
Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display
Bảng tương tác tấm nền LCD 4K 55"–110", cảm ứng 20 điểm (hồng ngoại hoặc PCAP), Android tích hợp — 5 cấu hình PB/PP/PU/PUW/PE theo product book BOE
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display
Interactive White Board Display là dòng bảng tương tác dùng tấm nền LCD thương mại của BOE — khác công nghệ với màn LED liền mạch — độ phân giải 4K 3.840×2.160, độ sáng 350/400nits, cảm ứng hồng ngoại 20 điểm sai số ±1,0mm và máy tính Android tích hợp sẵn trong máy. Trong BOE Online Product Book bản 15/05/2026, hãng chia dòng này thành năm cấu hình ghi ký hiệu PB, PP, PU, PUW và PE: PB (main board MTK 9679, loa 2×15W) là bản tối ưu chi phí; PP dùng RK3576 bốn nhân A72 cộng bốn nhân A53 @2,2GHz với loa 2×16W; PU chạy Rockchip 3588 @2,4GHz, bổ sung NFC và hệ loa 70W dạng 2.2 kênh; PUW là bản 105" tỉ lệ 21:9 độ phân giải 5K 5.120×2.160 kèm loa siêu trầm 20W; còn PE dùng cảm ứng điện dung PCAP 20 điểm ±1,5mm cùng optical bonding và hỗ trợ bút chủ động. Các ký hiệu PB/PP/PU/PUW/PE là mã phân dòng trong product book của hãng, không phải mã thương mại công bố trên trang chính thức — boe.com gọi chung cả dòng là Interactive White Board Display và công bố tới 105", riêng cỡ 110" chỉ xuất hiện trong product book. Luxwave đăng nguyên thông số theo tài liệu và ghi rõ những chỗ tài liệu còn mâu thuẫn để bên thiết kế đối chiếu trước khi chốt cấu hình.
- Máy tính Android nằm sẵn trong màn — họp và trình bày không cần nối PC rời, vẫn giữ HDMI IN và DP IN cho laptop khách
- Năm cấu hình trong cùng một họ: chọn theo ngân sách và nhu cầu (PB tối ưu chi phí đến PU/PUW cấu hình cao) mà không phải đổi cách thi công
- Bản PE dán liền kính và tấm nền bằng optical bonding nên nét viết bám sát đầu bút hơn kiểu ghép còn khe khí
- Bản PUW 21:9 5K đủ chỗ cho hai cửa sổ làm việc cạnh nhau trên một màn — hợp phòng họp lai vừa chiếu nội dung vừa hiện người dự
- Là màn LCD thương mại, khác công nghệ với màn LED liền mạch: phù hợp phòng kín cỡ vừa, khối lượng thi công và chi phí nhẹ hơn
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display
Năm cấu hình theo product book: PB · PP · PU · PUW · PE — cỡ 55" · 65" · 75" · 86" · 98" · 110" tuỳ bản
Độ phân giải 4K 3.840×2.160 tỉ lệ 16:9, độ sáng 350/400nits; riêng PUW là 5.120×2.160 tỉ lệ 21:9 trên cỡ 105"
Cảm ứng hồng ngoại 20 điểm sai số ±1,0mm; bản PE dùng cảm ứng điện dung PCAP 20 điểm ±1,5mm kèm optical bonding và bút chủ động
PU/PUW/PE chạy Rockchip 3588 tám nhân (A76×4 + A55×4) @2,4GHz, GPU ARM Mali-G610 MC4
Âm thanh: PB 2×15W · PP 2×16W · PU 2×15W(8Ω)+2×20W(4Ω) tổng 70W 2.2 kênh · PUW 2×15W kèm loa siêu trầm 20W
Camera 13MP lấy nét tự động và micro 8 mảng trên PU/PUW/PE; PB/PP có camera và micro dạng tuỳ chọn cấu hình
Cổng bản cao (PU/PUW/PE): HDMI IN×4 · Type-C×3 · DP IN · HDMI OUT; bản PB/PP: HDMI IN · DP IN · HDMI OUT
