Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
BOE BOE BSL-261A P2.6 — ảnh 1
BOE

BOE BOE BSL-261A P2.6

Màn LED thương mại — nhiều cỡ cabinet/1 pitch, cabinet góc 45° & magic cube

BrandBOE MLED
ModelBOE BSL-261A
Product typeMàn LED thương mại trong nhà (SMD, nhiều cỡ cabinet)
OriginMade in China
Pixel pitch2.6mm

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE BOE BSL-261A P2.6

Màn LED thương mại trong nhà (SMD, nhiều cỡ cabinet) của BOE MLED, model BOE BSL-261A P2.6. Màn LED thương mại — nhiều cỡ cabinet/1 pitch, cabinet góc 45° & magic cube.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE BOE BSL-261A P2.6

Pixel pitch 2.6mm · SMD

Độ sáng 800+ nits

Cabinet: 1000×500 / 500×250 / 250×250 mm

Chứng nhận: CE, FCC, RoHS

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE BOE BSL-261A P2.6

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
BOE BSL-261A
Product type
Màn LED thương mại trong nhà (SMD, nhiều cỡ cabinet)
Origin
Made in China
Pixel pitch
2.6mm
Pixel pitch
2.605mm
LED model (standard)
SMD1515
LED model (high brightness)
SMD1415
Cabinet resolution (1000*500 cabinet, H×W)
384*192
Cabinet resolution (250*500 cabinet, H×W)
96*192
Brightness (standard)
≥800 nits
Brightness (high brightness)
≥3500 nits
Module size
250*250mm
Cabinet size (H×W×D)
1000*500*45mm
Cabinet size (H×W×D)
250*500*45mm
Cabinet sizes available
1000*500mm, 250*500/500*250mm, 250*250mm
Cabinet weight (1000*500, with modules)
12Kg
Cabinet weight (250*500, with modules)
3.5Kg
Cabinet weight (250*250)
2.7Kg/Cabinet
Cabinet depth
45mm
Dual-stage brightness
800nit / 3500nit (further customization available)
45° corner cabinet
available (right-angle scenarios, includes Magic Cube screen)
Magic Cube minimum size
500*500*500mm
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BOE BSL-261A P2.6
• Brand: BOE MLED
• Model: BOE BSL-261A
• Product type: Màn LED thương mại trong nhà (SMD, nhiều cỡ cabinet)
• Origin: Made in China
• Pixel pitch: 2.6mm
• Pixel pitch: 2.605mm
• LED model (standard): SMD1515
• LED model (high brightness): SMD1415
• Cabinet resolution (1000*500 cabinet, H×W): 384*192
• Cabinet resolution (250*500 cabinet, H×W): 96*192
• Brightness (standard): ≥800 nits
• Brightness (high brightness): ≥3500 nits
• Module size: 250*250mm
• Cabinet size (H×W×D): 1000*500*45mm
• Cabinet size (H×W×D): 250*500*45mm
• Cabinet sizes available: 1000*500mm, 250*500/500*250mm, 250*250mm
• Cabinet weight (1000*500, with modules): 12Kg
• Cabinet weight (250*500, with modules): 3.5Kg
• Cabinet weight (250*250): 2.7Kg/Cabinet
• Cabinet depth: 45mm
• Dual-stage brightness: 800nit / 3500nit (further customization available)
• 45° corner cabinet: available (right-angle scenarios, includes Magic Cube screen)
• Magic Cube minimum size: 500*500*500mm

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BOE BSL-261A P2.6 — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE BOE BSL-261A P2.6 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE BOE BSL-261A P2.6 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Cần tư vấn cấu hình BOE BOE BSL-261A P2.6 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.