
Module LED COB P1.53 — BOE 320×160, IP65
Module COB P1.53 rời — 208×104 điểm, IP65, mật độ 422.754 điểm/m²
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu BOE COB Module P1.53
Module LED COB P1.53 của BOE MLED, dạng module rời 320×160mm dùng chung thân với bản P1.25 và P1.86. Pitch thực tế là 1,538mm (320mm chia 208 điểm), nằm giữa dải — hợp phòng có hàng ghế đầu cách màn khoảng 1,5m. Điểm cần biết trước khi thiết kế nguồn: đây là mã ăn điện nhiều nhất trong ba pitch dù không phải mã dày điểm nhất, ≈4,9 A và ≈22 W mỗi module đo tại 600 nit.
- Tường 16:9 nhỏ nhất là 8×9 module (2.560×1.440mm) cho 1664×936 điểm — vừa dưới Full HD, nên nếu hồ sơ yêu cầu tối thiểu 1920 điểm ngang thì phải lên 10 module ngang trở lên
- Chênh điện so với P1.86 là 4 W mỗi module — với tường 72 module là 288 W, đủ để đổi cỡ dây và cỡ aptomat, nên phải tính từ khâu thiết kế chứ không phải khi nghiệm thu
- Sơ đồ chân chỉ dùng 2 nhóm dữ liệu nên đi dây gọn hơn và dùng chung cấu hình card thu với bản P1.86
- Cùng thân module với hai pitch còn lại — đổi pitch không phải thiết kế lại cabinet, ren M4 và quy trình lắp giữ nguyên
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE COB Module P1.53
Pitch thực 1,538mm (320mm ÷ 208 điểm) — 422.754 điểm/m²
ĂN ĐIỆN NHIỀU NHẤT dòng: ≈4,9 A · ≈22 W mỗi module, cao hơn cả bản P1.25 dày điểm hơn
Chế độ quét 1/52 · sơ đồ chân chỉ dùng 2 nhóm dữ liệu, các chân còn lại để trống (NC)
Module 320×160×14mm · IP65 bề mặt · 0,429 kg · 12 lỗ ren M4
Bù sáng và bù màu từng điểm, lưu hiệu chỉnh trên module
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE COB Module P1.53
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Brand
- BOE MLED
- Model
- COB LED Module P1.53
- Mã model hãng
- BOE chưa công bố mã model riêng cho bản spec sơ bộ này — Luxwave gọi theo pitch để tra cứu
- Product type
- Module LED COB trong nhà (all flip-chip Mini LED)
- Origin
- Made in China
- Pixel pitch
- 1.53 mm (thực tế 1.538 mm = 320 mm ÷ 208)
- Module resolution
- 208 × 104
- Pixel density
- 422,754 dot/m²
- Scan
- 52
- Module size
- 320 × 160 mm · thickness 14 mm
- Module weight
- 0.429 ± 0.1 kg
- Surface protection grade
- IP65
- Mounting
- 12 × M4×6 through-hole nuts
- Flash calibration storage
- supported
- Power supply
- 4.5 – 5 V
- Current per module
- ≈ 4.9 A (@600 nit)
- Power per module
- ≈ 22 W (@600 nit, 4.5 V)
- Signal interface
- box header 2.54 mm, 2×13 pin — chỉ dùng 2 nhóm dữ liệu (R1/R2, G1/G2, B1/B2), các chân dữ liệu còn lại là NC
- Power interface
- VH4, pitch 3.96 mm, 4 pin
- White balance brightness
- ≥ 600 nit (sau hiệu chỉnh)
- Color gamut
- ≥ 110% NTSC
- Color temperature
- typ 9300 K (điều chỉnh được)
- Chromaticity coordinates
- typ 0.284 / 0.294 (điều chỉnh được)
- Viewing angle
- ≥ 150° ngang / ≥ 150° dọc (nửa độ sáng)
- Colour cast view
- 160° ± 10° (Δu'v' ≤ 0.02)
- Luminance uniformity
- ≥ 95% · chroma uniformity Δu'v' ≤ 0.005
- Environmental light contrast
- > 5000:1 (môi trường 10 lux)
- Darkroom contrast
- 1,000,000:1 (L0)
- Frame rate
- 60 Hz · Refresh rate: ≥ 3840 Hz
- Drive mode
