Trên trang

Màn hình LED 120 inch giá bao nhiêu?
Màn hình LED 120 inch giá bao nhiêu là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp đang so sánh với TV cỡ lớn. Với màn LED, con số 120 inch nên được hiểu là một mốc tham chiếu về đường chéo, không phải kích thước sản xuất cố định như TV. Màn LED được ghép từ các module theo bội số tấm, vì vậy gói sát mốc 120 inch nhất trong dữ liệu là 116 inch, kích thước thật 2,56 × 1,44m. Nếu cần một cấu hình cao cấp hơn và chấp nhận màn lớn hơn, có thể xét gói 136 inch COB P1.25, kích thước thật 3,00 × 1,69m.
Với nhóm 116 inch, giá tham khảo bắt đầu từ ~47,5 triệu cho P2.5 trong nhà, ~62 triệu cho P2.0 trong nhà và ~101 triệu cho P1.5 trong nhà. Gói 136 inch COB P1.25 trong nhà có giá tham khảo ~264 triệu. Các mức này là dữ liệu cho gói trọn thi công + bộ xử lý tín hiệu chính hãng, chưa gồm VAT. Khi đọc báo giá, nên kiểm tra đồng thời kích thước thật, độ phân giải, pixel pitch, hạng mục lắp đặt và điều kiện công trình, thay vì chỉ so sánh đường chéo inch.
Mức giá trong bài là giá tham khảo cho gói cấu hình chuẩn, chưa gồm VAT. Mỗi công trình cần khảo sát thực tế (vị trí lắp, kết cấu, khoảng cách xem, hệ điện) trước khi chốt phương án — liên hệ Luxwave qua trang /quote để nhận báo giá chính xác.
Nếu bạn đang lập ngân sách ban đầu, bài giá màn hình LED P2 trong nhà có thể giúp đối chiếu thêm nhóm pitch phổ biến cho phòng họp và không gian doanh nghiệp. Riêng với mốc 120 inch, điểm cần nhớ là gói LED gần con số 120 inch chưa chắc đúng 120 inch tuyệt đối; kích thước mét mới là thông số cần đưa vào bản vẽ mặt bằng.
120 inch quy ra mét là bao nhiêu?
Nếu quy đổi hình học thuần túy, một màn 16:9 đường chéo 120 inch sẽ có chiều ngang khoảng 2,66m và chiều cao khoảng 1,49m. Nhưng với màn LED ghép module, bạn không đặt hàng một tấm panel đúng theo phép tính này. Thực tế nên nhìn theo gói module đang có: gói 116 inch là 2,56 × 1,44m, rất gần mốc 120 inch và đúng tỷ lệ 16:9; gói 136 inch là 3,00 × 1,69m, lớn hơn rõ rệt và cần mặt bằng rộng hơn.
| Gói | Dòng màn | Kích thước thật (m) | Độ phân giải | Giá tham khảo (chưa VAT) |
|---|---|---|---|---|
| 116 inch | P2.5 trong nhà | 2,56 × 1,44 | 1024×576 | ~47,5 triệu |
| 116 inch | P2.0 trong nhà | 2,56 × 1,44 | 1280×720 (HD) | ~62 triệu |
| 116 inch | P1.5 trong nhà | 2,56 × 1,44 | 1664×936 | ~101 triệu |
| 136 inch | COB P1.25 trong nhà (cao cấp) | 3,00 × 1,69 | 2400×1350 | ~264 triệu |
Với gói 116 inch, nên chừa tường trống ngang khoảng ≥2,8m để có không gian cho viền hoàn thiện, thao tác lắp đặt, đi dây và xử lý mép. Chiều cao 1,44m cũng cần được đối chiếu với cao độ bàn họp, camera hội nghị, loa, trần kỹ thuật và tầm nhìn của người ngồi hàng đầu. Nếu chỉ nhìn đường chéo 120 inch, rất dễ bỏ qua các chi tiết này trong giai đoạn thiết kế nội thất.
Bạn có thể tham khảo thêm bài quy đổi kích thước màn hình LED từ inch sang m² để hiểu vì sao cùng một đường chéo thương mại nhưng kích thước triển khai có thể khác nhau. Trong hồ sơ kỹ thuật, Luxwave luôn khuyến nghị ghi kích thước thật theo mét, sau đó mới ghi đường chéo gần đúng để người dùng dễ hình dung quy mô.
Chọn P2.5, P2.0 hay P1.5 cho cỡ này?
