Skip to main content →

Màn hình chuyên dụng & dạng đặc biệt

Màn hình chuyên dụng là nhóm sản phẩm không dùng được tấm 16:9 treo tường tiêu chuẩn, vì vị trí lắp có ràng buộc riêng: kệ hàng chỉ cao vài chục milimet, cabin thang máy chỉ vừa màn 15–21 inch, toa tàu phải chịu rung và đạt chuẩn đường sắt, mặt kính cần nhìn xuyên qua, hoặc bàn làm việc cần thẻ tên đổi nội dung mà không cần cắm điện. Luxwave phân phối năm dòng BOE cho các bài toán này.

Khi nào chọn: Chọn nhóm này khi vị trí lắp quyết định hình dạng màn chứ không phải ngược lại. Nếu chỗ lắp là một mảng tường phẳng bình thường thì màn hình quảng cáo hoặc kiosk chân đứng rẻ hơn và dễ thay thế hơn. Ngược lại, kệ siêu thị, cabin thang máy, toa tàu, mặt kính showroom và bàn hội nghị đều là những chỗ mà màn tiêu chuẩn không lắp được.

Chứng nhận & Bảo hành

  • Tấm nền BOE — nhà sản xuất panel khổ lớn số 1 thế giớiOmdia ghi nhận BOE dẫn đầu panel khổ lớn với khoảng 35% thị phần năm 2025; hãng tự chủ chuỗi từ tấm nền tới thành phẩm thay vì mua panel ngoài rồi lắp vỏ.
  • Đây là màn LCD, không phải màn LED ghép moduleLuxwave ghi rõ chủng loại ngay trên trang để hồ sơ kỹ thuật, dự toán và biên bản nghiệm thu không nhầm giữa hai công nghệ hoàn toàn khác nhau.
  • Thông số trích từ product book BOE bản 05/2026Số liệu trên trang lấy nguyên văn từ tài liệu sản phẩm của hãng. Mục nào tài liệu không nêu thì để trống và ghi rõ đang cập nhật, không suy đoán.
  • Chốt cấu hình rồi mới báo giáKích thước inch, độ sáng, mainboard Android hay Windows, cảm ứng, chân đế hoặc khung treo và phần thi công đều làm đổi giá — Luxwave dựng cấu hình theo mặt bằng thật trước khi báo.

Chọn nhanh

Nhu cầu của bạnNên chọn
Viền kệ hàng siêu thị, hiển thị giá và khuyến mãiMàn thanh 19,1 hoặc 23,1 inch — thân chỉ cao 118,54 và 62,5mm
Dải thông tin dài trên quầy thu ngân hoặc tủ trưng bàyMàn thanh 37,8 / 47,1 / 58,4 inch
Biển chỉ dẫn treo dài trên trần sảnh, ga tàuMàn thanh 86 inch, 3840×600, thân 2186×373mm
Quầy bar, cột trưng bày, bố cục vuông cân đốiMàn vuông 22 hoặc 33,2 inch, 1920×1920
Điểm nhấn sáng tạo, mặt đồng hồ, logo thương hiệuMàn tròn 23,6 inch, 1280×1280, đường kính 659mm, 1200 nits
Quảng cáo trong cabin thang máy chung cư, văn phòngMàn thang máy 15,6 / 17,3 / 21,5 inch
Thang máy cần vừa hiện tầng vừa chạy quảng cáoBản hai màn 18,5"+10,1" hoặc 19,1"+21,5"
Màn trên toa tàu, xe buýt — chịu rung, chống nướcMàn phương tiện 37 / 43,8 inch, 2500–3000 nits, IP65
Dải thông tin hành khách trong toa, gaMàn thanh phương tiện 17,2 – 56,6 inch, 400–1000 nits
Mặt kính showroom, tủ kính — vừa nhìn xuyên vừa hiển thịLED trong suốt P2.0 / P2.9 / P3.91 / P6.25
Thẻ tên bàn hội nghị, chỗ ngồi, đổi nội dung không dâyThẻ bàn e-paper 10,85 inch — sạc một lần dùng nửa năm

Màn hình dị hình là gì và lắp ở đâu?

