Trên trang

Màn hình LED P1.5 giá bao nhiêu?
Giá màn hình LED P1.5 trong nhà tham khảo cho gói cấu hình chuẩn bắt đầu từ ~101 triệu cho kích thước 116 inch, tăng lên ~152 triệu cho 144 inch và ~238 triệu cho 175 inch, chưa VAT. Các mức này dùng để giúp doanh nghiệp ước lượng ngân sách ban đầu cho phòng họp, phòng điều hành hoặc không gian trình chiếu cần xem gần. Với nhóm fine pitch, chi phí không chỉ nằm ở phần màn mà còn gồm thi công, bộ xử lý tín hiệu chính hãng và cấu hình phù hợp với mặt bằng.
P1.5 thường được chọn khi phòng cần hiển thị chữ, bảng tính, biểu đồ hoặc nội dung họp ở khoảng cách xem tối thiểu khoảng 1,5 m. Nếu đang lập dự toán sơ bộ, bạn có thể xem bài tổng hợp bảng giá màn hình LED 2026 theo m² để đặt P1.5 vào tương quan với các pitch khác. Tuy nhiên, giá theo m² chỉ là một lớp thông tin; phương án cuối cùng còn phụ thuộc vào kích thước thực tế, kết cấu treo hoặc gắn tường, đường tín hiệu và điều kiện cấp điện.
Mức giá trong bài là giá tham khảo cho gói cấu hình chuẩn, chưa gồm VAT. Mỗi công trình cần khảo sát thực tế (vị trí lắp, kết cấu, khoảng cách xem, hệ điện) trước khi chốt phương án — liên hệ Luxwave qua trang /quote để nhận báo giá chính xác.
3 gói 116-175 inch giá thế nào?
Ba gói dưới đây được quy đổi theo kích thước thật của màn, đi theo bội số module hoặc cabinet nên có tỷ lệ tương đương ~16:9 thay vì đúng tuyệt đối như màn tivi dân dụng. Đường chéo inch được làm tròn để khách hàng dễ hình dung kích thước trong phòng, còn bảng vẫn giữ kích thước thật, diện tích và độ phân giải để bộ phận kỹ thuật hoặc mua hàng có cơ sở so sánh. Tất cả mức giá đều là giá tham khảo cho gói trọn thi công và bộ xử lý tín hiệu chính hãng, chưa VAT.
| Gói | Kích thước thật (m) | Diện tích | Độ phân giải | Giá tham khảo (chưa VAT) |
|---|---|---|---|---|
| 116 inch | 2,56 × 1,44 | 3,7 m² | 1664×936 | ~101 triệu |
| 144 inch | 3,20 × 1,76 | 5,6 m² | 2080×1144 | ~152 triệu |
| 175 inch | 3,84 × 2,24 | 8,6 m² | 2496×1456 | ~238 triệu |
Gói 116 inch phù hợp khi phòng cần một màn chính gọn, người xem ngồi gần và ngân sách cần kiểm soát chặt. Gói 144 inch cân bằng hơn cho phòng họp có nhiều hàng ghế, trong khi gói 175 inch cho cảm giác rộng hơn khi trình chiếu dashboard, bản vẽ hoặc nội dung đa cửa sổ. Vì kích thước thật chịu ràng buộc bởi cấu trúc module, nên khi thay đổi một cạnh, tổng diện tích, độ phân giải và giá tham khảo cũng thay đổi theo.
P1.5 khác gì COB P1.25 và P2.0 về tiền?
Nếu nhìn theo suất đầu tư, màn hình LED P1.5 trong nhà ở các gói trên tương đương khoảng ~27 triệu/m². Mức này nằm giữa gói COB P1.25 khoảng ~51-53 triệu/m² và P2.0 khoảng ~17 triệu/m². Cách hiểu thực tế là P1.5 không phải lựa chọn rẻ nhất, nhưng cũng chưa phải nhóm đầu tư cao nhất trong dải fine pitch. Nó thường là phương án cân bằng khi cần độ mịn tốt hơn P2.0 nhưng chưa cần nâng lên COB P1.25.
Quyết định nâng cấp hoặc hạ cấp nên đi từ khoảng cách xem, không nên đi từ giá trước. Nếu người ngồi gần màn khoảng 1,5 m và nội dung có nhiều chữ nhỏ, bảng số liệu, biểu đồ hoặc họp trực tuyến, P1.5 giúp hình ảnh dễ đọc hơn so với pitch lớn hơn. Nếu không gian rộng, người xem thường ở xa hơn và nội dung chủ yếu là video hoặc slide đơn giản, có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn pixel pitch cho phòng họp trước khi quyết định.
COB P1.25 thường hợp với nơi cần chất lượng hiển thị rất mịn ở cự ly gần, nhưng mức đầu tư theo m² cao hơn đáng kể. P2.0 giúp tối ưu ngân sách hơn, nhưng ở phòng họp nhỏ có người xem gần, sự khác biệt về độ mịn có thể dễ nhận thấy. P1.5 vì vậy hay được dùng như điểm cân bằng giữa trải nghiệm đọc nội dung, ngân sách và tính khả thi triển khai trong phòng họp doanh nghiệp.