Pixel pitch nên chọn theo khoảng cách xem gần nhất và loại nội dung trình chiếu. Với màn hình LED 120 inch trong phòng họp, showroom hoặc khu đào tạo, người xem thường đứng hoặc ngồi khá gần màn. Quy tắc ước lượng nhanh là P2.5 nên xem từ khoảng 2,5m, P2.0 từ khoảng 2m và P1.5 từ khoảng 1,5m. Đây không phải là tiêu chuẩn cứng cho mọi tình huống, nhưng là mốc thực tế để tránh chọn màn quá thô cho không gian xem gần.
P2.5 trong nhà phù hợp khi cần một màn lớn, sáng, dùng cho slide chữ vừa, video, hình ảnh sản phẩm hoặc nội dung trình chiếu tổng quan. P2.0 cân bằng hơn nếu phòng có hàng ghế đầu gần màn và nội dung thường gồm biểu đồ, số liệu hoặc giao diện máy tính. P1.5 phù hợp khi cần độ mịn cao hơn cho phòng họp cấp điều hành, trung tâm demo, không gian tiếp khách hoặc nơi người dùng thường đọc chữ nhỏ trên màn.
Độ phân giải cũng cần được nhìn cùng kích thước. Cùng gói 116 inch, P2.5 đạt 1024×576, P2.0 đạt 1280×720 (HD), còn P1.5 đạt 1664×936. Nếu nguồn phát chủ yếu là slide và video, P2.0 hoặc P2.5 có thể đủ tùy khoảng cách. Nếu thường chia sẻ bảng tính, bản vẽ, giao diện điều khiển hoặc nội dung nhiều chữ, P1.5 sẽ dễ đọc hơn ở cự ly gần.
Trước khi chốt, nên đo khoảng cách từ vị trí người xem gần nhất đến mặt màn, không chỉ đo từ cuối phòng. Với các phòng họp đang thiết kế mới, trang giải pháp phòng họp có thể giúp xem màn LED như một phần của toàn hệ thống: nguồn tín hiệu, camera, âm thanh, điều khiển, ánh sáng và thói quen sử dụng hằng ngày.
Khi nào nên lên 136 inch COB?
Gói 136 inch COB P1.25 không phải lựa chọn thay thế trực tiếp về ngân sách cho nhóm 116 inch, vì kích thước lớn hơn và cấu hình cao cấp hơn. Lựa chọn này hợp khi không gian có đủ mặt bằng, người xem có thể đứng gần màn, nội dung cần độ mịn cao hoặc doanh nghiệp muốn một điểm hiển thị nổi bật cho phòng họp lãnh đạo, showroom, phòng trải nghiệm sản phẩm hoặc khu tiếp khách. Kích thước thật 3,00 × 1,69m tạo cảm giác lớn hơn rõ rệt so với 2,56 × 1,44m.
COB P1.25 cũng đáng cân nhắc khi màn thường hiển thị giao diện máy tính, bảng dữ liệu, sơ đồ kỹ thuật, nội dung đa cửa sổ hoặc hình ảnh cần nhìn gần. Độ phân giải 2400×1350 cho phép không gian hiển thị rộng hơn nhóm 116 inch, nhất là khi chia màn thành nhiều vùng nội dung. Tuy vậy, mức giá tham khảo ~264 triệu, chưa VAT, cần được đặt trong tổng ngân sách nội thất, hệ thống tín hiệu, âm thanh, điều khiển và yêu cầu bảo trì.
Điểm cần kiểm tra đầu tiên là mặt bằng. Màn rộng 3,00m và cao 1,69m cần bức tường rộng, tỷ lệ phòng phù hợp và khoảng nhìn thoải mái. Nếu phòng nhỏ, trần thấp hoặc bàn họp quá gần, màn 136 inch có thể tạo cảm giác quá lớn dù thông số kỹ thuật tốt. Ngược lại, trong không gian showroom hoặc khu trình diễn sản phẩm, kích thước lớn hơn có thể giúp hình ảnh có sức hiện diện tốt hơn.
Nếu đang phân vân giữa màn 116 inch và 136 inch, hãy dựng thử kích thước thật trên bản vẽ hoặc dán băng đánh dấu lên tường. Cách kiểm tra đơn giản này thường cho câu trả lời rõ hơn so với việc chỉ đọc đường chéo inch. Bạn cũng có thể dùng công cụ tính thiết bị màn LED để chuẩn bị thông tin sơ bộ trước khi trao đổi kỹ thuật.
LED 120 inch khác gì TV cỡ lớn?
TV cỡ lớn là sản phẩm nguyên khối, kích thước thương mại thường bám khá sát đường chéo công bố. Màn LED thì khác: kích thước hình thành từ ma trận module, nên cách gọi 120 inch chủ yếu giúp người mua hình dung quy mô tương đương TV. Trong thực tế thi công, gói 116 inch 2,56 × 1,44m có thể được xem là sát mốc 120 inch nhất, còn gói 136 inch là bước lên về cả kích thước lẫn cấu hình hiển thị.
