Trên trang
- Card thu làm nhiệm vụ gì trong màn LED?
- Vì sao trần 512×512 pixel không phải lúc nào cũng đạt được?
- Bảng tra trong nhà: P1.25 đến P3.076 gánh bao nhiêu tấm?
- Màn ngoài trời P4–P10 thì tính khác thế nào?
- 2W4H, Cascade, Symmetrical Outputs nghĩa là gì?
- Ví dụ tính trọn một màn thực tế?
- Quy tắc nhanh khi chọn card cho từng loại màn?

"Một card thu gánh được bao nhiêu tấm module?" là câu hỏi xuất hiện trong mọi bảng dự toán màn LED — và cũng là chỗ sai phổ biến nhất, vì nhiều người tính bằng cách lấy trần lý thuyết 512×512 pixel chia cho độ phân giải module. Con số thật thấp hơn thế, thay đổi theo pixel pitch, scan rate và cách đấu nối, được NovaStar quy định trong bảng tra tải chính thức phát cho kênh kỹ thuật. Bài này Việt hoá bảng đó thành dạng dùng được ngay: số tấm module mỗi card theo từng pitch từ P1.25 đến P10, giải nghĩa các ký hiệu nghề như 2W4H hay Cascade, kèm ví dụ tính trọn một màn. Dữ liệu lấy từ tài liệu hãng mà Luxwave có với tư cách đại lý NovaStar chính hãng, áp cho các card thu thông dụng nhất thị trường: NV7508, NV7512, NV7516 và họ MRV tương ứng.
Card thu làm nhiệm vụ gì trong màn LED?
Trong chuỗi tín hiệu màn LED, bộ xử lý (như VC6 Pro) đứng ở đầu nguồn, còn card thu (receiving card) nằm rải trong từng cabinet phía sau màn. Card thu nhận dòng dữ liệu hình qua cáp mạng, tách đúng phần hình thuộc khu vực của mình rồi đẩy ra các module LED qua cổng HUB. Vì mỗi card chỉ gánh nổi một lượng điểm ảnh và một số nhánh module nhất định, tổng số card của màn là phép nhân trực tiếp vào chi phí thiết bị lẫn công thi công — tính thiếu là màn không sáng đủ vùng, tính thừa là đội giá không cần thiết. Ở màn trong nhà pitch nhỏ, card thường gắn theo cabinet; ở màn biển quảng cáo ngoài trời, card đi cùng khung module theo cụm. Ba mã phổ biến nhất tại Việt Nam là NV7508 (8 cổng HUB75), NV7512 (12 cổng) và NV7516 (16 cổng), cùng các bản họ MRV có năng lực tải tương đương theo bảng hãng.
Vì sao trần 512×512 pixel không phải lúc nào cũng đạt được?
Mọi card thu trong họ NV/MRV đều ghi tải tối đa 512×512 pixel — nhưng đó là trần của bộ xử lý trên card, không phải con số bạn đạt được với mọi loại module. Giới hạn thật nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, scan rate của module: module quét 1/32 (32S) trở lên truyền dữ liệu dày, còn module ngoài trời quét 1/10, 1/8 hay 1/2 truyền thưa, buộc card phân bổ nhánh dữ liệu khác đi và tổng pixel gánh được tụt xuống. Thứ hai, số cổng HUB và topology đấu: mỗi cổng chỉ nuôi được một chuỗi module giới hạn, nên chiều cao và chiều rộng vùng phụ trách của card bị chặn theo cấu hình đấu chứ không theo trần lý thuyết. Kết quả trong bảng hãng: cùng một chiếc NV7508, ở P1.538 trong nhà nó gánh 416×416 pixel, sang P2.5 còn 256×256, xuống P4 ngoài trời chỉ còn 160×320. Đây là lý do bảng tra tồn tại — và là lý do không nên tự suy diễn từ một con số duy nhất.
