
BOE BTY019B P1.953
Cabinet LED chuẩn — cabinet 500×500 hoặc 500×1000, ghép linh hoạt
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu BOE BTY019B P1.953
Cabinet LED tiêu chuẩn (SMD đồng đỏ, 2 cỡ cabinet) của BOE MLED, model BTY019B P1.953. Cabinet LED chuẩn — cabinet 500×500 hoặc 500×1000, ghép linh hoạt.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE BTY019B P1.953
Pixel pitch 1.953mm · SMD
Độ sáng 1000+ nits
Cabinet: Option A (BTY019B11): 500×500mm, 2*2 composition, 256*256, 7.71k
Chứng nhận: CCC, CE, FCC, Energy-saving (CQC)
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE BTY019B P1.953
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
- Brand
- BOE MLED
- Model
- BTY019B
- Product type
- Cabinet LED tiêu chuẩn (SMD đồng đỏ, 2 cỡ cabinet)
- Origin
- Made in China
- Pitch(mm)
- 1.953
- LED Model
- SMD1515
- LED Type
- Copper wire
- Module Resolution
- 128*128
- Module Size (mm)
- 249.90±0.1(H)*249.90±0.1(V) *6.6±0.2(D)
- Module Weight (kg)
- 0.6
- Module Flatness (mm)
- ≤0.2
- Pixel Density (dot/m2)/PPI
- 262144
- Module Voltage (V)
- DC 4.2V
- Cabinet Material
- Die-cast aluminum
- Cabinet Flatness (mm)
- ≤0.3
- Maintenance Mode
- Front/Rear Maintenance
- Grayscale (Bit)
- 14Bit
- Max power consumption (W/m2)
- 463
- Average power consumption(W/m2)
- 157
- Panel Voltage (V)
- AC200-240V,50/60Hz
- Color temperature
- 3000K~15000K adjustable
- Viewing angle horizontal
- ≥160°
- Viewing angle vertical
- ≥140°
- White balance brightness
- ≥1000
- View distance (m)
- ≥5
- Continuous operation time
- ≥ 7*24hrs,Support uninterrupted display
- Average trouble-free working time
- ≥ 10000 hrs
- Discrete runaway point
- Preset at 0,1000hrs<3PPM
- Continuous runaway point
- Preset at 0
- Blind spot rate
- Preset at 0,1000hour<3PPM
- Screen temperature increase (operating status)
- ≤ 50°
- Typical life value(hrs)
- 100000
- Operating temperature(℃)
- -20~+45
- Storage temperature(℃)
- -20~+60
- Operating humidity(RH)
- 10%~65%PH
- Storage humidity(RH)
- 10%~65%PH
- Protection grade
- IP30
- Certifications
- CCC, Energy Saving Certification, CE, CB, UL, FCC
- Cabinet option A (BTY019B11)
- Cabinet Composition 2*2; Cabinet Resolution 256*256; Cabinet Dimension (mm) 500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) * 75.6±0.2(D); Cabinet Weight (kg) 7.71; Scanning 1 / 16
- Cabinet option B (BTY019B12)
- Cabinet Composition 2*4; Cabinet Resolution 256*256; Cabinet Dimension (mm) 500+0/-0.15(H)*1000+0/-0.15(V) * 73±0.2(D); Cabinet Weight (kg) 14; Scanning 1 / 32
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BTY019B P1.953 • Brand: BOE MLED • Model: BTY019B • Product type: Cabinet LED tiêu chuẩn (SMD đồng đỏ, 2 cỡ cabinet) • Origin: Made in China • Pitch(mm): 1.953 • LED Model: SMD1515 • LED Type: Copper wire • Module Resolution: 128*128 • Module Size (mm): 249.90±0.1(H)*249.90±0.1(V) *6.6±0.2(D) • Module Weight (kg): 0.6 • Module Flatness (mm): ≤0.2 • Pixel Density (dot/m2)/PPI: 262144 • Module Voltage (V): DC 4.2V • Cabinet Material: Die-cast aluminum • Cabinet Flatness (mm): ≤0.3 • Maintenance Mode: Front/Rear Maintenance • Grayscale (Bit): 14Bit • Max power consumption (W/m2): 463 • Average power consumption(W/m2): 157 • Panel Voltage (V): AC200-240V,50/60Hz • Color temperature: 3000K~15000K adjustable • Viewing angle horizontal: ≥160° • Viewing angle vertical: ≥140° • White balance brightness: ≥1000 • View distance (m): ≥5 • Continuous operation time: ≥ 7*24hrs,Support uninterrupted display • Average trouble-free working time: ≥ 10000 hrs • Discrete runaway point: Preset at 0,1000hrs<3PPM • Continuous runaway point: Preset at 0 • Blind spot rate: Preset at 0,1000hour<3PPM • Screen temperature increase (operating status): ≤ 50° • Typical life value(hrs): 100000 • Operating temperature(℃): -20~+45 • Storage temperature(℃): -20~+60 • Operating humidity(RH): 10%~65%PH • Storage humidity(RH): 10%~65%PH • Protection grade: IP30 • Certifications: CCC, Energy Saving Certification, CE, CB, UL, FCC • Cabinet option A (BTY019B11): Cabinet Composition 2*2; Cabinet Resolution 256*256; Cabinet Dimension (mm) 500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) * 75.6±0.2(D); Cabinet Weight (kg) 7.71; Scanning 1 / 16 • Cabinet option B (BTY019B12): Cabinet Composition 2*4; Cabinet Resolution 256*256; Cabinet Dimension (mm) 500+0/-0.15(H)*1000+0/-0.15(V) * 73±0.2(D); Cabinet Weight (kg) 14; Scanning 1 / 32
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BTY019B P1.953 — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE BTY019B P1.953 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá BOE BTY019B P1.953 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình BOE BTY019B P1.953 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