Màn dị hình (tiếng Anh gọi theo từng dạng: bar-type hoặc stretched display cho màn thanh, square display cho màn vuông, round display cho màn tròn) là màn LCD cắt tấm nền theo tỉ lệ khác 16:9 để vừa những vị trí mà màn thường không lắp được. Dạng phổ biến nhất là màn thanh rất dẹt, lắp dọc viền kệ hàng hoặc treo dài trên trần.

Điểm mạnh của dạng này là thân máy mỏng theo chiều ngắn. Bản 23,1 inch chỉ cao 62,5mm và dày 17mm — vừa đúng viền một tầng kệ siêu thị. Bản 47,1 inch cao 63,5mm, dày 29,9mm, độ phân giải 3840×160, dùng làm dải giá dài. Ở đầu kia của dải, bản 86 inch có độ phân giải 3840×600 và thân 2186×373mm, phù hợp biển chỉ dẫn treo trần ở sảnh và nhà ga.

Ngoài màn thanh, cùng bảng kích thước còn có hai dạng đặc biệt: màn vuông 22 và 33,2 inch với độ phân giải 1920×1920, độ sáng 500 nits; và màn tròn 23,6 inch độ phân giải 1280×1280, đường kính ngoài 659mm, độ sáng 1200 nits. Màn tròn thường dùng làm điểm nhấn thương hiệu, mặt đồng hồ số hoặc logo động.

Đây là nhóm gần như không có ai tìm bằng tiếng Việt nhưng lại được các đơn vị tư vấn thiết kế nước ngoài chỉ định thẳng trong hồ sơ kỹ thuật, thường bằng thuật ngữ bar-type display hoặc shelf-edge display kèm số inch cụ thể. Vì vậy trang này liệt kê đủ 16 kích thước kèm kích thước thân máy để đối chiếu hồ sơ.

Kích thướcĐộ phân giảiThân máy R×C×D (mm)Độ sáng
19,1"1920×360503,6 × 118,54 × 49,5300 nits
22" (vuông)1920×1920412,4 × 412,4 × 30500 nits
23,1"1920×158599,6 × 62,5 × 17700 nits
23,6" (tròn)1280×1280đường kính 659 × 41,51200 nits
28"1920×360735 × 167,8 × 55700 nits
28,6"1920×540728,2 × 229,6 × 28,5700 nits
29"1920×540766 × 263 × 43,3700 nits
33,2" (vuông)1920×1920615,5 × 615,5 × 30500 nits
35"3840×200891,6 × 60,4 × 28,7500 nits
36,6"1920×290962,8 × 176,95 × 56700 nits
37"1920×540917,5 × 283,5 × 56700 nits
37,8"2880×158977 × 70 × 19500 nits
47,1"3840×1601209 × 63,5 × 29,9500 nits
47,6"1920×3601218,44 × 255 × 55700 nits
58,4"3840×10801468,48 × 441,76 × 65500 nits
86"3840×6002186,04 × 373,21 × 60500 nits

16 kích thước màn dị hình BOE — kích thước thân máy và độ sáng (nguồn: product book BOE bản 15/05/2026, trang in 27)

Màn hình quảng cáo thang máy chọn thế nào?

Màn thang máy là màn LCD cỡ nhỏ 15,6 / 17,3 / 21,5 inch, độ phân giải 1920×1080, độ sáng 250–350 nits, chạy Android, tuổi thọ nguồn sáng 50.000 giờ. Độ sáng thấp là đúng thiết kế: trong cabin kín, người xem đứng cách màn dưới 1,5m nên màn quá sáng gây chói và tốn điện.

Có hai kiểu bố trí. Kiểu một màn dùng cho cabin chỉ cần chạy nội dung quảng cáo hoặc thông báo toà nhà. Kiểu hai màn ghép (18,5"+10,1" hoặc 19,1"+21,5") dành cho cabin cần vừa hiện số tầng và hướng di chuyển ở màn nhỏ, vừa chạy nội dung ở màn lớn — đây là cấu hình mà các toà văn phòng cho thuê quảng cáo thang máy hay chỉ định.