Bảng tra trong nhà: P1.25 đến P3.076 gánh bao nhiêu tấm?
Với module trong nhà chuẩn 320×160 mm đấu HUB75, số tấm mỗi card theo bảng hãng như sau. P1.25 (256×128 pixel/tấm, 64S): NV7508, NV7512, NV7516 đều chỉ gánh cấu hình 1W4H — một cột bốn hàng, tức 4 tấm (256×512 pixel); muốn đạt 2W4H — 8 tấm, chạm trọn 512×512 — phải là hệ HUB320: module chuẩn HUB320 đi cùng card NV3210 hoặc MRV532 (module P1.25 chuẩn HUB75 không đấu được card HUB320 và ngược lại). P1.538 (208×104, 52S): cả ba card HUB75 cùng đạt 2W4H — 8 tấm (416×416). P1.86 (172×86, 43S): NV7508 gánh 8 tấm (2W4H), NV7512 12 tấm (2W6H), NV7516 14 tấm (2W7H). P2.0 (160×80, 40S): lần lượt 8 / 12 / 16 tấm (2W4H / 2W6H / 2W8H). P2.5 (128×64, 32S) — pitch phổ biến nhất: NV7508 8 tấm (256×256), NV7512 12 tấm (256×384), NV7516 16 tấm (256×512). P3.076 (104×52, 26S): giữ nguyên nhịp 8 / 12 / 16 tấm. Các bản MRV208-N, MRV412-N, MRV416-N gánh đúng như NV cùng bậc. Quy luật dễ nhớ: từ P1.86 trở xuống mật độ, số tấm ăn theo số cổng của card; còn ở fine-pitch P1.25, chuẩn HUB quyết định tất cả.
Màn ngoài trời P4–P10 thì tính khác thế nào?
Ngoài trời, module scan thấp chuyển sang topology đấu nối tiếp (cascade) và bức tranh đổi hẳn: số tấm mỗi card tăng lên nhưng tổng pixel giảm xuống. P4 (80×40 pixel/tấm, 10S): NV7508 đạt 2W8H — 16 tấm (160×320 pixel), NV7512 2W12H — 24 tấm, NV7516 2W16H — 32 tấm. P5 (64×32, 8S): cùng nhịp 16 / 24 / 32 tấm. P6.67 (48×24, 4S): 3W8H — 24 tấm, 3W12H — 36 tấm, 3W16H — 48 tấm. P8 (40×20, 5S): 32 / 48 / 64 tấm. P10 (32×16, 2S): lên tới 5W8H — 40 tấm, 5W12H — 60 tấm, 5W16H — 80 tấm. Nghe "một card gánh 80 tấm" có vẻ kinh tế, nhưng nhớ rằng mỗi tấm P10 chỉ có 512 điểm ảnh — tổng tải của card khi đó là 160×256 pixel, nhỏ hơn một card P2.5 trong nhà. Ý nghĩa thực dụng: chi phí card thu trên mỗi mét vuông màn ngoài trời pitch lớn thấp hơn hẳn, nhưng đừng lấy thói quen dự toán ngoài trời áp cho màn trong nhà và ngược lại.
2W4H, Cascade, Symmetrical Outputs nghĩa là gì?
Ba ký hiệu này xuất hiện dày đặc trong bảng và trong hồ sơ đấu nối. 2W4H đọc là "2 Wide, 4 High" — vùng module card phụ trách rộng 2 tấm, cao 4 tấm; nhân hai số là ra số tấm mỗi card, nhân tiếp với độ phân giải mỗi tấm là ra vùng pixel. Symmetrical Outputs (đầu ra đối xứng) là cách card chia dữ liệu thành các nhánh cân nhau đi về hai phía — dùng ở module scan cao trong nhà, cho phép vùng tải vuông vắn như 2W4H hay 2W6H. Cascade (nối tiếp) là kiểu đấu chuỗi module cái này qua cái kia thành nhánh dài — bắt buộc ở module scan thấp ngoài trời, và chính giới hạn độ dài chuỗi này tạo ra các cấu hình 2W8H, 3W12H, 5W16H trong bảng. Khi thi công, đấu đúng topology mà bảng quy định quan trọng ngang với đủ số card: một nhánh cascade bị kéo dài quá quy định sẽ gây lỗi hình trên chính dải module đó dù tổng tải của card vẫn trong ngưỡng.
