD fine-pitch?

So sánh dựa trên mã thật đang bán tại Luxwave — không phải bảng lý thuyết.

Tiêu chíCOB flip-chipCOG nền kínhSMD fine-pitch
Mã thật tại Luxwave22 mã — BOE BYH009/012/015 · Ledman DF/YF/QF/BF/QS/DS/YS/XSBOE BFH009V11 (P0.935)BOE BTQ series (P1.2–P3.0) — ở nhánh SMD của danh mục
Cấu trúc đóng góiChip flip-chip gắn trên bo mạch PCB, phủ keo liền mặtChip Mini-LED flip-chip gắn thẳng trên đế kính TFT — không dùng PCBBóng LED đóng gói rời, hàn lên bề mặt PCB
Cách điều khiểnQuét PM constant current · refresh 3.840–7.680Hz tuỳ mãActive-matrix (AM) constant current — datasheet ghi không nháy ở mức phần cứng, ánh sáng xanh thấpQuét PM constant current · refresh theo từng mã
Bề mặt & va đậpLiền khối, lau được, chịu va chạm nhẹ · IP65 mặt trước moduleBề mặt kính phủ liền · bảo trì mặt trước hút nam châmBề mặt hở, chân bóng dễ tổn thương khi va quẹt
Tương phản môi trường (10 lux)≥7.200 – ≥20.000:1 tuỳ tầng (BOE BYH V1 → Ultra)≥10.000:1 (BFH009V11)Thấp hơn nhóm COB/COG cùng pitch — xem datasheet từng mã
Chọn khiXem gần dưới 2m, phòng dễ va chạm, lên hình máy quayBoardroom/không gian cao cấp ưu tiên hình không nháy, dịu mắt khi nhìn lâuNgân sách vừa, khoảng cách xem từ 2–3m trở ra

Cùng pitch, sao chênh giá?

Hai mã cùng P0.9 có thể chênh giá đáng kể — không phải do thương hiệu, mà do cấu trúc. Mỗi hãng chia tầng theo một trục khác nhau, và đây là chỗ báo giá hay bị so sánh thiếu.

Ledman — theo quy trình đóng gói

Molding vs Film Laminating

Tiêu chíMolding (DF·YF·DS·YS)Film Lam. (QF·BF·QS·XS)
Kết cấu moduleKhung nhôm + dây an toàn + chốt định vịKhông khung nhôm, nhẹ hơn
Chống va đậpCaoTrung bình
Chỉnh phẳngCả hai mặtChỉ mặt trước
Tốc độ lắpNhanhTrung bình
Giá cùng pitchCao hơnMềm hơn
Hợp vớiCông trình tháo lắp/bảo trì thường xuyên, tường không phẳng tuyệt đốiMàn treo cố định, ít va chạm

Nguồn: LEDMAN COB COLLECTION (tài liệu hãng) — đối chiếu trong datasheet từng dòng.

BOE — theo tầng sản phẩm

V1 · Pro · Ultra (dòng BYH COB)

Tiêu chíV1ProUltra
Độ sáng600 nits (chỉnh 0–800)1.200–1.500 nits1.500 nits (đỉnh 2.000)
Refresh≥3.840Hz≥3.840Hz≥7.680Hz
Thang xám13 bit≥13 bit≥16 bit
Gam màu≥110% NTSC93% DCI-P399% DCI-P3
Tương phản (10 lux)≥7.200–7.700:1≥10.000:1≥20.000:1
Dành choPhòng họp, IOC tiêu chuẩnStudio sáng, lobbyVirtual production, studio cao cấp

Số theo datasheet BOE BYH009/BYH012 từng tầng; bản V1 đạt chứng nhận CCC + tiết kiệm năng lượng (CQC).

Trục thứ ba — điện năng

Ledman PSE (Pixel Sharing Engine): màn chạy 24/7 tính bằng tiền điện

Nhóm COB tiết kiệm điện của Ledman (nhãn PSE) hạ điện năng xuống mức mà COB tiêu chuẩn không theo được: dòng QS chỉ 175–190 W/m² ở 800 nits mà vẫn giữ refresh 7.680Hz; YS0.9 chỉ 160 W/m² — mức thấp nhất toàn dải; và YS cũng là dòng giữ kỷ lục pitch nhỏ nhất P0.4. Hãng công bố nhiệt bề mặt vận hành ≤34°C và chứng nhận TÜV Low Blue Light (ghi trên datasheet QS0.9). Với trung tâm vận hành chạy liên tục, chênh lệch 150–200 W/m² giữa hai mã cùng pitch là con số thấy được trên hóa đơn điện và tải điều hòa — một lý do chênh giá nữa nằm ngoài pixel pitch.

Một màn Micro LED đạt chuẩn cần đủ ba lớp

Tấm màn chỉ là lớp đầu. Luxwave ghép đủ chuỗi trong cùng một danh mục — không phải mua tấm chỗ này, tìm bộ xử lý chỗ khác.

