
BOE MEP E-Paper Table Card
Three-colour black/white/red e-paper table card, a 3,000mAh charge lasts half a year, content updated over Bluetooth
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu BOE MEP E-Paper Table Card
MEP is BOE's e-paper table card — a reflective display technology with no backlight that draws power only while refreshing; it is neither an LED nor an LCD product. The product book lists two sizes, 7.4" and 10.85", in A-shaped or T-shaped bodies with dual-screen (two-sided) display in three colours: black, white and red. A 3,000mAh battery charges over USB Type-C at 5V/2A and, per the manufacturer, one charge lasts half a year; content is pushed straight from an Android or iOS app over Bluetooth, so no cabling and no on-site server are needed. The body combines Al6063 with ABS, operating temperature 0–40℃, and the manufacturer positions it as a low-cost solution. BOE supplies modules within the E Ink ecosystem and on its official site groups e-paper products under ESL Display (electronic shelf label), spanning 1"–32".
- Delegate names change in seconds instead of reprinting paper cards for every session
- No backlight means no glare and no power to hold an image — energy is used only when refreshing
- A half-year runtime per charge, per the manufacturer, avoids battery swaps mid-event
- Direct Bluetooth from a phone makes it deployable in rooms with no dedicated network infrastructure
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE MEP E-Paper Table Card
Two sizes, 7.4" and 10.85", in A-shaped or T-shaped bodies with dual-sided display
Three-colour black / white / red e-paper — no backlight, print-like legibility, no glare
1,360×480 resolution with a 259.76×91.68mm active area (AA) — these figures correspond to the 10.85" version
3,000mAh battery charged over Type-C at 5V/2A; the manufacturer states one charge lasts half a year
Content updated over Bluetooth from an Android or iOS app, refreshed directly with no on-site server
Al6063 with ABS body; operating temperature 0–40℃
Positioned by the manufacturer as a low-cost solution for meeting-table name cards and small information signs
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE MEP E-Paper Table Card
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Thương hiệu
- BOE (京东方)
- Tên dòng theo product book
- Electronic Paper Display-MEP
- Loại sản phẩm
- Thẻ bàn giấy điện tử (e-paper table card), không phải màn LED và không phải LCD
- Xuất xứ
- Trung Quốc
- Chương trong product book
- Meeting/Education
- Kích thước
- 7,4" và 10,85"
- Công nghệ hiển thị
- màn giấy điện tử (electronic paper display) — phản xạ ánh sáng môi trường, không đèn nền
- Độ phân giải
- 1.360×480
- Vùng hiển thị (AA)
- 259,76×91,68mm
- Màu hiển thị
- đen / trắng / đỏ (ba màu)
- Kiểu dáng
- dáng chữ A hoặc chữ T (A/T-Shaped Table-Card), hiển thị hai mặt
- Pin
- 3.000mAh — hãng công bố sạc một lần dùng được nửa năm
- Điện áp sạc
- 5V/2A qua cổng Type-C
- Giao thức truyền
- Bluetooth (BT)
- Phần mềm
- hỗ trợ Android và iOS, ứng dụng làm tươi nội dung trực tiếp
- Vật liệu thân máy
- Al6063 + ABS (theo bảng thông số)
- Nhiệt độ hoạt động
- 0℃ – 40℃
- Định vị theo hãng
- giải pháp chi phí thấp (Low-Cost Solution)
- Ghi chú kỹ thuật — spec bản 7,4" còn thiếu
- product book ghi hai cỡ 7,4" và 10,85" nhưng chỉ đưa MỘT bộ độ phân giải 1.360×480 và MỘT vùng hiển thị 259,76×91,68mm. Đường chéo suy từ vùng hiển thị này là 275,5mm ≈ 10,85", nghĩa là bộ thông số đang có thuộc về bản 10,85"; thông số của bản 7,4" đang cập nhật, chưa có trong tài liệu.
