
BOE BTY029B01 P2.967
Cabinet LED ngoài trời — độ sáng cao, chuẩn cho thuê/sự kiện
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu BOE BTY029B01 P2.967
Cabinet LED ngoài trời (SMD đồng đỏ) của BOE MLED, model BTY029B01 P2.967. Cabinet LED ngoài trời — độ sáng cao, chuẩn cho thuê/sự kiện.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE BTY029B01 P2.967
Pixel pitch 2.967mm · SMD
Độ sáng 4500+ nits
Cabinet: 500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) *73mm(D), 8.14kg
Chứng nhận: CCC, CE, CB, UL, FCC, Energy-saving (CQC)
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE BTY029B01 P2.967
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Brand
- BOE MLED
- Model
- BTY029B01
- Product type
- Cabinet LED ngoài trời (SMD đồng đỏ)
- Origin
- Made in China
- Product Group
- MLED
- Release Date
- 2024.11.27
- Pitch(mm)
- 2.967
- LED Model
- SMD1921
- LED Type
- Copper wire
- Module Resolution
- 84*192
- Scanning
- 1 / 21
- Module Size (mm)
- 499.90±0.1(H)*249.90±0.1(V) *5.8±0.2(D)
- Module Weight (kg)
- 1.36
- Module Flatness (mm)
- ≤0.2
- Pixel Density (dot/m2)/PPI
- 112896
- Module Voltage (V)
- DC 4.5V
- Cabinet Composition
- 1*2
- Cabinet Resolution
- 192*192
- Cabinet Dimension (mm)
- 500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) * 73±0.2(D)
- Cabinet Weight (kg)
- 8.14
- Maintenance Mode
- Front/Rear Maintenance
- Cabinet Material
- Die-cast aluminum
- Cabinet Flatness (mm)
- ≤0.3
- Grayscale (Bit)
- 14Bit
- Max power consumption (W/m2)
- 780
- Average power consumption(W/m2)
- 270
- Panel Voltage (V)
- AC100-240V,50/60Hz
- Color temperature
- 3000K~15000K adjustable
- Viewing angle horizontal
- ≥160°
- Viewing angle vertical
- ≥110°
- White balance brightness
- ≥4500
- View distance (m)
- ≥5
- Continuous operation time
- ≥ 7*24hrs,Support uninterrupted display
- Average trouble-free working
- ≥ 10000 hrs
- Discrete runaway point
- Preset at 0,1000hrs<3PPM
- Continuous runaway point
- Preset at 0
- Blind spot rate
- Preset at 0,1000hour<3PPM
- Screen temperature increase (operating status)
- ≤ 50°
- Typical life value(hrs)
- 100000
- Operating temperature(℃)
- -20~+45
- Storage temperature(℃)
- -20~+60
- Operating humidity(RH)
- 10%~65%PH
- Storage humidity(RH)
- 10%~65%PH
- Protection grade(front/back)
- IP65/IP54
- Certifications
- CCC
- Certifications
- Energy Saving Certification
- Certifications
- CE
- Certifications
- CB
- Certifications
- UL
- Certifications
- FCC
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BTY029B01 P2.967 • Brand: BOE MLED • Model: BTY029B01 • Product type: Cabinet LED ngoài trời (SMD đồng đỏ) • Origin: Made in China • Product Group: MLED • Release Date: 2024.11.27 • Pitch(mm): 2.967 • LED Model: SMD1921 • LED Type: Copper wire • Module Resolution: 84*192 • Scanning: 1 / 21 • Module Size (mm): 499.90±0.1(H)*249.90±0.1(V) *5.8±0.2(D) • Module Weight (kg): 1.36 • Module Flatness (mm): ≤0.2 • Pixel Density (dot/m2)/PPI: 112896 • Module Voltage (V): DC 4.5V • Cabinet Composition: 1*2 • Cabinet Resolution: 192*192 • Cabinet Dimension (mm): 500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) * 73±0.2(D) • Cabinet Weight (kg): 8.14 • Maintenance Mode: Front/Rear Maintenance • Cabinet Material: Die-cast aluminum • Cabinet Flatness (mm): ≤0.3 • Grayscale (Bit): 14Bit • Max power consumption (W/m2): 780 • Average power consumption(W/m2): 270 • Panel Voltage (V): AC100-240V,50/60Hz • Color temperature: 3000K~15000K adjustable • Viewing angle horizontal: ≥160° • Viewing angle vertical: ≥110° • White balance brightness: ≥4500 • View distance (m): ≥5 • Continuous operation time: ≥ 7*24hrs,Support uninterrupted display • Average trouble-free working: ≥ 10000 hrs • Discrete runaway point: Preset at 0,1000hrs<3PPM • Continuous runaway point: Preset at 0 • Blind spot rate: Preset at 0,1000hour<3PPM • Screen temperature increase (operating status): ≤ 50° • Typical life value(hrs): 100000 • Operating temperature(℃): -20~+45 • Storage temperature(℃): -20~+60 • Operating humidity(RH): 10%~65%PH • Storage humidity(RH): 10%~65%PH • Protection grade(front/back): IP65/IP54 • Certifications: CCC • Certifications: Energy Saving Certification • Certifications: CE • Certifications: CB • Certifications: UL • Certifications: FCC
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BTY029B01 P2.967 — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE BTY029B01 P2.967 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Dùng ngoài trời được không?+
Được. Sản phẩm đạt chuẩn IP65 chống nước, chống bụi, hoạt động ổn định ngoài trời.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá BOE BTY029B01 P2.967 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình BOE BTY029B01 P2.967 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
