Trên trang
- Thang bậc VC hiện hành gồm những gì?
- Tính tổng điểm ảnh của màn như thế nào?
- Bậc nào cho màn nào — ví dụ cụ thể theo pitch?
- Số cổng Ethernet ảnh hưởng gì ngoài tổng tải?
- Lớp hình, preset và các tiện ích Pro — khi nào cần tới?
- Những giới hạn nào phải biết trước khi chốt?
- Ghép VC Pro với card thu thế nào cho trọn bảng kê?

Dòng VC là họ bộ xử lý video "quốc dân" của NovaStar tại Việt Nam — gộp nhận nguồn, xử lý hình, phát tín hiệu và cả âm thanh trong một thiết bị, giá hợp lý cho màn hội trường, showroom, biển quảng cáo cỡ vừa. Sau đợt chuyển thế hệ mà chúng tôi đã đưa tin (VC6, VC10, VC16, VC24 ngừng sản xuất), thang model hiện hành gồm sáu bậc: VC2, VC4 và bốn bản Pro. Câu hỏi thực dụng còn lại: màn của bạn rơi vào bậc nào? Bài này đưa đúng phương pháp mà kỹ sư dùng — quy màn về tổng điểm ảnh rồi đối chiếu thang tải — kèm ví dụ theo từng pitch, các giới hạn ít người để ý trong bảng chọn của hãng (phiên bản V1.2.0, 05/2026), và cách ghép card thu cho trọn bảng kê. Luxwave là đại lý NovaStar chính hãng, phân phối đầy đủ thang model này.
Thang bậc VC hiện hành gồm những gì?
Sáu bậc, phân biệt bằng tải điểm ảnh và số cổng Ethernet ra màn: VC2 tải 1,3 triệu px với 2 cổng; VC4 2,6 triệu với 4 cổng; VC6 Pro 3,9 triệu với 6 cổng; VC10 Pro 6,5 triệu với 10 cổng; VC16 Pro 10,4 triệu với 16 cổng; VC24 Pro 15,6 triệu với 24 cổng. Bên trong thang này có một đường phân chia quan trọng hơn cả tải: VC2/VC4 là kiến trúc nhập môn — 1 lớp hình, 6 preset, tần số tối đa 60 Hz, điều khiển qua USB; từ VC6 Pro trở lên là kiến trúc Pro — 6 tới 12 lớp hình, 256 preset, tần số vào/ra tới 144 Hz, cổng HDMI 2.0 (riêng VC6/VC10 Pro có loop-through), điều khiển qua mạng TCP/IP, OSD chữ/hình/thời tiết/giờ và các tiện ích vận hành như kiểm tra backup qua NovaLCT hay sấy ẩm màn. Chọn bậc vì thế là hai quyết định lồng nhau: đủ tải chưa, và kiến trúc nào khớp kịch bản dùng.
Tính tổng điểm ảnh của màn như thế nào?
Phép tính gốc chỉ một dòng: số px ngang = chiều rộng (mm) ÷ pitch; số px dọc = chiều cao (mm) ÷ pitch; tổng điểm ảnh = ngang × dọc. Ví dụ màn P2.5 rộng 5 m, cao 3 m: 5000÷2,5 = 2000 px ngang; 3000÷2,5 = 1200 px dọc; tổng 2,4 triệu điểm ảnh. Cách nhẩm nhanh theo mét vuông cũng hữu ích khi khảo sát: mỗi mét vuông màn P2.5 chứa 160.000 px; P2.0 là 250.000; P3.076 khoảng 105.700; P4 là 62.500; P5 là 40.000. Nhân mật độ này với diện tích là ra tổng điểm ảnh xấp xỉ. Điều cần khắc cốt: mét vuông không nói lên bậc máy — 20 m² màn P4 chỉ 1,25 triệu px (VC2 gánh nổi), nhưng 20 m² màn P2.0 là 5 triệu px (phải VC10 Pro). Mọi cuộc trao đổi chọn máy nên bắt đầu bằng câu hỏi pitch trước khi bàn diện tích.
