Trên trang

NovaStar TU Series là nhóm thiết bị nằm giữa hai nhu cầu thường tách rời trong hệ màn LED: phát nội dung và gửi tín hiệu điều khiển xuống màn. Thay vì dùng một media player, một bộ điều khiển LED và nhiều dây liên kết giữa các thiết bị, TU Series gộp hệ Android và card gửi vào một khối. Cách làm này hợp với màn LED trong nhà, phòng họp, hội trường hoặc các điểm hiển thị cần vận hành gọn, nhưng vẫn phải tính đúng tải điểm ảnh. Bài viết này chỉ so sánh TU15 Pro, TU20 Pro và TU4K Pro theo các thông số trong brief datasheet NovaStar, không suy diễn thêm thông số ngoài tài liệu.
TU Series NovaStar là gì?
TU Series là LED playback control processor của NovaStar, hiểu thực tế là bộ xử lý phát nội dung và điều khiển màn LED all-in-one. Điểm quan trọng nhất là thiết bị không chỉ phát nội dung như một player Android, mà còn có card gửi tích hợp để tự tải màn LED. Với TU15 Pro và TU20 Pro, tín hiệu ra màn đi qua RJ45. Với TU4K Pro, ngõ ra mở rộng hơn với 20 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng OPT quang. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, TU Series phải được xem như một khối phát kiêm điều khiển, không phải chỉ là hộp phát media.
Định vị này giúp giảm số thiết bị trong tủ rack và đơn giản hóa vận hành hằng ngày. Người dùng có thể khai thác hệ Android để phát nội dung, đồng thời đưa tín hiệu trực tiếp tới màn LED mà không cần bộ điều khiển rời. TU Series cũng hỗ trợ chiếu không dây từ Windows, macOS, iOS và Android tới 60fps, phù hợp những phòng họp hoặc hội trường cần trình chiếu linh hoạt. Nếu dự án chỉ cần nguồn phát HDMI nhưng vẫn có controller riêng, logic chọn thiết bị sẽ khác; lúc đó nên xem thêm bài media player NovaStar T/TB/TV4 chọn loại nào.
TU15 Pro, TU20 Pro và TU4K Pro khác nhau thế nào?
Ba model khác nhau trước hết ở tải tối đa và số cổng ra màn. TU15 Pro tải tối đa 2,6 triệu điểm ảnh qua 4 cổng RJ45 1Gbps. TU20 Pro tăng lên 3,9 triệu điểm ảnh qua 6 cổng RJ45 1Gbps. TU4K Pro là model lớn hơn nhiều trong nhóm này: tải tối đa 13 triệu điểm ảnh, ngõ ra 20×Gigabit Ethernet và 2×OPT. Nếu chỉ nhìn tên model, rất dễ nghĩ TU20 Pro là bản nâng nhẹ còn TU4K Pro là bản 4K; thực tế cần đọc theo tổng pixel, cổng ra, ngõ vào và giới hạn kích thước canvas.
Về ngõ vào, TU15 Pro và TU20 Pro dùng 2×HDMI 1.3, với mức tối đa được brief nêu là 2048×1152@60 và tối thiểu 800×600. TU4K Pro dùng 2×HDMI 2.0 và 1×HDMI 1.3, nhận tới 8K 7680×4320@24Hz. Về hệ điều hành, TU15 Pro và TU20 Pro dùng Android 11, còn TU4K Pro dùng Android 13. Về dải kích thước, TU15 Pro/TU20 Pro có W 800–4096 và H 600–1920, trong khi TU4K Pro có W 64–16384 và H 64–8192. Điều này khiến TU4K Pro phù hợp hơn với màn rất rộng, rất cao hoặc tải lớn.
| Thông số | TU15 Pro | TU20 Pro | TU4K Pro |
|---|---|---|---|
| Tải tối đa | 2,6M điểm ảnh | 3,9M điểm ảnh | 13M điểm ảnh |
| Ngõ ra | 4×RJ45 | 6×RJ45 | 20×Gigabit + 2×OPT |
| Ngõ vào | 2×HDMI 1.3 | 2×HDMI 1.3 | 2×HDMI 2.0 + 1×HDMI 1.3 |
| Android | 11 | 11 | 13 |
| Kích thước tối đa | 4096×1920 | 4096×1920 | 16384×8192 |
Chọn TU nào theo tổng điểm ảnh của màn?