P1.5 hợp phòng họp cỡ nào?
P1.5 hợp nhất với phòng có khoảng cách xem tối thiểu khoảng 1,5 m và vùng sử dụng phổ biến trong khoảng 1,5-4 m. Đây là dải thường gặp ở phòng họp lãnh đạo, phòng họp hội đồng, phòng điều hành nhỏ hoặc phòng trình chiếu nội bộ, nơi màn hình cần thể hiện rõ văn bản, biểu đồ, hình ảnh cuộc họp và nội dung chia sẻ từ máy tính. So với máy chiếu, màn LED trong nhà P1.5 không phụ thuộc vào bề mặt chiếu và cho cảm giác hình ảnh ổn định hơn trong các phiên họp dài.
Khi chọn kích thước, không nên chỉ hỏi phòng bao nhiêu người. Cần xem chiều sâu phòng, vị trí bàn họp, hàng ghế xa nhất, chiều cao tường lắp đặt và cách người dùng trình chiếu. Với phòng nhỏ, 116 inch có thể đủ nếu màn chủ yếu phục vụ chia sẻ tài liệu. Với phòng cần hiển thị nhiều khung nội dung hoặc nhiều người cùng quan sát, 144 inch và 175 inch dễ tạo vùng nhìn thoải mái hơn. Trang giải pháp màn hình LED cho phòng họp có thể giúp hình dung các tình huống ứng dụng phổ biến.
Vì sao cần khảo sát trước khi chốt giá?
Khảo sát là bước cần thiết vì hai phòng có cùng kích thước màn tham khảo vẫn có thể khác nhau về kết cấu, đường dây, vị trí lắp, hệ điện và điều kiện vận hành. Một báo giá chỉ dựa trên inch hoặc m² dễ bỏ sót các hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí triển khai. Với màn LED fine pitch, độ phẳng, điểm nhìn, khoảng cách tới người xem và cách bố trí thiết bị tín hiệu đều ảnh hưởng đến phương án kỹ thuật cuối cùng.
Trong khảo sát, Luxwave thường cần kiểm tra vị trí lắp đặt, khả năng chịu lực của bề mặt, tuyến cáp tín hiệu, nguồn điện, chiều cao mép màn và cách vận hành sau bàn giao. Với phòng đang sử dụng máy chiếu, cũng cần xác định màn LED sẽ thay thế hoàn toàn hay chỉ bổ sung cho hệ trình chiếu hiện hữu. Các yếu tố này giúp báo giá phản ánh đúng phạm vi công việc, tránh so sánh giữa các phương án thiếu hạng mục hoặc có tiêu chuẩn thi công khác nhau.
Dự toán P1.5 cần tránh những sai lầm nào?
Sai lầm thường gặp đầu tiên là chỉ nhìn giá theo m² rồi kết luận phương án nào rẻ hơn, trong khi gói thực tế còn có bộ xử lý tín hiệu chính hãng, thi công, vật tư phụ và cấu hình theo hiện trường. Sai lầm thứ hai là quên VAT khi lập ngân sách, khiến con số trình phê duyệt nội bộ thấp hơn tổng chi phí cần chuẩn bị. Sai lầm thứ ba là chọn pitch theo giá thấp nhất, dù người xem ngồi gần và cần đọc nội dung chi tiết.
Một lỗi khác là so báo giá giữa nhiều bên nhưng không kiểm tra cùng phạm vi: có báo giá đã tính thi công, có báo giá chỉ tính phần màn, có báo giá chưa thể hiện rõ thiết bị tín hiệu. Ngoài ra, nhiều khách hàng lấy kích thước tivi quen thuộc để áp vào màn LED mà chưa xét bội số module hoặc cabinet. Để tránh lệch kỳ vọng, nên thống nhất từ đầu kích thước thật, độ phân giải, diện tích, VAT, bảo hành theo chính sách bảo hành 24 tháng của Luxwave và điều kiện nghiệm thu.
Có ví dụ dự án phòng họp P1.5 nào để tham khảo?
Dự án phòng họp VPF dùng P1.5 là một mốc tham khảo tốt cho nhóm khách hàng cần màn LED trong nhà phục vụ họp, trình chiếu và quan sát nội dung ở cự ly gần. Trường hợp này cho thấy P1.5 phù hợp với không gian cần thay thế máy chiếu bằng một bề mặt hiển thị liền mạch, có khả năng trình bày rõ chữ và hình ảnh trong các phiên làm việc. Bài viết này không nêu giá trị hợp đồng, vì mỗi dự án có phạm vi thi công và cấu hình riêng.
Bạn có thể xem thêm dự án phòng họp VPF P1.5 để hình dung bối cảnh triển khai trước khi so sánh với mặt bằng của mình. Nếu đang ở giai đoạn chọn pitch, hướng dẫn cách chọn pixel pitch LED 2026 sẽ hữu ích hơn việc chỉ nhìn vào đường chéo inch. Khi đã có bản vẽ phòng hoặc ảnh hiện trạng, đội kỹ thuật có thể đối chiếu khoảng cách xem, kích thước tường và nhu cầu trình chiếu để đề xuất gói sát hơn.