Khi hỏi giá màn quảng cáo thang máy, ba yếu tố quyết định chi phí là: kích thước inch, kiểu một màn hay hai màn, và cách quản trị nội dung (chạy từ USB tại chỗ hay đẩy nội dung từ xa qua mạng). Cần nêu rõ cabin đã có sẵn nguồn điện và đường mạng chưa, vì phần thi công kéo điện và mạng vào cabin thường chiếm phần đáng kể trong tổng chi phí.

Lưu ý về kích thước: cần đo đúng khoảng trống mặt trong cabin và độ dày cho phép trước khi chốt inch. Cabin thang máy chở khách phổ thông thường chỉ nhận được màn 15,6 đến 21,5 inch; muốn lớn hơn phải kiểm tra lại kết cấu vách cabin với đơn vị bảo trì thang máy.

Màn hình trên phương tiện giao thông khác gì màn thường?

Màn dùng trên toa tàu, xe buýt và phương tiện công cộng phải chịu ba thứ mà màn văn phòng không gặp: rung liên tục, dao động nhiệt độ lớn, và nắng chiếu trực tiếp qua cửa kính. Dòng màn phương tiện của BOE có hai nhánh — bản độ sáng cao 37 và 43,8 inch (độ phân giải 1920×540 hoặc 3840×1080, độ sáng 2500–3000 nits, chuẩn bảo vệ IP65, kính cường lực 3mm phủ chống loá), và bản màn thanh 17,2 / 28 / 29 / 48 / 56,6 inch (400–1000 nits) làm dải thông tin hành khách.

Chi tiết đáng chú ý là tấm nền dùng loại Tni 105℃. Tni là nhiệt độ chuyển pha của tinh thể lỏng — vượt ngưỡng này phân tử tinh thể lỏng mất khả năng xoay ánh sáng phân cực và màn chuyển đen. Tấm Tni cao chịu được nhiệt bề mặt lớn khi phơi nắng qua cửa kính mà không bị đen màn. Cần nói rõ: đây KHÔNG phải nhiệt độ vận hành của thiết bị, product book ghi dải nhiệt độ hoạt động là 0℃ đến 50℃ và một số bản hỗ trợ −25℃ đến +55℃.

Về chuẩn đường sắt: product book ghi dòng màn thanh theo EN 50155 (chuẩn thiết bị điện tử trên toa xe đường sắt) và EN 61373 (thử rung và sốc). Đây là công bố của hãng trong tài liệu; chính catalogue ghi rõ EN 50155 ở mức hỗ trợ một phần, và Luxwave chưa nhận được giấy chứng nhận nào từ BOE để đối chiếu. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu hai chuẩn này, phải xin hãng cung cấp chứng chỉ theo từng mã trước khi cam kết.

Giao tiếp của nhóm này cũng khác màn thương mại thường: ngoài USB và RJ45 còn có CAN, RS485 và RS232 để nối vào hệ thống điều khiển của phương tiện, cùng cảm biến nhiệt độ và cảm biến ánh sáng để tự điều chỉnh độ sáng theo môi trường.

LED trong suốt và thẻ bàn e-paper dùng khi nào?

Màn LED trong suốt là dòng DUY NHẤT trong nhóm này không phải LCD — nó là màn LED thật, ghép từ cabinet 1000×1000×79mm, có bốn khoảng cách điểm ảnh P2.0, P2.9, P3.91 và P6.25 tương ứng độ phân giải 500×500, 336×336, 256×256 và 160×160 điểm trên mỗi cabinet. Khối lượng giảm dần theo pitch: 14, 11, 9 và 7kg mỗi cabinet. Màn có sẵn bộ phát nội dung tích hợp với 32GB bộ nhớ, nhận tín hiệu qua HDMI, WiFi hoặc Bluetooth, lắp treo tường, treo trần, xếp chồng hoặc dán kính.

