Skip to main content →
LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm — ảnh 1
LedmanBán chạy

LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm

Full-meter SMD framing — exact-metre screens, right angles and 3D shapes

HãngLEDMAN · Dòng: X Series (Indoor Fixed SMD LED Panel) · European Product Design Award
Xuất xứTrung Quốc
Mã và pitchX15 1,56mm · X19 1,95mm · X24 2,4mm · X29 2,9mm · X39 3,91mm · X59 5,95mm
Loại bóngX15/X19 SMD1212 · X24 SMD1415 · X29/X39 SMD2121 · X59 SMD2020
Module250×250mm · bảo trì mặt trước · môi trường trong nhà

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm

X Series is LEDMAN's indoor SMD line built on a full-meter frame: 250×250mm modules, a standard 1000×500×48mm cabinet and five optional sizes. Six models from X15 to X59 cover 1.56 to 5.95mm pitch, most at 16-bit and 7680Hz. Mechanically it is strong: 3–3.5mm corner thickness rated to about 5 tonnes of compression, with flatness held by triangular positioning plus nine magnets per module and 22 support points. Modules have no A/B split, simplifying storage and replacement. The line won a European Product Design Award.

  • Khung 250mm giúp chốt màn đúng kích thước ô chờ: 3m×1,5m hay 5m×2m đều ra số nguyên cabinet, không phải vá viền che khe.
  • Module không chia A/B nghĩa là kho chỉ giữ một mã dự phòng cho cả màn — giảm rủi ro thiếu đúng loại khi cần thay gấp.
  • Toàn dòng dùng chung một dụng cụ nam châm bảo trì mặt trước, không phải tìm lỗ vặn — rút ngắn thời gian xử lý sự cố tại chỗ.
  • Chịu lực tốt và ghép được góc vuông nên làm được cột, hộp và khối trưng bày, không chỉ màn phẳng.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm

Full-meter 1000×500×48mm cabinet plus five optional sizes — exact-metre screens

16-bit and 7680Hz on X19–X59 (X15: 14-bit, 5100Hz) · 800–1000 nits

3–3.5mm corner thickness: ~5 tonnes compression, ~1 tonne tensile · 10m stacking, 6m hanging

Flatness from triangular positioning, nine magnets per module and 22 support points

No A/B module split — simpler storage and swaps · only three HUB types across the line

Right angles and tetrahedral shapes with <4mm seams · ~23 kg/m² · TUV-CE, ETL, FCC, CB

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Shopping malls and retail storesAirports, stations and public areasFilm and television production centresCorporate reception lobbies and hotels

Thực tế

Hình ảnh triển khai

LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm — triển khai thực tế 1
LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm — triển khai thực tế 2
LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm — triển khai thực tế 3
LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm — triển khai thực tế 4

Ảnh dự án do Luxwave / Hồ Gia thi công. (Ảnh: Luxwave)

Chi tiết

Thông số kỹ thuật LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Ledman.