- Ghi chú kỹ thuật — vật liệu vỏ ghi hai chỗ khác nhau
- phần đặc tính của trang ghi vỏ PC+ABS trong khi bảng thông số ghi Al6063+ABS. Luxwave giữ nguyên cả hai và đang đề nghị hãng xác nhận.
- Ghi chú kỹ thuật — vị trí trên trang công khai
- BOE là nhà cung cấp module trong hệ sinh thái E Ink; trên boe.com dòng giấy điện tử nằm ở mục ESL Display (electronic shelf label) dải 1"–32", không có trang riêng cho mã MEP.
- Trọng lượng, kích thước thân máy, thời gian làm tươi (refresh time), số thẻ tối đa trên một điểm phát
- đang cập nhật (product book không ghi)
- Bảo hành
- đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối)
- Chứng nhận
- đang cập nhật (product book không ghi CE/FCC/RoHS cho dòng này)
- Giá
- liên hệ báo giá
- Nguồn thông số
- BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 69
Sao chép thông số cho báo giá
BOE MEP E-Paper Table Card • Thương hiệu: BOE (京东方) • Tên dòng theo product book: Electronic Paper Display-MEP • Loại sản phẩm: Thẻ bàn giấy điện tử (e-paper table card), không phải màn LED và không phải LCD • Xuất xứ: Trung Quốc • Chương trong product book: Meeting/Education • Kích thước: 7,4" và 10,85" • Công nghệ hiển thị: màn giấy điện tử (electronic paper display) — phản xạ ánh sáng môi trường, không đèn nền • Độ phân giải: 1.360×480 • Vùng hiển thị (AA): 259,76×91,68mm • Màu hiển thị: đen / trắng / đỏ (ba màu) • Kiểu dáng: dáng chữ A hoặc chữ T (A/T-Shaped Table-Card), hiển thị hai mặt • Pin: 3.000mAh — hãng công bố sạc một lần dùng được nửa năm • Điện áp sạc: 5V/2A qua cổng Type-C • Giao thức truyền: Bluetooth (BT) • Phần mềm: hỗ trợ Android và iOS, ứng dụng làm tươi nội dung trực tiếp • Vật liệu thân máy: Al6063 + ABS (theo bảng thông số) • Nhiệt độ hoạt động: 0℃ – 40℃ • Định vị theo hãng: giải pháp chi phí thấp (Low-Cost Solution) • Ghi chú kỹ thuật — spec bản 7,4" còn thiếu: product book ghi hai cỡ 7,4" và 10,85" nhưng chỉ đưa MỘT bộ độ phân giải 1.360×480 và MỘT vùng hiển thị 259,76×91,68mm. Đường chéo suy từ vùng hiển thị này là 275,5mm ≈ 10,85", nghĩa là bộ thông số đang có thuộc về bản 10,85"; thông số của bản 7,4" đang cập nhật, chưa có trong tài liệu. • Ghi chú kỹ thuật — vật liệu vỏ ghi hai chỗ khác nhau: phần đặc tính của trang ghi vỏ PC+ABS trong khi bảng thông số ghi Al6063+ABS. Luxwave giữ nguyên cả hai và đang đề nghị hãng xác nhận. • Ghi chú kỹ thuật — vị trí trên trang công khai: BOE là nhà cung cấp module trong hệ sinh thái E Ink; trên boe.com dòng giấy điện tử nằm ở mục ESL Display (electronic shelf label) dải 1"–32", không có trang riêng cho mã MEP. • Trọng lượng, kích thước thân máy, thời gian làm tươi (refresh time), số thẻ tối đa trên một điểm phát: đang cập nhật (product book không ghi) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Chứng nhận: đang cập nhật (product book không ghi CE/FCC/RoHS cho dòng này) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 69
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE MEP E-Paper Table Card được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá BOE MEP E-Paper Table Card bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình BOE MEP E-Paper Table Card cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
