Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
BOE BYH009V12 P0.9 — ảnh 1
BOECao cấp

BOE BYH009V12 P0.9

COB full-flip P0.9 — fine-pitch xem cực gần, ≥110% NTSC

BrandBOE MLED
ModelBYH009V12
Product typeIndoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet)
OriginMade in China
Pixel pitch0.9 mm

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE BYH009V12 P0.9

Màn LED COB full-flip Mini-LED (0306) của BOE MLED, pixel pitch 0.9mm — fine-pitch cho không gian xem cực gần: boardroom, command center, studio. Cabinet 600×337.5mm (640×360px), mật độ 1.137.777 điểm/m², ≥110% NTSC, tương phản ≥1.000.000:1, refresh ≥3.840Hz, bảo trì mặt trước. Bản V12 (Common Anode, vùng không yêu cầu chứng nhận).

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE BYH009V12 P0.9

COB 0306 full-flip · pitch 0.9mm

Cabinet 600×337.5mm = 640×360px (1.137.777 điểm/m²)

≥110% NTSC · tương phản ≥1.000.000:1 · 13-bit

Refresh ≥3.840Hz · bảo trì mặt trước · IP65 module

Hiệu chỉnh từng điểm (brightness + chroma)

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Trung tâm điều hànhTrường quayVăn phòngRạp tại gia

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE BYH009V12 P0.9

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
BYH009V12
Product type
Indoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet)
Origin
Made in China
Pixel pitch
0.9 mm
LED type
COB 0306 (full-flip Mini-LED, R/G/B chip)
Pixel density
1,137,777 dot/m²
Module size
150 × 168.75 mm · module resolution 160 × 180
Cabinet size
600 × 337.5 mm (W×H) · thickness 32.3 mm
Cabinet resolution
640 × 360
Cabinet material
die-cast aluminum (ADC12) · flatness ≤ 0.1 mm
Cabinet weight
3.4 kg
Maintenance
front (pre-maintenance)
Brightness
typ 600 cd/m² (0–800 adjustable)
Color temperature
typ 9300 K (2000–15000 K adjustable)
Color gamut
≥110% NTSC
Contrast ratio
≥1,000,000:1 (darkroom L0) · ambient ≥7,200:1 (10 lux)
Grayscale
≥13-bit
Frame rate
60 Hz · Refresh rate: ≥3840 Hz
Drive mode
PM constant current (common anode)
Viewing angle
160±10° horizontal / 160±10° vertical
Luminance uniformity
≥97% · chroma uniformity Δu'v'≤0.005
Pixel-level calibration
brightness & chromaticity
Average power
117 W/m² · Max power: 350 W/m² (@600 nit)
Input voltage
AC 100–240 V, 50/60 Hz
Ingress protection rating
IP65 (module)
Certifications
CCC, CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series)
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BYH009V12 P0.9
• Brand: BOE MLED
• Model: BYH009V12
• Product type: Indoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet)
• Origin: Made in China
• Pixel pitch: 0.9 mm
• LED type: COB 0306 (full-flip Mini-LED, R/G/B chip)
• Pixel density: 1,137,777 dot/m²
• Module size: 150 × 168.75 mm · module resolution 160 × 180
• Cabinet size: 600 × 337.5 mm (W×H) · thickness 32.3 mm
• Cabinet resolution: 640 × 360
• Cabinet material: die-cast aluminum (ADC12) · flatness ≤ 0.1 mm
• Cabinet weight: 3.4 kg
• Maintenance: front (pre-maintenance)
• Brightness: typ 600 cd/m² (0–800 adjustable)
• Color temperature: typ 9300 K (2000–15000 K adjustable)
• Color gamut: ≥110% NTSC
• Contrast ratio: ≥1,000,000:1 (darkroom L0) · ambient ≥7,200:1 (10 lux)
• Grayscale: ≥13-bit
• Frame rate: 60 Hz · Refresh rate: ≥3840 Hz
• Drive mode: PM constant current (common anode)
• Viewing angle: 160±10° horizontal / 160±10° vertical
• Luminance uniformity: ≥97% · chroma uniformity Δu'v'≤0.005
• Pixel-level calibration: brightness & chromaticity
• Average power: 117 W/m² · Max power: 350 W/m² (@600 nit)
• Input voltage: AC 100–240 V, 50/60 Hz
• Ingress protection rating: IP65 (module)
• Certifications: CCC, CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series)

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BYH009V12 P0.9 — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE BYH009V12 P0.9 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE BYH009V12 P0.9 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy BOE BYH009V12 P0.9 đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình BOE BYH009V12 P0.9 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.