Hãng
LEDMAN · Dòng: X Series (Indoor Fixed SMD LED Panel) · European Product Design Award
Xuất xứ
Trung Quốc
Mã và pitch
X15 1,56mm · X19 1,95mm · X24 2,4mm · X29 2,9mm · X39 3,91mm · X59 5,95mm
Loại bóng
X15/X19 SMD1212 · X24 SMD1415 · X29/X39 SMD2121 · X59 SMD2020
Module
250×250mm · bảo trì mặt trước · môi trường trong nhà
Điểm/module
X15 160×160 · X19 128×128 · X24 104×104 · X29 84×84 · X39 64×64 · X59 42×42
Kiểu quét
X15 1/40 · X19 1/32 · X24 1/26 · X29 1/21 · X39 1/16 · X59 1/7
Cabinet
1000×500×48mm — tuỳ chọn 500×500 · 750×500 · 1000×250 · 750×250 · 500×250 (×48mm)
Điểm/cabinet
X15 640×320 · X19 512×256 · X24 416×208 · X29 336×168 · X39 256×128 · X59 168×84
Trọng lượng
11–11,5 kg/cabinet (≈23 kg/m²) · vật liệu nhôm đúc
Độ sáng
X15 và X19 = 800 nits · X24 đến X59 = 1000 nits
Thang xám
X15 = 14 bit · X19 đến X59 = 16 bit
Tần số quét
X15 = 5100Hz · X19 đến X59 = 7680Hz
Nhiệt độ màu
3200~9300K · góc nhìn 140° (-70/+70) cả ngang và dọc
Điện năng tối đa
X15 520 · X19 460 · X24 480 · X29 480 · X39 480 · X59 480 W/m²
Điện áp
AC 110-240V · tần số 50-60Hz
Nhiệt độ vận hành
-10~+40°C · ẩm 10%~80% · lưu kho -40~+60°C · ẩm 10%~60%
Cấp bảo vệ
IP30 (trước và sau) — KHÔNG dùng ngoài trời phơi mưa
Bảo trì / lắp đặt
mặt trước (nguồn, card thu và HUB đều bảo trì trước)
Dự phòng nguồn đôi
có ở cabinet 1000×500 và 750×500 · KHÔNG có ở 500×500, 1000×250, 750×250, 500×250
Dự phòng card thu đôi
có ở 1000×500, 750×500, 1000×250, 750×250 · KHÔNG có ở 500×500 và 500×250
Ghép hình
góc vuông và khối tứ diện bằng cabinet 1000×250 / 750×250 / 500×250 / 750×500, khe <4mm; cabinet 1000×500 và 500×500 chỉ ghép màn phẳng
Chứng nhận
TUV-CE · ETL · FCC · CB
Ghi chú
dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng.
Nguồn
X Series 1000x500mm SPE. 20250916 (Ver 20240801) · X series product Introduction ver260625 (tài liệu hãng).
Sao chép thông số cho báo giá
LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm
• Hãng: LEDMAN · Dòng: X Series (Indoor Fixed SMD LED Panel) · European Product Design Award
• Xuất xứ: Trung Quốc
• Mã và pitch: X15 1,56mm · X19 1,95mm · X24 2,4mm · X29 2,9mm · X39 3,91mm · X59 5,95mm
• Loại bóng: X15/X19 SMD1212 · X24 SMD1415 · X29/X39 SMD2121 · X59 SMD2020
• Module: 250×250mm · bảo trì mặt trước · môi trường trong nhà
• Điểm/module: X15 160×160 · X19 128×128 · X24 104×104 · X29 84×84 · X39 64×64 · X59 42×42
• Kiểu quét: X15 1/40 · X19 1/32 · X24 1/26 · X29 1/21 · X39 1/16 · X59 1/7
• Cabinet: 1000×500×48mm — tuỳ chọn 500×500 · 750×500 · 1000×250 · 750×250 · 500×250 (×48mm)
• Điểm/cabinet: X15 640×320 · X19 512×256 · X24 416×208 · X29 336×168 · X39 256×128 · X59 168×84
• Trọng lượng: 11–11,5 kg/cabinet (≈23 kg/m²) · vật liệu nhôm đúc
• Độ sáng: X15 và X19 = 800 nits · X24 đến X59 = 1000 nits
• Thang xám: X15 = 14 bit · X19 đến X59 = 16 bit
• Tần số quét: X15 = 5100Hz · X19 đến X59 = 7680Hz
• Nhiệt độ màu: 3200~9300K · góc nhìn 140° (-70/+70) cả ngang và dọc
• Điện năng tối đa: X15 520 · X19 460 · X24 480 · X29 480 · X39 480 · X59 480 W/m²
• Điện áp: AC 110-240V · tần số 50-60Hz
• Nhiệt độ vận hành: -10~+40°C · ẩm 10%~80% · lưu kho -40~+60°C · ẩm 10%~60%
• Cấp bảo vệ: IP30 (trước và sau) — KHÔNG dùng ngoài trời phơi mưa
• Bảo trì / lắp đặt: mặt trước (nguồn, card thu và HUB đều bảo trì trước)
• Dự phòng nguồn đôi: có ở cabinet 1000×500 và 750×500 · KHÔNG có ở 500×500, 1000×250, 750×250, 500×250
• Dự phòng card thu đôi: có ở 1000×500, 750×500, 1000×250, 750×250 · KHÔNG có ở 500×500 và 500×250
• Ghép hình: góc vuông và khối tứ diện bằng cabinet 1000×250 / 750×250 / 500×250 / 750×500, khe <4mm; cabinet 1000×500 và 500×500 chỉ ghép màn phẳng
• Chứng nhận: TUV-CE · ETL · FCC · CB
• Ghi chú: dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng.
• Nguồn: X Series 1000x500mm SPE. 20250916 (Ver 20240801) · X series product Introduction ver260625 (tài liệu hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình LEDMAN X Series SMD P1.56–P5.95 cabinet 1000×500mm cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.