Stadium & Arena
Màn hình LED sân vận động & arena.
Màn LED chu vi sân + scoreboard cho sân vận động và giải đấu trong nước

Refresh 3.840–7.680Hz
Mức refresh hồ sơ truyền hình thường đòi để quay chậm không xuất hiện sọc quét
Chịu va đập bóng + lực thi đấu
Cabinet die-cast aluminum + bumper rubber bảo vệ chu vi sân khỏi va đập
IP65 outdoor + IP54 indoor
Stadium ngoài trời IP65, arena trong nhà IP54 — chịu mọi điều kiện thời tiết
Brightness 6,000 nits + HDR
Auto-brightness ban ngày — không thua ánh nắng trực tiếp, ban đêm dimming 90%
4 sub-scenario
Sân vận động & Arena — 4 cấu hình điển hình
Sân vận động thực chất là ba bài toán tách rời: màn lớn cho khán giả, màn chu vi cho quảng cáo lên sóng, và bảng tỉ số. Bốn cấu hình dưới đây tách theo ba vai trò đó.
P10 — P16
Outdoor IP65
Perimeter chu vi sân (LED roll)
Màn LED chu vi sân bóng đá 350m (~280m² total). Hiển thị tài trợ, tỷ số, animation — cấu hình theo yêu cầu kỹ thuật của giải đấu và đơn vị truyền hình.
Leyard X-series P10 + NovaStar MX40 ProTừ 12 tỷ / 280m²P6 — P10
Outdoor
Scoreboard + replay screen
Màn lớn 100-300m² ở 2 đầu sân — hiển thị tỷ số, replay slow-motion, video sponsor. HDR + broadcast refresh.
Gloshine rental + PixelHue Q8Từ 8 tỷ / 200m²P3 — P5
Indoor mid-pitch
Arena trong nhà (nhà thi đấu)
Nhà thi đấu đa năng 5,000-15,000 chỗ — màn 360° xung quanh sân hoặc center-hung 4-sided. Bóng rổ, bóng chuyền, esports.
Ledman KSC P4 + PixelHue F8Từ 18 tỷ / 400m² 4-side
So sánh kỹ thuật
So sánh: Perimeter outdoor vs Center-hung arena
| Thông số | Perimeter sân bóng | Center-hung 4-side arena |
|---|---|---|
| Pixel pitch | P10 — P16 | P3 — P5 |
| Diện tích | 280 m² (chu vi 350m) | 400 m² (4-side) |
| Brightness | 6,000 nits outdoor | 1,500 nits indoor |
| Refresh | 3,840 Hz | 7,680 Hz HDR |
| Yêu cầu giải đấu | Theo hồ sơ kỹ thuật giải | Theo hồ sơ kỹ thuật giải |
| Dự toán | Theo khảo sát thực tế | Theo khảo sát thực tế |
Sản phẩm khuyến nghị
Combo sản phẩm cho Sân vận động & Arena
Case study tiêu biểu
Khách hàng đã triển khai Sân vận động & Arena
Sân vận động quốc gia
Perimeter P10 outdoor — đội tuyển quốc gia
Sân vận động CLB bóng đá
Giải VĐQG — perimeter + scoreboard
Arena đa năng
Center-hung 4-side P4 — concert + sport
Nhà thi đấu bóng rổ
Indoor P5 — broadcast slow-motion ready
Brand phù hợp
2 thương hiệu Luxwave khuyến nghị cho ứng dụng này.
Khám phá thêm
Cùng chủ đề LED, các hướng tiếp cận khác.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi thường gặp khi làm màn LED sân vận động.
Màn sân vận động cần bao nhiêu nits khi trận đấu diễn ra ban ngày?
Sân không mái che, trận đấu ban ngày, màn phải cạnh với ánh sáng mặt trời trực tiếp — mức từ 5.000 nits trở lên là cần thiết. Module BOE BTS100 P10 ngoài trời đạt ≥5.000 nits. Cabinet BOE BTY029B01 P2.967 ở mức 4.500 nits, phù hợp hơn cho sân có mái che một phần, nhà thi đấu trong nhà hoặc màn chu vi nằm trong bóng khán đài. Nếu sân tổ chức chủ yếu trận đêm dưới đèn pha thì yêu cầu độ sáng giảm xuống, và khi đó chọn đúng mức giúp tiết kiệm cả đầu tư lẫn điện vận hành.
Màn chu vi sân bóng chọn P10 hay P2.967?
Tùy màn phục vụ ai. Màn chu vi trước hết phục vụ CAMERA truyền hình chứ không phải khán giả trên khán đài — camera bắt cận cảnh từ 10-20m, nên pitch nhỏ mới không thấy hạt trên sóng, đó là lúc chọn cabinet như BOE BTY029B01 P2.967. Ngược lại màn lớn ở đầu sân phục vụ khán giả ngồi cách 50-150m thì P10 (BOE BTS100, mật độ 10.000 điểm/m²) là hợp lý và tiết kiệm hơn nhiều. Chọn sai chiều — dùng pitch nhỏ cho màn lớn xa hoặc pitch lớn cho màn chu vi — đều là lãng phí hoặc hỏng mục tiêu.
Màn chu vi có an toàn khi cầu thủ va vào không?
Đây là yêu cầu bắt buộc nhưng không phải thông số ghi sẵn trên catalogue cabinet. Màn chu vi cho giải đấu chính thức cần đáp ứng quy định của đơn vị tổ chức giải về mặt trước có đệm, cạnh vát và khả năng đổ theo hướng an toàn khi bị va. Các điều kiện này khác nhau giữa từng giải và từng hạng thi đấu. Luxwave không suy đoán mức đáp ứng từ thông số kỹ thuật cabinet — quy trình chuẩn là lấy văn bản yêu cầu của đơn vị tổ chức giải trước, rồi mới chọn cấu hình và làm hồ sơ chứng minh tương ứng.
Màn sân vận động lên sóng truyền hình có bị sọc không?
Có nguy cơ, và mức rủi ro phụ thuộc tần số quét cùng cách quay. Module BOE BTS100 P10 chạy 3.840Hz — đủ cho quay phát sóng ở tốc độ tiêu chuẩn. Nếu nhà đài có quay chậm cận cảnh hướng vào màn, cần cabinet tần số quét cao hơn cho đúng những vùng đó, điển hình là màn chu vi vốn hay lọt vào khung hình quay chậm. Cách làm hợp lý là không dùng chung một loại cabinet cho toàn sân, mà chọn tần số quét theo vai trò từng vùng màn trước camera.
Bảng tỉ số và màn chu vi có chạy chung một hệ điều khiển được không?
Được, và nên như vậy để nội dung khớp nhau theo diễn biến trận đấu. PixelHue Q8 làm splicer hỗ trợ tới 64 lớp 4K, đủ để điều phối đồng thời màn lớn, dải chu vi và bảng tỉ số từ một điểm, đổi nội dung quảng cáo theo lịch mà không cần thao tác rời từng khu vực. Điều cần chuẩn bị trước là quy hoạch đường tín hiệu quanh sân ở giai đoạn thiết kế — làm sau khi đã đổ bê tông khán đài thì chi phí đi lại đường cáp tăng lên đáng kể.
Cần tư vấn cấu hình Sân vận động & Arena cho dự án cụ thể? Liên hệ 038 2577 886 hoặc đặt lịch khảo sát qua Yêu cầu báo giá.