Bậc nào cho màn nào — ví dụ cụ thể theo pitch?
Áp thang tải vào các cỡ màn hay gặp. VC2 (1,3 triệu): màn P2.5 tới ~8 m² — quầy lễ tân, backdrop nhỏ một nguồn; hoặc P4 ngoài trời tới ~20 m². VC4 (2,6 triệu): P2.5 tới ~16 m², P3.076 tới ~24 m² — cửa hàng, sảnh vừa. VC6 Pro (3,9 triệu): P2.5 tới ~24 m², P2.0 tới ~15 m² — hội trường doanh nghiệp, phòng họp lớn cần ghép nguồn. VC10 Pro (6,5 triệu): P2.5 tới ~40 m², P2.0 tới ~26 m² — hội trường lớn, showroom triển lãm, màn quảng cáo ngoài trời P4 trên trăm mét vuông. VC16 Pro (10,4 triệu): P2.5 tới ~65 m², hoặc màn 4K chuẩn (3840×2160 = 8,3 triệu px) còn dư địa. VC24 Pro (15,6 triệu): các mặt màn rất lớn hoặc tổ hợp nhiều vùng hiển thị. Hai lưu ý khi áp: các con số trên là ước lượng theo mật độ px để định hướng nhanh — bậc cuối cùng phải chốt bằng phép tính px chính xác của màn thật; và khi kết quả nằm sát trần một bậc (như ví dụ 2,4 triệu so với trần 2,6 triệu của VC4), nguyên tắc an toàn là lên bậc kế tiếp, vì chi phí chênh giữa hai bậc liền kề luôn rẻ hơn một lần đổi máy giữa chừng dự án.
Số cổng Ethernet ảnh hưởng gì ngoài tổng tải?
Mỗi cổng Gigabit tải khoảng 650.000 điểm ảnh, nên số cổng của từng bậc khớp với trần tải — nhưng cổng còn quyết định cách chia dây vật lý trên màn. Màn rộng bất thường, màn chia nhiều khối cách xa nhau, hay màn cần chạy dây theo nhiều tuyến ngắn để dễ bảo trì đều "ăn" cổng nhanh hơn mức tải gợi ý. Một màn 3,5 triệu px về lý thuyết vừa VC6 Pro 6 cổng, nhưng nếu hiện trường buộc chia 8 tuyến cáp thì phải lên VC10 Pro dù tải chưa chạm trần. Từ VC6 Pro trở lên còn có free topology — tự do sắp xếp vùng hiển thị của từng cổng thay vì bó theo lưới cố định — rất hữu ích cho màn ghép hình dạng đặc biệt. Kinh nghiệm lên bảng kê của Luxwave: vẽ sơ đồ chia dây trước khi chốt bậc máy, vì "thiếu cổng" là lý do đổi máy phổ biến ngang "thiếu tải", mà lại khó phát hiện hơn trên giấy.
Lớp hình, preset và các tiện ích Pro — khi nào cần tới?
Lớp hình (layer) là số cửa sổ nguồn hiển thị đồng thời: VC2/VC4 có 1 lớp — chỉ chiếu một nguồn toàn màn; VC6 Pro/VC10 Pro có 6 lớp; VC16 Pro/VC24 Pro có 12 lớp. Hội nghị cần camera diễn giả cạnh slide, showroom cần video nền cộng khung dữ liệu — cứ có chữ "và" trong kịch bản hiển thị là cần từ 2 lớp trở lên, tức tối thiểu VC6 Pro. Preset là cấu hình layout lưu sẵn để chuyển một chạm: 6 preset của VC2/VC4 đủ cho màn tĩnh, còn 256 preset của dòng Pro phục vụ sự kiện đổi cảnh liên tục hoặc lịch phát theo khung giờ. Nhóm tiện ích Pro đáng tiền ở vận hành thực tế: OSD hiện chữ, hình, thời tiết, giờ đè lên màn; phát và cập nhật qua USB; kiểm tra backup bằng phần mềm thay vì bấm menu trên máy; và sấy ẩm màn kích hoạt qua NovaLCT — món hữu dụng cho màn ở khí hậu ẩm sau chuỗi ngày mưa. Toàn dòng VC đều hỗ trợ âm thanh vào/ra độc lập, nên hội trường lấy tiếng qua chính bộ xử lý là kịch bản chuẩn của họ máy này.