Khác biệt thứ hai nằm ở cách sử dụng. TV phù hợp với nhu cầu xem thông thường, thời lượng vừa phải và không gian có ánh sáng kiểm soát tốt. Màn LED phù hợp hơn khi cần độ sáng cao, vận hành nhiều giờ, có thể tùy biến kích thước, dễ tích hợp với nhiều nguồn tín hiệu và đáp ứng các không gian doanh nghiệp như phòng họp, showroom, sảnh hoặc khu trình chiếu. Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là “màn hình LED 120 inch giá bao nhiêu”, mà là “kích thước này có khớp với mặt bằng và nội dung sử dụng không”.
Với người đã quen mua TV theo inch, cách đọc báo giá LED ban đầu có thể hơi khác. Một báo giá nghiêm túc nên thể hiện kích thước thật, pixel pitch, độ phân giải, bộ xử lý tín hiệu chính hãng, phạm vi thi công, bảo hành và các điều kiện chưa bao gồm. Nếu chỉ so giá theo inch, người mua dễ bỏ sót những khác biệt quan trọng như độ mịn khi xem gần, hệ treo, điện cấp, đường tín hiệu và không gian bảo trì.
Nếu bạn đang so sánh với mốc nhỏ hơn, bài màn hình LED 100 inch: kích thước thật và giá tham khảo sẽ giúp thấy rõ hơn cách các gói LED quanh một con số inch được quy đổi sang kích thước thực tế. Từ đó, việc chọn 100 inch, 116 inch hay 136 inch sẽ dựa trên mặt bằng và trải nghiệm xem, thay vì chỉ dựa vào tên kích thước.
Vì sao giá cần khảo sát?
Giá cần khảo sát vì cùng một gói màn hình LED 120 inch nhưng điều kiện triển khai có thể khác nhau rất nhiều. Một phòng họp có tường bê tông phẳng, nguồn điện gần và đường tín hiệu sẵn sẽ khác với không gian đang hoàn thiện nội thất, tường nhẹ, trần kỹ thuật phức tạp hoặc cần đi dây âm. Mức giá tham khảo trong bài giúp lập ngân sách nhanh, nhưng chưa thay thế được bước kiểm tra vị trí lắp, kết cấu, khoảng cách xem và hệ điện.
Khảo sát cũng giúp xác nhận lựa chọn pitch có hợp lý không. Nếu người xem thường ngồi gần hơn dự kiến, P2.5 có thể làm chữ nhỏ nhìn kém mịn; nếu người xem luôn cách màn xa hơn 2,5m, việc lên pitch quá mịn có thể làm ngân sách tăng nhưng hiệu quả nhìn thực tế không tương xứng. Ngoài ra, kỹ thuật cần kiểm tra chiều cao lắp, vị trí nguồn phát, đường cáp, phương án bảo trì và thời gian thi công phù hợp với lịch vận hành của khách hàng.
Một lý do khác là phạm vi báo giá giữa các đơn vị có thể không giống nhau. Có báo giá chỉ nêu phần màn, có báo giá đã gồm bộ xử lý tín hiệu chính hãng, kết cấu, nhân công, vận chuyển và cấu hình ban đầu. Khi so sánh, nên yêu cầu thể hiện rõ hạng mục đã gồm và chưa gồm, đặc biệt là VAT, chi phí phát sinh theo mặt bằng và trách nhiệm sau bàn giao. Điều này giúp tránh tình trạng giá ban đầu thấp nhưng thiếu phần quan trọng khi triển khai.
Với Luxwave, thông tin cần chuẩn bị gồm kích thước tường dự kiến, ảnh hiện trạng, khoảng cách xem gần nhất, loại nội dung thường trình chiếu và yêu cầu kết nối nguồn phát. Khi đã có các dữ liệu này, đội kỹ thuật có thể đề xuất gói 116 inch P2.5, P2.0, P1.5 hoặc phương án 136 inch COB P1.25 theo cách phù hợp hơn với công trình thực tế.
Kết luận: nên chọn gói nào quanh 120 inch?
Nếu mục tiêu là bám sát mốc 120 inch, gói 116 inch kích thước thật 2,56 × 1,44m là lựa chọn hợp lý nhất trong dữ liệu hiện có. P2.5 có giá tham khảo ~47,5 triệu cho nhu cầu cơ bản và khoảng cách xem từ khoảng 2,5m; P2.0 giá tham khảo ~62 triệu cho độ nét tốt hơn ở khoảng 2m; P1.5 giá tham khảo ~101 triệu khi cần xem gần hơn và hiển thị chữ rõ hơn. Cả ba đều giữ cùng kích thước thật, khác nhau chủ yếu ở pixel pitch, độ phân giải và trải nghiệm nhìn.
