Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
BOE COB Module P1.86 — ảnh 1
BOEMới

Module LED COB P1.86 — BOE 320×160, IP65

Module COB P1.86 rời — 172×86 điểm, IP65, ăn điện thấp nhất dòng

BrandBOE MLED
ModelCOB LED Module P1.86
Mã model hãngBOE chưa công bố mã model riêng cho bản spec sơ bộ này — Luxwave gọi theo pitch để tra cứu
Product typeModule LED COB trong nhà (all flip-chip Mini LED)
OriginMade in China

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE COB Module P1.86

Module LED COB P1.86 của BOE MLED, dạng module rời 320×160mm dùng chung thân với bản P1.25 và P1.53. Đây là mã thưa điểm nhất và cũng ăn điện thấp nhất trong ba pitch: ≈4,1 A và ≈18 W mỗi module đo tại 600 nit. Với khoảng cách xem từ khoảng 1,9m trở ra, mắt người không phân biệt được mã này với pitch mịn hơn, nên đây là điểm cân bằng chi phí cho hội trường và không gian lớn.

  • Thấp hơn P1.53 đúng 4 W mỗi module — trên tường 288 module (5,12 × 2,88m) là chênh 1,15 kW, đủ đổi cả phương án tủ điện
  • Tường 16:9 nhỏ nhất 8×9 module (2.560×1.440mm) cho 1376×774 điểm — dư cho nội dung trình chiếu và camera họp trực tuyến, không dư cho bảng biểu chữ nhỏ
  • Chi phí trên mét vuông thấp nhất dòng vì mật độ đèn thấp nhất, trong khi ở khoảng cách xem 2m trở ra mắt không thấy khác pitch mịn hơn
  • Cùng thân module với hai pitch còn lại — công trình có thể dùng P1.86 cho vùng xem xa và P1.25 cho vùng xem gần mà giữ chung một chuẩn khung

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE COB Module P1.86

Ăn điện THẤP NHẤT dòng: ≈4,1 A · ≈18 W mỗi module đo tại 600 nit

172×86 điểm mỗi module · 288.906 điểm/m² · pitch thực 1,8605mm

Chế độ quét 1/43 — thấp nhất dòng, tải card thu nhẹ nhất

Module 320×160×14mm · IP65 bề mặt · 0,429 kg · 12 lỗ ren M4

Bù sáng và bù màu từng điểm, lưu hiệu chỉnh trên module

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Hội trường, nhà thi đấu, không gian lớn xem từ 2m trở raTrường học, giảng đườngSảnh khách sạn, trung tâm hội nghịNhà thờ, cơ sở tôn giáo