Quy tắc nền tảng là tổng pixel màn phải nhỏ hơn hoặc bằng tải tối đa của model. Tổng pixel được tính từ độ phân giải thực của màn LED: chiều rộng theo pixel nhân chiều cao theo pixel. Không nên chọn theo mét vuông nếu chưa biết pixel pitch và cấu hình cabinet, vì cùng một diện tích vật lý có thể tạo ra tổng điểm ảnh rất khác nhau. Với màn nằm trong ngưỡng 2,6 triệu điểm ảnh và cần 4 cổng RJ45, TU15 Pro là mốc đầu tiên để kiểm tra. Nếu cần tới 3,9 triệu điểm ảnh hoặc 6 cổng RJ45, TU20 Pro là bước kế tiếp.
TU4K Pro nên được đưa vào danh sách khi màn vượt nhóm TU15 Pro/TU20 Pro, cần nhiều cổng LAN hơn, cần đường quang OPT hoặc cần nhận nguồn HDMI 2.0 và 8K. Với tải 13 triệu điểm ảnh, 20 cổng Gigabit và 2 cổng OPT, TU4K Pro có biên lớn hơn cho các màn LED quy mô lớn. Tuy nhiên, không nên chọn TU4K Pro chỉ vì tên flagship nếu màn nhỏ và không cần ngõ vào/ngõ ra của nó. Thiết kế đúng là chốt tổng pixel, kiểm chiều rộng/chiều cao tối đa, kiểm số cổng ra, rồi mới chọn model và gửi yêu cầu liên hệ tư vấn.

TU Series khác LCB4K và play-box TB ở đâu?
Điểm khác biệt cần nhấn mạnh là TU Series tự tải màn LED. Thiết bị đã có card gửi tích hợp, nên tín hiệu có thể đi thẳng từ cổng RJ45 hoặc OPT của TU tới hệ receiving card trên màn. Ngược lại, LCB4K là player xuất HDMI 2.0, cần một bộ điều khiển rời như VX, VC hoặc H để tải màn LED. Vì vậy, LCB4K nằm ở lớp nguồn nội dung, còn TU Series nằm ở lớp phát nội dung kiêm điều khiển màn.
Sự khác nhau này ảnh hưởng trực tiếp tới sơ đồ thiết bị. Nếu dùng LCB4K hoặc play-box TB, hệ thống vẫn cần xác định controller nào nhận HDMI, xử lý và xuất tín hiệu xuống cabinet. Nếu dùng TU Series, khối TU đảm nhiệm cả phần Android phát nội dung lẫn phần sending. Điều đó không làm TU thay thế mọi loại controller trong mọi dự án; nó chỉ đúng khi tải, cổng, dải kích thước và workflow nằm trong khả năng của model. Với các màn đơn trong hội trường, TU có thể giúp sơ đồ gọn hơn. Với hệ nhiều nguồn, nhiều lớp xử lý hoặc yêu cầu chuyên sâu, vẫn cần tách rõ lớp player và controller.
Chiếu không dây và họp không dây trên TU dùng thế nào?
Theo brief, TU Series hỗ trợ wireless mirroring từ Windows, macOS, iOS và Android tới 60fps. Điều này phù hợp với phòng họp, lớp đào tạo, khu trình bày sản phẩm hoặc hội trường cần người dùng mang thiết bị cá nhân vào trình chiếu nhanh. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào dây HDMI tại bàn họp, người trình bày có thể đưa nội dung từ máy tính hoặc thiết bị di động lên màn LED qua tính năng chiếu không dây của TU. Với TU15 Pro, brief còn nêu thêm wireless speech, một điểm phù hợp với ngữ cảnh họp hoặc phát biểu không dây.