Kết luận: nên chọn gói P1.5 nào?
Nếu cần dự toán nhanh, có thể lấy 3 gói làm mốc: 116 inch tham khảo ~101 triệu, 144 inch tham khảo ~152 triệu và 175 inch tham khảo ~238 triệu, tất cả chưa VAT. Gói 116 inch phù hợp khi không gian gọn và ngân sách cần tối ưu. Gói 144 inch là lựa chọn cân bằng cho nhiều phòng họp. Gói 175 inch phù hợp hơn khi cần vùng hiển thị rộng, nhiều người cùng quan sát hoặc nội dung thường có nhiều cửa sổ.
Điểm quan trọng là P1.5 nên được chọn vì khoảng cách xem và kiểu nội dung, không chỉ vì muốn có màn lớn hơn. Với phòng họp có người xem từ khoảng 1,5 m, P1.5 là nhóm fine pitch đáng cân nhắc giữa P2.0 và COB P1.25 về chi phí. Để nhận phương án đúng theo hiện trạng, hãy gửi kích thước phòng, ảnh vị trí lắp và nhu cầu sử dụng qua trang nhận báo giá. Luxwave sẽ kiểm tra cấu hình, kích thước thật, điều kiện thi công và báo lại mức giá phù hợp cho công trình.
| Gói | Kích thước (m) | Độ phân giải | Giá tham khảo (chưa VAT) |
|---|---|---|---|
| 116 inch | 2,56 × 1,44 | 1664×936 | ~101 triệu |
| 144 inch | 3,20 × 1,76 | 2080×1144 | ~152 triệu |
| 175 inch | 3,84 × 2,24 | 2496×1456 | ~238 triệu |
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Chỉ so giá theo m² mà quên bộ xử lý tín hiệu chính hãng và hạng mục thi công đi kèm.
- Quên cộng VAT theo quy định hiện hành khi lập ngân sách nội bộ.
- Chọn pitch theo giá thấp nhất thay vì theo khoảng cách xem thực tế trong phòng.
- So sánh báo giá nhưng mỗi bên liệt kê hạng mục khác nhau, khiến tổng đầu tư không tương đương.
- Chốt kích thước theo inch mong muốn mà không kiểm tra bội số module hoặc cabinet tại hiện trường.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Giá màn hình LED P1.5 trong nhà đã gồm VAT chưa?
Chưa. Các mức ~101 triệu, ~152 triệu và ~238 triệu trong bài là giá tham khảo chưa VAT cho gói cấu hình chuẩn. Khi lập dự toán, doanh nghiệp cần cộng VAT theo thuế suất theo quy định hiện hành và kiểm tra lại phạm vi hạng mục trước khi trình ngân sách.
Vì sao giá chỉ tham khảo?
Mức giá trong bài là giá tham khảo cho gói cấu hình chuẩn, chưa gồm VAT. Mỗi công trình cần khảo sát thực tế (vị trí lắp, kết cấu, khoảng cách xem, hệ điện) trước khi chốt phương án — liên hệ Luxwave qua trang /quote để nhận báo giá chính xác.
Bảo hành màn hình LED P1.5 trong nhà thế nào?
Các gói màn hình LED P1.5 trong nhà được áp dụng theo chính sách bảo hành 24 tháng của Luxwave. Phạm vi bảo hành, điều kiện tiếp nhận và cách xử lý sự cố sẽ được thể hiện trong hồ sơ chào giá hoặc hợp đồng sau khi thống nhất cấu hình.
Màn led fine pitch giá cao hơn P2.0 khi nào đáng chọn?
P1.5 đáng cân nhắc khi người xem ngồi gần, cần chữ nhỏ và bảng số liệu rõ hơn so với P2.0. Nếu phòng có khoảng cách xem tối thiểu khoảng 1,5 m và nội dung thường là họp, trình chiếu hoặc điều hành, phần chênh đầu tư có thể hợp lý.
Gói 116 inch có đủ cho phòng họp nhỏ không?
Gói 116 inch có kích thước thật 2,56 × 1,44 m, diện tích 3,7 m² và độ phân giải 1664×936. Với phòng họp nhỏ hoặc trung bình, đây là kích thước nên xem xét khi cần thay máy chiếu bằng màn LED trong nhà P1.5.
Có thể đặt kích thước khác 116, 144 hoặc 175 inch không?
Có thể, nhưng kích thước thực tế cần đi theo bội số module hoặc cabinet nên thường được quy đổi về tỷ lệ tương đương ~16:9. Luxwave sẽ kiểm tra mặt bằng, khoảng cách xem và vị trí lắp để đề xuất kích thước phù hợp hơn cho từng phòng.
Nguồn tham khảo
- 1.Nhà sản xuấtBOE MLED 2026 Product Brochure
- 2.Nghiên cứuLEDinside Asia 2026 Market Overview
- 3.Nghiên cứuOmdia — báo cáo thị trường tấm nền & màn hình
