
BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display
Commercial LCD in bar-type, 1:1 square and Ø659mm round formats — 16 sizes from 19.1" to 86", 300–1,500 nits
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display
This is BOE's odd-shaped commercial LCD family — LCD panel technology, not modular LED — covering three formats: bar-type (Bar BM/TB), 1:1 square (Square QM) and round (Round RM). The manufacturer's master dimension table lists 16 sizes from 19.1" to 86": from an ultra-slim 23.1" stretched bar (1920×158, 17mm chassis depth) up to an 86" bar measuring 2,186.04mm wide, plus 22" and 33.2" square displays at 1920×1920 and a 23.6" round display of Ø659mm. Per-size brightness ranges from 300 to 1,200 nits (the RM round display is rated 1,200–1,500 nits), with ≥170° viewing angle on bar models and 178° on square and round models, ≥1000:1 contrast, and a choice of Android or Windows mainboards — with Linux and plain monitor mode additionally available on the bar line. The bar line adds a temperature sensor, ambient-light sensor, anti-theft sensor, an aluminium-profile front frame and — as stated by the manufacturer in the product book — partial EN50155 support together with EN61373. Luxwave independently cross-checked all 16 dimension rows by deriving pixel pitch from the diagonal, computing the active area and comparing it against the chassis size: the result is a 1.9–31.8mm bezel width, 16 of 16 rows consistent.
- A 16-size table lets you match the actual shelf run or architectural opening instead of cropping content to fit a standard 16:9 panel
- The Ø659mm round and 1:1 square formats create a visual anchor a conventional rectangular screen cannot
- A 17mm chassis at 23.1" fits shelf edges and narrow recesses with almost no loss of merchandising space
- All 16 dimension rows were independently cross-checked by Luxwave — the figures go straight into shop drawings
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display
16 sizes in one master table: 19.1" · 22" · 23.1" · 23.6" · 28" · 28.6" · 29" · 33.2" · 35" · 36.6" · 37" · 37.8" · 47.1" · 47.6" · 58.4" · 86"
Bar-type (BM/TB): 13 sizes, resolution up to 3840×1080, 400–1,000 nits, chassis depth from 17mm
Square (QM): 22" and 33.2", 1920×1920 at 1:1 aspect ratio, 500 nits, 30mm chassis depth
Round (RM): 23.6", 1280×1280, Ø659mm, 1,200–1,500 nits, mirror finish and PCAP touch options
Bar models carry a temperature sensor, photosensitive sensor and anti-theft sensor in an aluminium-profile front frame
EN50155 (partial support) and EN61373 — as declared by the manufacturer in the product book, certificate not yet verified
0–50℃ operating temperature; selected bar models support an extended -25℃ to +55℃ range
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Thương hiệu
- BOE (京东方)
- Loại sản phẩm
- Màn hình LCD thương mại dị hình (bar-type / square / round commercial display) — KHÔNG phải màn LED
- Xuất xứ
- Trung Quốc
- Model
- BM / TB (dạng thanh) · QM (dạng vuông) · RM (dạng tròn)
- Bar · Kích thước
- 19,1" · 23,1" · 28" · 28,6" · 29" · 35" · 36,6" · 37" · 37,8" · 47,1" · 47,6" · 58,4" · 86"
- Bar · Độ sáng
- 400–1.000 nits
- Bar · Góc nhìn
- ≥170°
- Bar · Tương phản
- ≥1000:1
- Bar · Cảm ứng
- tùy chọn hồng ngoại (IR) hoặc điện dung (PCAP)
- Bar · Loa
- tùy chọn
- Bar · Bo mạch
- Android / Windows / monitor / Linux
- Bar · RAM/ROM
- tùy chọn theo cấu hình
- Bar · Cổng kết nối
- USB / HDMI / RJ45 và các cổng khác
