
LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66
Common cathode — same outdoor brightness on about 20% less power
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Choose a version
This line comes in 4 versions
Pick a version to jump to the spec table with that column highlighted.
Tổng quan
Giới thiệu LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66
Z Series is LEDMAN's outdoor SMD line, built on a 960×960×70mm aluminium cabinet weighing 25kg. Four models from Z4 to Z10W cover 4.44 to 10mm pitch at 7,000 nits (Z4) and 9,000 nits (the rest) — enough to read in direct sun. The real technical differentiator is common-cathode driving: each colour gets only the voltage it needs instead of a shared rail, which the manufacturer rates at about 20% lower power draw than conventional outdoor panels. Protection is IP66 on BOTH front and rear, with maintenance from either side, over a -20 to +50°C range. Cabinets can be cut at 45° for right-angle corner screens.
- Màn ngoài trời chạy 12–18 tiếng/ngày nên tiền điện là khoản chi lớn nhất sau đầu tư ban đầu — cathode chung cắt được khoảng một phần năm khoản đó, và mức tiêu thụ trung bình 170 W/m² là con số để anh tính hoá đơn, không phải mức đỉnh 510 W/m².
- IP66 ở cả hai mặt nghĩa là không phải làm hộp che phía sau — tiết kiệm khung thép và giữ được khe thoáng cho tản nhiệt.
- Bảo trì được cả trước lẫn sau: vị trí sát tường thì thao tác mặt trước, vị trí có lối đi phía sau thì mở lưng — không phải chốt kiểu bảo trì ngay từ khâu thiết kế khung.
- Cắt góc 45° cho phép bọc màn quanh góc toà nhà thành khối liền, thay vì hai màn phẳng ghép lại lộ đường nối.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66
Common cathode — manufacturer rates about 20% lower power than conventional outdoor panels
9,000 nits (Z4: 7,000) · 16-bit · 7,680Hz refresh — no scan lines on camera
IP66 on BOTH front and rear · serviceable from either side
960×960×70mm aluminium cabinet at 25kg · 480×320mm modules
45° cut for right-angle corner screens · 5mm mask height lifts contrast
-20 to +50°C, 10–90% RH · extruded-aluminium control box and finned rear cover
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Ledman.
| Specification | Z4 | Z6 | Z8 | Z10W |
|---|---|---|---|---|
| Module | ||||
| Pixel pitch (mm) | 4,44 | 6,66 | 8,88 | 10 |
| Loại bóng LED | SMD1515 | SMD2727 | SMD2727 | SMD2727 |
| Kích thước module (mm) | 480 × 320 | |||
| Điểm ảnh mỗi module | 108×72 | 72×48 | 54×36 | 48×32 |
| Kiểu quét (drive type) | 1/9 | 1/4 | 1/3 | 1/2 |
| Bảo trì module | Cả mặt trước và mặt sau | |||
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời | |||
| Cabinet | ||||
| Kích thước cabinet (mm) | 960 × 960 × 70 | |||
| Điểm ảnh mỗi cabinet | 216×216 | 144×144 | 108×108 | 96×96 |
| Trọng lượng (kg/cabinet) | 25 (≈ 27 kg/m²) | |||
| Vật liệu | Nhôm | |||
| Cỡ cabinet khác | Tài liệu hãng nêu thêm 960×1280 và 960×640mm; trang ledman.com nêu thêm 1440×960 và 1440×1280mm — chưa có bảng thông số riêng, cần hỏi xác nhận | |||
| Ghép hình | Cắt được góc 45° để ghép màn góc vuông | |||
| Hiển thị | ||||
| Độ sáng (nits) | 7.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 |
| Thang xám (bit) | 16 | |||
| Tần số quét (Hz) | 7.680 | |||
| Nhiệt độ màu | 3.200 – 9.300K | |||
| Góc nhìn ngang | 140° | 140° | 140° | 140° |
| Góc nhìn dọc | 120° | 120° | 120° | 90° |
| Gờ che (mask) | Cao 5mm — tăng đồng đều và tương phản | |||
| Điện | ||||
| Điện năng tối đa (W/m²) | 600 | 510 | 510 | 510 |
| Điện năng trung bình (W/m²) | 200 | 170 | 170 | 170 |
| Điện áp / tần số | AC 100 – 240V · 50 – 60Hz | |||
| Công nghệ tiết kiệm điện | Mạch cathode chung — hãng công bố tiết kiệm ~20% điện so với màn ngoài trời thường | |||
| Dự phòng nguồn đôi | Không có | |||
| Dự phòng card thu đôi | Không có | |||
| Bảo trì nguồn và linh kiện | Cả mặt trước và mặt sau | |||
| Dung sai điện năng | ±15% theo tài liệu hãng | |||
| Chống chịu môi trường | ||||
| Cấp bảo vệ | IP66 mặt trước / IP66 mặt sau | |||
| Nhiệt độ vận hành | -20 ~ +50°C | |||
| Độ ẩm vận hành | 10% ~ 90% RH | |||
| Nhiệt độ lưu kho | -40 ~ +60°C | |||
| Độ ẩm lưu kho | 10% ~ 90% RH | |||
| Tản nhiệt | Hộp điều khiển bằng nhôm định hình dẫn nhiệt nhanh · nắp lưng có nẹp tản nhiệt tăng diện tích đối lưu | |||
| Chứng nhận & ghi chú nguồn | ||||
| RoHS | Có — quy trình không chì, vật liệu tái chế được (theo tài liệu hãng) | |||
| Chứng chỉ khác | Đang cập nhật. Bộ CB / CE / ETL / FCC / PSE mà Luxwave đang giữ chỉ cấp cho dòng X trong nhà (mã X15–X59) — KHÔNG áp cho Z Series. Hồ sơ thầu cần chứng chỉ dòng Z thì Luxwave xin trực tiếp từ LEDMAN. | |||
| Lưu ý độ sáng | Bảng thông số hãng ghi 7.000 nits (Z4) và 9.000 nits (Z6–Z10W). Trang tính năng cùng tài liệu viết "9000-10000 nits", trang ledman.com viết "up to 20000 nits" — Luxwave chỉ dùng số trong bảng thông số. | |||
| Nguồn đối chiếu | Z Series SPEC. (tên file V20240819, nội dung ghi Ver 20250609) — tài liệu hãng, đọc bảng trên bản render 230dpi; đối chiếu chéo ledman.com/product/z-series. Đối chiếu 17/08/2026. | |||
Swipe sideways inside the table to see every version.