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE COB Module P1.86

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
COB LED Module P1.86
Mã model hãng
BOE chưa công bố mã model riêng cho bản spec sơ bộ này — Luxwave gọi theo pitch để tra cứu
Product type
Module LED COB trong nhà (all flip-chip Mini LED)
Origin
Made in China
Pixel pitch
1.86 mm (thực tế 1.8605 mm = 320 mm ÷ 172)
Module resolution
172 × 86
Pixel density
288,906 dot/m²
Scan
43
Module size
320 × 160 mm · thickness 14 mm
Module weight
0.429 ± 0.1 kg
Surface protection grade
IP65
Mounting
12 × M4×6 through-hole nuts
Flash calibration storage
supported
Power supply
4.5 – 5 V
Current per module
≈ 4.1 A (@600 nit)
Power per module
≈ 18 W (@600 nit, 4.5 V)
Signal interface
box header 2.54 mm, 2×13 pin — chỉ dùng 2 nhóm dữ liệu (R1/R2, G1/G2, B1/B2), các chân dữ liệu còn lại là NC
Power interface
VH4, pitch 3.96 mm, 4 pin
White balance brightness
≥ 600 nit (sau hiệu chỉnh)
Color gamut
≥ 110% NTSC
Color temperature
typ 9300 K (điều chỉnh được)
Chromaticity coordinates
typ 0.284 / 0.294 (điều chỉnh được)
Viewing angle
≥ 150° ngang / ≥ 150° dọc (nửa độ sáng)
Colour cast view
160° ± 10° (Δu'v' ≤ 0.02)
Luminance uniformity
≥ 95% · chroma uniformity Δu'v' ≤ 0.005
Environmental light contrast
> 5000:1 (môi trường 10 lux)
Darkroom contrast
1,000,000:1 (L0)
Frame rate
60 Hz · Refresh rate: ≥ 3840 Hz
Drive mode
PM constant current
Grayscale
≥ 13 bit
Operating temperature
−10℃ ~ 40℃ · nhiệt độ mặt đèn khi chạy ≤ 60℃
Operating humidity
10 ~ 85% RH
Certifications (theo cabinet đi kèm)
CCC + chứng nhận hiệu suất năng lượng (nội địa) · CE, CB, RoHS, UKCA, KCC, EAC (xuất khẩu)
Suy ra từ datasheet — công suất trên mét vuông
≈ 352 W/m² (18 W ÷ 0,0512 m²). Datasheet KHÔNG ghi rõ đây là mức trung bình hay tối đa
Trạng thái tài liệu
Preliminary Product Spec (spec sơ bộ), Rev.B ngày 18/09/2025 — thông số có thể thay đổi, xác nhận lại với hãng khi chốt hợp đồng
Sao chép thông số cho báo giá
BOE COB Module P1.86
• Brand: BOE MLED
• Model: COB LED Module P1.86
• Mã model hãng: BOE chưa công bố mã model riêng cho bản spec sơ bộ này — Luxwave gọi theo pitch để tra cứu
• Product type: Module LED COB trong nhà (all flip-chip Mini LED)
• Origin: Made in China
• Pixel pitch: 1.86 mm (thực tế 1.8605 mm = 320 mm ÷ 172)
• Module resolution: 172 × 86
• Pixel density: 288,906 dot/m²
• Scan: 43
• Module size: 320 × 160 mm · thickness 14 mm
• Module weight: 0.429 ± 0.1 kg
• Surface protection grade: IP65
• Mounting: 12 × M4×6 through-hole nuts
• Flash calibration storage: supported
• Power supply: 4.5 – 5 V
• Current per module: ≈ 4.1 A (@600 nit)
• Power per module: ≈ 18 W (@600 nit, 4.5 V)
• Signal interface: box header 2.54 mm, 2×13 pin — chỉ dùng 2 nhóm dữ liệu (R1/R2, G1/G2, B1/B2), các chân dữ liệu còn lại là NC
• Power interface: VH4, pitch 3.96 mm, 4 pin
• White balance brightness: ≥ 600 nit (sau hiệu chỉnh)
• Color gamut: ≥ 110% NTSC
• Color temperature: typ 9300 K (điều chỉnh được)
• Chromaticity coordinates: typ 0.284 / 0.294 (điều chỉnh được)
• Viewing angle: ≥ 150° ngang / ≥ 150° dọc (nửa độ sáng)
• Colour cast view: 160° ± 10° (Δu'v' ≤ 0.02)
• Luminance uniformity: ≥ 95% · chroma uniformity Δu'v' ≤ 0.005
• Environmental light contrast: > 5000:1 (môi trường 10 lux)
• Darkroom contrast: 1,000,000:1 (L0)
• Frame rate: 60 Hz · Refresh rate: ≥ 3840 Hz
• Drive mode: PM constant current
• Grayscale: ≥ 13 bit
• Operating temperature: −10℃ ~ 40℃ · nhiệt độ mặt đèn khi chạy ≤ 60℃
• Operating humidity: 10 ~ 85% RH
• Certifications (theo cabinet đi kèm): CCC + chứng nhận hiệu suất năng lượng (nội địa) · CE, CB, RoHS, UKCA, KCC, EAC (xuất khẩu)
• Suy ra từ datasheet — công suất trên mét vuông: ≈ 352 W/m² (18 W ÷ 0,0512 m²). Datasheet KHÔNG ghi rõ đây là mức trung bình hay tối đa
• Trạng thái tài liệu: Preliminary Product Spec (spec sơ bộ), Rev.B ngày 18/09/2025 — thông số có thể thay đổi, xác nhận lại với hãng khi chốt hợp đồng

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE COB Module P1.86 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE COB Module P1.86 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Cần tư vấn cấu hình BOE COB Module P1.86 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.