Về độ xuyên sáng: product book công bố 95% cho toàn dải pitch. Luxwave chưa đối chiếu được datasheet riêng của từng mã, và con số dùng chung này khó đứng vững về mặt vật lý — cùng một cabinet mà khối lượng giảm từ 14kg xuống 7kg thì mật độ thanh đèn khác hẳn nhau, độ xuyên sáng buộc phải khác theo. Vì vậy khi báo giá, Luxwave đề nghị lấy số theo đúng pitch của phương án chứ không dùng con số chung. Lưu ý Luxwave cũng đang phân phối màn LED trong suốt thương hiệu Muxwave — hai dòng là hai lựa chọn trong cùng nhóm sản phẩm, không phải hàng cạnh tranh nội bộ.

Thẻ bàn e-paper là sản phẩm nhỏ nhất trong toàn bộ mảng: màn giấy điện tử ba màu đen, trắng và đỏ, dùng cho thẻ tên bàn hội nghị, biển chỗ ngồi và bảng thông tin đổi nội dung không thường xuyên. Pin 3000mAh sạc một lần qua cổng Type-C 5V/2A dùng được khoảng nửa năm, nội dung đẩy từ điện thoại Android hoặc iOS qua Bluetooth. Vì là màn phản xạ nên không phát sáng, không gây chói và đọc rõ dưới đèn phòng họp.

Về thông số thẻ bàn e-paper: product book ghi hai cỡ 7,4 và 10,85 inch nhưng chỉ có một bộ thông số — độ phân giải 1360×480 với vùng hiển thị 259,76×91,68mm. Tính đường chéo của vùng hiển thị này ra 275,5mm, tức đúng 10,85 inch, nên bộ số đang có là của bản lớn; thông số bản 7,4 inch đang cập nhật. Tài liệu cũng ghi vật liệu vỏ không thống nhất giữa hai mục (một chỗ ghi PC+ABS, một chỗ ghi Al6063+ABS) — Luxwave giữ nguyên cả hai và đang đề nghị hãng xác nhận.

Năm dòng màn chuyên dụng — chọn theo vị trí lắp

DòngKích thướcCông nghệĐặc điểm quyết địnhLắp ở đâu
Màn dị hình19,1 – 86 inch (16 cỡ)LCDThân dẹt, có bản vuông 1920×1920 và bản tròn Ø659mmViền kệ hàng, quầy, trần sảnh, cột trưng bày
Màn thang máy15,6 / 17,3 / 21,5 inch, bản 2 mànLCD250–350 nits, Android, nguồn sáng 50.000 giờCabin thang máy chung cư, văn phòng
Màn phương tiện17,2 – 56,6 inchLCD Tni 105℃2500–3000 nits, IP65, CAN/RS485/RS232Toa tàu, xe buýt, ga, sân bay
LED trong suốtCabinet 1000×1000×79mmLED (không phải LCD)P2.0 / P2.9 / P3.91 / P6.25, 7–14kg mỗi cabinetMặt kính showroom, tủ kính, mặt dựng
Thẻ bàn e-paper7,4 / 10,85 inchGiấy điện tử 3 màuPin 3000mAh dùng nửa năm, đẩy nội dung qua BluetoothBàn hội nghị, biển chỗ ngồi, bảng nhỏ

Câu hỏi thường gặp

Màn hình quảng cáo trong thang máy gọi là gì và giá bao nhiêu?+

Tên kỹ thuật là màn hình quảng cáo thang máy hoặc lift display — màn LCD cỡ 15,6 đến 21,5 inch lắp trong cabin, chạy Android, độ sáng 250–350 nits. Giá phụ thuộc bốn yếu tố: kích thước inch, chọn một màn hay bản hai màn ghép, cách quản trị nội dung (USB tại chỗ hay đẩy từ xa qua mạng), và phần thi công kéo điện cùng đường mạng vào cabin. Gửi số cabin, kích thước khoảng trống mặt vách và cách anh muốn cập nhật nội dung để Luxwave báo giá theo từng hạng mục.