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Thương hiệu
- BOE (京东方)
- Tên dòng theo trang công khai của hãng
- Interactive White Board Display (bảng tương tác)
- Mã phân dòng
- IFPD-PB · IFPD-PP · IFPD-PU · IFPD-PUW · IFPD-PE — ký hiệu dùng trong BOE Online Product Book, KHÔNG phải mã thương mại công bố trên boe.com
- Loại sản phẩm
- Bảng tương tác dùng tấm nền LCD thương mại (interactive flat panel display — IFPD), không phải màn LED
- Xuất xứ
- Trung Quốc
- Chương trong product book
- Meeting/Education
- Dải kích thước toàn dòng
- 55" – 110" (cỡ 110" chỉ có trong product book; trang công khai của hãng dừng ở 105")
- IFPD-PB — định vị theo hãng
- giải pháp tối ưu chi phí (Cost Down Solution), thân mỏng, có camera và micro tích hợp dạng tuỳ chọn
- IFPD-PB — kích thước
- 55" · 65" · 75" · 86" · 98" · 110"
- IFPD-PB — độ phân giải
- 3.840×2.160
- IFPD-PB — độ sáng
- 350/400 nits
- IFPD-PB — tỉ lệ khung hình
- 16:9
- IFPD-PB — main board
- MTK 9679
- IFPD-PB — hệ điều hành
- Android 14.0 (phần đặc tính và bảng thông số cùng trang khớp nhau)
- IFPD-PB — CPU
- Octa-core ARM Cortex-A55 @1,5GHz
- IFPD-PB — GPU
- ARM Mali G52MC1×2 @650MHz
- IFPD-PB — cổng I/O
- HDMI IN / DP IN / HDMI OUT
- IFPD-PB — loa
- 2×15W
- IFPD-PB — cảm ứng
- hồng ngoại 20 điểm (20-point IR), sai số ±1,0mm
- IFPD-PB — nhãn in kèm trang product book
- RECOMMENDED, Marketing Champion, CKD/SKD Available (nhãn tiếp thị của hãng, không phải thông số kỹ thuật)
- IFPD-PP — định vị theo hãng
- giải pháp cao cấp (Premium Solution), CPU tám nhân, thân mỏng, có camera và micro tích hợp dạng tuỳ chọn
- IFPD-PP — kích thước
- 55" · 65" · 75" · 86" · 98" · 110"
- IFPD-PP — độ phân giải
- 3.840×2.160
- IFPD-PP — độ sáng
- 350/400 nits
- IFPD-PP — tỉ lệ khung hình
- 16:9
- IFPD-PP — main board
- RK 3576
- IFPD-PP — hệ điều hành
- Android 14.0 (phần đặc tính và bảng thông số cùng trang khớp nhau)
- IFPD-PP — CPU
- Quad-Core A72 + Quad-Core A53 @2,2GHz
- IFPD-PP — GPU
- ARM Mali-G52 MC3 @1,0GHz
- IFPD-PP — cổng I/O
- HDMI IN / DP IN / HDMI OUT
- IFPD-PP — loa
- 2×16W
- IFPD-PP — cảm ứng
- hồng ngoại 20 điểm, sai số ±1,0mm
- IFPD-PU — định vị theo hãng
- cấu hình cao nhất của dòng (nhãn in kèm trang: Ultra Solution 2026, Complete Module Customization)
- IFPD-PU — kích thước
- 65" · 75" · 86" · 98"
- IFPD-PU — độ phân giải
- 3.840×2.160
- IFPD-PU — độ sáng
- 350/400 nits
- IFPD-PU — tỉ lệ khung hình
- 16:9
- IFPD-PU — main board
- Rockchip 3588
- IFPD-PU — hệ điều hành
- bảng thông số ghi Android 13.0, phần đặc tính cùng trang ghi Android 15 — product book ghi hai chỗ khác nhau, đang đề nghị hãng xác nhận
- IFPD-PU — CPU
- Octa Core (A76×4 + A55×4) @2,4GHz
- IFPD-PU — GPU
- ARM Mali-G610 MC4
- IFPD-PU — RAM/ROM
- tối đa 32+512GB (theo phần đặc tính của trang, bảng thông số không lặp lại con số này)