Ví dụ tính trọn một màn thực tế?
Lấy một màn hội trường quen thuộc: P2.5 trong nhà, rộng 3,84 m × cao 1,92 m, dùng module 320×160 mm. Số module: 3840 ÷ 320 = 12 cột; 1920 ÷ 160 = 12 hàng — tổng 144 tấm, độ phân giải màn 1536×768 pixel. Chọn NV7512 (2W6H — 2 cột × 6 hàng = 12 tấm/card): chiều ngang cần 12 ÷ 2 = 6 card; chiều dọc 12 ÷ 6 = 2 card; tổng 12 card NV7512. Nếu dùng NV7516 (2W8H): ngang vẫn 6, dọc 12 ÷ 8 = 1,5 làm tròn lên 2 — vẫn 12 card, không lợi hơn vì chiều cao màn không chia hết cho 8 hàng. Ngược lại nếu màn cao 2,56 m (16 hàng module), NV7516 cần 6×2 = 12 card trong khi NV7512 phải 6×3 = 18 card — lúc này card 16 cổng thắng rõ. Bài học: chọn card theo số hàng module của màn, không theo cảm giác "card to hơn thì tốt hơn". Toàn bộ phép tính này (kèm nguồn, bộ xử lý) đã được tự động hoá trong công cụ tính thiết bị màn LED của Luxwave.
Quy tắc nhanh khi chọn card cho từng loại màn?
Gom bảng tra thành bốn quy tắc dùng được ngay. Một: màn P1.25 trở xuống — kiểm tra chuẩn HUB trước tiên; module HUB320 phải đi NV3210/MRV532, còn nếu đi card HUB75 thì dự toán 4 tấm/card, đừng hơn. Hai: màn trong nhà P2.0–P3.076 — số tấm mỗi card theo nhịp 8/12/16 tương ứng NV7508/NV7512/NV7516, chọn mã theo số hàng module chia đẹp nhất như ví dụ trên; riêng P1.538 cả ba mã cùng 8 tấm (mua mã to không thêm được tấm nào) và P1.86 là 8/12/14. Ba: màn ngoài trời P4–P10 — số tấm mỗi card cao hơn nhiều, nhưng phải khớp scan rate chính xác của module (P8 bản 5S và 4S đấu khác nhau) và tôn trọng topology cascade. Bốn: mọi trường hợp — xin datasheet module có ghi scan rate trước khi chốt số card, vì bảng tra chỉ đúng khi tra đúng dòng. Còn một tầng quyết định nữa nằm ngoài bài này: NV/MRV là thế hệ card 18-bit không có hiệu chỉnh full-grayscale hay giám sát module thông minh — dự án cần chất hình cao cấp với Image Booster hoặc hệ COEX sẽ cần lên card họ Axs như A10s Pro; chúng tôi phân tích ranh giới đó trong bài NV/MRV vs Axs. Cần chốt cấu hình card cho dự án cụ thể kèm giá chính hãng, gửi thông số màn qua trang báo giá — kỹ sư Luxwave sẽ tính theo đúng bảng tải này.
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Lấy trần 512×512 pixel chia cho độ phân giải module để tính số tấm: sai — tải thực tế bị giới hạn bởi scan rate và topology đấu nối theo từng pitch; ví dụ P2.5 với NV7508 chỉ đạt 256×256, một nửa chiều ngang của trần lý thuyết.
