
Module LED COB P1.25 — BOE 320×160, IP65
Module COB P1.25 rời — 256×128 điểm, IP65, mật độ 640.000 điểm/m²
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu BOE COB Module P1.25
Module LED COB P1.25 của BOE MLED ở dạng module rời 320×160mm cho nhà tích hợp tự dựng cabinet, khác với dòng BYH bán theo cabinet hoàn chỉnh. Đèn Mini LED lật ngược toàn phần (all flip-chip) phủ lớp mờ chống chói, bề mặt IP65 lau chùi được. Đây là mã dày điểm ảnh nhất trong ba pitch: 640.000 điểm/m², 256×128 điểm mỗi module — mức để người ngồi cách màn khoảng 1,25m vẫn không phân biệt được hạt.
- Ghép 15 module ngang ra đúng 3.840 điểm — mã DUY NHẤT trong ba pitch làm được con số 4K ngang bằng số module chẵn
- Tường 16:9 nhỏ nhất là 8×9 module (2.560×1.440mm) cho 2048×1152 điểm — đủ cho phòng họp 20–30 người
- Cùng thân module với P1.53 và P1.86 nên khung, ren M4 và quy trình lắp giống hệt — đổi pitch không phải thiết kế lại cabinet
- Bù sáng và bù màu từng điểm, lưu hiệu chỉnh ngay trên module (flash calibration) — thay module lẻ không phải cân màu lại cả tường
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE COB Module P1.25
Mã dày điểm nhất dòng — 640.000 điểm/m² · 256×128 điểm mỗi module
Chế độ quét 1/64 — cao nhất trong ba pitch, cần tính lại tải card thu
Sơ đồ chân dùng ĐỦ 4 nhóm dữ liệu (R1–R4/G1–G4/B1–B4), khác hẳn P1.53 và P1.86
≈4,2 A · ≈19 W mỗi module đo tại 600 nit, 4,5 V
Module 320×160×14mm · IP65 bề mặt · 0,429 kg · 12 lỗ ren M4
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE COB Module P1.25
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Brand
- BOE MLED
- Model
- COB LED Module P1.25
- Mã model hãng
- BOE chưa công bố mã model riêng cho bản spec sơ bộ này — Luxwave gọi theo pitch để tra cứu
- Product type
- Module LED COB trong nhà (all flip-chip Mini LED)
- Origin
- Made in China
- Pixel pitch
- 1.25 mm
- Module resolution
- 256 × 128
- Pixel density
- 640,000 dot/m²
- Scan
- 64
- Module size
- 320 × 160 mm · thickness 14 mm
- Module weight
- 0.429 ± 0.1 kg
- Surface protection grade
- IP65
- Mounting
- 12 × M4×6 through-hole nuts
- Flash calibration storage
- supported
- Power supply
- 4.5 – 5 V
- Current per module
- ≈ 4.2 A (@600 nit)
- Power per module
- ≈ 19 W (@600 nit, 4.5 V)
- Signal interface
- box header 2.54 mm, 2×13 pin — dùng đủ 4 nhóm dữ liệu R1–R4 / G1–G4 / B1–B4
- Power interface
- VH4, pitch 3.96 mm, 4 pin
- White balance brightness
- ≥ 600 nit (sau hiệu chỉnh)
- Color gamut
- ≥ 110% NTSC
- Color temperature
- typ 9300 K (điều chỉnh được)
- Chromaticity coordinates
- typ 0.284 / 0.294 (điều chỉnh được)
- Viewing angle
- ≥ 150° ngang / ≥ 150° dọc (nửa độ sáng)
- Colour cast view
- 160° ± 10° (Δu'v' ≤ 0.02)
- Luminance uniformity
- ≥ 95% · chroma uniformity Δu'v' ≤ 0.005
- Environmental light contrast
- > 5000:1 (môi trường 10 lux)
- Darkroom contrast
- 1,000,000:1 (L0)
- Frame rate
- 60 Hz · Refresh rate: ≥ 3840 Hz
- Drive mode
- PM constant current
