Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
BOE BTQ018 P1.86 — ảnh 1
BOE

BOE BTQ018 P1.86

Module LED trong nhà P1.86 — SMD1515 copper-wire

BrandBOE MLED
ModelBTQ018
Product typeIndoor fine-pitch LED module (full-color)
OriginMade in China
Pixel pitch1.86 mm

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE BTQ018 P1.86

Module LED full-color trong nhà BTQ của BOE MLED: pixel pitch 1.86mm, đèn SMD1515 copper-wire, mật độ 288.906 điểm/m². Driver dòng hằng, màu 3000–15000K, refresh 3.840Hz, 12-bit, IP30. Cho sảnh, hội nghị, bán lẻ và quảng cáo trong nhà.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE BTQ018 P1.86

Pixel pitch 1.86mm · đèn SMD1515 copper-wire

Mật độ 288.906 điểm/m² · module 172×86

Refresh 3.840Hz · 12-bit · màu 3000–15000K

Công suất TB ≤130 W/m² · tối đa ≤390 W/m²

Trong nhà IP30 · sửa từng điểm (single-lamp)

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Văn phòngBán lẻ / showroomKhách sạn / spaTrường học / hội trường

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE BTQ018 P1.86

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
BTQ018
Product type
Indoor fine-pitch LED module (full-color)
Origin
Made in China
Pixel pitch
1.86 mm
LED model
SMD1515 (copper wire)
Module resolution
172 × 86
Module size
319.9 × 159.9 × 14.6 mm (±tolerance)
Module flatness
≤ 0.2 mm
Pixel density
288,906 dot/m²
Brightness (white balance)
≥ 450 cd/m²
Color temperature
3000–15000 K (adjustable)
Viewing angle
≥150° horizontal / ≥130° vertical
Recommended viewing distance
≥ 1.8 m
Max power consumption per module
≤ 20 W
Average active power consumption
≤ 130 W/m²
Maximum active power consumption
≤ 390 W/m²
Operating voltage
5 V
Signal interface
HUB75
Scanning mode
43S
Frame frequency
50/60 Hz
Refresh frequency
3840 Hz
Driving mode
Constant drive (constant current)
Grayscale
≥ 12-bit
Typical lifespan
30,000 hours
Operating temperature
−10°C to +40°C
Storage temperature
−20°C to +50°C
Operating humidity
10%–60% RH (non-condensing)
Storage humidity
10%–65% RH (non-condensing)
Ingress protection rating
IP30 (indoor)
Certifications
CCC, CE, CQC (energy saving)
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BTQ018 P1.86
• Brand: BOE MLED
• Model: BTQ018
• Product type: Indoor fine-pitch LED module (full-color)
• Origin: Made in China
• Pixel pitch: 1.86 mm
• LED model: SMD1515 (copper wire)
• Module resolution: 172 × 86
• Module size: 319.9 × 159.9 × 14.6 mm (±tolerance)
• Module flatness: ≤ 0.2 mm
• Pixel density: 288,906 dot/m²
• Brightness (white balance): ≥ 450 cd/m²
• Color temperature: 3000–15000 K (adjustable)
• Viewing angle: ≥150° horizontal / ≥130° vertical
• Recommended viewing distance: ≥ 1.8 m
• Max power consumption per module: ≤ 20 W
• Average active power consumption: ≤ 130 W/m²
• Maximum active power consumption: ≤ 390 W/m²
• Operating voltage: 5 V
• Signal interface: HUB75
• Scanning mode: 43S
• Frame frequency: 50/60 Hz
• Refresh frequency: 3840 Hz
• Driving mode: Constant drive (constant current)
• Grayscale: ≥ 12-bit
• Typical lifespan: 30,000 hours
• Operating temperature: −10°C to +40°C
• Storage temperature: −20°C to +50°C
• Operating humidity: 10%–60% RH (non-condensing)
• Storage humidity: 10%–65% RH (non-condensing)
• Ingress protection rating: IP30 (indoor)
• Certifications: CCC, CE, CQC (energy saving)

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BTQ018 P1.86 — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE BTQ018 P1.86 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE BTQ018 P1.86 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Dự toán nhanh

Tính số lượng thiết bị cho BOE BTQ018 P1.86.

Nhập kích thước màn → ước tính ngay số module, nguồn, card nhận và bộ xử lý NovaStar cho đúng BOE BTQ018 P1.86 (đã chọn sẵn).

Tường cao 3.000mmMÀN LED4.160mm1.920mm1700mm

Thông số màn

Kích thước
4.160×1.920 mm
Diện tích
7,99
Độ phân giải
2.236×1.032 px
Đường chéo
180,4 inch
Mật độ điểm
289.051 điểm/m²
Công suất
3 kW đỉnh · TB 1

Thiết bị hệ thống (BOM)

Thiết bịMã / loạiSố lượng
Tấm LEDBOE BTQ018 (trong nhà)156 tấm (13×12)
Nguồn (LED power)G-Energy 5V/300W20 bộ
Card nhậnNV751213 cái
Bộ xử lýVC41 bộ (cần ≥4 cổng)

Khớp đúng bội số module. Pixel pitch 1,86mm. Ước tính số lượng theo công cụ báo giá Luxwave — cấu hình & giá chính xác qua báo giá.

Nhận báo giá chính xác →

Cần tư vấn cấu hình BOE BTQ018 P1.86 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.