Nếu không gian cao cấp hơn, có tường rộng hơn và cần độ mịn cao khi xem gần, gói 136 inch COB P1.25 kích thước 3,00 × 1,69m, giá tham khảo ~264 triệu, là phương án nên đưa vào so sánh. Dù chọn hướng nào, đừng chốt chỉ bằng tên 120 inch. Hãy kiểm tra kích thước mét trên mặt bằng, khoảng cách xem gần nhất, độ phân giải cần dùng và phạm vi thi công. Để có phương án chính xác cho công trình, hãy gửi thông tin qua trang nhận báo giá.
| Gói | Dòng màn | Độ phân giải | Giá tham khảo (chưa VAT) |
|---|---|---|---|
| 116 inch | P2.5 trong nhà | 1024×576 | ~47,5 triệu |
| 116 inch | P2.0 trong nhà | 1280×720 (HD) | ~62 triệu |
| 116 inch | P1.5 trong nhà | 1664×936 | ~101 triệu |
| 136 inch | COB P1.25 trong nhà (cao cấp) | 2400×1350 | ~264 triệu |
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Đặt mua theo inch TV mà không kiểm tra kích thước thật 2,56 × 1,44m hoặc 3,00 × 1,69m.
- Quên VAT khi lập ngân sách cho màn hình LED 120 inch.
- Chọn pixel pitch theo giá thấp nhất nhưng không đối chiếu khoảng cách xem tối thiểu.
- Không chừa thêm không gian thao tác, viền hoàn thiện và đường đi dây quanh màn.
- So báo giá thiếu hạng mục bộ xử lý tín hiệu chính hãng, kết cấu, nguồn điện hoặc nhân công lắp đặt.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Màn hình LED 120 inch giá bao nhiêu?
Màn hình LED 120 inch có gói sát nhất là 116 inch, giá tham khảo từ ~47,5 triệu cho P2.5 trong nhà đến ~101 triệu cho P1.5 trong nhà, chưa VAT. Nếu cần cấu hình cao cấp hơn và kích thước lớn hơn, gói 136 inch COB P1.25 có giá tham khảo ~264 triệu.
Màn hình LED 120 inch kích thước bao nhiêu?
Màn LED không có kích thước đúng tuyệt đối như TV 120 inch. Gói sát nhất trong dữ liệu là 116 inch, kích thước thật 2,56 × 1,44m, tỷ lệ 16:9. Nếu lên gói 136 inch COB P1.25, kích thước thật là 3,00 × 1,69m.
Giá đã gồm VAT chưa?
Chưa. Các mức ~47,5 triệu, ~62 triệu, ~101 triệu và ~264 triệu trong bài là giá tham khảo cho cấu hình chuẩn, chưa gồm VAT. Khi lập dự toán, cần cộng VAT theo quy định hiện hành và xác nhận lại phạm vi thi công sau khảo sát.
Vì sao giá chỉ tham khảo?
Mức giá trong bài là giá tham khảo cho gói cấu hình chuẩn, chưa gồm VAT. Mỗi công trình cần khảo sát thực tế (vị trí lắp, kết cấu, khoảng cách xem, hệ điện) trước khi chốt phương án — liên hệ Luxwave qua trang /quote để nhận báo giá chính xác.
Nên chọn P2.5, P2.0 hay P1.5 cho màn hình LED 120 inch?
Nên chọn theo khoảng cách xem gần nhất. P2.5 phù hợp hơn khi người xem cách màn khoảng 2,5m trở lên; P2.0 hợp khoảng 2m; P1.5 hợp khoảng 1,5m. Nếu thường hiển thị chữ nhỏ, bảng tính hoặc giao diện máy tính, nên ưu tiên pitch mịn hơn.
Bảo hành thế nào?
Các gói màn hình LED trong bài áp dụng bảo hành 24 tháng theo chính sách Luxwave. Phạm vi bảo hành, điều kiện xử lý tại công trình, thời gian phản hồi và các hạng mục đi kèm sẽ được thể hiện trong báo giá hoặc hợp đồng sau khi thống nhất cấu hình.
Nguồn tham khảo
- 1.Nhà sản xuấtBOE MLED 2026 Product Brochure
- 2.Nghiên cứuLEDinside Asia 2026 Market Overview
- 3.Nghiên cứuOmdia — báo cáo thị trường tấm nền & màn hình
