
BOE BYH015 Pro P1.5
COB Pro P1.5 — 1500 nits, 93% DCI-P3 cho sảnh, studio
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu BOE BYH015 Pro P1.5
Bản Pro của màn LED COB full-flip Mini-LED BOE MLED, pixel pitch 1.5625mm: độ sáng 1200–1500 nits, gam màu 93% DCI-P3, tương phản môi trường ≥10.000:1. Cabinet 600×337.5mm (384×216px), refresh ≥3.840Hz, bảo trì mặt trước. Cho sảnh lớn, studio TV, hội trường.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE BYH015 Pro P1.5
COB 0306 full-flip · pitch 1.5625mm · 384×216px
Độ sáng 1200–1500 nits · 93% DCI-P3
Tương phản môi trường ≥10.000:1 (10 lux)
Refresh ≥3.840Hz · 13-bit · bảo trì mặt trước
Cho sảnh lớn & studio TV
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE BYH015 Pro P1.5
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Brand
- BOE MLED
- Model
- BYH015 Pro
- Product type
- Indoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet, Pro tier)
- Origin
- Made in China
- Pixel pitch
- 1.5625 mm
- LED type
- COB 0306 (full-flip Mini-LED)
- Pixel density
- 409,600 dot/m²
- Cabinet size
- 600 × 337.5 mm (W×H) · thickness 32.3 mm
- Cabinet resolution
- 384 × 216
- Cabinet material
- die-cast aluminum (ADC12)
- Cabinet weight
- 4.5 kg
- Maintenance
- front
- Brightness
- typ 1200 cd/m², max 1500 cd/m²
- Color temperature
- typ 9300 K (2000–15000 K adjustable)
- Color gamut
- typ 93% DCI-P3
- Contrast ratio
- ≥1,000,000:1 (darkroom L0) · ambient ≥10,000:1 (10 lux)
- Grayscale
- ≥13-bit
- Frame rate
- 60 Hz · Refresh rate: ≥3840 Hz
- Viewing angle
- 160±10° horizontal / 160±10° vertical
- Average power
- 80 W/m² · Max power: 240 W/m² (@600 nit)
- Input voltage
- AC 100–240 V, 50/60 Hz
- Ingress protection rating
- IP65 (module)
- Certifications
- CCC, CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series)
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BYH015 Pro P1.5 • Brand: BOE MLED • Model: BYH015 Pro • Product type: Indoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet, Pro tier) • Origin: Made in China • Pixel pitch: 1.5625 mm • LED type: COB 0306 (full-flip Mini-LED) • Pixel density: 409,600 dot/m² • Cabinet size: 600 × 337.5 mm (W×H) · thickness 32.3 mm • Cabinet resolution: 384 × 216 • Cabinet material: die-cast aluminum (ADC12) • Cabinet weight: 4.5 kg • Maintenance: front • Brightness: typ 1200 cd/m², max 1500 cd/m² • Color temperature: typ 9300 K (2000–15000 K adjustable) • Color gamut: typ 93% DCI-P3 • Contrast ratio: ≥1,000,000:1 (darkroom L0) · ambient ≥10,000:1 (10 lux) • Grayscale: ≥13-bit • Frame rate: 60 Hz · Refresh rate: ≥3840 Hz • Viewing angle: 160±10° horizontal / 160±10° vertical • Average power: 80 W/m² · Max power: 240 W/m² (@600 nit) • Input voltage: AC 100–240 V, 50/60 Hz • Ingress protection rating: IP65 (module) • Certifications: CCC, CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BYH015 Pro P1.5 — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE BYH015 Pro P1.5 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá BOE BYH015 Pro P1.5 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy BOE BYH015 Pro P1.5 đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình BOE BYH015 Pro P1.5 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