- IFPD-PU — NFC
- có (theo phần đặc tính của trang)
- IFPD-PU — cổng I/O
- HDMI IN×4 / Type-C×3 / DP IN / HDMI OUT
- IFPD-PU — camera & micro
- 13MP lấy nét tự động (AF) / micro 8 mảng (8-array)
- IFPD-PU — loa
- 2×15W (8Ω) + 2×20W (4Ω) — phần đặc tính ghi tổng 70W, 2.2 kênh; hai chỗ khớp nhau
- IFPD-PU — cảm ứng
- hồng ngoại 20 điểm, sai số ±1,0mm
- IFPD-PUW — định vị theo hãng
- bản màn rộng 21:9 độ phân giải 5K, loa trong 2.1 kèm loa siêu trầm
- IFPD-PUW — kích thước
- 105" (chỉ một cỡ)
- IFPD-PUW — độ phân giải
- 5.120×2.160
- IFPD-PUW — độ sáng
- 350/400 nits
- IFPD-PUW — tỉ lệ khung hình
- 21:9
- IFPD-PUW — chip solution
- Rockchip 3588
- IFPD-PUW — hệ điều hành
- Android 13.0 (phần đặc tính và bảng thông số cùng trang khớp nhau)
- IFPD-PUW — CPU
- Octa Core (A76×4 + A55×4) @2,4GHz
- IFPD-PUW — GPU
- ARM Mali-G610 MC4
- IFPD-PUW — cổng I/O
- HDMI IN×4 / Type-C×3 / DP IN / HDMI OUT
- IFPD-PUW — camera & micro
- 13MP / micro 8 mảng
- IFPD-PUW — loa
- 2×15W + loa siêu trầm 20W (hãng mô tả là thiết kế loa trong 2.1)
- IFPD-PUW — cảm ứng
- hồng ngoại 20 điểm, sai số ±1,0mm
- IFPD-PE — định vị theo hãng
- bản cảm ứng điện dung PCAP kèm optical bonding, thiết kế mỏng gọn, hỗ trợ bút chủ động
- IFPD-PE — kích thước
- 65" · 75" · 86"
- IFPD-PE — độ phân giải
- 3.840×2.160
- IFPD-PE — độ sáng
- 350/400 nits
- IFPD-PE — tỉ lệ khung hình
- 16:9
- IFPD-PE — main board
- Rockchip 3588
- IFPD-PE — hệ điều hành
- bảng thông số ghi Android 15.0, phần đặc tính cùng trang ghi Android 13.0 — product book ghi hai chỗ khác nhau, đang đề nghị hãng xác nhận
- IFPD-PE — CPU
- Octa Core (A76×4 + A55×4) @2,4GHz
- IFPD-PE — GPU
- ARM Mali-G610 MC4
- IFPD-PE — cổng I/O
- HDMI IN×4 / Type-C×3 / DP IN / HDMI OUT
- IFPD-PE — camera / micro / loa
- 13MP / micro 8 mảng / 2×15W (8Ω)
- IFPD-PE — cảm ứng
- điện dung PCAP 20 điểm (20-point PCAP), sai số ±1,5mm
- IFPD-PE — bút chủ động (active pen)
- hỗ trợ
- IFPD-PE — optical bonding
- có (theo phần đặc tính của trang)
- Ghi chú kỹ thuật — mã sản phẩm
- PB/PP/PU/PUW/PE là mã phân dòng theo product book của hãng. Trang công khai boe.com chỉ dùng tên dòng Interactive White Board Display (15,6"–105") và công bố sản phẩm hoàn chỉnh dưới thương hiệu BOE iMAX (BMX98, BMXB0). Luxwave không khẳng định PB/PP/PU/PUW/PE là mã thương mại chính thức.
- Ghi chú kỹ thuật — kích thước 110"
- chỉ xuất hiện trong product book (bản PB, PP); trang công khai của hãng dừng ở 105". Khi chào thầu cỡ 110" cần hãng xác nhận lại bằng văn bản.
- Ghi chú kỹ thuật — phiên bản Android
- trang IFPD-PU ghi Android 15 ở phần đặc tính nhưng Android 13.0 trong bảng thông số; trang IFPD-PE thì ngược lại (đặc tính Android 13.0, bảng thông số Android 15.0). Hai trang có dấu hiệu bị hoán đổi. Product book ghi hai chỗ khác nhau, đang đề nghị hãng xác nhận — Luxwave giữ nguyên cả hai giá trị, không tự chọn bên.