Tuy vậy, chiếu không dây không thay thế bước kiểm thông số màn. Nếu màn LED vượt 2,6 triệu điểm ảnh, TU15 Pro không phải lựa chọn đúng dù tính năng họp phù hợp. Nếu màn cần nhiều cổng hơn 4×RJ45, TU20 Pro hoặc TU4K Pro mới đáng xét tiếp. Nếu nguồn trình chiếu cần đi vào ở mức 8K 7680×4320@24Hz, chỉ TU4K Pro được brief nêu khả năng nhận mức này. Khi triển khai, nên tách hai nhóm yêu cầu: yêu cầu vận hành phòng họp và yêu cầu tải màn LED. Model được chọn phải đạt cả hai, không chỉ đạt một trong hai.
Khi nào TU4K Pro là lựa chọn hợp lý?
TU4K Pro hợp lý khi dự án cần tải lớn, cần nhiều cổng ra hoặc cần ngõ vào cao hơn nhóm TU15 Pro/TU20 Pro. Các thông số đáng chú ý gồm Android 13, 2×HDMI 2.0 + 1×HDMI 1.3, nhận tới 8K 7680×4320@24Hz, 20×Gigabit Ethernet, 2×OPT, tải tối đa 13 triệu điểm ảnh, dải W 64–16384 và H 64–8192. Thiết bị còn có 1×HDMI 1.3 output giám sát, USB 3.0, chiếu không dây đa nền tảng và output image scaling. Đây là nhóm thông số làm TU4K Pro khác rõ so với hai model nhỏ hơn.
TU4K Pro đặc biệt đáng xét cho màn siêu rộng, màn có tổng điểm ảnh vượt 3,9 triệu, hệ cần nhiều nhánh LAN hoặc cần truyền quang trong sơ đồ thiết bị. Trong bối cảnh trung tâm điều hành, hội trường lớn hoặc màn LED nội dung độ phân giải cao, việc có 20 cổng Gigabit và 2×OPT giúp thiết kế đường tín hiệu linh hoạt hơn. Tài liệu sản phẩm có thể xem tại trang tải tài liệu TU4K Pro. Nếu cần so với các thiết bị all-in-one khác của NovaStar, bài TV4 là gì là một điểm tham chiếu hữu ích, nhưng cần nhớ TV4 và TU Series không nên bị trộn lẫn thông số.
Kết luận: nên chọn TU15 Pro, TU20 Pro hay TU4K Pro?
Nếu tổng điểm ảnh màn LED không vượt 2,6 triệu, cần 4 cổng RJ45 và ngõ vào 2×HDMI 1.3 là đủ, TU15 Pro là lựa chọn gọn cho màn trong nhà. Nếu màn cần tải tới 3,9 triệu điểm ảnh hoặc cần 6 cổng RJ45, TU20 Pro là bản mở rộng hợp lý trong cùng logic Android 11 và HDMI 1.3. Nếu màn lớn hơn, cần 20 cổng Gigabit, 2×OPT, Android 13, ngõ vào HDMI 2.0 hoặc nhận 8K, TU4K Pro mới là model cần ưu tiên xem xét.
Điểm quan trọng là không chọn theo tên model hoặc cảm giác "dư cho chắc" mà bỏ qua tổng pixel, số cổng, dải chiều rộng/chiều cao và loại nguồn vào. TU Series là all-in-one tự tải màn, nên khi chọn đúng, hệ thống sẽ gọn hơn so với tổ hợp player + controller rời. Khi chọn sai, lỗi thường nằm ở tải điểm ảnh hoặc nhầm lớp thiết bị với LCB4K/play-box. Để chốt cấu hình thực tế, hãy xem TU4K Pro, đối chiếu lại bản vẽ màn và gửi yêu cầu nhận tư vấn / quote trước khi lên BOM.