Sao chép thông số cho báo giá
LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66 • Hãng: LEDMAN · Dòng: Z Series (Outdoor Fixed SMD LED Display Panel) • Xuất xứ: Trung Quốc • Mã và pitch: Z4 4,44mm · Z6 6,66mm · Z8 8,88mm · Z10W 10mm • Loại bóng: Z4 SMD1515 · Z6, Z8 và Z10W SMD2727 • Module: 480×320mm · bảo trì cả mặt trước và mặt sau · môi trường ngoài trời • Điểm/module: Z4 108×72 · Z6 72×48 · Z8 54×36 · Z10W 48×32 • Kiểu quét: Z4 1/9 · Z6 1/4 · Z8 1/3 · Z10W 1/2 • Cabinet: 960×960×70mm · vật liệu nhôm · 25 kg mỗi cabinet (≈27 kg/m²) • Điểm/cabinet: Z4 216×216 · Z6 144×144 · Z8 108×108 · Z10W 96×96 • Độ sáng: Z4 7.000 nits · Z6, Z8 và Z10W 9.000 nits • Thang xám: 16 bit · tần số quét: 7680Hz • Nhiệt độ màu: 3200~9300K • Góc nhìn: ngang 140° cả 4 mã · dọc 120° ở Z4, Z6, Z8 — riêng Z10W chỉ 90° • Điện năng (tối đa/trung bình): Z4 600/200 W/m² · Z6, Z8 và Z10W 510/170 W/m² • Điện áp: AC 100-240V · tần số 50-60Hz • Cấp bảo vệ: IP66 mặt trước và IP66 mặt sau • Dự phòng nguồn đôi: KHÔNG · dự phòng card thu đôi: KHÔNG • Bảo trì nguồn và linh kiện: cả mặt trước và mặt sau • Nhiệt độ vận hành: -20~+50°C · ẩm 10%~90% · lưu kho -40~+60°C · ẩm 10%~90% • Công nghệ: mạch cathode chung (common cathode) — hãng công bố tiết kiệm ~20% điện so với màn ngoài trời thường; quy trình không chì, đạt RoHS, tái chế được • Cơ khí: gờ che (mask) cao 5mm tăng tương phản · hộp điều khiển nhôm định hình · nắp lưng có nẹp tản nhiệt tăng diện tích đối lưu · cắt được góc 45° để ghép màn góc vuông • Chứng nhận: RoHS (theo tài liệu hãng). Các chứng chỉ khác cho dòng Z: đang cập nhật — bộ CB/CE/ETL/FCC/PSE mà Luxwave đang có chỉ cấp cho dòng X trong nhà (mã X15–X59), KHÔNG áp cho Z Series • Ghi chú: dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng. • Lưu ý độ sáng: bảng thông số hãng ghi 7.000/9.000 nits. Trang tính năng cùng tài liệu viết "9000-10000 nits" và trang ledman.com viết "up to 20000 nits" — Luxwave chỉ dùng số trong bảng thông số. • Cỡ cabinet khác: tài liệu hãng còn nêu 960×1280mm và 960×640mm; trang ledman.com/product/z-series nêu thêm 1440×960mm và 1440×1280mm. Chưa có bảng thông số riêng cho các cỡ này — hỏi Luxwave xác nhận trước khi chốt cấu hình. • Nguồn: Z Series SPEC. (tên file V20240819, nội dung Ver 20250609) — tài liệu hãng; đối chiếu chéo trang sản phẩm ledman.com/product/z-series. Đối chiếu 17/08/2026.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Dùng ngoài trời được không?+
Được. Sản phẩm đạt chuẩn IP66/IP66 chống nước, chống bụi, hoạt động ổn định ngoài trời.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66 đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình LEDMAN Z Series outdoor LED display P4.44–P10, IP66 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