- PM constant current
- Grayscale
- ≥ 13 bit
- Operating temperature
- −10℃ ~ 40℃ · nhiệt độ mặt đèn khi chạy ≤ 60℃
- Operating humidity
- 10 ~ 85% RH
- Certifications (theo cabinet đi kèm)
- CCC + chứng nhận hiệu suất năng lượng (nội địa) · CE, CB, RoHS, UKCA, KCC, EAC (xuất khẩu)
- Suy ra từ datasheet — công suất trên mét vuông
- ≈ 430 W/m² (22 W ÷ 0,0512 m²). Datasheet KHÔNG ghi rõ trung bình hay tối đa; Luxwave đã đề nghị hãng giải thích vì sao mã này ăn điện hơn bản P1.25 dày điểm hơn
- Trạng thái tài liệu
- Preliminary Product Spec (spec sơ bộ), Rev.B ngày 18/09/2025 — thông số có thể thay đổi, xác nhận lại với hãng khi chốt hợp đồng
Sao chép thông số cho báo giá
BOE COB Module P1.53 • Brand: BOE MLED • Model: COB LED Module P1.53 • Mã model hãng: BOE chưa công bố mã model riêng cho bản spec sơ bộ này — Luxwave gọi theo pitch để tra cứu • Product type: Module LED COB trong nhà (all flip-chip Mini LED) • Origin: Made in China • Pixel pitch: 1.53 mm (thực tế 1.538 mm = 320 mm ÷ 208) • Module resolution: 208 × 104 • Pixel density: 422,754 dot/m² • Scan: 52 • Module size: 320 × 160 mm · thickness 14 mm • Module weight: 0.429 ± 0.1 kg • Surface protection grade: IP65 • Mounting: 12 × M4×6 through-hole nuts • Flash calibration storage: supported • Power supply: 4.5 – 5 V • Current per module: ≈ 4.9 A (@600 nit) • Power per module: ≈ 22 W (@600 nit, 4.5 V) • Signal interface: box header 2.54 mm, 2×13 pin — chỉ dùng 2 nhóm dữ liệu (R1/R2, G1/G2, B1/B2), các chân dữ liệu còn lại là NC • Power interface: VH4, pitch 3.96 mm, 4 pin • White balance brightness: ≥ 600 nit (sau hiệu chỉnh) • Color gamut: ≥ 110% NTSC • Color temperature: typ 9300 K (điều chỉnh được) • Chromaticity coordinates: typ 0.284 / 0.294 (điều chỉnh được) • Viewing angle: ≥ 150° ngang / ≥ 150° dọc (nửa độ sáng) • Colour cast view: 160° ± 10° (Δu'v' ≤ 0.02) • Luminance uniformity: ≥ 95% · chroma uniformity Δu'v' ≤ 0.005 • Environmental light contrast: > 5000:1 (môi trường 10 lux) • Darkroom contrast: 1,000,000:1 (L0) • Frame rate: 60 Hz · Refresh rate: ≥ 3840 Hz • Drive mode: PM constant current • Grayscale: ≥ 13 bit • Operating temperature: −10℃ ~ 40℃ · nhiệt độ mặt đèn khi chạy ≤ 60℃ • Operating humidity: 10 ~ 85% RH • Certifications (theo cabinet đi kèm): CCC + chứng nhận hiệu suất năng lượng (nội địa) · CE, CB, RoHS, UKCA, KCC, EAC (xuất khẩu) • Suy ra từ datasheet — công suất trên mét vuông: ≈ 430 W/m² (22 W ÷ 0,0512 m²). Datasheet KHÔNG ghi rõ trung bình hay tối đa; Luxwave đã đề nghị hãng giải thích vì sao mã này ăn điện hơn bản P1.25 dày điểm hơn • Trạng thái tài liệu: Preliminary Product Spec (spec sơ bộ), Rev.B ngày 18/09/2025 — thông số có thể thay đổi, xác nhận lại với hãng khi chốt hợp đồng
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE COB Module P1.53 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá BOE COB Module P1.53 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy BOE COB Module P1.53 đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình BOE COB Module P1.53 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