| Thông số | TU15 Pro | TU20 Pro | TU4K Pro |
|---|---|---|---|
| Tải tối đa | 2,6M điểm ảnh | 3,9M điểm ảnh | 13M điểm ảnh |
| Ngõ ra | 4×RJ45 | 6×RJ45 | 20×Gigabit + 2×OPT |
| Ngõ vào | 2×HDMI 1.3 | 2×HDMI 1.3 | 2×HDMI 2.0 + 1×HDMI 1.3 |
| Android | 11 | 11 | 13 |
| Kích thước tối đa | 4096×1920 | 4096×1920 | 16384×8192 |
| Điểm vượt trội | Đang cập nhật | Tăng tải và số cổng so với TU15 Pro | Tải lớn, nhận 8K, 20 cổng LAN và 2×OPT |
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Chọn TU dư hoặc thiếu tải so với tổng pixel màn; cần tính tổng điểm ảnh trước khi chọn model.
- Quên TU Series tự tải màn, khác LCB4K là player cần controller rời để đưa tín hiệu tới màn LED.
- Nhầm ngõ vào HDMI 1.3 của TU15 Pro/TU20 Pro với HDMI 2.0 trên TU4K Pro.
- Kỳ vọng 8K ở TU15 Pro hoặc TU20 Pro; theo brief, chỉ TU4K Pro nhận tới 8K 7680×4320@24Hz.
- Bỏ qua giới hạn chiều rộng/chiều cao tối đa khi thiết kế màn siêu rộng hoặc siêu cao.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
TU Series NovaStar là gì?
TU Series là dòng LED playback control processor của NovaStar, tức bộ xử lý phát nội dung và điều khiển màn LED all-in-one. Thiết bị gộp hệ Android và card gửi trong một khối, tự tải màn LED qua ngõ ra RJ45 hoặc OPT tùy model mà không cần bộ điều khiển rời.
TU15 Pro, TU20 Pro, TU4K Pro khác nhau thế nào?
Khác biệt chính nằm ở tải điểm ảnh, số ngõ ra, ngõ vào và nền Android. TU15 Pro tải 2,6 triệu điểm ảnh với 4 cổng RJ45; TU20 Pro tải 3,9 triệu với 6 cổng RJ45; TU4K Pro tải 13 triệu với 20 cổng Gigabit, 2 cổng OPT, Android 13 và ngõ vào HDMI 2.0.
Chọn TU nào theo diện tích màn?
Không nên chọn trực tiếp theo diện tích vật lý. Cách đúng là lấy độ phân giải thực của màn, tức chiều rộng pixel nhân chiều cao pixel, rồi đối chiếu với tải tối đa của model. Tổng pixel phải nhỏ hơn hoặc bằng tải model: 2,6M cho TU15 Pro, 3,9M cho TU20 Pro, 13M cho TU4K Pro.
TU Series khác LCB4K ở đâu?
TU Series tự tải màn vì đã tích hợp card gửi, có thể đưa tín hiệu ra thẳng RJ45 hoặc OPT tới màn LED. LCB4K là player xuất HDMI 2.0, cần bộ điều khiển rời như VX, VC hoặc H để tải màn. Vì vậy hai dòng khác nhau ở lớp điều khiển, không chỉ ở nguồn phát nội dung.
TU4K Pro có nhận 8K không?
Có. Theo brief datasheet, TU4K Pro có 2×HDMI 2.0 và 1×HDMI 1.3, nhận tín hiệu tới 8K 7680×4320@24Hz. Đây là điểm cần phân biệt với TU15 Pro và TU20 Pro, vì hai model đó dùng 2×HDMI 1.3 và không được nêu khả năng nhận 8K.
TU15 Pro và TU20 Pro có dùng cho họp không dây được không?
Có thể cân nhắc cho kịch bản họp và trình chiếu vì TU Series hỗ trợ chiếu không dây từ Windows, macOS, iOS và Android tới 60fps. Riêng TU15 Pro trong brief còn có wireless speech. Khi chọn, vẫn cần kiểm tra tải điểm ảnh và giới hạn kích thước màn trước.
Nguồn tham khảo