1 · Tấm màn

23 mã COB/COG của BOE và Ledman, pitch P0.4–P1.9, chọn theo khoảng cách xem và ngân sách như ma trận phía trên.

Danh mục tấm

2 · Bộ xử lý & điều khiển

164 mã — NovaStar 147 (controller, card thu/phát, media player) và PixelHue 17 (switcher, xử lý trình diễn) — chọn theo tải điểm ảnh và số nguồn tín hiệu.

Danh mục bộ xử lý

3 · Hiệu chỉnh từng điểm ảnh

Pixel-level calibration cả độ sáng lẫn màu (ghi trong datasheet BOE BYH) thực hiện tại công trình — để mảng lớn không loang màu, không lộ ranh cabinet. Đây là khâu tách hàng dự án khỏi hàng lắp ráp.

Hỏi quy trình

Câu hỏi thường gặp

Màn hình Micro LED khác màn LED SMD thường ở điểm gì?+

Khác nhau ở cách đóng gói bóng. SMD hàn từng bóng LED rời lên bề mặt bo mạch nên bề mặt hở, chân bóng dễ tổn thương khi va chạm. Micro LED thế hệ COB/COG gắn thẳng chip flip-chip lên bo mạch (COB) hoặc nền kính TFT (COG) rồi phủ liền mặt — bề mặt phẳng liền khối, chịu va chạm và lau chùi tốt hơn, xem gần dưới 2m không thấy hạt và gần như không moiré khi lên hình máy quay.

COB và COG khác nhau thế nào?+

COB (chip-on-board) gắn chip lên bo mạch PCB, phủ keo liền mặt, điều khiển quét PM constant current với refresh 3.840–7.680Hz tuỳ mã. COG (chip-on-glass) gắn chip Mini-LED flip-chip thẳng lên đế kính TFT không dùng PCB, điều khiển ma trận chủ động (active-matrix) — datasheet BOE ghi hình không nháy ở mức phần cứng và ánh sáng xanh thấp. Tại Luxwave, COG là mã BOE BFH009V11 pitch 0.935mm; phần còn lại của danh mục là COB.

Cùng pixel pitch, vì sao hai mã chênh giá đáng kể?+

Vì cùng pitch nhưng khác cấu trúc. Với Ledman: nhóm Molding (DF/YF/DS/YS) có khung nhôm, chống va đập cao, chỉnh phẳng cả hai mặt — đắt hơn nhóm Film Laminating (QF/BF/QS/XS) chống va đập trung bình, chỉ chỉnh phẳng mặt trước. Với BOE: cùng P0.9 nhưng bản V1 sáng 600 nits/13 bit, bản Ultra lên 1.500 nits, refresh ≥7.680Hz, 16 bit. Nhìn báo giá chỉ bằng pitch là so sánh thiếu — cần đọc kèm quy trình đóng gói và tầng sản phẩm.

Ngồi cách màn 2m thì nên chọn pitch nào?+

Quy tắc ngón tay cái của ngành: khoảng cách xem tối thiểu (mét) xấp xỉ pixel pitch (milimét) — màn P1.25 xem tốt từ khoảng 1,3m trở ra. Ghế đầu cách màn 2m thì P1.25–P1.9 là đủ mịn; chỉ cần xuống P0.9 trở dưới khi người xem đứng sát màn hoặc cần đọc chữ nhỏ dày đặc (bàn vận hành, demo showroom). Đây là mốc thô để khoanh vùng — quyết định cuối nên dựa trên nội dung hiển thị thực tế.

Mua tấm Micro LED rời đã đủ chưa, hay cần cả bộ điều khiển và hiệu chỉnh?+

Tấm chỉ là một phần ba bài toán. Màn cần bộ điều khiển/bộ xử lý đúng tải điểm ảnh (Luxwave có 147 mã NovaStar và 17 mã PixelHue đối chiếu datasheet), và sau lắp đặt cần hiệu chỉnh từng điểm ảnh (pixel-level calibration cả độ sáng lẫn màu — ghi trong datasheet BOE BYH) để mảng lớn không loang màu. Thiếu một trong ba khâu, màn đẹp trên giấy vẫn xấu trên tường.

Module COB ghi IP65 — vậy màn chống nước hoàn toàn?+

Không. IP65 ở dòng COB chỉ áp cho MẶT TRƯỚC module (datasheet ghi "IP65 (module)") — nghĩa là bề mặt phủ liền chịu được bụi, ẩm và lau rửa nhẹ. Cả cabinet không đạt IP65 và đây vẫn là màn trong nhà; lắp ngoài trời cần dòng outdoor riêng.

Đã khoanh được pitch và tầng sản phẩm?

Xem 23 mã trong danh mục, hoặc gửi kích thước phòng — Luxwave dựng cấu hình tấm + bộ xử lý + hiệu chỉnh theo không gian thật.