- Grayscale
- ≥ 13 bit
- Operating temperature
- −10℃ ~ 40℃ · nhiệt độ mặt đèn khi chạy ≤ 60℃
- Operating humidity
- 10 ~ 85% RH
- Certifications (theo cabinet đi kèm)
- CCC + chứng nhận hiệu suất năng lượng (nội địa) · CE, CB, RoHS, UKCA, KCC, EAC (xuất khẩu)
- Suy ra từ datasheet — công suất trên mét vuông
- ≈ 371 W/m² (19 W ÷ 0,0512 m²). Datasheet KHÔNG ghi rõ đây là mức trung bình hay tối đa nên chưa dùng con số này để so với dòng khác
- Trạng thái tài liệu
- Preliminary Product Spec (spec sơ bộ), Rev.B ngày 18/09/2025 — thông số có thể thay đổi, xác nhận lại với hãng khi chốt hợp đồng
Sao chép thông số cho báo giá
BOE COB Module P1.25 • Brand: BOE MLED • Model: COB LED Module P1.25 • Mã model hãng: BOE chưa công bố mã model riêng cho bản spec sơ bộ này — Luxwave gọi theo pitch để tra cứu • Product type: Module LED COB trong nhà (all flip-chip Mini LED) • Origin: Made in China • Pixel pitch: 1.25 mm • Module resolution: 256 × 128 • Pixel density: 640,000 dot/m² • Scan: 64 • Module size: 320 × 160 mm · thickness 14 mm • Module weight: 0.429 ± 0.1 kg • Surface protection grade: IP65 • Mounting: 12 × M4×6 through-hole nuts • Flash calibration storage: supported • Power supply: 4.5 – 5 V • Current per module: ≈ 4.2 A (@600 nit) • Power per module: ≈ 19 W (@600 nit, 4.5 V) • Signal interface: box header 2.54 mm, 2×13 pin — dùng đủ 4 nhóm dữ liệu R1–R4 / G1–G4 / B1–B4 • Power interface: VH4, pitch 3.96 mm, 4 pin • White balance brightness: ≥ 600 nit (sau hiệu chỉnh) • Color gamut: ≥ 110% NTSC • Color temperature: typ 9300 K (điều chỉnh được) • Chromaticity coordinates: typ 0.284 / 0.294 (điều chỉnh được) • Viewing angle: ≥ 150° ngang / ≥ 150° dọc (nửa độ sáng) • Colour cast view: 160° ± 10° (Δu'v' ≤ 0.02) • Luminance uniformity: ≥ 95% · chroma uniformity Δu'v' ≤ 0.005 • Environmental light contrast: > 5000:1 (môi trường 10 lux) • Darkroom contrast: 1,000,000:1 (L0) • Frame rate: 60 Hz · Refresh rate: ≥ 3840 Hz • Drive mode: PM constant current • Grayscale: ≥ 13 bit • Operating temperature: −10℃ ~ 40℃ · nhiệt độ mặt đèn khi chạy ≤ 60℃ • Operating humidity: 10 ~ 85% RH • Certifications (theo cabinet đi kèm): CCC + chứng nhận hiệu suất năng lượng (nội địa) · CE, CB, RoHS, UKCA, KCC, EAC (xuất khẩu) • Suy ra từ datasheet — công suất trên mét vuông: ≈ 371 W/m² (19 W ÷ 0,0512 m²). Datasheet KHÔNG ghi rõ đây là mức trung bình hay tối đa nên chưa dùng con số này để so với dòng khác • Trạng thái tài liệu: Preliminary Product Spec (spec sơ bộ), Rev.B ngày 18/09/2025 — thông số có thể thay đổi, xác nhận lại với hãng khi chốt hợp đồng
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE COB Module P1.25 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá BOE COB Module P1.25 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy BOE COB Module P1.25 đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình BOE COB Module P1.25 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