- Bar · Độ phân giải
- nhiều lựa chọn theo cỡ (xem bảng kích thước bên dưới)
- Bar · Cảm biến
- cảm biến nhiệt độ, cảm biến ánh sáng, cảm biến chống trộm
- Bar · Kết cấu
- mặt trước khung nhôm định hình (aluminium profile front cover)
- Bar · Phần mềm
- hỗ trợ đa ngôn ngữ, nâng cấp qua USB tại chỗ
- Bar · Chứng nhận
- EN50155 (hỗ trợ MỘT PHẦN) / EN61373 — theo công bố của hãng trong product book
- Bar · Nhiệt độ vận hành
- 0℃~50℃; -25℃~+55℃ (hỗ trợ một phần, tùy mã)
- Square · Kích thước
- 22" · 33,2"
- Square · Độ phân giải
- 1920×1920 (tỉ lệ 1:1)
- Square · Độ sáng
- 500 nits
- Square · Góc nhìn
- 178°
- Square · Tương phản
- 1000:1
- Square · Cảm ứng
- điện dung (PCAP) tùy chọn
- Square · Loa
- tùy chọn
- Square · Bo mạch
- Android / Windows
- Square · RAM/ROM
- đặt theo yêu cầu
- Square · Cổng kết nối
- USB / HDMI / RJ45 và các cổng khác
- Square · Nhiệt độ vận hành
- 0℃~50℃
- Round · Kích thước
- 23,6" — đường kính Ø659mm
- Round · Độ phân giải
- 1280×1280
- Round · Độ sáng
- 1.200~1.500 nits
- Round · Góc nhìn
- 178°
- Round · Tương phản
- 1000:1
- Round · Cảm ứng
- không cảm ứng hoặc điện dung (PCAP); có bản mặt gương
- Round · Loa
- tùy chọn
- Round · Bo mạch
- Android / Windows
- Round · RAM/ROM
- tùy chọn
- Round · Cổng kết nối
- USB / HDMI / RJ45 và các cổng khác; hỗ trợ đầu vào HDMI/VGA
- Round · Nhiệt độ vận hành
- 0℃~50℃
- 19,1" (1920×360)
- thân 503,6×118,54×49,5mm · 300 nits
- 22" (1920×1920)
- thân 412,4×412,4×30mm · 500 nits
- 23,1" (1920×158)
- thân 599,6×62,5×17mm · 700 nits
- 23,6" (1280×1280)
- thân Ø659×41,5mm (tròn) · 1.200 nits
- 28" (1920×360)
- thân 735×167,8×55mm · 700 nits
- 28,6" (1920×540)
- thân 728,2×229,6×28,5mm · 700 nits
- 29" (1920×540)
- thân 766×263×43,3mm · 700 nits
- 33,2" (1920×1920)
- thân 615,5×615,5×30mm · 500 nits
- 35" (3840×200)
- thân 891,6×60,4×28,7mm · 500 nits
- 36,6" (1920×290)
- thân 962,8×176,95×56mm · 700 nits
- 37" (1920×540)
- thân 917,5×283,5×56mm · 700 nits
- 37,8" (2880×158)
- thân 977×70×19mm · 500 nits
- 47,1" (3840×160)
- thân 1209×63,5×29,9mm · 500 nits
- 47,6" (1920×360)
- thân 1218,44×255×55mm · 700 nits
- 58,4" (3840×1080)
- thân 1468,48×441,76×65mm · 500 nits
- 86" (3840×600)
- thân 2186,04×373,21×60mm · 500 nits
- Đối chiếu của Luxwave
- suy pixel pitch từ đường chéo → tính vùng hiển thị → so với kích thước thân, cho ra bề rộng viền 1,9–31,8mm; 16/16 dòng hợp lệ (cỡ tròn 23,6" không áp dụng kiểm tỉ lệ)
- Đối chiếu chéo giữa các trang
- 22"/33,2" = 1920×1920 · 500 nits trùng trang Square QM; 23,6" = 1280×1280 · Ø659mm · 1.200 nits trùng trang Round RM
- Bảo hành
- đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối)
- Chứng nhận CE/FCC/RoHS
- đang cập nhật (product book không công bố)
- Trọng lượng · công suất tiêu thụ
- đang cập nhật (product book không công bố)
- Giá bán
- liên hệ báo giá theo cấu hình
- Ghi chú
- yêu cầu chức năng có thể tùy biến theo đơn hàng (theo ghi chú của hãng trên cả ba trang)
- Nguồn thông số
- BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 26, 27, 31, 32
Sao chép thông số cho báo giá
BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display • Thương hiệu: BOE (京东方) • Loại sản phẩm: Màn hình LCD thương mại dị hình (bar-type / square / round commercial display) — KHÔNG phải màn LED • Xuất xứ: Trung Quốc • Model: BM / TB (dạng thanh) · QM (dạng vuông) · RM (dạng tròn) • Bar · Kích thước: 19,1" · 23,1" · 28" · 28,6" · 29" · 35" · 36,6" · 37" · 37,8" · 47,1" · 47,6" · 58,4" · 86" • Bar · Độ sáng: 400–1.000 nits • Bar · Góc nhìn: ≥170° • Bar · Tương phản: ≥1000:1 • Bar · Cảm ứng: tùy chọn hồng ngoại (IR) hoặc điện dung (PCAP) • Bar · Loa: tùy chọn • Bar · Bo mạch: Android / Windows / monitor / Linux • Bar · RAM/ROM: tùy chọn theo cấu hình • Bar · Cổng kết nối: USB / HDMI / RJ45 và các cổng khác • Bar · Độ phân giải: nhiều lựa chọn theo cỡ (xem bảng kích thước bên dưới) • Bar · Cảm biến: cảm biến nhiệt độ, cảm biến ánh sáng, cảm biến chống trộm • Bar · Kết cấu: mặt trước khung nhôm định hình (aluminium profile front cover) • Bar · Phần mềm: hỗ trợ đa ngôn ngữ, nâng cấp qua USB tại chỗ • Bar · Chứng nhận: EN50155 (hỗ trợ MỘT PHẦN) / EN61373 — theo công bố của hãng trong product book • Bar · Nhiệt độ vận hành: 0℃~50℃; -25℃~+55℃ (hỗ trợ một phần, tùy mã) • Square · Kích thước: 22" · 33,2" • Square · Độ phân giải: 1920×1920 (tỉ lệ 1:1) • Square · Độ sáng: 500 nits • Square · Góc nhìn: 178° • Square · Tương phản: 1000:1 • Square · Cảm ứng: điện dung (PCAP) tùy chọn • Square · Loa: tùy chọn • Square · Bo mạch: Android / Windows • Square · RAM/ROM: đặt theo yêu cầu • Square · Cổng kết nối: USB / HDMI / RJ45 và các cổng khác • Square · Nhiệt độ vận hành: 0℃~50℃ • Round · Kích thước: 23,6" — đường kính Ø659mm • Round · Độ phân giải: 1280×1280 • Round · Độ sáng: 1.200~1.500 nits • Round · Góc nhìn: 178° • Round · Tương phản: 1000:1 • Round · Cảm ứng: không cảm ứng hoặc điện dung (PCAP); có bản mặt gương • Round · Loa: tùy chọn • Round · Bo mạch: Android / Windows • Round · RAM/ROM: tùy chọn • Round · Cổng kết nối: USB / HDMI / RJ45 và các cổng khác; hỗ trợ đầu vào HDMI/VGA • Round · Nhiệt độ vận hành: 0℃~50℃ • 19,1" (1920×360): thân 503,6×118,54×49,5mm · 300 nits • 22" (1920×1920): thân 412,4×412,4×30mm · 500 nits • 23,1" (1920×158): thân 599,6×62,5×17mm · 700 nits • 23,6" (1280×1280): thân Ø659×41,5mm (tròn) · 1.200 nits • 28" (1920×360): thân 735×167,8×55mm · 700 nits • 28,6" (1920×540): thân 728,2×229,6×28,5mm · 700 nits • 29" (1920×540): thân 766×263×43,3mm · 700 nits • 33,2" (1920×1920): thân 615,5×615,5×30mm · 500 nits • 35" (3840×200): thân 891,6×60,4×28,7mm · 500 nits • 36,6" (1920×290): thân 962,8×176,95×56mm · 700 nits • 37" (1920×540): thân 917,5×283,5×56mm · 700 nits • 37,8" (2880×158): thân 977×70×19mm · 500 nits • 47,1" (3840×160): thân 1209×63,5×29,9mm · 500 nits • 47,6" (1920×360): thân 1218,44×255×55mm · 700 nits • 58,4" (3840×1080): thân 1468,48×441,76×65mm · 500 nits • 86" (3840×600): thân 2186,04×373,21×60mm · 500 nits • Đối chiếu của Luxwave: suy pixel pitch từ đường chéo → tính vùng hiển thị → so với kích thước thân, cho ra bề rộng viền 1,9–31,8mm; 16/16 dòng hợp lệ (cỡ tròn 23,6" không áp dụng kiểm tỉ lệ) • Đối chiếu chéo giữa các trang: 22"/33,2" = 1920×1920 · 500 nits trùng trang Square QM; 23,6" = 1280×1280 · Ø659mm · 1.200 nits trùng trang Round RM • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Chứng nhận CE/FCC/RoHS: đang cập nhật (product book không công bố) • Trọng lượng · công suất tiêu thụ: đang cập nhật (product book không công bố) • Giá bán: liên hệ báo giá theo cấu hình • Ghi chú: yêu cầu chức năng có thể tùy biến theo đơn hàng (theo ghi chú của hãng trên cả ba trang) • Nguồn thông số: BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 26, 27, 31, 32
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình BOE Odd-Shaped Commercial LCD — Bar, Square & Round Display cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