- Bảo hành
- đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối)
- Chứng nhận
- đang cập nhật (product book không ghi CE/FCC/RoHS cho dòng này)
- Giá
- liên hệ báo giá
- Nguồn thông số
- BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 63, 64, 65, 66, 67
Sao chép thông số cho báo giá
Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display • Thương hiệu: BOE (京东方) • Tên dòng theo trang công khai của hãng: Interactive White Board Display (bảng tương tác) • Mã phân dòng: IFPD-PB · IFPD-PP · IFPD-PU · IFPD-PUW · IFPD-PE — ký hiệu dùng trong BOE Online Product Book, KHÔNG phải mã thương mại công bố trên boe.com • Loại sản phẩm: Bảng tương tác dùng tấm nền LCD thương mại (interactive flat panel display — IFPD), không phải màn LED • Xuất xứ: Trung Quốc • Chương trong product book: Meeting/Education • Dải kích thước toàn dòng: 55" – 110" (cỡ 110" chỉ có trong product book; trang công khai của hãng dừng ở 105") • IFPD-PB — định vị theo hãng: giải pháp tối ưu chi phí (Cost Down Solution), thân mỏng, có camera và micro tích hợp dạng tuỳ chọn • IFPD-PB — kích thước: 55" · 65" · 75" · 86" · 98" · 110" • IFPD-PB — độ phân giải: 3.840×2.160 • IFPD-PB — độ sáng: 350/400 nits • IFPD-PB — tỉ lệ khung hình: 16:9 • IFPD-PB — main board: MTK 9679 • IFPD-PB — hệ điều hành: Android 14.0 (phần đặc tính và bảng thông số cùng trang khớp nhau) • IFPD-PB — CPU: Octa-core ARM Cortex-A55 @1,5GHz • IFPD-PB — GPU: ARM Mali G52MC1×2 @650MHz • IFPD-PB — cổng I/O: HDMI IN / DP IN / HDMI OUT • IFPD-PB — loa: 2×15W • IFPD-PB — cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm (20-point IR), sai số ±1,0mm • IFPD-PB — nhãn in kèm trang product book: RECOMMENDED, Marketing Champion, CKD/SKD Available (nhãn tiếp thị của hãng, không phải thông số kỹ thuật) • IFPD-PP — định vị theo hãng: giải pháp cao cấp (Premium Solution), CPU tám nhân, thân mỏng, có camera và micro tích hợp dạng tuỳ chọn • IFPD-PP — kích thước: 55" · 65" · 75" · 86" · 98" · 110" • IFPD-PP — độ phân giải: 3.840×2.160 • IFPD-PP — độ sáng: 350/400 nits • IFPD-PP — tỉ lệ khung hình: 16:9 • IFPD-PP — main board: RK 3576 • IFPD-PP — hệ điều hành: Android 14.0 (phần đặc tính và bảng thông số cùng trang khớp nhau) • IFPD-PP — CPU: Quad-Core A72 + Quad-Core A53 @2,2GHz • IFPD-PP — GPU: ARM Mali-G52 MC3 @1,0GHz • IFPD-PP — cổng I/O: HDMI IN / DP IN / HDMI OUT • IFPD-PP — loa: 2×16W • IFPD-PP — cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm, sai số ±1,0mm • IFPD-PU — định vị theo hãng: cấu hình cao nhất của dòng (nhãn in kèm trang: Ultra Solution 2026, Complete Module Customization) • IFPD-PU — kích thước: 65" · 75" · 86" · 98" • IFPD-PU — độ phân giải: 3.840×2.160 • IFPD-PU — độ sáng: 350/400 nits • IFPD-PU — tỉ lệ khung hình: 16:9 • IFPD-PU — main board: Rockchip 3588 • IFPD-PU — hệ điều hành: bảng thông số ghi Android 13.0, phần đặc tính cùng trang ghi Android 15 — product book ghi hai chỗ khác nhau, đang đề nghị hãng xác nhận • IFPD-PU — CPU: Octa Core (A76×4 + A55×4) @2,4GHz • IFPD-PU — GPU: ARM Mali-G610 MC4 • IFPD-PU — RAM/ROM: tối đa 32+512GB (theo phần đặc tính của trang, bảng thông số không lặp lại con số này) • IFPD-PU — NFC: có (theo phần đặc tính của trang) • IFPD-PU — cổng I/O: HDMI IN×4 / Type-C×3 / DP IN / HDMI OUT • IFPD-PU — camera & micro: 13MP lấy nét tự động (AF) / micro 8 mảng (8-array) • IFPD-PU — loa: 2×15W (8Ω) + 2×20W (4Ω) — phần đặc tính ghi tổng 70W, 2.2 kênh; hai chỗ khớp nhau • IFPD-PU — cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm, sai số ±1,0mm • IFPD-PUW — định vị theo hãng: bản màn rộng 21:9 độ phân giải 5K, loa trong 2.1 kèm loa siêu trầm • IFPD-PUW — kích thước: 105" (chỉ một cỡ) • IFPD-PUW — độ phân giải: 5.120×2.160 • IFPD-PUW — độ sáng: 350/400 nits • IFPD-PUW — tỉ lệ khung hình: 21:9 • IFPD-PUW — chip solution: Rockchip 3588 • IFPD-PUW — hệ điều hành: Android 13.0 (phần đặc tính và bảng thông số cùng trang khớp nhau) • IFPD-PUW — CPU: Octa Core (A76×4 + A55×4) @2,4GHz • IFPD-PUW — GPU: ARM Mali-G610 MC4 • IFPD-PUW — cổng I/O: HDMI IN×4 / Type-C×3 / DP IN / HDMI OUT • IFPD-PUW — camera & micro: 13MP / micro 8 mảng • IFPD-PUW — loa: 2×15W + loa siêu trầm 20W (hãng mô tả là thiết kế loa trong 2.1) • IFPD-PUW — cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm, sai số ±1,0mm • IFPD-PE — định vị theo hãng: bản cảm ứng điện dung PCAP kèm optical bonding, thiết kế mỏng gọn, hỗ trợ bút chủ động • IFPD-PE — kích thước: 65" · 75" · 86" • IFPD-PE — độ phân giải: 3.840×2.160 • IFPD-PE — độ sáng: 350/400 nits • IFPD-PE — tỉ lệ khung hình: 16:9 • IFPD-PE — main board: Rockchip 3588 • IFPD-PE — hệ điều hành: bảng thông số ghi Android 15.0, phần đặc tính cùng trang ghi Android 13.0 — product book ghi hai chỗ khác nhau, đang đề nghị hãng xác nhận • IFPD-PE — CPU: Octa Core (A76×4 + A55×4) @2,4GHz • IFPD-PE — GPU: ARM Mali-G610 MC4 • IFPD-PE — cổng I/O: HDMI IN×4 / Type-C×3 / DP IN / HDMI OUT • IFPD-PE — camera / micro / loa: 13MP / micro 8 mảng / 2×15W (8Ω) • IFPD-PE — cảm ứng: điện dung PCAP 20 điểm (20-point PCAP), sai số ±1,5mm • IFPD-PE — bút chủ động (active pen): hỗ trợ • IFPD-PE — optical bonding: có (theo phần đặc tính của trang) • Ghi chú kỹ thuật — mã sản phẩm: PB/PP/PU/PUW/PE là mã phân dòng theo product book của hãng. Trang công khai boe.com chỉ dùng tên dòng Interactive White Board Display (15,6"–105") và công bố sản phẩm hoàn chỉnh dưới thương hiệu BOE iMAX (BMX98, BMXB0). Luxwave không khẳng định PB/PP/PU/PUW/PE là mã thương mại chính thức. • Ghi chú kỹ thuật — kích thước 110": chỉ xuất hiện trong product book (bản PB, PP); trang công khai của hãng dừng ở 105". Khi chào thầu cỡ 110" cần hãng xác nhận lại bằng văn bản. • Ghi chú kỹ thuật — phiên bản Android: trang IFPD-PU ghi Android 15 ở phần đặc tính nhưng Android 13.0 trong bảng thông số; trang IFPD-PE thì ngược lại (đặc tính Android 13.0, bảng thông số Android 15.0). Hai trang có dấu hiệu bị hoán đổi. Product book ghi hai chỗ khác nhau, đang đề nghị hãng xác nhận — Luxwave giữ nguyên cả hai giá trị, không tự chọn bên. • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Chứng nhận: đang cập nhật (product book không ghi CE/FCC/RoHS cho dòng này) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE Online Product Book bản 15/05/2026, trang in 63, 64, 65, 66, 67
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình Bảng tương tác BOE Interactive White Board Display cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