- Không hỏi scan rate của module trước khi tính: cùng là P8 nhưng bản 5S đấu 4W8H còn bản 4S đấu 5W8H — cấu hình và số tấm mỗi card khác nhau; bảng tra chỉ đúng khi tra đúng dòng scan của module thật đang mua.
- Ước số card cho màn P1.25 theo kinh nghiệm P2.5: mật độ điểm ảnh gấp bốn lần khiến card HUB75 chỉ gánh 4 tấm thay vì 8–16 tấm — dự toán thiếu card là lỗi phổ biến nhất ở màn fine-pitch.
- Đấu dây tùy ý không theo topology của bảng: cấu hình 2W4H đối xứng hay cascade 2W8H là giới hạn từng nhánh dữ liệu — đấu quá dài một nhánh làm màn lỗi hình dù tổng pixel của card chưa vượt trần.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Card thu (receiving card) màn LED là gì?
Là bo mạch nằm trong từng cabinet màn LED, nhận dữ liệu hình từ bộ điều khiển hoặc card gửi qua cáp mạng rồi phân phối tới các module LED mà nó phụ trách. Mỗi card thu gánh một số module nhất định; tổng số card của màn quyết định bởi kích thước màn, pixel pitch và scan rate của module.
Một card thu gánh được bao nhiêu module P2.5?
Với module P2.5 trong nhà chuẩn 320×160 mm (128×64 pixel, quét 1/32): NV7508 và MRV208-N gánh 8 tấm (cấu hình 2W4H, 256×256 pixel), NV7512 và MRV412-N gánh 12 tấm (256×384), NV7516 và MRV416-N gánh 16 tấm (256×512) — theo bảng tra tải chính hãng của NovaStar.
Vì sao card thu ở màn ngoài trời gánh ít pixel hơn trong nhà?
Module ngoài trời pitch lớn dùng scan rate thấp (1/10, 1/8 xuống tới 1/2), buộc chuyển sang topology đấu nối tiếp (cascade) và giới hạn số pixel mỗi nhánh dữ liệu. Ví dụ P4 với NV7508 chỉ đạt 160×320 pixel — thấp hơn nhiều so với 256×256 của P2.5 trong nhà — dù số tấm module trên card lại nhiều hơn.
NV7512 và NV7516 khác nhau thế nào?
Khác số cổng HUB75 ra module — NV7512 có 12 cổng, NV7516 có 16 cổng — nên cùng một pitch, NV7516 gánh nhiều hàng module hơn (P2.5 là 16 tấm so với 12 tấm). Kích thước và nền tảng xử lý giống nhau. Chúng tôi so đầy đủ ba card trong bài NV7508 vs NV7512 vs NV7516.
HUB75 và HUB320 khác gì nhau?
Là hai chuẩn cổng kết nối từ card thu ra module. HUB75 phổ biến ở đa số module thường; HUB320 dùng cho module fine-pitch mật độ điểm ảnh cao. Vì vậy ở P1.25, card HUB75 như NV7512 chỉ gánh 4 tấm, còn card HUB320 như NV3210/MRV532 gánh 8 tấm đạt trọn 512×512 pixel — chọn card phải khớp chuẩn HUB của module.
Làm sao tính nhanh số card thu cho cả màn?
Lấy số module ngang chia cho số cột module mỗi card (W), số module dọc chia cho số hàng (H), làm tròn lên rồi nhân hai kết quả. Ví dụ màn P2.5 gồm 12×12 tấm dùng NV7512 (2W6H) cần 6×2 = 12 card. Công cụ tính thiết bị màn LED của Luxwave tự động hoá đúng phép tính này cùng nguồn và bộ xử lý.
Nguồn tham khảo
- 1.Nhà sản xuấtNovaStar — nhà sản xuất hệ điều khiển LED
- 2.Nhà sản xuấtReceiving Card Loading Capacity for Module Specification Sheet (NovaStar)
- 3.Nhà sản xuấtCatalog phân phối Luxwave — NovaStar (đã verify)