Những giới hạn nào phải biết trước khi chốt?
Bốn giới hạn nằm trong bảng chọn mà người mua nên đọc trước, không phải sau. Một, low latency chỉ có ở VC6 Pro và VC10 Pro — hai bậc tải lớn VC16 Pro, VC24 Pro không hỗ trợ; sự kiện âm nhạc, e-sports hay bất kỳ kịch bản nào nhạy độ trễ ở màn trên 6,5 triệu px nên chuyển hướng sang VX2000 Pro hoặc hệ COEX. Hai, canvas tối đa khác nhau theo bậc: VC2/VC4 dừng ở 3840×1920 — màn dài bất thường (LED banner, màn vòm chữ nhật hẹp) có thể vượt khung dù tổng px còn nhỏ; từ VC6 Pro khung mở tới 10240×8192 và các bậc cao hơn nữa. Ba, một số tính năng Pro theo lộ trình phần mềm — nền điều khiển VICP, standby, mosaic, khôi phục thiết bị được hãng ghi "phiên bản tới"; dự án cần đúng tính năng nào nên xác nhận trạng thái firmware tại thời điểm mua. Bốn, 3D chỉ từ VC6 Pro trở lên. Đây đều là thông tin nằm trong bảng chọn kênh phân phối — loại tài liệu người mua lẻ ít khi được xem, và là lý do nên đối chiếu với đại lý chính hãng trước khi chốt bảng kê.
Ghép VC Pro với card thu thế nào cho trọn bảng kê?
Bộ xử lý mới là nửa đầu của chuỗi thiết bị; nửa sau là card thu trong từng cabinet — họ VC làm việc với thế hệ card NV/MRV quen thuộc (NV7508/NV7512/NV7516 và các bản MRV tương ứng). Số card tính theo bảng tra tải chính hãng theo pitch: ví dụ màn P2.5 dùng NV7512 là 12 tấm module mỗi card. Trình tự lên trọn bảng kê: tính tổng điểm ảnh → chọn bậc VC → vẽ sơ đồ chia dây kiểm số cổng → tính số card thu theo lưới module → cộng nguồn và phụ kiện. Công cụ tính thiết bị màn LED của Luxwave chạy tự động chuỗi này cho phương án nhanh; còn khi cần bảng kê chính thức kèm giá chính hãng và xác nhận tương thích từng mã, gửi thông số màn qua trang báo giá — kỹ sư Luxwave đối chiếu đúng bảng chọn hiện hành của hãng, bao gồm cả trạng thái sản xuất từng model.
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Chọn bậc theo mét vuông thay vì điểm ảnh: 20 m² màn P4 chỉ 1,25 triệu px (VC2 gánh được) nhưng 20 m² màn P2.0 là 5 triệu px (phải VC10 Pro) — cùng diện tích, khác pitch là khác hẳn bậc máy.
- Mua VC2/VC4 cho tiết kiệm rồi mới phát hiện cần ghép hai nguồn: hai model nhập môn chỉ có 1 lớp hình và điều khiển qua USB — kịch bản PIP, đổi nguồn linh hoạt yêu cầu VC6 Pro trở lên với 6 lớp và điều khiển TCP/IP.
- Mặc định cả dòng Pro có độ trễ thấp: theo bảng chọn của hãng, low latency chỉ hỗ trợ trên VC6 Pro và VC10 Pro; VC16 Pro và VC24 Pro không có — sự kiện tải lớn nhạy độ trễ nên xem dòng VX Pro/COEX.