Màn hình dạng thanh mỏng nhất là bao nhiêu, có lắp vừa kệ siêu thị không?+

Bản mỏng nhất theo chiều cao là 23,1 inch với thân chỉ cao 62,5mm và dày 17mm, độ phân giải 1920×158, độ sáng 700 nits — vừa viền một tầng kệ hàng. Nếu cần dải dài hơn, bản 47,1 inch cao 63,5mm dày 29,9mm và bản 37,8 inch cao 70mm dày 19mm cũng là các lựa chọn dẹt. Trước khi chốt cần đo đúng chiều cao viền kệ và khoảng lùi cho phép, vì phần dày còn phải chứa dây nguồn và dây tín hiệu.

Nhãn giá điện tử và thẻ bàn e-paper có phải một thứ không?+

Cùng công nghệ giấy điện tử nhưng khác mục đích. Nhãn giá điện tử (ESL) là thẻ rất nhỏ gắn trên viền kệ hàng, thường vài inch, quản lý hàng nghìn thẻ cùng lúc trong siêu thị. Thẻ bàn e-paper trong danh mục này là bản 7,4 và 10,85 inch dùng cho thẻ tên bàn hội nghị và biển chỗ ngồi, pin 3000mAh sạc một lần dùng khoảng nửa năm, đẩy nội dung qua Bluetooth từ điện thoại. BOE là đối tác module của E Ink và trên trang công khai gọi dòng giấy điện tử của mình là ESL Display, dải 1 đến 32 inch.

Màn trên toa tàu có bắt buộc đạt EN 50155 không?+

EN 50155 là chuẩn dành cho thiết bị điện tử lắp trên toa xe đường sắt, EN 61373 là chuẩn thử rung và sốc đi kèm. Đây không phải luật mà là yêu cầu thường được đưa vào hợp đồng và hồ sơ thầu ngành đường sắt, nên trên thực tế gần như bắt buộc. Product book của BOE có ghi dòng màn thanh theo hai chuẩn này, nhưng chính tài liệu ghi EN 50155 ở mức hỗ trợ một phần và Luxwave chưa nhận được giấy chứng nhận từ hãng để đối chiếu. Nếu hồ sơ yêu cầu, cần xin chứng chỉ theo từng mã trước khi cam kết.

Màn LED trong suốt của BOE khác gì màn LED trong suốt Muxwave đang bán?+

Đây là hai lựa chọn trong cùng nhóm sản phẩm chứ không phải hàng cạnh tranh nội bộ. Bản BOE trong danh mục này dùng cabinet 1000×1000×79mm với bốn pitch P2.0, P2.9, P3.91 và P6.25, có sẵn bộ phát nội dung tích hợp 32GB nhận tín hiệu qua HDMI, WiFi hoặc Bluetooth. Việc chọn dòng nào phụ thuộc kích thước mặt kính, khoảng cách người xem, mức xuyên sáng cần giữ và cách treo. Gửi bản vẽ mặt kính và vị trí đứng của người xem để Luxwave so hai phương án cạnh nhau.

Vì sao độ xuyên sáng của màn LED trong suốt lại cần hỏi theo từng pitch?+

Vì độ xuyên sáng phụ thuộc mật độ thanh đèn trên mặt màn: pitch càng nhỏ thì đèn càng dày, phần trống để ánh sáng đi qua càng ít. Product book của BOE công bố 95% dùng chung cho cả bốn pitch, nhưng cùng một cabinet mà khối lượng giảm từ 14kg ở P2.0 xuống 7kg ở P6.25 thì lượng vật liệu che sáng khác hẳn nhau, nên con số dùng chung khó đứng vững. Luxwave đang đề nghị hãng cung cấp bảng độ xuyên sáng theo từng pitch và sẽ báo số đúng theo pitch của phương án thay vì dùng con số chung.

Tư vấn cấu hình

Gửi kích thước khu vực lắp đặt

Luxwave đề xuất pixel pitch, cấu hình màn hình và bộ xử lý phù hợp với không gian, khoảng cách xem và ngân sách của bạn.