- Chọn vừa khít trần tải không chừa dư địa: màn sát trần bậc máy sẽ kẹt ngay khi tăng độ phân giải nội dung hoặc mở rộng thêm cabinet — nguyên tắc an toàn là chừa tối thiểu 15–20% hoặc lên một bậc khi ở sát ngưỡng.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Dòng VC của NovaStar hiện gồm những model nào?
Sau đợt chuyển thế hệ ghi nhận trong bảng chọn 05/2026, dòng hiện hành gồm VC2 (1,3 triệu px), VC4 (2,6 triệu) và bốn bản Pro là VC6 Pro (3,9 triệu), VC10 Pro (6,5 triệu), VC16 Pro (10,4 triệu), VC24 Pro (15,6 triệu). Các bản cũ VC6, VC10, VC16, VC24 đã ngừng sản xuất và được bản Pro cùng bậc thay thế.
Tính tổng điểm ảnh của màn như thế nào?
Lấy chiều rộng màn (mm) chia pixel pitch ra số điểm ảnh ngang, làm tương tự với chiều cao, rồi nhân hai kết quả. Ví dụ màn P2.5 rộng 5 m cao 3 m có 2000 × 1200 = 2,4 triệu điểm ảnh — nằm trong tải VC4 (2,6 triệu) nhưng sát trần, nên cân nhắc VC6 Pro nếu có kế hoạch ghép nguồn hoặc mở rộng.
VC6 Pro phù hợp màn khoảng bao nhiêu mét vuông?
Phụ thuộc pitch. Với tải 3,9 triệu điểm ảnh, VC6 Pro tương ứng khoảng 24 m² màn P2.5 (160.000 px/m²), khoảng 15 m² màn P2.0, hoặc trên 60 m² màn P4 ngoài trời. Vì vậy đừng hỏi "bao nhiêu mét vuông" chung chung — hãy quy về điểm ảnh theo pitch thật của màn rồi đối chiếu bậc tải.
VC2 và VC4 khác các bản Pro ở điểm gì?
Hai model nhập môn giữ kiến trúc đơn giản — 1 lớp hình, 6 preset, tần số 60 Hz, điều khiển qua USB với NovaLCT, phát nội dung từ USB — hợp màn một nguồn cố định. Các bản Pro nâng lên 6–12 lớp hình, 256 preset, 144 Hz, cổng HDMI 2.0 (bậc VC6/VC10 Pro có loop-through), điều khiển TCP/IP và các tiện ích vận hành như OSD, kiểm tra backup qua phần mềm, sấy ẩm màn.
Dòng VC Pro có hỗ trợ âm thanh không?
Có — theo bảng chọn của hãng, toàn dòng từ VC2 đến VC24 Pro đều hỗ trợ âm thanh vào/ra độc lập. Đây là điểm cộng của họ VC cho các màn hội trường, sảnh sự kiện cần lấy tiếng qua cùng thiết bị xử lý hình thay vì đầu tư bộ xử lý âm thanh riêng.
Chọn VC Pro rồi thì cần card thu nào đi kèm?
Họ VC làm việc với card thu thế hệ NV/MRV quen thuộc — NV7508, NV7512, NV7516 và các bản MRV tương ứng. Số card tính theo bảng tải chính hãng tùy pitch và scan của module; bạn có thể tra trong bài bảng tra card thu của Luxwave hoặc dùng công cụ tính thiết bị để ra trọn bảng kê màn.
Nguồn tham khảo
- 1.Nhà sản xuấtNovaStar — nhà sản xuất hệ điều khiển LED
- 2.Nhà sản xuấtBảng chọn thiết bị VC kênh phân phối NovaStar V1.2.0 (05/2026)
- 3.Nhà sản xuấtCatalog phân phối Luxwave — NovaStar (đã verify)
